Kết quả bóng đá trận FC Victoria Mykolaivka vs Kulykiv, 15:40 ngày 15/08/2026
Hạng 2 Ukraina · 15:40 ngày 15/08/2026
FC Victoria Mykolaivka 2 Kết thúc HT 1-0 1
Kulykiv
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| FC Victoria Mykolaivka | Phút | |
| Stanislav Sharay 1 - 0 ⚽ | 35' | |
| HT 1-0 | ||
| 55' | Vitaliy Patulyak | |
| Danylo Kirichenko | 69' | |
| 79' | ⚽ 1 - 1 Vladyslav Semotiuk | |
| 86' | Maxim Sasovsky | |
| Maksym Boyko 2 - 1 ⚽ | 87' | |
| Dmitry Griscenko | 90+1' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 14 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 10 | 12 |
| Điểm | 7 | 3 | 17 | 17 |
Chủ = FC Victoria Mykolaivka · Khách = Kulykiv
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Victoria Mykolaivka | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 15 (39%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (38%) | Hòa/Thắng | 10 (26%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 5 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 3 (8%) |
Bảng xếp hạng
FC Victoria Mykolaivka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 5 | 0 | 0 | 9 | 1 | 15 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 3 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 0 | 9 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 4 | - | - |
Kulykiv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 21 | 5 | 4 | 64 | 18 | 68 | 3 |
| Sân nhà | 15 | 9 | 4 | 2 | 29 | 12 | 31 | 3 |
| Sân khách | 15 | 12 | 1 | 2 | 35 | 6 | 37 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
FC Victoria Mykolaivka 0 (0%)Hòa 2 (100%)Kulykiv 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/03/26 | Kulykiv | 0-0 (0-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | H |
| 11/03/25 | Kulykiv | 1-1 (0-1) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | H |
Thành tích gần đây — FC Victoria Mykolaivka
TTTHTBBBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/8 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Lokomotiv Kyiv | 0-1 (0-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | T |
| 02/08/26 | FC Victoria Mykolaivka | 2-0 (0-0) | Kolos Kovalivka II | - | - | T |
| 24/07/26 | FK Yarud Mariupol | 0-1 (0-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | T |
| 14/07/26 | FC Livyi Bereh | 1-1 (0-1) | FC Victoria Mykolaivka | -1 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | SC Poltava | 1-3 (1-1) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | T |
| 01/06/26 | FK Yarud Mariupol | 2-0 (2-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | B |
| 23/05/26 | FC Victoria Mykolaivka | 0-1 (0-1) | Probiy Horodenka | - | - | B |
| 16/05/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 1-0 (0-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | B |
| 10/05/26 | FC Victoria Mykolaivka | 2-2 (0-0) | FC Inhulets Petrove | - | - | H |
| 04/05/26 | Metalurh Zaporizhya | 0-3 (0-2) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | T |
| 26/04/26 | FC Victoria Mykolaivka | 4-0 (1-0) | Chernomorets Odessa | - | - | T |
| 19/04/26 | UCSA | 1-1 (1-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | H |
| 12/04/26 | FC Victoria Mykolaivka | 1-0 (1-0) | FC Vorskla Poltava | - | - | T |
| 07/04/26 | Podillya Khmelnytskyi | 1-2 (1-1) | FC Victoria Mykolaivka | +0.25 | 1.75 | T |
| 03/04/26 | FC Victoria Mykolaivka | 1-0 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | T |
| 28/03/26 | Metalist Kharkiv | 2-1 (0-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | B |
| 20/03/26 | FC Victoria Mykolaivka | 1-3 (0-1) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | B |
| 13/03/26 | Kulykiv | 0-0 (0-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | H |
| 07/03/26 | Podillya Khmelnytskyi | 0-5 (0-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | T |
| 22/02/26 | FC Chernigiv | 0-1 (0-1) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | T |
Thành tích gần đây — Kulykiv
THTTTHTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 20/6 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Kulykiv | 2-1 (0-0) | Prykarpattya Ivano Frankivsk | - | - | T |
| 01/08/26 | FC Chernigiv | 1-1 (1-0) | Kulykiv | - | - | H |
| 26/07/26 | Kulykiv | 2-1 (0-0) | Metalist Kharkiv | - | - | T |
| 31/05/26 | Lokomotiv Kyiv | 1-2 (0-0) | Kulykiv | - | - | T |
| 22/05/26 | Real Pharma Ovidiopol | 0-3 (0-1) | Kulykiv | - | - | T |
| 16/05/26 | Kulykiv | 2-2 (1-1) | FC Bukovyna Chernivtsi II | - | - | H |
| 10/05/26 | FC Vilkhivtsi | 0-2 (0-0) | Kulykiv | - | - | T |
| 06/05/26 | Kulykiv | 1-0 (1-0) | FC Uzhgorod | - | - | T |
| 02/05/26 | Lisne | 0-3 (0-0) | Kulykiv | - | - | T |
| 25/04/26 | Kulykiv | 2-0 (1-0) | Atlet Kiev | - | - | T |
| 19/04/26 | Skala 1911 Stryi | 0-3 (0-2) | Kulykiv | - | - | T |
| 12/04/26 | Kulykiv | 1-2 (0-2) | Niva Vinica | - | - | B |
| 08/04/26 | Nyva Ternopil B | 0-5 (0-3) | Kulykiv | - | - | T |
| 04/04/26 | Kulykiv | 1-1 (1-1) | Polissya Zhytomyr B | - | - | H |
| 21/03/26 | Lisne | 0-3 (0-0) | Kulykiv | - | - | T |
| 13/03/26 | Kulykiv | 0-0 (0-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | H |
| 11/03/26 | Podillya Khmelnytskyi | 0-0 (0-0) | Kulykiv | - | - | H |
| 04/03/26 | Metalurh Zaporizhya | 1-1 (1-0) | Kulykiv | - | - | H |
| 25/02/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 4-0 (1-0) | Kulykiv | - | - | B |
| 21/02/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 3-2 (0-0) | Kulykiv | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
22
Sút bóng
148
Sút cầu môn
73
Tấn công
101139
Tấn công nguy hiểm
4458
Sút ngoài cầu môn
75
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B0T0 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Victoria Mykolaivka (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kulykiv (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Victoria Mykolaivka | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 2.80 | 3.10 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.25 ↑ | 70.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.77 | 3.20 | 4.10 | 0.71 | 2.00 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 2.33 ↑ | 2.90 ↓ | 3.10 ↓ | 0.97 ↑ | 2.25 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.29 | 2.90 | 2.99 | 1.06 | 2.25 | 0.76 | 1.07 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.32 | 2.94 | 2.89 | 1.00 | 2.25 | 0.78 | 1.00 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 6.05 ↑ | 1.26 ↓ | 7.15 ↑ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 2.87 | 3.00 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 46.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.84 | 3.15 | 3.80 | 0.66 | 2.00 | 0.92 | 0.78 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.02 | 3.01 | 3.36 | 1.00 | 2.25 | 0.74 | 0.75 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 7.02 ↑ | 1.17 ↓ | 8.06 ↑ | 2.55 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 2.87 | 2.95 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.93 | 3.15 | 3.77 | 0.95 | 2.25 | 0.76 | 0.67 | 0.25 | 1.07 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.11 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.50 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 2.80 | 2.80 | 1.25 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.50 ↑ | 91.00 ↑ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Victoria Mykolaivka | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Kulykiv | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).