Kết quả bóng đá trận FC Vignoble vs FC Martigny Sports, 17:00 ngày 23/08/2026
. 2. Liga Interregional (Thụy Sĩ) · 17:00 ngày 23/08/2026
FC Vignoble 1 Kết thúc HT 1-1 1
FC Martigny Sports
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 9
Diễn biến trận đấu
| FC Vignoble | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| 33' | ⚽ 1 - 1 | |
| HT 1-1 | ||
| 90+5' | Lucas Brochas | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 3 | 20 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 3 | 18 |
| Điểm | 2 | 5 | 2 | 13 |
Chủ = FC Vignoble · Khách = FC Martigny Sports
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Vignoble | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 1 (100%) | Hòa/Hòa | 7 (22%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 10 (31%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
59
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
01
Sút bóng
22
Sút cầu môn
11
Tấn công
1823
Tấn công nguy hiểm
610
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Vignoble (2 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
FC Martigny Sports (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Vignoble | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.50 | 1.85 | 0.53 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.17 ↓ | 6.50 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 3.80 | 1.89 | 0.83 | 3.25 | 0.82 | 0.72 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 3.15 ↓ | 3.70 ↓ | 1.95 ↑ | 0.83 | 3.25 | 0.82 | 0.72 | -0.50 | 0.93 | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.50 | 1.87 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.17 ↓ | 6.75 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.43 | 3.80 | 1.87 | 1.07 | 3.50 | 0.68 | 1.60 | 0.00 | 0.43 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.80 ↑ | 4.52 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.11 ↓ | 0.00 | 0.68 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 3.75 | 1.85 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.88 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.