Kết quả bóng đá trận FC Vardar Skopje vs FK Shkendija 79, 22:00 ngày 09/08/2026
First Football League (Bắc Macedonia) · 22:00 ngày 09/08/2026
FC Vardar Skopje 0 Kết thúc HT 0-0 2
FK Shkendija 79
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 7
Địa điểm: National Arena Toshe Proeski Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| FC Vardar Skopje | Phút | |
| 45+2' | Anes Meliqi | |
| HT 0-0 | ||
| 52' | ⚽ 0 - 1 Fabrice Tamba | |
| 61' | Aleksander Trumci | |
| Nemanja Bosancic | 68' | |
| 76' | ⚽ 0 - 2 Fabrice Tamba | |
| 79' | ⚽ 0 - 3 | |
| 85' | Drilon Islami | |
| 90+1' | Arbin Zejnulai | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 10 | 5 | 18 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 11 | 10 |
| Điểm | 7 | 6 | 16 | 19 |
Chủ = FC Vardar Skopje · Khách = FK Shkendija 79
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Vardar Skopje | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (28%) | Thắng/Thắng | 5 (24%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 5 (24%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 3 (17%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (28%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Bảng xếp hạng
FC Vardar Skopje
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 5 | 7 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 6 | 5 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 8 | - | - |
FK Shkendija 79
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 5 | 0 | 0 | 13 | 2 | 15 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 2 | 9 | 2 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FC Vardar Skopje 2 (10%)Hòa 7 (35%)FK Shkendija 79 11 (55%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 7 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 2 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | FC Vardar Skopje | 3-0 (2-0) | FK Shkendija 79 | - | - | T |
| 05/03/26 | FC Vardar Skopje | 0-1 (0-0) | FK Shkendija 79 | +0.5 | 2.25 | B |
| 27/10/25 | FK Shkendija 79 | 0-1 (0-0) | FC Vardar Skopje | -0.5 | 2 | T |
| 14/03/25 | FC Vardar Skopje | 1-1 (1-1) | FK Shkendija 79 | - | - | H |
| 16/02/25 | FC Vardar Skopje | 1-2 (0-0) | FK Shkendija 79 | - | - | B |
| 29/09/24 | FK Shkendija 79 | 4-0 (3-0) | FC Vardar Skopje | - | - | B |
| 16/03/24 | FC Vardar Skopje | 1-1 (1-0) | FK Shkendija 79 | - | - | H |
| 03/03/24 | FK Shkendija 79 | 3-0 (2-0) | FC Vardar Skopje | - | - | B |
| 08/10/23 | FC Vardar Skopje | 0-2 (0-0) | FK Shkendija 79 | - | - | B |
| 20/03/21 | FC Vardar Skopje | 1-6 (1-2) | FK Shkendija 79 | - | - | B |
| 28/02/21 | FK Shkendija 79 | 2-1 (1-1) | FC Vardar Skopje | - | - | B |
| 17/10/20 | FC Vardar Skopje | 1-5 (1-2) | FK Shkendija 79 | - | - | B |
| 08/12/19 | FC Vardar Skopje | 2-2 (1-1) | FK Shkendija 79 | 0 | 2 | H |
| 30/10/19 | FK Shkendija 79 | 1-0 (0-0) | FC Vardar Skopje | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/10/19 | FK Shkendija 79 | 0-0 (0-0) | FC Vardar Skopje | - | - | H |
| 25/09/19 | FC Vardar Skopje | 2-2 (0-2) | FK Shkendija 79 | - | - | H |
| 14/04/19 | FC Vardar Skopje | 0-0 (0-0) | FK Shkendija 79 | - | - | H |
| 17/02/19 | FK Shkendija 79 | 1-0 (1-0) | FC Vardar Skopje | - | - | B |
| 21/10/18 | FC Vardar Skopje | 0-2 (0-1) | FK Shkendija 79 | - | - | B |
| 11/08/18 | FK Shkendija 79 | 2-2 (0-1) | FC Vardar Skopje | - | - | H |
Thành tích gần đây — FC Vardar Skopje
TTBTBTHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Riga FC | 1-2 (0-1) | FC Vardar Skopje | -1.5 | 3 | T |
| 25/07/26 | FC Vardar Skopje | 2-0 (1-0) | Bregalnica Stip | - | - | T |
| 23/07/26 | FC Vardar Skopje | 2-3 (1-2) | Riga FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/07/26 | KuPs | 0-2 (0-0) | FC Vardar Skopje | -0.75 | 3 | T |
| 08/07/26 | FC Vardar Skopje | 0-2 (0-1) | KuPs | 0 | 2.5 | B |
| 30/06/26 | SS Virtus | 2-3 (0-2) | FC Vardar Skopje | - | - | T |
| 27/06/26 | SP La Fiorita | 1-1 (0-1) | FC Vardar Skopje | - | - | H |
| 23/05/26 | FC Vardar Skopje | 3-0 (2-0) | FK Shkendija 79 | - | - | T |
| 15/05/26 | FC Struga Trim Lum | 0-1 (0-1) | FC Vardar Skopje | +0.5 | 2 | T |
| 09/05/26 | FC Vardar Skopje | 2-1 (2-0) | Sileks | - | - | T |
| 02/05/26 | FK Bashkimi | 0-2 (0-2) | FC Vardar Skopje | - | - | T |
| 26/04/26 | FC Vardar Skopje | 7-0 (4-0) | FK Tikves Kavadarci | - | - | T |
| 18/04/26 | FK Shkupi | 0-7 (0-3) | FC Vardar Skopje | - | - | T |
| 11/04/26 | FC Vardar Skopje | 1-0 (1-0) | Rabotnicki Skopje | - | - | T |
| 09/04/26 | Pelister Bitola | 0-0 (0-0) | FC Vardar Skopje | +1.5 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | FC Vardar Skopje | 5-1 (2-0) | FK Makedonija Gjorce Petrov | - | - | T |
| 21/03/26 | KF Arsimi | 1-0 (1-0) | FC Vardar Skopje | - | - | B |
| 14/03/26 | FC Vardar Skopje | 1-0 (0-0) | Academy Pandev | - | - | T |
| 09/03/26 | Sileks | 0-1 (0-1) | FC Vardar Skopje | +0.5 | 2.5 | T |
| 05/03/26 | FC Vardar Skopje | 0-1 (0-0) | FK Shkendija 79 | +0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — FK Shkendija 79
BTTBTTHBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Hibernian | 2-1 (0-0) | FK Shkendija 79 | -1.25 | 2.5 | B |
| 31/07/26 | FK Shkendija 79 | 3-1 (1-1) | NK Bravo | +0.75 | 2.75 | T |
| 27/07/26 | FK Shkendija 79 | 3-0 (1-0) | FK Skopje | +2.25 | 3 | T |
| 24/07/26 | NK Bravo | 2-1 (1-1) | FK Shkendija 79 | -0.75 | 2.75 | B |
| 17/07/26 | FK Shkendija 79 | 1-0 (0-0) | Europa FC | +1.75 | 3 | T |
| 10/07/26 | Europa FC | 0-5 (0-1) | FK Shkendija 79 | +1.25 | 2.75 | T |
| 30/06/26 | FK Shkendija 79 | 2-2 (1-1) | Zorya | -0.25 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | NK Publikum Celje | 1-0 (0-0) | FK Shkendija 79 | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/06/26 | FK Shkendija 79 | 0-4 (0-2) | Hajduk Split | -0.75 | 2.75 | B |
| 19/06/26 | FC Koper | 1-2 (1-0) | FK Shkendija 79 | -0.5 | 3 | T |
| 23/05/26 | FC Vardar Skopje | 3-0 (2-0) | FK Shkendija 79 | - | - | B |
| 21/05/26 | Sileks | 1-0 (0-0) | FK Shkendija 79 | +0.25 | 2.25 | B |
| 15/05/26 | FK Shkendija 79 | 2-1 (0-0) | Academy Pandev | +1.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | FK Shkendija 79 | 3-1 (2-1) | FC Struga Trim Lum | - | - | T |
| 06/05/26 | Shkendija Haracine | 0-2 (0-0) | FK Shkendija 79 | +1.25 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | Sileks | 1-1 (0-1) | FK Shkendija 79 | - | - | H |
| 27/04/26 | FK Shkendija 79 | 2-3 (1-3) | FK Bashkimi | +2.25 | 3 | B |
| 22/04/26 | FK Shkendija 79 | 3-2 (1-2) | Shkendija Haracine | +2.5 | 2.75 | T |
| 17/04/26 | FK Tikves Kavadarci | 1-4 (0-3) | FK Shkendija 79 | - | - | T |
| 13/04/26 | FK Shkendija 79 | 6-0 (3-0) | FK Shkupi | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
87
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
14
Sút bóng
109
Sút cầu môn
46
Tấn công
10789
Tấn công nguy hiểm
5666
Sút ngoài cầu môn
63
Đá phạt trực tiếp
1613
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Phạm lỗi
1213
Việt vị
11
Quả ném biên
2417
So Sánh Sức Mạnh
58 42
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T2 H7 B11T11 H7 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H5 B6T6 H5 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Vardar Skopje (20 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
FK Shkendija 79 (27 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Shkendija 79 (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Vardar Skopje | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1911 | Thành lập | 1979 |
| National Arena Toshe Proeski | Sân nhà | Ecolog Arena |
| 30000 | Sức chứa | 0 |
| Cristian Fabbiani | HLV | Jeton Bekjiri |
| Skopje | Khu vực | TETOVO |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.40 | 0.73 | 2.50 | 0.99 | 0.94 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.75 | 0.94 | 2.75 | 0.84 | 0.82 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.24 ↑ | 2.50 | 0.63 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.03 | 3.08 | 3.00 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 10.50 ↑ | 3.49 ↑ | 1.30 ↓ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.30 | 6.50 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 95.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.40 | 4.10 | 6.00 | 0.89 | 2.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 84.57 ↑ | 9.49 ↑ | 1.01 ↓ | 2.24 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.06 | 2.84 | 3.19 | 0.85 | 2.00 | 0.85 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 10.50 ↑ | 3.49 ↑ | 1.30 ↓ | 2.22 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.30 | 3.76 | 6.00 | 0.84 | 2.75 | 0.74 | 0.73 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 5.65 ↑ | 3.02 ↓ | 1.26 ↓ | 1.69 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.00 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.39 | 4.10 | 5.75 | 0.83 | 2.75 | 0.70 | 0.81 | 1.25 | 0.71 |
| Live | 1.89 ↑ | 3.50 ↓ | 3.50 ↓ | 0.84 ↑ | 2.50 | 0.81 ↑ | 0.82 ↑ | 0.50 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.03 | 3.11 | 3.21 | 0.85 | 2.50 | 0.86 | 0.78 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 12.79 ↑ | 3.77 ↑ | 1.30 ↓ | 2.39 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.00 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.40 | 4.40 | 6.76 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | 1.00 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 35.00 ↑ | 15.60 ↑ | 1.01 ↓ | 3.23 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.45 | 4.00 | 6.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.45 | 4.00 | 6.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.83 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.00 | 0.91 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Vardar Skopje | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FK Shkendija 79 | -1 1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).