Kết quả bóng đá trận FC Utrecht (Youth) vs VVV Venlo, 01:00 ngày 19/09/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 19/09/2026
FC Utrecht (Youth) 1 Kết thúc HT 1-2 3
VVV Venlo
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| FC Utrecht (Youth) | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 Ait Mouhou N. (Kiến tạo: Lars de Blok) | |
| 18' | ⚽ 0 - 2 Schenkhuizen T. | |
| Schuldes J. (Kiến tạo: Driss Laaouina) 1 - 2 ⚽ | 38' | |
| HT 1-2 | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 8 | 16 | 26 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 23 | 17 |
| Điểm | 3 | 6 | 7 | 18 |
Chủ = FC Utrecht (Youth) · Khách = VVV Venlo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Utrecht (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 7 (44%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (23%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 6 (46%) | Bại/Bại | 6 (38%) |
Bảng xếp hạng
FC Utrecht (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 0 | 5 | 5 | 15 | 0 | 20 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 9 | 0 | 20 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 6 | 0 | 19 |
VVV Venlo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 5 | 9 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 5 | 6 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 6 |
Đội hình
FC Utrecht (Youth)
VVV Venlo
1K.Gadellaa2Sbai Y.3Schuldes J.5V.Plantinga14P.Kloosterboer6Wessel Kooy8Laaouina D.10Ghaddari M.7Owen E. C.9Tijn van den Boggende11Omorrowa R.13Schoonerwaldt Y.4Eanna Clancy5de Blok L.14Raf Vullers33Blancquart G.8Mhand I.38Schenkhuizen T.7E.Zuliani11Ait Mouhou N.24Mohammed Odriss9Tsigkas M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1K.Gadellaa
- 2Sbai Y.
- 3Schuldes J.⚽ Ghi bàn 38'
- 5V.Plantinga
- 6Wessel Kooy
- 7Owen E. C.
- 8Laaouina D.🎯 Kiến tạo 38'
- 9Tijn van den Boggende
- 10Ghaddari M.
- 11Omorrowa R.
- 14P.Kloosterboer
Khách · 4231
- 4Eanna Clancy
- 5de Blok L.🎯 Kiến tạo 14'
- 7E.Zuliani
- 8Mhand I.
- 9Tsigkas M.🎯 Kiến tạo 18'
- 11Ait Mouhou N.⚽ Ghi bàn 14'
- 13Schoonerwaldt Y.
- 14Raf Vullers
- 24Mohammed Odriss
- 33Blancquart G.
- 38Schenkhuizen T.⚽ Ghi bàn 18'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Sút bóng
97
Sút cầu môn
25
Sút ngoài cầu môn
20
Cản bóng
52
TL kiểm soát bóng
50%50%
Chuyền bóng
199202
TL chuyền bóng thành công
83%84%
Phạm lỗi
99
Cứu thua
31
Quả ném biên
65
Chuyền dài
617
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Utrecht (Youth) (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
VVV Venlo (17 trận)
Ghi 2.24 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Utrecht (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1903-2-7 | |
| Sân nhà | De Koel | |
| 0 | Sức chứa | 6000 |
| Mark Otten | HLV | Peter Uneken |
| Utrecht | Khu vực | Venlo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.21 | 3.88 | 2.41 | 0.91 | 3.25 | 0.81 | 0.81 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.88 | 2.18 ↓ | 0.91 | 3.25 | 0.81 | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.50 | 0.92 | 3.25 | 0.83 | 0.81 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.70 | 2.25 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 71.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.35 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.28 | 3.50 | 2.53 | 0.98 | 3.25 | 0.84 | 0.82 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.50 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 1.05 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 65.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.20 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.75 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.28 | 3.50 | 2.53 | 0.98 | 3.25 | 0.84 | 0.82 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.82 | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.30 | 3.75 | 2.50 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.83 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 21.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.28 | 3.49 | 2.52 | 0.98 | 3.25 | 0.88 | 0.84 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 70.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.20 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.05 ↓ | 2.50 | 6.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.80 | 2.20 | 0.74 | 3.00 | 1.01 | 0.81 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 301.00 ↑ | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.74 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.44 | 1.16 | 3.50 | 0.59 | 0.87 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.65 | 3.60 | 2.20 | 1.03 | 3.25 | 0.78 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Utrecht (Youth) | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
| VVV Venlo | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).