Kết quả bóng đá trận FC Vaajakoski II vs SAPA, 23:00 ngày 14/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 23:00 ngày 14/08/2026
FC Vaajakoski II Sắp đá --:--:--
SAPA
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 6 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 2 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 14 | 9 |
| Mất bàn | 15 | 7 | 31 | 19 |
| Điểm | 0 | 1 | 3 | 4 |
Chủ = FC Vaajakoski II · Khách = SAPA
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Vaajakoski II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (17%) |
| 2 (25%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 3 (38%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 3 (50%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FC Vaajakoski II 0 (0%)Hòa 0 (0%)SAPA 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/06/26 | SAPA | 4-2 (2-2) | FC Vaajakoski II | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Vaajakoski II
BBBTBBBB
Thắng 1 (13%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (88%)
Ghi/Mất: 14/31 (8 trận) Châu Á: 1/0/7 T/X: 8/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | FC Vaajakoski II | 3-7 (2-0) | FC Metso | - | - | B |
| 24/07/26 | KeuPa | 5-1 (0-1) | FC Vaajakoski II | - | - | B |
| 15/07/26 | FC Vaajakoski II | 2-3 (0-0) | JJK/2 | - | - | B |
| 25/06/26 | FC Jyvaskyla Blackbird | 1-4 (1-2) | FC Vaajakoski II | - | - | T |
| 17/06/26 | FC Vaajakoski II | 1-5 (0-3) | Komeetat | - | - | B |
| 12/06/26 | SAPA | 4-2 (2-2) | FC Vaajakoski II | - | - | B |
| 03/06/26 | FC Vaajakoski II | 0-3 (0-2) | JPS | - | - | B |
| 28/05/26 | FC Metso | 3-1 (0-0) | FC Vaajakoski II | - | - | B |
Thành tích gần đây — SAPA
HBBTBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 11/39 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | SAPA | 2-2 (1-0) | KeuPa | - | - | H |
| 24/07/26 | JJK/2 | 2-0 (1-0) | SAPA | - | - | B |
| 26/06/26 | Komeetat | 3-2 (1-1) | SAPA | - | - | B |
| 12/06/26 | SAPA | 4-2 (2-2) | FC Vaajakoski II | - | - | T |
| 03/06/26 | FC Metso | 6-0 (3-0) | SAPA | - | - | B |
| 06/05/26 | JPS | 4-1 (2-1) | SAPA | - | - | B |
| 01/08/24 | TuPS | 8-0 (3-0) | SAPA | - | - | B |
| 26/07/24 | SAPA | 0-8 (0-3) | RiPS | - | - | B |
| 28/06/24 | SAPA | 1-2 (1-0) | Gnistan Ogeli | - | - | B |
| 18/06/24 | Ponnistajat | 2-1 (1-0) | SAPA | - | - | B |
| 11/06/24 | FC Kuusysi | 3-1 (2-0) | SAPA | - | - | B |
| 08/06/24 | SAPA | 1-4 (0-2) | Puiu | - | - | B |
| 30/05/24 | Atlantis FC/Akatemia | 6-2 (3-0) | SAPA | - | - | B |
| 24/05/24 | TiPS | 4-0 (0-0) | SAPA | - | - | B |
| 17/05/24 | SAPA | 4-0 (2-0) | HyPS Hyvinkaa | - | - | T |
| 11/05/24 | PKKU II | 11-0 (7-0) | SAPA | - | - | B |
| 27/04/24 | SAPA | 0-3 (0-0) | TuPS | - | - | B |
| 19/04/24 | RiPS | 1-0 (0-0) | SAPA | - | - | B |
| 07/10/23 | SAPA | 2-3 (1-0) | Herto | - | - | B |
| 03/10/23 | SAPA | 0-4 (0-3) | LPS Helsinki | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Vaajakoski II (8 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 3.88 bàn/trận
SAPA (6 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 3.17 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Vaajakoski II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.30 | 4.00 | 1.55 | 0.69 | 4.50 | 0.64 | - | - | - |
| Live | 3.30 | 4.10 ↑ | 1.53 ↓ | 0.64 ↓ | 4.50 | 0.69 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 3.35 | 4.60 | 1.70 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.50 ↑ | 4.60 | 1.67 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.35 | 4.70 | 1.67 | 0.86 | 4.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 3.55 ↑ | 4.70 | 1.67 | 0.90 ↑ | 4.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.21 | 4.34 | 1.63 | 0.88 | 4.50 | 0.80 | 0.91 | -0.75 | 0.77 |
| Live | 3.24 ↑ | 4.40 ↑ | 1.61 ↓ | 0.81 ↓ | 4.50 | 0.87 ↑ | 0.94 ↑ | -0.75 | 0.74 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 4.40 | 1.67 | 0.40 | 3.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 3.40 | 4.80 ↑ | 1.61 ↓ | 0.33 ↓ | 3.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 4.70 | 1.64 | 0.81 | 4.50 | 0.71 | 0.76 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 3.80 ↑ | 5.25 ↑ | 1.57 ↓ | 0.90 ↑ | 4.75 | 0.75 ↑ | 0.84 ↑ | -1.00 | 0.80 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.06 | 4.57 | 1.51 | 0.91 | 4.50 | 0.80 | 0.77 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 3.42 ↓ | 5.31 ↑ | 1.56 ↑ | 0.88 ↓ | 4.75 | 0.85 ↑ | 0.90 ↑ | -1.00 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.40 | 4.40 | 1.66 | 0.87 | 4.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 3.40 | 4.75 ↑ | 1.62 ↓ | 0.77 ↓ | 4.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.32 | 4.80 | 1.72 | 0.88 | 4.50 | 0.82 | 0.48 | -1.50 | 1.47 |
| Live | 3.90 ↑ | 5.10 ↑ | 1.54 ↓ | 0.88 | 4.75 | 0.80 ↓ | 1.07 ↑ | -0.75 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 4.75 | 1.67 | 0.93 | 4.50 | 0.88 | 0.98 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 3.30 | 4.75 | 1.67 | 0.93 | 4.50 | 0.88 | 0.98 | -0.75 | 0.83 | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 4.33 | 1.67 | 0.91 | 4.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 3.70 ↑ | 4.75 ↑ | 1.57 ↓ | 0.70 ↓ | 4.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.