Kết quả bóng đá trận FC Van vs FC Syunik, 19:10 ngày 20/08/2026

Ngoại hạng Armenia · 19:10 ngày 20/08/2026
FC Van
1 Kết thúc HT 1-1 1
FC Syunik
🟨 2 - 2   🟥 0 - 1   ⛳ 2 - 13
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

FC Van Phút FC Syunik
Tigran Gevorgyan 1 - 0 37'
41' 1 - 1 Samvel Sargsyan
HT 1-1
Enoch Mensah 52'
70' Gor Arakelyan
Chimuka Lweendo 77'
90+3' Gor Arakelyan
90+4'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 01
Hòa 12 24
Bại 21 85
Ghi bàn 12 56
Mất bàn 94 2517
Điểm 12 27

Chủ = FC Van · Khách = FC Syunik

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Van (12)Hiệp 1 / Cả trậnFC Syunik (11)
1 (8%)Thắng/Thắng1 (9%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (9%)
1 (8%)Hòa/Thắng0 (0%)
4 (33%)Hòa/Hòa4 (36%)
1 (8%)Hòa/Bại1 (9%)
5 (42%)Bại/Bại4 (36%)

Bảng xếp hạng

FC Van

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5014214112
Sân nhà30122919
Sân khách200205012
6 gần6015415--

FC Syunik

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5014313111
Sân nhà000000010
Sân khách5014313110
6 gần6114312--

Thành tích đối đầu (1 trận)

FC Van 0 (0%)Hòa 1 (100%)FC Syunik 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF21/01/20FC Syunik2-2 (1-1)FC Van---H

Thành tích gần đây — FC Van

BBBBHBBTTB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 6/18 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARM D115/08/26FC Ararat Armenia2-0 (0-0)FC Van1-2--B
ARM D109/08/26FC Pyunik3-0 (2-0)FC Van6-1-1.753B
ARM D131/07/26FC Van1-4 (0-2)Sadarakpat3-3+0.52.5B
INT CF15/07/26FC Noah2-0 (2-0)FC Van8-1--B
INT CF11/07/26Ararat Yerevan2-2 (1-1)FC Van---H
ARM D127/05/26FC Pyunik2-1 (1-1)FC Van7-1-1.52.75B
ARM D116/05/26FC Van0-1 (0-0)Alashkert1-9--B
ARM D108/05/26FC Van1-0 (0-0)Shirak3-4+0.52.5T
ARM D102/05/26Gandzasar Kapan0-1 (0-1)FC Van7-5--T
ARM D126/04/26Urartu2-0 (2-0)FC Van3-3-1.252.75B
ARM D123/04/26FC Van1-2 (1-1)BKMA5-6+0.252.5B
ARM D120/04/26FC Noah2-0 (1-0)FC Van7-0-1.753.25B
ARM D110/04/26FC Van1-2 (0-0)Urartu1-11-0.52.5B
ARM D104/04/26Ararat Yerevan1-2 (1-1)FC Van5-3--T
ARM D120/03/26FC Van2-2 (1-0)FC Ararat Armenia4-9-1.252.5H
ARM D116/03/26FC Ararat Armenia3-0 (2-0)FC Van4-2-1.52.75B
ARM D107/03/26FC Van1-2 (0-0)Ararat Yerevan2-3+12.75B
INT CF21/02/26Ararat Yerevan0-1 (0-1)FC Van---T
INT CF14/02/26FC Van0-0 (0-0)Gandzasar Kapan---H
INT CF04/02/26FC Van5-0 (0-0)Hayq---T

Thành tích gần đây — FC Syunik

BBBHTBHTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/18 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARM D113/08/26Urartu3-0 (1-0)FC Syunik2-3-1.253.25B
ARM D108/08/26Gandzasar Kapan3-1 (1-0)FC Syunik3-5--B
ARM D102/08/26FC Noah3-0 (2-0)FC Syunik4-1--B
INT CF26/07/26Urartu1-1 (0-0)FC Syunik---H
INT CF19/07/26BKMA II0-1 (0-1)FC Syunik---T
INT CF16/07/26FC Noah2-0 (1-0)FC Syunik---B
INT CF11/07/26Sadarakpat1-1 (0-1)FC Syunik---H
ARM D225/05/26FC Syunik4-0 (0-0)Ararat Yerevan II---T
ARM D217/05/26Sadarakpat2-1 (2-1)FC Syunik---B
ARM D211/05/26FC Syunik2-3 (0-1)Pyunik B---B
ARM D204/05/26Lernayin Artsakh0-4 (0-1)FC Syunik---T
ARM D226/04/26FC Syunik1-2 (1-2)BKMA II---B
ARM D222/04/26FC Noah B2-4 (0-3)FC Syunik---T
ARM D214/04/26FC Syunik9-1 (5-0)Shirak Gjumri B---T
ARM D208/04/26Urartu II0-5 (0-2)FC Syunik---T
ARM CUP02/04/26Andranik5-2 (2-1)FC Syunik2-4--B
ARM D228/03/26FC Syunik2-1 (1-1)FC Van B---T
ARM D223/03/26Bentonit Idzhevan0-6 (0-4)FC Syunik---T
ARM D218/03/26MIKA Ashtarak0-3 (0-2)FC Syunik---T
ARM D212/03/26FC Syunik3-1 (2-1)Andranik---T

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
13
Phạt góc (HT)
1
6
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
1
3
Sút cầu môn
1
2
Tấn công
88
97
Tấn công nguy hiểm
27
47
Sút ngoài cầu môn
0
1
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

34 66
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Van (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
FC Syunik (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Van (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO

FC Syunik (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
10
B.thắng H2
FC VanFC Syunik

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
21
B/B
FC VanFC Syunik

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

18
Thắng 2+
42
Thắng 1
32
Hòa
53
Thua 1
75
Thua 2+
FC VanFC Syunik

Thông tin đội bóng

FC Van Thông tin FC Syunik
Thành lập 2004
Sân nhà Football Academy Stadium
0 Sức chứa 3500
Aleksandr Mikhailov HLV Igor Picusciac
Khu vực Karpan
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.293.202.700.832.500.980.790.001.01
Live7.50 ↑1.30 ↓6.00 ↑2.50 ↑2.500.21 ↓1.19 ↑0.000.70 ↓
VcbetSớm2.303.302.750.622.500.710.730.250.61
Live7.50 ↑1.07 ↓7.50 ↑1.98 ↑2.500.13 ↓0.730.000.61
Mansion88Sớm2.653.252.310.812.500.931.020.250.72
Live8.00 ↑1.16 ↓7.50 ↑3.22 ↑2.500.19 ↓0.98 ↓0.000.86 ↑
InterwettenSớm2.353.302.800.802.500.85---
Live10.00 ↑1.12 ↓8.75 ↑3.80 ↑2.500.10 ↓---
10BETSớm2.273.202.750.782.500.86---
Live10.19 ↑1.13 ↓9.28 ↑3.63 ↑2.500.13 ↓---
12betSớm2.253.252.730.812.500.931.020.250.72
Live8.10 ↑1.16 ↓7.50 ↑3.12 ↑2.500.20 ↓0.99 ↓0.000.85 ↑
SbobetSớm2.533.082.360.852.500.950.980.000.84
Live14.00 ↑1.03 ↓13.00 ↑5.55 ↑2.500.04 ↓1.00 ↑0.000.84
WewbetSớm2.323.302.760.832.500.931.010.250.77
Live8.35 ↑1.19 ↓6.80 ↑2.63 ↑2.500.18 ↓1.11 ↑0.000.72 ↓
LadbrokesSớm2.603.202.400.802.500.91---
Live19.00 ↑1.01 ↓17.00 ↑6.50 ↑2.500.05 ↓---
18BetSớm2.253.452.800.912.750.800.910.250.80
Live7.75 ↑1.23 ↓6.75 ↑2.82 ↑2.500.24 ↓1.00 ↑0.000.76 ↓
PinnacleSớm2.323.152.750.822.500.931.030.250.73
Live2.45 ↑3.02 ↓2.95 ↑0.87 ↑2.500.94 ↑0.73 ↓0.001.09 ↑
BwinSớm2.553.202.400.802.500.88---
Live23.00 ↑1.01 ↓18.00 ↑1.40 ↑2.500.44 ↓---
1xBetSớm2.223.402.810.802.501.000.960.250.77
Live17.90 ↑1.05 ↓17.90 ↑5.39 ↑2.500.10 ↓1.05 ↑0.000.77
Bet 365Sớm2.203.402.751.002.750.801.000.250.80
Live19.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑4.25 ↑2.500.16 ↓1.03 ↑0.000.78 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.