Kết quả bóng đá trận FC Utrecht (Youth) vs Heracles Almelo, 01:00 ngày 25/08/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 25/08/2026
FC Utrecht (Youth) 1 Kết thúc HT 0-5 6
Heracles Almelo
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
FC Utrecht (Youth)
Heracles Almelo
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
3'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Tristan van Gilst 0-1
3'
🎯 Dứt điểm - Tristan van Gilst (chân phải) — vào lưới
7'
⚽ BÀN THẮNG - Sem Scheperman 0-2
7'
🎯 Dứt điểm - Sem Scheperman (chân trái) — vào lưới
11'
🎯 Dứt điểm - Max Hauswirth (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Levi Rietveld (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jessey Sneijder (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Massien Ghaddari (chân phải) — bị chặn
34'
⛳ Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Tristan van Gilst (chân phải) — chệch khung thành
37'
⛳ Phạt góc
37'
⚽ BÀN THẮNG - Jean-Paul Ndjoli 0-3
37'
🎯 Dứt điểm - Jean-Paul Ndjoli (chân phải) — vào lưới
39'
⚽ BÀN THẮNG - Tristan van Gilst 0-4, kiến tạo: Djevencio van der Kust
39'
🎯 Dứt điểm - Tristan van Gilst (chân phải) — vào lưới
44'
⛳ Phạt góc
45'
⚽ BÀN THẮNG - Mario Borac 0-5, kiến tạo: Chafik Abbas
45'
🎯 Dứt điểm - Mario Borac (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Driss Laaouina (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-5)
🔁 Thay người: vào Matyas Havelka, ra Jessey Sneijder
46'
🔁 Thay người: vào Thomas Bruns, ra Chafik Abbas
47'
🎯 Dứt điểm - Mario Borac (chân trái) — chệch khung thành
47'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Bjorn Menzo 1-5
🎯 Dứt điểm - Bjorn Menzo (chân phải) — vào lưới
52'
🔁 Thay người: vào Maurice Wrusch, ra Mario Borac
53'
🎯 Dứt điểm - Djevencio van der Kust (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Driss Laaouina (chân trái) — bị chặn
59'
⚽ BÀN THẮNG - Jean-Paul Ndjoli 1-6, kiến tạo: Thomas Bruns
59'
🎯 Dứt điểm - Jean-Paul Ndjoli (đánh đầu) — vào lưới
63'
⛳ Phạt góc
69'
🔁 Thay người: vào Mike te Wierik, ra Damon Mirani
69'
🔁 Thay người: vào David Tomic, ra Manny Rodríguez
🔁 Thay người: vào Nana Gyamfi-Amoah, ra Levi Rietveld
🔁 Thay người: vào Jespen Eujen, ra Emmanuel Chigozle Owen
74'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nana Gyamfi-Amoah (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Matyas Havelka (chân phải) — bị chặn
76'
🟨 Thẻ vàng - Jean-Paul Ndjoli
77'
🎯 Dứt điểm - David Tomic (chân trái) — bị cản phá
77'
🎯 Dứt điểm - Jean-Paul Ndjoli (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Viggo Plantinga (chân trái) — chệch khung thành
78'
🎯 Dứt điểm - Tristan van Gilst (đánh đầu) — chệch khung thành
78'
🎯 Dứt điểm - Thomas Bruns (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Tijn van den Boggende (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jamie Schuldes (chân phải) — chệch khung thành
82'
⛳ Phạt góc
82'
🔁 Thay người: vào Luka Kulenovic, ra Tristan van Gilst
82'
🎯 Dứt điểm - Thomas Bruns (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Jerayno Hunte, ra Tijn van den Boggende
85'
🎯 Dứt điểm - Maurice Wrusch (chân trái) — chệch khung thành
85'
🎯 Dứt điểm - Luka Kulenovic (đánh đầu) — chệch khung thành
85'
🎯 Dứt điểm - David Tomic (chân trái) — bị cản phá
88'
🎯 Dứt điểm - Djevencio van der Kust (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jespen Eujen (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Bjorn Menzo (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jerayno Hunte (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jespen Eujen (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Tom Wellerdieck, ra Per Kloosterboer
⏹ Kết thúc trận đấu (1-6)
Diễn biến trận đấu
| FC Utrecht (Youth) | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Tristan van Gilst | |
| 3' | ⚽ 0 - 2 T.van Gilst | |
| 7' | ⚽ 0 - 3 Sem Scheperman | |
| 7' | ⚽ 0 - 4 S.Scheperman | |
| 37' | ⚽ 0 - 5 Jean-Paul Ndjoli | |
| 37' | ⚽ 0 - 6 Ndjoli J. | |
| 39' | ⚽ 0 - 7 Tristan van Gilst(Assists:Djevencio van der Kust) (Kiến tạo: Djevencio van der Kust) | |
| 39' | ⚽ 0 - 8 T.van Gilst (Kiến tạo: Djevencio van der Kust) | |
| 45' | ⚽ 0 - 9 Mario Borac(Assists:Chafik Abbas) (Kiến tạo: Chafik Abbas) | |
| 45' | ⚽ 0 - 10 Borac M. (Kiến tạo: Chafik Abbas) | |
| HT 0-5 | ||
| ▲ Matyas Havelka ▼ Jessey Sneijder | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Thomas Bruns ▼ Chafik Abbas | |
| ▲ Matyas Havelka ▼ | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Bruns T. ▼ | |
| Bjorn Menzo 1 - 10 ⚽ | 51' | |
| Bjorn Menzo 2 - 10 ⚽ | 51' | |
| 52' ⇄ | ▲ Maurice Wrusch ▼ Mario Borac | |
| 52' ⇄ | ▲ Wrusch M. ▼ | |
| 59' | ⚽ 2 - 11 Jean-Paul Ndjoli(Assists:Thomas Bruns) (Kiến tạo: Thomas Bruns) | |
| 59' | ⚽ 2 - 12 | |
| 59' | ⚽ 2 - 13 Ndjoli J. (Kiến tạo: Thomas Bruns) | |
| 69' ⇄ | ▲ Mike te Wierik ▼ Damon Mirani | |
| 69' ⇄ | ▲ David Tomic ▼ Manny Rodríguez | |
| 69' ⇄ | ▲ David Tomic ▼ | |
| 69' ⇄ | ▲ te Wierik M. ▼ | |
| ▲ Nana Gyamfi-Amoah ▼ Levi Rietveld | 71' ⇄ | |
| ▲ Nana Gyamfi-Amoah ▼ | 71' ⇄ | |
| ▲ Jespen Eujen ▼ Emmanuel Chigozle Owen | 72' ⇄ | |
| ▲ Jespen Eujen ▼ | 72' ⇄ | |
| 76' | Jean-Paul Ndjoli | |
| 82' ⇄ | ▲ Luka Kulenovic ▼ Tristan van Gilst | |
| ▲ Jerayno Hunte ▼ Tijn van den Boggende | 84' ⇄ | |
| ▲ Tom Wellerdieck ▼ Per Kloosterboer | 90+3' ⇄ | |
| FT 1-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 1 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 8 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 14 | 10 | 34 |
| Mất bàn | 10 | 2 | 26 | 16 |
| Điểm | 0 | 9 | 4 | 25 |
Chủ = FC Utrecht (Youth) · Khách = Heracles Almelo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Utrecht (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 6 (75%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 3 (38%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 5 (63%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Bảng xếp hạng
FC Utrecht (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 0 | 5 | 5 | 15 | 0 | 20 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 9 | 0 | 20 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 6 | 0 | 19 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 15 | - | - |
Heracles Almelo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 0 | 0 | 16 | 7 | 12 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 9 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 13 | 5 | 9 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 15 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
FC Utrecht (Youth) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Heracles Almelo 3 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/02/23 | Heracles Almelo | 6-1 (4-0) | FC Utrecht (Youth) | -1.75 | 3 | B |
| 16/08/22 | FC Utrecht (Youth) | 0-3 (0-3) | Heracles Almelo | -0.5 | 2.75 | B |
| 02/09/20 | Heracles Almelo | 4-0 (3-0) | FC Utrecht (Youth) | -0.75 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — FC Utrecht (Youth)
BBBBBTHTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/22 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | FC Utrecht (Youth) | 1-3 (1-1) | Vitesse Arnhem | -0.5 | 3 | B |
| 09/08/26 | MVV Maastricht | 2-1 (1-1) | FC Utrecht (Youth) | 0 | 3 | B |
| 01/08/26 | Spakenburg | 3-0 (2-0) | FC Utrecht (Youth) | - | - | B |
| 26/07/26 | Borussia Dortmund (Youth) | 5-1 (2-0) | FC Utrecht (Youth) | -0.25 | 3.25 | B |
| 03/07/26 | FC Utrecht (Youth) | 1-2 (0-1) | Werder Bremen (Youth) | +0.25 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Jong Ajax (Youth) | 0-2 (0-1) | FC Utrecht (Youth) | 0 | 3.25 | T |
| 21/04/26 | Den Bosch | 1-1 (1-0) | FC Utrecht (Youth) | -0.5 | 3.25 | H |
| 18/04/26 | FC Utrecht (Youth) | 3-0 (2-0) | FC Eindhoven | +0.25 | 3.25 | T |
| 14/04/26 | FC Utrecht (Youth) | 0-3 (0-2) | Vitesse Arnhem | 0 | 3 | B |
| 06/04/26 | FC Oss | 3-1 (0-1) | FC Utrecht (Youth) | 0 | 3 | B |
| 21/03/26 | FC Utrecht (Youth) | 3-1 (2-0) | Dordrecht | 0 | 3 | T |
| 18/03/26 | ADO Den Haag | 1-0 (0-0) | FC Utrecht (Youth) | -1.75 | 3.5 | B |
| 14/03/26 | FC Utrecht (Youth) | 1-0 (0-0) | Helmond Sport | +0.75 | 3 | T |
| 08/03/26 | SC Cambuur | 1-0 (0-0) | FC Utrecht (Youth) | -1.25 | 3.25 | B |
| 03/03/26 | Emmen | 1-0 (1-0) | FC Utrecht (Youth) | -0.5 | 3 | B |
| 28/02/26 | FC Utrecht (Youth) | 2-3 (2-1) | Almere City FC | -0.25 | 3.25 | B |
| 21/02/26 | De Graafschap | 1-0 (0-0) | FC Utrecht (Youth) | -0.75 | 3.25 | B |
| 17/02/26 | FC Utrecht (Youth) | 1-1 (1-0) | Willem II | 0 | 3.25 | H |
| 03/02/26 | FC Utrecht (Youth) | 2-2 (0-1) | VVV Venlo | 0 | 3 | H |
| 27/01/26 | RKC Waalwijk | 2-2 (2-0) | FC Utrecht (Youth) | -0.75 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Heracles Almelo
TTBTTBBBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/22 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Heracles Almelo | 3-2 (1-0) | Den Bosch | +1 | 3.25 | T |
| 08/08/26 | VVV Venlo | 3-4 (0-2) | Heracles Almelo | +0.25 | 3 | T |
| 24/07/26 | Heracles Almelo | 3-5 (1-4) | Excelsior SBV | - | - | B |
| 17/07/26 | Heracles Almelo | 2-0 (2-0) | Emmen | - | - | T |
| 09/07/26 | Heracles Almelo | 2-1 (0-0) | Groningen | -0.5 | 3 | T |
| 17/05/26 | Heracles Almelo | 1-2 (1-1) | Groningen | -1 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | SC Telstar | 3-0 (0-0) | Heracles Almelo | -1.5 | 3.5 | B |
| 03/05/26 | PEC Zwolle | 1-0 (1-0) | Heracles Almelo | -1.25 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | Heracles Almelo | 0-2 (0-0) | Volendam | +0.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | Heracles Almelo | 0-3 (0-2) | AFC Ajax | -1 | 3 | B |
| 05/04/26 | SC Heerenveen | 4-1 (2-1) | Heracles Almelo | -1 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Heracles Almelo | 1-1 (1-0) | Excelsior SBV | 0 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | AZ Alkmaar | 4-0 (2-0) | Heracles Almelo | -1.25 | 3 | B |
| 07/03/26 | Heracles Almelo | 0-0 (0-0) | FC Utrecht | -0.5 | 2.75 | H |
| 01/03/26 | Heracles Almelo | 1-3 (0-3) | PSV Eindhoven | -1.75 | 3.5 | B |
| 22/02/26 | Go Ahead Eagles | 4-0 (1-0) | Heracles Almelo | -0.75 | 3 | B |
| 14/02/26 | Heracles Almelo | 0-1 (0-0) | NAC Breda | 0 | 2.5 | B |
| 07/02/26 | NEC Nijmegen | 4-1 (2-1) | Heracles Almelo | -1.5 | 3.5 | B |
| 01/02/26 | Heracles Almelo | 2-1 (2-1) | Fortuna Sittard | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/01/26 | Feyenoord | 4-2 (2-1) | Heracles Almelo | -2 | 3.5 | B |
Đội hình
FC Utrecht (Youth)
Heracles Almelo
1Mees Eppink3Jamie Schuldes5Viggo Plantinga5CViggo Plantinga7Bjorn Menzo14Per Kloosterboer2Massien Ghaddari8Driss Laaouina6Jessey Sneijder9Emmanuel Chigozle Owen11Levi Rietveld10Tijn van den Boggende1Fabian de Keijzer3Mario Borac4Damon Mirani15David Vicente25Manny Rodríguez5Djevencio van der Kust32CSem Scheperman7Chafik Abbas17Tristan van Gilst18Max Hauswirth27Jean-Paul Ndjoli
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Mees Eppink4.2
- 2Massien Ghaddari5.7
- 3Jamie Schuldes5.3
- 5Viggo Plantinga
- 5Viggo Plantinga C6.2
- 6Jessey Sneijder▼ Rời sân 46'6.7
- 7Bjorn Menzo⚽ Ghi bàn 51' · ⚽ Ghi bàn 51'7.1
- 8Driss Laaouina6.2
- 9Emmanuel Chigozle Owen▼ Rời sân 72'6
- 10Tijn van den Boggende▼ Rời sân 84'6.6
- 11Levi Rietveld▼ Rời sân 71'6.3
- 14Per Kloosterboer▼ Rời sân 90+3'5.5
Khách · 4231
- 1Fabian de Keijzer8.3
- 3Mario Borac⚽ Ghi bàn 45' · ⚽ Ghi bàn 45' · ▼ Rời sân 52'8
- 4Damon Mirani▼ Rời sân 69'6.8
- 5Djevencio van der Kust🎯 Kiến tạo 39' · 🎯 Kiến tạo 39'6.7
- 7Chafik Abbas🎯 Kiến tạo 45' · 🎯 Kiến tạo 45' · ▼ Rời sân 46'6.7
- 15David Vicente6.8
- 17Tristan van Gilst⚽ Ghi bàn 3' · ⚽ Ghi bàn 3' · ⚽ Ghi bàn 39' · ⚽ Ghi bàn 39' · ▼ Rời sân 82'8.6
- 18Max Hauswirth6.2
- 25Manny Rodríguez▼ Rời sân 69'6.6
- 27Jean-Paul Ndjoli⚽ Ghi bàn 37' · ⚽ Ghi bàn 37' · ⚽ Ghi bàn 59' · ⚽ Ghi bàn 59' · 🟨 Thẻ vàng 76'8
- 32Sem Scheperman C⚽ Ghi bàn 7' · ⚽ Ghi bàn 7'7.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1519
Sút cầu môn
59
Tấn công
116118
Tấn công nguy hiểm
3345
Sút ngoài cầu môn
48
Cản bóng
62
Đá phạt trực tiếp
159
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
375480
TL chuyền bóng thành công
74%79%
Phạm lỗi
1015
Việt vị
12
Cứu thua
24
Tắc bóng
1117
Quả ném biên
2623
Cắt bóng
810
Tạt bóng thành công
35
Chuyền dài
3226
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.892.15
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
56 44
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B3T3 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn4.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Utrecht (Youth) (28 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Heracles Almelo (11 trận)
Ghi 3.45 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Utrecht (Youth) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OV
Heracles Almelo (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
VW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Utrecht (Youth)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Bjorn Menzo Tiền đạo | 7.1 | 1 | 2/2 | 16/22 | 2 | ||
| 6Jessey Sneijder Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 11/15 | 1 | |||
| 10Tijn van den Boggende Tiền đạo | 6.6 | 1/1 | 13/18 | 0 | |||
| 11Levi Rietveld Tiền vệ | 6.3 | 1/1 | 8/12 | 1 | |||
| 5Viggo Plantinga Hậu vệ | 6.2 | 1/0 | 27/39 | 3 | |||
| 8Driss Laaouina Hậu vệ | 6.2 | 2/1 | 31/41 | 2 | |||
| 9Emmanuel Chigozle Owen Tiền đạo | 6 | 0/0 | 6/9 | 2 | |||
| 2Massien Ghaddari Hậu vệ | 5.7 | 1/0 | 22/38 | 2 | |||
| 14Per Kloosterboer Hậu vệ | 5.5 | 0/0 | 59/68 | 2 | |||
| 3Jamie Schuldes | 5.3 | 1/0 | 38/47 | 4 | |||
| 1Mees Eppink Thủ môn | 4.2 | 0/0 | 29/46 | 0 | |||
| 12Matyas Havelka (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1/0 | 9/11 | 2 | |||
| 17Nana Gyamfi-Amoah (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 4/5 | 0 | |||
| 19Jerayno Hunte (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 1/1 | 0 | |||
| 21Jespen Eujen (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 2/0 | 2/2 | 1 | |||
| 16Tom Wellerdieck (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Heracles Almelo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Tristan van Gilst Tiền đạo | 8.6 | 2 | 4/2 | 29/32 | 0 | ||
| 1Fabian de Keijzer Thủ môn | 8.3 | 0/0 | 28/45 | 0 | |||
| 27Jean-Paul Ndjoli Tiền đạo | 8 | 2 | 3/2 | 13/22 | 1 | 🟨 | |
| 3Mario Borac Hậu vệ | 8 | 1 | 2/1 | 34/38 | 2 | ||
| 32Sem Scheperman Tiền vệ | 7.9 | 1 | 1/1 | 31/40 | 2 | ||
| 4Damon Mirani Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 51/58 | 1 | |||
| 15David Vicente Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 45/53 | 5 | |||
| 7Chafik Abbas Tiền đạo | 6.7 | 1 | 0/0 | 8/12 | 0 | ||
| 5Djevencio van der Kust Hậu vệ | 6.7 | 1 | 2/0 | 43/57 | 5 | ||
| 25Manny Rodríguez Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 13/19 | 4 | |||
| 18Max Hauswirth Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 29/36 | 5 | |||
| 14Maurice Wrusch (dự bị) Tiền vệ | 7.4 | 1/0 | 14/17 | 4 | |||
| 23Mike te Wierik (dự bị) Hậu vệ | 7 | 0/0 | 14/16 | 1 | |||
| 10Thomas Bruns (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 1 | 2/1 | 16/21 | 3 | ||
| 6David Tomic (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 2/2 | 8/10 | 1 | |||
| 19Luka Kulenovic (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Utrecht (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1903-5-3 | |
| Sân nhà | Polman Stadion | |
| 0 | Sức chứa | 8500 |
| Mark Otten | HLV | Vincent Heilmann |
| Utrecht | Khu vực | Almelo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.40 | 4.25 | 1.50 | 0.90 | 3.25 | 0.82 | 1.10 | -0.75 | 0.68 |
| Live | 4.95 ↑ | 4.40 ↑ | 1.44 ↓ | 0.72 ↓ | 3.00 | 1.00 ↑ | 1.00 ↓ | -1.00 | 0.78 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.90 | 4.20 | 1.55 | 0.92 | 3.25 | 0.86 | 0.88 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.80 | 4.33 | 1.55 | 0.91 | 3.25 | 0.88 | 0.85 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 46.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 7.50 | 0.13 ↓ | 1.74 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.40 | 4.10 | 1.54 | 0.93 | 3.25 | 0.89 | 0.91 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 80.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.80 | 3.70 | 1.80 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.90 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 50.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↑ | -1.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.75 | 3.80 | 1.78 | 0.82 | 3.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 20.09 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 7.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.40 | 4.10 | 1.54 | 0.93 | 3.25 | 0.89 | 0.91 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 80.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.00 | 4.25 | 1.63 | 0.94 | 3.25 | 0.86 | 0.99 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 21.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.53 | 4.06 | 1.53 | 0.97 | 3.25 | 0.89 | 0.91 | -1.00 | 0.97 |
| Live | 50.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.57 ↑ | 7.50 | 0.18 ↓ | 0.19 ↓ | -0.25 | 3.44 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.46 | 3.67 | 1.87 | 0.92 | 3.00 | 0.94 | 1.01 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 57.00 ↑ | 12.10 ↑ | 1.02 ↓ | 5.85 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.60 | 4.20 | 1.53 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.06 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 3.90 | 1.73 | 0.81 | 3.00 | 0.92 | 0.81 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 226.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.98 ↑ | 7.75 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.97 | 3.90 | 1.74 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.81 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 14.51 ↑ | 6.55 ↑ | 1.19 ↓ | 3.25 ↑ | 7.50 | 0.23 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 4.30 | 4.05 | 1.53 | 0.90 | 3.25 | 0.80 | 0.99 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 5.60 ↑ | 4.35 ↑ | 1.38 ↓ | 1.00 ↑ | 3.25 | 0.72 ↓ | 1.03 ↑ | -1.00 | 0.78 | |
| Bwin | Sớm | 4.75 | 4.20 | 1.55 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.77 ↓ | 7.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.77 | 3.80 | 1.80 | 1.26 | 3.50 | 0.54 | 1.74 | 0.00 | 0.36 |
| Live | 142.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.83 ↑ | 7.50 | 0.11 ↓ | 1.70 ↓ | 0.00 | 0.46 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 4.75 | 4.25 | 1.52 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 5.75 ↑ | 4.50 ↑ | 1.45 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.70 | 3.75 | 1.80 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.98 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 7.50 | 0.11 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.90 | 3.60 | 1.75 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.95 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 0.96 ↑ | -1.00 | 0.76 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Utrecht (Youth) | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Heracles Almelo | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).