Kết quả bóng đá trận FC Utrecht (Youth) vs Vitesse Arnhem, 01:00 ngày 18/08/2026

Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 18/08/2026
FC Utrecht (Youth)
1 Kết thúc HT 1-1 3
Vitesse Arnhem
🟨 0 - 2   🟥 1 - 0   ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃

Tường thuật trực tiếp

FC Utrecht (Youth)Vitesse Arnhem
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Thomas Hardeman
🎯 Dứt điểm - Massien Ghaddari (chân phải) — chệch khung thành
6'
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Chigozle Owen (chân trái) — bị cản phá
7'
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Chigozle Owen (chân phải) — chệch khung thành
7'
Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Viggo Plantinga (chân trái) — chệch khung thành
12'
15'
🎯 Dứt điểm - Eduard Probst (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Bjorn Menzo (chân phải) — bị chặn
16'
🎯 Dứt điểm - Noa Dundas (đánh đầu) — bị cản phá
17'
Phạt góc
18'
26'
🟨 Thẻ vàng - Ricardo-Felipe Schwarz
30'
BÀN THẮNG - Naoufal Bannis 0-1, kiến tạo: Filipe de Carvalho Ferreira
30'
🎯 Dứt điểm - Naoufal Bannis (chân phải) — vào lưới
Phạt góc
40'
41'
🎯 Dứt điểm - Filipe de Carvalho Ferreira (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tijn van den Boggende (đánh đầu) — chệch khung thành
42'
BÀN THẮNG - Emmanuel Chigozle Owen 1-1, kiến tạo: Tijn van den Boggende
45'
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Chigozle Owen (chân trái) — vào lưới
45'
Hết hiệp 1 (1-1)
49'
🎯 Dứt điểm - Valon Zumberi (đánh đầu) — bị chặn
50'
Phạt góc
52'
BÀN THẮNG - Ayman Sellouf 1-2, kiến tạo: Nathangelo Markelo
52'
🎯 Dứt điểm - Ayman Sellouf (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Chigozle Owen (chân trái) — bị chặn
55'
58'
🟨 Thẻ vàng - Chiel Olde Keizer
🎯 Dứt điểm - Massien Ghaddari (chân trái) — bị chặn
59'
🎯 Dứt điểm - Viggo Plantinga (chân trái) — chệch khung thành
59'
63'
🔁 Thay người: vào Pontus Dahbo, ra Eduard Probst
63'
🔁 Thay người: vào Nino Zonneveld, ra Filipe de Carvalho Ferreira
🔁 Thay người: vào Nana Gyamfi-Amoah, ra Levi Rietveld
63'
65'
🎯 Dứt điểm - Omar Achouitar (chân trái) — chệch khung thành
67'
🎯 Dứt điểm - Chiel Olde Keizer (đánh đầu) — chệch khung thành
67'
🎯 Dứt điểm - Naoufal Bannis (chân phải) — bị cản phá
69'
Phạt góc
71'
🎯 Dứt điểm - Ayman Sellouf (chân trái) — chệch khung thành
72'
🎯 Dứt điểm - Ayman Sellouf (chân phải) Post
73'
BÀN THẮNG - Naoufal Bannis 1-3, kiến tạo: Marco Schikora
73'
🎯 Dứt điểm - Naoufal Bannis (đánh đầu) — vào lưới
🟥 Thẻ đỏ - Noa Dundas
74'
78'
🎯 Dứt điểm - Ricardo-Felipe Schwarz (chân phải) — chệch khung thành
79'
🔁 Thay người: vào Xiamaro Thenu, ra Chiel Olde Keizer
79'
🔁 Thay người: vào Alexander Büttner, ra Ayman Sellouf
81'
🎯 Dứt điểm - Nino Zonneveld (chân phải) — chệch khung thành
85'
🎯 Dứt điểm - Naoufal Bannis (chân phải) — bị cản phá
86'
🎯 Dứt điểm - Valon Zumberi (đánh đầu) — chệch khung thành
87'
🔁 Thay người: vào Joao Pinto, ra Naoufal Bannis
89'
🥅 Phạt đền
89'
Phạt góc
89'
🎯 Dứt điểm - Alexander Büttner (chân trái) — bị cản phá
89'
🎯 Dứt điểm - Pontus Dahbo (chân trái) — chệch khung thành
90+1'
🎯 Dứt điểm - Marco Schikora (chân phải) — bị cản phá
90+1'
🎯 Dứt điểm - Ricardo-Felipe Schwarz (chân phải) — bị chặn
Kết thúc trận đấu (1-3)

Diễn biến trận đấu

FC Utrecht (Youth) Phút Vitesse Arnhem
26' Ricardo-Felipe Schwarz
30' 0 - 1 Naoufal Bannis(Assists:Filipe de Carvalho Ferreira) (Kiến tạo: Filipe de Carvalho Ferreira)
Emmanuel Chigozle Owen(Assists:Tijn van den Boggende) (Kiến tạo: Tijn van den Boggende) 1 - 1 45'
HT 1-1
52' 1 - 2 Ayman Sellouf(Assists:Nathangelo Markelo) (Kiến tạo: Nathangelo Markelo)
58' Chiel Olde Keizer
63' ▲ Pontus Dahbo ▼ Eduard Probst
63' ▲ Nino Zonneveld ▼ Filipe de Carvalho Ferreira
▲ Nana Gyamfi-Amoah ▼ Levi Rietveld63'
73' 1 - 3 Naoufal Bannis(Assists:Marco Schikora) (Kiến tạo: Marco Schikora)
Noa Dundas 74'
79' ▲ Alexander Büttner ▼ Ayman Sellouf
79' ▲ Xiamaro Thenu ▼ Chiel Olde Keizer
87' ▲ Joao Pinto ▼ Naoufal Bannis
89' Alexander Büttner Đá hỏng penalty
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 14
Hòa 00 14
Bại 31 82
Ghi bàn 36 1014
Mất bàn 105 2611
Điểm 06 416

Chủ = FC Utrecht (Youth) · Khách = Vitesse Arnhem

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Utrecht (Youth) (8)Hiệp 1 / Cả trậnVitesse Arnhem (9)
0 (0%)Thắng/Thắng2 (22%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (11%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (11%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (22%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (22%)
3 (38%)Hòa/Bại1 (11%)
5 (63%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

FC Utrecht (Youth)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5005515020
Sân nhà200229020
Sân khách300336019
6 gần6114613--

Vitesse Arnhem

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42118677
Sân nhà201114117
Sân khách22007263
6 gần613256--

Thành tích đối đầu (4 trận)

FC Utrecht (Youth) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Vitesse Arnhem 4 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D214/04/26FC Utrecht (Youth)0-3 (0-2)Vitesse Arnhem5-403B
HOL D204/10/25Vitesse Arnhem2-0 (1-0)FC Utrecht (Youth)3-7-0.53B
HOL D211/03/25FC Utrecht (Youth)0-2 (0-2)Vitesse Arnhem2-9-0.252.75B
HOL D214/12/24Vitesse Arnhem2-1 (0-0)FC Utrecht (Youth)10-2-0.752.75B

Thành tích gần đây — FC Utrecht (Youth)

BBBBTHTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D209/08/26MVV Maastricht2-1 (1-1)FC Utrecht (Youth)3-503B
INT CF01/08/26Spakenburg3-0 (2-0)FC Utrecht (Youth)---B
INT CF26/07/26Borussia Dortmund (Youth)5-1 (2-0)FC Utrecht (Youth)--0.253.25B
INT CF03/07/26FC Utrecht (Youth)1-2 (0-1)Werder Bremen (Youth)7-5+0.253.25B
HOL D225/04/26Jong Ajax (Youth)0-2 (0-1)FC Utrecht (Youth)6-303.25T
HOL D221/04/26Den Bosch1-1 (1-0)FC Utrecht (Youth)5-10-0.53.25H
HOL D218/04/26FC Utrecht (Youth)3-0 (2-0)FC Eindhoven3-11+0.253.25T
HOL D214/04/26FC Utrecht (Youth)0-3 (0-2)Vitesse Arnhem5-403B
HOL D206/04/26FC Oss3-1 (0-1)FC Utrecht (Youth)6-403B
HOL D221/03/26FC Utrecht (Youth)3-1 (2-0)Dordrecht2-903T
HOL D218/03/26ADO Den Haag1-0 (0-0)FC Utrecht (Youth)5-3-1.753.5B
HOL D214/03/26FC Utrecht (Youth)1-0 (0-0)Helmond Sport2-4+0.753T
HOL D208/03/26SC Cambuur1-0 (0-0)FC Utrecht (Youth)8-3-1.253.25B
HOL D203/03/26Emmen1-0 (1-0)FC Utrecht (Youth)4-8-0.53B
HOL D228/02/26FC Utrecht (Youth)2-3 (2-1)Almere City FC3-8-0.253.25B
HOL D221/02/26De Graafschap1-0 (0-0)FC Utrecht (Youth)5-3-0.753.25B
HOL D217/02/26FC Utrecht (Youth)1-1 (1-0)Willem II2-803.25H
HOL D203/02/26FC Utrecht (Youth)2-2 (0-1)VVV Venlo8-203H
HOL D227/01/26RKC Waalwijk2-2 (2-0)FC Utrecht (Youth)1-8-0.753.25H
HOL D224/01/26MVV Maastricht2-2 (0-1)FC Utrecht (Youth)5-103H

Thành tích gần đây — Vitesse Arnhem

HBHTHBHTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D208/08/26Vitesse Arnhem1-1 (1-0)RKC Waalwijk6-2+0.253H
INT CF18/07/26Vitesse Arnhem1-2 (1-0)Al-Jazira(UAE)---B
INT CF16/07/26Vitesse Arnhem0-0 (0-0)AEK Athens5-6-1.53.25H
INT CF11/07/26Vitesse Arnhem1-0 (1-0)Borussia Dortmund (Youth)2-4+0.53T
INT CF03/07/26Vitesse Arnhem1-1 (1-1)Roda JC1-4+0.253H
HOL D225/04/26SC Cambuur2-1 (0-1)Vitesse Arnhem9-2-0.53.25B
HOL D218/04/26Vitesse Arnhem0-0 (0-0)MVV Maastricht9-1+1.253.5H
HOL D214/04/26FC Utrecht (Youth)0-3 (0-2)Vitesse Arnhem5-403T
HOL D206/04/26Vitesse Arnhem6-1 (2-0)Jong Ajax (Youth)5-2+13.25T
HOL D204/04/26Vitesse Arnhem3-3 (3-1)Emmen9-2+0.253H
HOL D221/03/26Jong PSV Eindhoven (Youth)0-2 (0-1)Vitesse Arnhem5-3+0.253.25T
HOL D217/03/26Roda JC0-1 (0-1)Vitesse Arnhem10-4-0.53T
HOL D214/03/26Vitesse Arnhem1-3 (1-1)Almere City FC8-203.25B
HOL D208/03/26De Graafschap1-4 (0-2)Vitesse Arnhem3-2-0.753.25T
HOL D228/02/26Vitesse Arnhem2-0 (1-0)AZ Alkmaar (Youth)7-1+0.53.25T
HOL D221/02/26Willem II3-0 (2-0)Vitesse Arnhem6-6-0.52.75B
HOL D214/02/26Vitesse Arnhem2-2 (1-0)VVV Venlo6-3+0.53H
HOL D207/02/26FC Oss1-2 (1-0)Vitesse Arnhem9-5+0.252.75T
HOL D203/02/26Vitesse Arnhem1-1 (1-1)FC Eindhoven6-5+0.52.75H
HOL D231/01/26Vitesse Arnhem1-2 (1-0)Dordrecht6-3+0.253B

Đội hình

FC Utrecht (Youth)Vitesse Arnhem
1Kevin Gadellaa3Jamie Schuldes5CViggo Plantinga7Bjorn Menzo14Per Kloosterboer2Massien Ghaddari8Driss Laaouina9Emmanuel Chigozle Owen10Tijn van den Boggende11Levi Rietveld6Noa Dundas31Maximilian Brull14Omar Achouitar17Valon Zumberi24Nathangelo Markelo43Chiel Olde Keizer6CMarco Schikora8Ricardo-Felipe Schwarz20Filipe de Carvalho Ferreira21Ayman Sellouf27Eduard Probst9Naoufal Bannis

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
11
19
Sút cầu môn
3
7
Tấn công
68
113
Tấn công nguy hiểm
33
59
Sút ngoài cầu môn
5
9
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
7
14
TL kiểm soát bóng
37%
63%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%
61%
Chuyền bóng
300
521
TL chuyền bóng thành công
77%
88%
Phạm lỗi
15
7
Việt vị
1
1
Cứu thua
4
2
Tắc bóng
9
7
Quả ném biên
14
23
Cắt bóng
8
8
Tạt bóng thành công
3
6
Chuyền dài
16
31
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.45
2.98
Cơ hội rõ rệt
0
6
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

38 62
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B4
T4 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn
2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
2.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Utrecht (Youth) (28 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Vitesse Arnhem (10 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Utrecht (Youth) (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V

Vitesse Arnhem (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FC Utrecht (Youth)Vitesse Arnhem

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FC Utrecht (Youth)Vitesse Arnhem

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
13
Thắng 1
57
Hòa
73
Thua 1
42
Thua 2+
FC Utrecht (Youth)Vitesse Arnhem

FC Utrecht (Youth)

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Kevin Gadellaa
Thủ môn
7.10/011/240
9Emmanuel Chigozle Owen
Tiền đạo
714/210/130
8Driss Laaouina
Hậu vệ
6.80/036/443
2Massien Ghaddari
Hậu vệ
6.72/027/303
14Per Kloosterboer
Hậu vệ
6.50/037/404
7Bjorn Menzo
Tiền đạo
6.31/031/382
6Noa Dundas
Tiền vệ
6.21/18/160🟥
11Levi Rietveld
Tiền vệ
6.20/04/82
10Tijn van den Boggende
Tiền đạo
6.111/07/133
3Jamie Schuldes
60/036/440
5Viggo Plantinga
Hậu vệ
5.82/020/243
17Nana Gyamfi-Amoah (dự bị)
Tiền đạo
6.20/05/60

Vitesse Arnhem

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Naoufal Bannis
Tiền đạo
7.824/49/111
21Ayman Sellouf
Tiền đạo
7.513/130/323
24Nathangelo Markelo
Tiền vệ
7.510/047/522
6Marco Schikora
Hậu vệ
7.411/140/464
14Omar Achouitar
Hậu vệ
7.21/068/760
17Valon Zumberi
Hậu vệ
7.12/069/822
31Maximilian Brull
Thủ môn
70/038/490
8Ricardo-Felipe Schwarz
Tiền vệ
72/069/732🟨
27Eduard Probst
Tiền đạo
6.61/06/80
20Filipe de Carvalho Ferreira
Tiền đạo
6.511/010/121
43Chiel Olde Keizer
Hậu vệ
6.41/08/153🟨
7Nino Zonneveld (dự bị)
Tiền đạo
6.81/011/110
28Alexander Büttner (dự bị)
Hậu vệ trái
6.61/116/160
22Xiamaro Thenu (dự bị)
Hậu vệ
6.60/014/150
16Pontus Dahbo (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.51/017/191
13Joao Pinto (dự bị)
Tiền đạo
-0/04/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FC Utrecht (Youth) Thông tin Vitesse Arnhem
Thành lập 1892-5-14
Sân nhà Gelredome
0 Sức chứa 26600
Mark Otten HLV Rudiger Rehm
Utrecht Khu vực Arnhem
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.953.681.950.773.000.950.83-0.500.95
Live3.10 ↑3.50 ↓1.94 ↓0.70 ↓2.751.02 ↑0.84 ↑-0.500.94 ↓
EasybetsSớm3.303.601.990.873.000.910.81-0.500.98
Live401.00 ↑51.00 ↑1.02 ↓5.70 ↑4.500.02 ↓2.80 ↑0.000.16 ↓
VcbetSớm3.253.751.950.843.000.950.83-0.500.97
Live61.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓2.80 ↑4.500.23 ↓2.65 ↑0.000.28 ↓
Mansion88Sớm2.993.502.000.873.000.950.84-0.501.00
Live21.00 ↑4.50 ↑1.21 ↓1.78 ↑4.500.44 ↓0.54 ↓-0.251.56 ↑
InterwettenSớm3.153.552.050.552.501.300.75-0.500.95
Live100.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑4.500.05 ↓0.80 ↑-0.500.90 ↓
10BETSớm3.103.652.010.883.000.79---
Live20.88 ↑4.41 ↑1.23 ↓5.87 ↑4.500.05 ↓---
12betSớm2.993.502.000.873.000.950.84-0.501.00
Live250.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓7.14 ↑4.500.02 ↓2.77 ↑0.000.26 ↓
CrownSớm3.053.801.970.813.000.990.85-0.500.97
Live23.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓6.25 ↑4.500.02 ↓0.05 ↓-0.255.88 ↑
SbobetSớm3.013.382.030.913.000.950.85-0.501.03
Live14.50 ↑4.75 ↑1.21 ↓5.88 ↑4.500.07 ↓2.77 ↑0.000.26 ↓
WewbetSớm3.293.851.970.843.000.960.85-0.500.97
Live20.00 ↑4.81 ↑1.22 ↓1.96 ↑4.500.39 ↓0.48 ↓-0.251.66 ↑
LadbrokesSớm3.203.601.910.502.501.40---
Live91.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓0.25 ↓2.502.40 ↑---
18BetSớm3.353.701.950.923.000.800.81-0.500.92
Live451.00 ↑59.00 ↑1.01 ↓11.51 ↑4.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm3.703.841.820.923.000.840.95-0.500.83
Live22.32 ↑5.12 ↑1.22 ↓2.85 ↑4.500.26 ↓0.28 ↓-0.252.69 ↑
HK Jockey ClubSớm2.943.451.990.762.750.940.91-0.250.85
Live125.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓5.25 ↑4.750.07 ↓0.43 ↓-2.251.65 ↑
BwinSớm3.253.601.931.253.500.57---
Live351.00 ↑91.00 ↑1.01 ↓0.82 ↓4.500.78 ↑---
1xBetSớm3.423.651.870.582.501.251.300.000.52
Live401.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓4.76 ↑4.500.14 ↓2.84 ↑0.000.26 ↓
SNAISớm3.253.751.90------
Live3.60 ↑3.60 ↓1.85 ↓------
Bet 365Sớm3.503.801.860.833.000.980.85-0.500.95
Live401.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑4.500.13 ↓2.80 ↑0.000.25 ↓
William HillSớm3.403.501.950.602.501.250.80-0.500.95
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑4.500.07 ↓0.85 ↑-0.500.85 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FC Utrecht (Youth)-1/2001
Vitesse Arnhem+1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).