Kết quả bóng đá trận FC Viktoria koln vs Nurnberg, 20:30 ngày 22/08/2026
Cúp Đức · 20:30 ngày 22/08/2026
FC Viktoria koln 1 Kết thúc HT 0-0 1
Nurnberg
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 16℃~17℃
Tường thuật trực tiếp
FC Viktoria koln
Nurnberg
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Eric dominic Weisbach
🎯 Dứt điểm - David Otto (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Niklas Horst Castelle (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Niklas Horst Castelle (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Meiko Sponsel (chân phải) — chệch khung thành
11'
🎯 Dứt điểm - Julian Justvan (chân phải) — bị chặn
16'
⛳ Phạt góc
19'
🟨 Thẻ vàng - Javier Fernandez
🎯 Dứt điểm - Tim Kloss (chân phải) — bị cản phá
21'
🎯 Dứt điểm - Julian Justvan (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Niklas Horst Castelle (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Tobias Eisenhuth (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Taylan Duman (chân phải) — bị cản phá
44'
🎯 Dứt điểm - Piet Scobel (chân phải) — bị chặn
45'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Alexander Prokopenko, ra Yannick Tonye
52'
🎯 Dứt điểm - Adam Markhiev (chân phải) — chệch khung thành
53'
⛳ Phạt góc
55'
⛳ Phạt góc
56'
⚽ BÀN THẮNG - Rafael Lubach 0-1, kiến tạo: Adam Markhiev
56'
🎯 Dứt điểm - Piet Scobel (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Noah Le Bret, ra Niklas Horst Castelle
🟨 Thẻ vàng - Lucas Wolf
59'
⛳ Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Piet Scobel (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Noah Le Bret (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - David Otto (đánh đầu) — chệch khung thành
67'
🔁 Thay người: vào Can Yahya Moustfa, ra Mohamed Ali Zoma
67'
🔁 Thay người: vào Giannis Masouras, ra Tim Janisch
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tobias Eisenhuth (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Niklas Swider (chân trái) — bị cản phá
69'
🎯 Dứt điểm - Can Yahya Moustfa (chân trái) — bị cản phá
70'
⛳ Phạt góc
70'
🎯 Dứt điểm - Piet Scobel (chân trái) — bị cản phá
70'
🎯 Dứt điểm - Julian Justvan (chân trái) — bị cản phá
70'
🎯 Dứt điểm - Piet Scobel (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Meiko Sponsel (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Pascal Fallmann, ra Taylan Duman
🔁 Thay người: vào Niklas Jahn, ra Lucas Wolf
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - David Otto (đánh đầu) — bị chặn
78'
🔁 Thay người: vào Adriano Grimaldi, ra Piet Scobel
79'
🔁 Thay người: vào Tobias Hess, ra Rafael Lubach
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Jakob Sachse, ra David Otto
🎯 Dứt điểm - Noah Le Bret (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tim Kloss (đánh đầu) — bị cản phá
90+4'
🔁 Thay người: vào Kristian Mandic, ra Alexis Kalogeropoulos
🎯 Dứt điểm - Meiko Sponsel (đánh đầu) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Meiko Sponsel 1-1, kiến tạo: Pascal Fallmann
🟨 Thẻ vàng - Jakob Sachse
🟨 Thẻ vàng - Niklas Jahn
102'
🟨 Thẻ vàng - Adam Markhiev
🎯 Dứt điểm - Niklas Jahn (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Noah Le Bret (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
105+2'
🎯 Dứt điểm - Kristian Mandic (đánh đầu) — chệch khung thành
107'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Niklas Swider (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kilian Jakob (chân phải) — chệch khung thành
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| FC Viktoria koln | Phút | |
| 19' | Javier Fernandez | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Alexander Prokopenko ▼ Yannick Tonye | 46' ⇄ | |
| 56' | ⚽ 0 - 1 Piet Scobel(Assists:Adam Markhiev) (Kiến tạo: Adam Markhiev) | |
| ▲ Noah Le Bret ▼ Niklas Horst Castelle | 57' ⇄ | |
| Lucas Wolf | 58' | |
| 67' ⇄ | ▲ Can Yahya Moustfa ▼ Mohamed Ali Zoma | |
| 67' ⇄ | ▲ Giannis Masouras ▼ Tim Janisch | |
| ▲ Pascal Fallmann ▼ Taylan Duman | 74' ⇄ | |
| ▲ Niklas Jahn ▼ Lucas Wolf | 74' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Adriano Grimaldi ▼ Piet Scobel | |
| 79' ⇄ | ▲ Tobias Hess ▼ Rafael Lubach | |
| ▲ Jakob Sachse ▼ David Otto | 87' ⇄ | |
| 90+4' ⇄ | ▲ Kristian Mandic ▼ Alexis Kalogeropoulos | |
| Meiko Sponsel(Assists:Pascal Fallmann) 1 - 1 ⚽ | 90+6' | |
| Jakob Sachse | 91' | |
| Niklas Jahn | 96' | |
| 102' | Adam Markhiev | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 6 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 10 | 5 | 24 | 24 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 12 | 12 |
| Điểm | 9 | 7 | 19 | 24 |
Chủ = FC Viktoria koln · Khách = Nurnberg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Viktoria koln | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (63%) | Thắng/Thắng | 6 (43%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (14%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 4 (29%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FC Viktoria koln 0 (0%)Hòa 1 (100%)Nurnberg 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/16 | FC Viktoria koln | 1-1 (0-0) | Nurnberg | -0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — FC Viktoria koln
TBBTTTBTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 27/18 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | VfB Stuttgart II | 1-3 (0-1) | FC Viktoria koln | -0.25 | 3.25 | T |
| 08/08/26 | FC Viktoria koln | 2-5 (0-2) | Jahn Regensburg | 0 | 3 | B |
| 02/08/26 | FC Viktoria koln | 1-2 (1-0) | Kaiserslautern (Youth) | - | - | B |
| 01/08/26 | Standard Liege | 0-3 (0-1) | FC Viktoria koln | - | - | T |
| 21/07/26 | FC Viktoria koln | 5-3 (2-1) | VVV Venlo | - | - | T |
| 17/07/26 | FC Viktoria koln | 2-1 (1-0) | SV Elversberg | - | - | T |
| 12/07/26 | FC Viktoria koln | 1-4 (1-1) | MVV Maastricht | - | - | B |
| 07/07/26 | FC Viktoria koln | 5-0 (1-0) | TSV Steinbach Haiger | - | - | T |
| 04/07/26 | FC Viktoria koln | 4-1 (2-1) | Bonner | - | - | T |
| 16/05/26 | MSV Duisburg | 1-1 (0-0) | FC Viktoria koln | -1.25 | 3 | H |
| 10/05/26 | FC Viktoria koln | 0-3 (0-3) | Alemannia Aachen | -0.25 | 3 | B |
| 02/05/26 | SSV Ulm 1846 | 0-2 (0-0) | FC Viktoria koln | 0 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | FC Viktoria koln | 0-2 (0-1) | Energie Cottbus | -0.25 | 3 | B |
| 18/04/26 | SC Verl | 2-0 (0-0) | FC Viktoria koln | -0.75 | 3 | B |
| 11/04/26 | FC Viktoria koln | 2-1 (2-0) | SV Wehen Wiesbaden | +0.25 | 2.75 | T |
| 09/04/26 | Ingolstadt | 1-2 (0-2) | FC Viktoria koln | -0.25 | 3 | T |
| 04/04/26 | Hansa Rostock | 2-3 (0-2) | FC Viktoria koln | -1 | 2.75 | T |
| 23/03/26 | FC Viktoria koln | 1-2 (0-2) | Rot-Weiss Essen | 0 | 3 | B |
| 14/03/26 | Havelse | 3-2 (0-2) | FC Viktoria koln | +0.5 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | FC Viktoria koln | 0-1 (0-1) | TSV 1860 Munchen | 0 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Nurnberg
TTTHTTTHHT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 37/13 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Greuther Furth | 2-4 (2-2) | Nurnberg | +0.25 | 2.75 | T |
| 09/08/26 | Nurnberg | 3-0 (2-0) | Dynamo Dresden | +0.5 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Nurnberg | 2-1 (2-0) | Real Oviedo | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | Palermo | 2-2 (0-1) | Nurnberg | - | - | H |
| 18/07/26 | Nurnberg | 3-2 (1-1) | SV Waldhof Mannheim | +1 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | SpVgg Ansbach | 1-5 (1-3) | Nurnberg | - | - | T |
| 09/07/26 | TSV Kornburg | 0-10 (0-1) | Nurnberg | - | - | T |
| 02/07/26 | Nurnberg | 2-2 (2-1) | Legia Warszawa | - | - | H |
| 17/05/26 | Hannover 96 | 3-3 (2-1) | Nurnberg | -1.25 | 3.25 | H |
| 10/05/26 | Nurnberg | 3-0 (2-0) | Schalke 04 | -0.25 | 3 | T |
| 03/05/26 | Greuther Furth | 1-1 (1-1) | Nurnberg | +0.25 | 3 | H |
| 26/04/26 | Nurnberg | 1-0 (1-0) | Magdeburg | +0.25 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Arminia Bielefeld | 1-1 (0-1) | Nurnberg | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Nurnberg | 0-2 (0-0) | Dynamo Dresden | +0.25 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Eintracht Braunschweig | 1-1 (0-1) | Nurnberg | -0.25 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Nurnberg | 3-0 (1-0) | Kaiserslautern | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Holstein Kiel | 2-3 (2-2) | Nurnberg | 0 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Nurnberg | 0-1 (0-0) | Fortuna Dusseldorf | 0 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Hertha Berlin | 2-1 (1-1) | Nurnberg | -0.5 | 3 | B |
| 21/02/26 | VfL Bochum | 1-1 (0-1) | Nurnberg | -0.25 | 2.75 | H |
Đội hình
FC Viktoria koln
Nurnberg
1Arne Schulz6CTobias Eisenhuth18Tim Kloss19Meiko Sponsel26Kilian Jakob7Yannick Tonye8Taylan Duman20Niklas Swider21Lucas Wolf10David Otto44Niklas Horst Castelle1CJan Reichert4Alexis Kalogeropoulos20Fynn Otto32Tim Janisch41Eric Porstner6Adam Markhiev8Javier Fernandez10Julian Justvan18Rafael Lubach23Mohamed Ali Zoma19Piet Scobel
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Arne Schulz
- 6Tobias Eisenhuth C
- 7Yannick Tonye▼ Rời sân 46'
- 8Taylan Duman▼ Rời sân 74'
- 10David Otto▼ Rời sân 87'
- 18Tim Kloss
- 19Meiko Sponsel⚽ Ghi bàn 90+6'
- 20Niklas Swider
- 21Lucas Wolf🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 74'
- 26Kilian Jakob
- 44Niklas Horst Castelle▼ Rời sân 57'
Khách · 4231
- 1Jan Reichert C
- 4Alexis Kalogeropoulos▼ Rời sân 90+4'
- 6Adam Markhiev🎯 Kiến tạo 56' · 🟨 Thẻ vàng 102'
- 8Javier Fernandez🟨 Thẻ vàng 19'
- 10Julian Justvan
- 18Rafael Lubach▼ Rời sân 79'
- 19Piet Scobel⚽ Ghi bàn 56' · ▼ Rời sân 78'
- 20Fynn Otto
- 23Mohamed Ali Zoma▼ Rời sân 67'
- 32Tim Janisch▼ Rời sân 67'
- 41Eric Porstner
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
76
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
32
Sút bóng
2111
Sút cầu môn
65
Tấn công
96119
Tấn công nguy hiểm
5444
Sút ngoài cầu môn
104
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
1715
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Chuyền bóng
544650
TL chuyền bóng thành công
80%87%
Phạm lỗi
1517
Việt vị
40
Cứu thua
34
Tắc bóng
2412
Quả ném biên
2024
Cắt bóng
1013
Tạt bóng thành công
74
Chuyền dài
3432
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.771.15
Cơ hội rõ rệt
62
So Sánh Sức Mạnh
46 54
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Viktoria koln (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Nurnberg (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Viktoria koln (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Nurnberg (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Viktoria koln | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994 | Thành lập | 1900-5-4 |
| Sân nhà | Gand Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 48548 |
| Marian Wilhelm | HLV | Miroslav Klose |
| Khu vực | Nurnberg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.73 | 3.88 | 1.53 | 0.91 | 3.25 | 0.71 | 0.91 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 3.73 | 3.88 | 1.53 | 0.91 | 3.25 | 0.71 | 0.95 ↑ | -0.75 | 0.75 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.20 | 4.00 | 1.68 | 0.99 | 3.25 | 0.80 | 0.91 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.20 | 4.00 | 1.65 | 0.96 | 3.25 | 0.82 | 0.97 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.55 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.80 | 3.80 | 1.68 | 1.01 | 3.25 | 0.81 | 0.97 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 193.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.07 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.60 | 3.60 | 2.00 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.70 | -1.00 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.07 ↓ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.70 | -1.00 | 1.05 | |
| 10BET | Sớm | 3.30 | 3.40 | 2.10 | 0.95 | 3.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 38.57 ↑ | 4.76 ↑ | 1.18 ↓ | 1.60 ↑ | 1.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.80 | 3.80 | 1.68 | 1.01 | 3.25 | 0.81 | 0.97 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.00 | 4.15 | 1.64 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.97 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 29.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.08 | 3.92 | 1.66 | 1.02 | 3.25 | 0.80 | 0.95 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 125.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.31 | 4.03 | 1.82 | 0.81 | 3.25 | 0.95 | 0.96 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 4.16 ↑ | 4.21 ↑ | 1.61 ↓ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.96 | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.05 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 4.10 | 1.76 | 0.81 | 3.25 | 0.92 | 0.81 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.88 | 4.04 | 1.74 | 0.83 | 3.25 | 0.93 | 0.83 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 27.09 ↑ | 4.67 ↑ | 1.24 ↓ | 3.25 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.35 | 3.60 | 1.79 | 1.10 | 3.25 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 4.10 ↑ | 3.90 ↑ | 1.58 ↓ | 0.97 ↓ | 3.25 | 0.74 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 3.25 | 3.40 | 2.15 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.31 | 3.40 | 2.10 | 1.00 | 3.50 | 0.75 | 1.23 | -0.25 | 0.54 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 4.26 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.60 | 4.00 | 1.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.25 ↑ | 4.00 | 1.62 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.20 | 4.00 | 1.67 | 1.03 | 3.25 | 0.83 | 0.98 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.20 | 3.90 | 1.67 | 1.20 | 3.50 | 0.62 | 1.10 | -0.50 | 0.67 |
| Live | 151.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.88 ↓ | -0.75 | 0.74 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.