FC Vardar Skopje vs KuPs 0-2 — UEFA Champions League
UEFA Champions League · 08/07/2026 00:00
FC Vardar Skopje 0 Kết thúc HT 0-1 2
KuPs
🟨 5-1 🟥 1-0 ⛳ 3-4
National Arena Toshe Proeski Ít mây 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
FC Vardar Skopje
KuPs
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Kadir Saglam
2'
⛳ Phạt góc
2'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Mislav Matic
45'
⛳ Phạt góc
45'
⚽ BÀN THẮNG - Brahima Magassa 0-1, kiến tạo: Clinton Antwi
' ⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Gerson Rodrigues, ra Gerardo Joaquin Torres Herrera
49'
⚽ BÀN THẮNG - Bob Nii Armah 0-2
🔁 Thay người: vào Mihail Manevski, ra Ian Puleio
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Dimitar Danev, ra Azer Omeragikj
🔁 Thay người: vào Nemanja Bosancic, ra Diego Castaneda
62'
🔁 Thay người: vào Piotr Parzyszek, ra Jaime Moreno
68'
🟨 Thẻ vàng - Gustav Engvall
68'
🔁 Thay người: vào Saku Savolainen, ra Akseli Puukko
68'
🔁 Thay người: vào Saikou Touray, ra Gustav Engvall
🟥 Thẻ đỏ - Nemanja Bosancic
🟨 Thẻ vàng - Nemanja Bosancic
🔁 Thay người: vào David Babunski, ra Miguel Pires
79'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Boban Nikolov
86'
🔁 Thay người: vào Saku Heiskanen, ra Bob Nii Armah
86'
🔁 Thay người: vào Calvin Kabuye, ra Tommi Jyry
🟨 Thẻ vàng - Dimitar Danev
⛳ Phạt góc
' ⏹ Kết thúc trận đấu (0-2)
Diễn biến trận đấu
| FC Vardar Skopje | Phút | |
| FT 0-2 | ||
| Dimitar Danev | 90+2' | |
| 86' ⇄ | ▲ Saku Heiskanen ▼ Bob Nii Armah | |
| 86' ⇄ | ▲ Calvin Kabuye ▼ Tommi Jyry | |
| Boban Nikolov | 80' | |
| ▲ David Babunski ▼ Miguel Pires | 76' ⇄ | |
| Nemanja Bosancic | 74' | |
| Nemanja Bosancic | 70' | |
| 68' | Gustav Engvall | |
| 68' ⇄ | ▲ Saikou Touray ▼ Gustav Engvall | |
| 68' ⇄ | ▲ Saku Savolainen ▼ Akseli Puukko | |
| 62' ⇄ | ▲ Piotr Parzyszek ▼ Jaime Moreno | |
| ▲ Nemanja Bosancic ▼ Diego Castaneda | 62' ⇄ | |
| ▲ Dimitar Danev ▼ Azer Omeragikj | 62' ⇄ | |
| ▲ Mihail Manevski ▼ Ian Puleio | 53' ⇄ | |
| 49' | ⚽ 0 - 2 Bob Nii Armah | |
| ▲ Gerson Rodrigues ▼ Gerardo Joaquin Torres Herrera | 46' ⇄ | |
| HT 0-1 | ||
| 45' | ⚽ 0 - 1 Brahima Magassa(Assists:Clinton Antwi) (Kiến tạo: Clinton Antwi) | |
| Mislav Matic | 30' | |
Đội hình
FC Vardar Skopje
KuPs
95Davor Taleski4Mislav Matic14Darko Velkovski21Georgije Jankulov34Ian Puleio8Boban Nikolov32Diego Castaneda71Miguel Pires99Gerardo Joaquin Torres Herrera9CAzer Omeragikj10Goran Zakarić10Goran Zakaric1Johannes Kreidl4Kasim Adams25Clinton Antwi28Brahima Magassa28Brahima Magassa29Akseli Puukko8CPetteri Pennanen10Valentin Gasc9Gustav Engvall16Tommi Jyry24Bob Nii Armah11Jaime Moreno
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 4Mislav Matic🟨 Thẻ vàng 30'
- 8Boban Nikolov🟨 Thẻ vàng 80'
- 9Azer Omeragikj C▼ Rời sân 62'
- 10Goran Zakarić
- 10Goran Zakaric
- 14Darko Velkovski
- 21Georgije Jankulov
- 32Diego Castaneda▼ Rời sân 62'
- 34Ian Puleio▼ Rời sân 53'
- 71Miguel Pires▼ Rời sân 76'
- 95Davor Taleski
- 99Gerardo Joaquin Torres Herrera▼ Rời sân 46'
Khách · 4231
- 1Johannes Kreidl
- 4Kasim Adams
- 8Petteri Pennanen C
- 9Gustav Engvall🟨 Thẻ vàng 68' · ▼ Rời sân 68'
- 10Valentin Gasc
- 11Jaime Moreno▼ Rời sân 62'
- 16Tommi Jyry▼ Rời sân 86'
- 24Bob Nii Armah⚽ Ghi bàn 49' · ▼ Rời sân 86'
- 25Clinton Antwi🎯 Kiến tạo 45'
- 28Brahima Magassa
- 28Brahima Magassa⚽ Ghi bàn 45'
- 29Akseli Puukko▼ Rời sân 68'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
51
Sút bóng
511
Sút cầu môn
26
Tấn công
125116
Tấn công nguy hiểm
5351
Sút ngoài cầu môn
35
Cản bóng
11
Đá phạt trực tiếp
1914
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Phạm lỗi
1222
Việt vị
10
Quả ném biên
2017
So Sánh Sức Mạnh
58 42
62% So Sánh Đối đầu 38%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Vardar Skopje (11 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
KuPs (27 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
KuPs (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 3 (20%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLVV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Vardar Skopje | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1911 | Thành lập | 1923 |
| National Arena Toshe Proeski | Sân nhà | Savon Sanomat Areena |
| 30000 | Sức chứa | 5000 |
| Cristian Fabbiani | HLV | Miika Nuutinen |
| Skopje | Khu vực | Kuopio |
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.