Kết quả bóng đá trận FC Utrecht (Youth) vs Jong Ajax (Youth), 01:00 ngày 15/09/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 15/09/2026
FC Utrecht (Youth) 6 Kết thúc HT 3-0 1
Jong Ajax (Youth)
🟨 2 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 8
Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| FC Utrecht (Youth) | Phút | |
| Wessel Kooy (Kiến tạo: Oualid Agougil) 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| 14' | Ryan van de Pavert | |
| Ghaddari M. 2 - 0 ⚽ | 21' | |
| Owen E. C. (Kiến tạo: Viggo Plantinga) 3 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 3-0 | ||
| ▲ van Ommeren J. ▼ | 46' ⇄ | |
| FT 6-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 17 | 13 |
| Mất bàn | 10 | 7 | 26 | 21 |
| Điểm | 0 | 4 | 7 | 12 |
Chủ = FC Utrecht (Youth) · Khách = Jong Ajax (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Utrecht (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (15%) |
| 2 (13%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (20%) | Hòa/Bại | 3 (23%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 7 (47%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Bảng xếp hạng
FC Utrecht (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 0 | 5 | 5 | 15 | 0 | 20 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 9 | 0 | 20 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 6 | 0 | 19 |
Jong Ajax (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 11 | 14 | 4 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 7 | 8 | 3 | 12 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 | 1 | 13 |
Đội hình
FC Utrecht (Youth)
Jong Ajax (Youth)
1Eppink M.2Wessel Kooy3Schuldes J.5V.Plantinga14P.Kloosterboer6O.Agougil8Laaouina D.10Ghaddari M.7Owen E. C.9Dundas N.11Bjorn Menzo1Heerkens J.2Ryan van de Pavert3van der Lans M.4Muzungu M.5de Falco S.6Verkuijl M.8T.Peters10Acheampong L.7Jeshurun Simeon9Unuvar E.11Nash P.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Eppink M.
- 2Wessel Kooy⚽ Ghi bàn 12'
- 3Schuldes J.
- 5V.Plantinga🎯 Kiến tạo 41'
- 6O.Agougil🎯 Kiến tạo 12'
- 7Owen E. C.⚽ Ghi bàn 41'
- 8Laaouina D.
- 9Dundas N.
- 10Ghaddari M.⚽ Ghi bàn 21'
- 11Bjorn Menzo
- 14P.Kloosterboer
Khách · 433
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Thẻ vàng
01
Sút bóng
96
Sút cầu môn
42
Sút ngoài cầu môn
24
Cản bóng
30
TL kiểm soát bóng
47%53%
Chuyền bóng
185207
TL chuyền bóng thành công
81%83%
Phạm lỗi
86
Việt vị
10
Cứu thua
21
Quả ném biên
153
Chuyền dài
1824
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Utrecht (Youth) (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Jong Ajax (Youth) (13 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 2.46 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Utrecht (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1900-3-18 | |
| Sân nhà | Amsterdam Arena | |
| 0 | Sức chứa | 51638 |
| Mark Otten | HLV | Dave Louiszoon |
| Utrecht | Khu vực | Amsterdam |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.16 | 3.88 | 2.48 | 0.82 | 3.25 | 0.90 | 0.96 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 2.16 | 4.10 ↑ | 2.38 ↓ | 0.68 ↓ | 3.50 | 1.04 ↑ | 0.96 | 0.25 | 0.82 | |
| Easybets | Sớm | 2.19 | 3.90 | 2.70 | 0.84 | 3.25 | 0.92 | 0.94 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.50 ↑ | 7.75 | 0.21 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.75 | 2.60 | 0.85 | 3.25 | 0.94 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.35 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.13 | 3.60 | 2.69 | 0.89 | 3.25 | 0.93 | 1.00 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 6.66 ↑ | 7.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.80 | 2.95 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 65.00 ↑ | 2.60 ↑ | 7.50 | 0.25 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.12 | 3.60 | 2.66 | 0.89 | 3.25 | 0.93 | 1.00 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 6.66 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.15 | 3.95 | 2.63 | 0.87 | 3.25 | 0.93 | 0.97 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | 4.54 ↑ | 7.50 | 0.08 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.18 | 3.56 | 2.62 | 0.90 | 3.25 | 0.96 | 1.02 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 40.00 ↑ | 4.54 ↑ | 7.50 | 0.12 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.90 | 2.50 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.07 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.80 | 2.75 | 0.81 | 3.25 | 0.92 | 0.92 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 326.00 ↑ | 4.22 ↑ | 7.50 | 0.14 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.10 | 3.75 | 2.93 | 1.04 | 3.50 | 0.72 | 0.58 | 0.00 | 1.18 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.99 ↑ | 7.50 | 0.25 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.75 | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.40 ↑ | 7.50 | 0.20 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Utrecht (Youth) | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Jong Ajax (Youth) | -1/4 | 1 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).