Kết quả bóng đá trận FC Utrecht (Youth) vs Heracles Almelo, 01:00 ngày 25/08/2026

Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 25/08/2026
FC Utrecht (Youth)
1 Kết thúc HT 0-5 6
Heracles Almelo
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19℃~20℃

Tường thuật trực tiếp

FC Utrecht (Youth)Heracles Almelo
1' Bắt đầu trận đấu
3'
BÀN THẮNG - Penalty - Tristan van Gilst 0-1
3'
🎯 Dứt điểm - Tristan van Gilst (chân phải) — vào lưới
7'
BÀN THẮNG - Sem Scheperman 0-2
7'
🎯 Dứt điểm - Sem Scheperman (chân trái) — vào lưới
11'
🎯 Dứt điểm - Max Hauswirth (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Levi Rietveld (đánh đầu) — bị cản phá
14'
Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Jessey Sneijder (chân trái) — bị chặn
21'
🎯 Dứt điểm - Massien Ghaddari (chân phải) — bị chặn
22'
34'
Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Tristan van Gilst (chân phải) — chệch khung thành
37'
Phạt góc
37'
BÀN THẮNG - Jean-Paul Ndjoli 0-3
37'
🎯 Dứt điểm - Jean-Paul Ndjoli (chân phải) — vào lưới
39'
BÀN THẮNG - Tristan van Gilst 0-4, kiến tạo: Djevencio van der Kust
39'
🎯 Dứt điểm - Tristan van Gilst (chân phải) — vào lưới
44'
Phạt góc
45'
BÀN THẮNG - Mario Borac 0-5, kiến tạo: Chafik Abbas
45'
🎯 Dứt điểm - Mario Borac (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Driss Laaouina (chân phải) — bị cản phá
45+3'
Hết hiệp 1 (0-5)
🔁 Thay người: vào Matyas Havelka, ra Jessey Sneijder
46'
46'
🔁 Thay người: vào Thomas Bruns, ra Chafik Abbas
47'
🎯 Dứt điểm - Mario Borac (chân trái) — chệch khung thành
47'
Phạt góc
BÀN THẮNG - Bjorn Menzo 1-5
51'
🎯 Dứt điểm - Bjorn Menzo (chân phải) — vào lưới
51'
52'
🔁 Thay người: vào Maurice Wrusch, ra Mario Borac
53'
🎯 Dứt điểm - Djevencio van der Kust (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Driss Laaouina (chân trái) — bị chặn
54'
59'
BÀN THẮNG - Jean-Paul Ndjoli 1-6, kiến tạo: Thomas Bruns
59'
🎯 Dứt điểm - Jean-Paul Ndjoli (đánh đầu) — vào lưới
63'
Phạt góc
69'
🔁 Thay người: vào Mike te Wierik, ra Damon Mirani
69'
🔁 Thay người: vào David Tomic, ra Manny Rodríguez
🔁 Thay người: vào Nana Gyamfi-Amoah, ra Levi Rietveld
71'
🔁 Thay người: vào Jespen Eujen, ra Emmanuel Chigozle Owen
72'
74'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nana Gyamfi-Amoah (chân trái) — chệch khung thành
74'
🎯 Dứt điểm - Matyas Havelka (chân phải) — bị chặn
75'
76'
🟨 Thẻ vàng - Jean-Paul Ndjoli
77'
🎯 Dứt điểm - David Tomic (chân trái) — bị cản phá
77'
🎯 Dứt điểm - Jean-Paul Ndjoli (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Viggo Plantinga (chân trái) — chệch khung thành
78'
78'
🎯 Dứt điểm - Tristan van Gilst (đánh đầu) — chệch khung thành
78'
🎯 Dứt điểm - Thomas Bruns (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Tijn van den Boggende (chân trái) — bị cản phá
79'
Phạt góc
80'
🎯 Dứt điểm - Jamie Schuldes (chân phải) — chệch khung thành
80'
82'
Phạt góc
82'
🔁 Thay người: vào Luka Kulenovic, ra Tristan van Gilst
82'
🎯 Dứt điểm - Thomas Bruns (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Jerayno Hunte, ra Tijn van den Boggende
84'
85'
🎯 Dứt điểm - Maurice Wrusch (chân trái) — chệch khung thành
85'
🎯 Dứt điểm - Luka Kulenovic (đánh đầu) — chệch khung thành
85'
🎯 Dứt điểm - David Tomic (chân trái) — bị cản phá
88'
🎯 Dứt điểm - Djevencio van der Kust (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jespen Eujen (đánh đầu) — chệch khung thành
90+1'
🎯 Dứt điểm - Bjorn Menzo (chân phải) — bị cản phá
90+1'
🎯 Dứt điểm - Jerayno Hunte (chân phải) — bị chặn
90+2'
🎯 Dứt điểm - Jespen Eujen (chân phải) — bị chặn
90+2'
🔁 Thay người: vào Tom Wellerdieck, ra Per Kloosterboer
90+3'
Kết thúc trận đấu (1-6)

Diễn biến trận đấu

FC Utrecht (Youth) Phút Heracles Almelo
3' 0 - 1 Tristan van Gilst
3' 0 - 2 T.van Gilst
7' 0 - 3 Sem Scheperman
7' 0 - 4 S.Scheperman
37' 0 - 5 Jean-Paul Ndjoli
37' 0 - 6 Ndjoli J.
39' 0 - 7 Tristan van Gilst(Assists:Djevencio van der Kust) (Kiến tạo: Djevencio van der Kust)
39' 0 - 8 T.van Gilst (Kiến tạo: Djevencio van der Kust)
45' 0 - 9 Mario Borac(Assists:Chafik Abbas) (Kiến tạo: Chafik Abbas)
45' 0 - 10 Borac M. (Kiến tạo: Chafik Abbas)
HT 0-5
▲ Matyas Havelka ▼ Jessey Sneijder46'
46' ▲ Thomas Bruns ▼ Chafik Abbas
▲ Matyas Havelka 46'
46' ▲ Bruns T.
Bjorn Menzo 1 - 10 51'
Bjorn Menzo 2 - 10 51'
52' ▲ Maurice Wrusch ▼ Mario Borac
52' ▲ Wrusch M.
59' 2 - 11 Jean-Paul Ndjoli(Assists:Thomas Bruns) (Kiến tạo: Thomas Bruns)
59' 2 - 12
59' 2 - 13 Ndjoli J. (Kiến tạo: Thomas Bruns)
69' ▲ Mike te Wierik ▼ Damon Mirani
69' ▲ David Tomic ▼ Manny Rodríguez
69' ▲ David Tomic
69' ▲ te Wierik M.
▲ Nana Gyamfi-Amoah ▼ Levi Rietveld71'
▲ Nana Gyamfi-Amoah 71'
▲ Jespen Eujen ▼ Emmanuel Chigozle Owen72'
▲ Jespen Eujen 72'
76' Jean-Paul Ndjoli
82' ▲ Luka Kulenovic ▼ Tristan van Gilst
▲ Jerayno Hunte ▼ Tijn van den Boggende84'
▲ Tom Wellerdieck ▼ Per Kloosterboer90+3'
FT 1-6

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 18
Hòa 00 11
Bại 30 81
Ghi bàn 314 1034
Mất bàn 102 2616
Điểm 09 425

Chủ = FC Utrecht (Youth) · Khách = Heracles Almelo

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Utrecht (Youth) (8)Hiệp 1 / Cả trậnHeracles Almelo (8)
0 (0%)Thắng/Thắng6 (75%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (13%)
3 (38%)Hòa/Bại0 (0%)
5 (63%)Bại/Bại1 (13%)

Bảng xếp hạng

FC Utrecht (Youth)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5005515020
Sân nhà200229020
Sân khách300336019
6 gần6105615--

Heracles Almelo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4400167121
Sân nhà11003239
Sân khách330013591
6 gần64021513--

Thành tích đối đầu (3 trận)

FC Utrecht (Youth) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Heracles Almelo 3 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D204/02/23Heracles Almelo6-1 (4-0)FC Utrecht (Youth)8-5-1.753B
HOL D216/08/22FC Utrecht (Youth)0-3 (0-3)Heracles Almelo3-3-0.52.75B
INT CF02/09/20Heracles Almelo4-0 (3-0)FC Utrecht (Youth)14-5-0.753.25B

Thành tích gần đây — FC Utrecht (Youth)

BBBBBTHTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/22 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D218/08/26FC Utrecht (Youth)1-3 (1-1)Vitesse Arnhem3-3-0.53B
HOL D209/08/26MVV Maastricht2-1 (1-1)FC Utrecht (Youth)3-503B
INT CF01/08/26Spakenburg3-0 (2-0)FC Utrecht (Youth)---B
INT CF26/07/26Borussia Dortmund (Youth)5-1 (2-0)FC Utrecht (Youth)--0.253.25B
INT CF03/07/26FC Utrecht (Youth)1-2 (0-1)Werder Bremen (Youth)7-5+0.253.25B
HOL D225/04/26Jong Ajax (Youth)0-2 (0-1)FC Utrecht (Youth)6-303.25T
HOL D221/04/26Den Bosch1-1 (1-0)FC Utrecht (Youth)5-10-0.53.25H
HOL D218/04/26FC Utrecht (Youth)3-0 (2-0)FC Eindhoven3-11+0.253.25T
HOL D214/04/26FC Utrecht (Youth)0-3 (0-2)Vitesse Arnhem5-403B
HOL D206/04/26FC Oss3-1 (0-1)FC Utrecht (Youth)6-403B
HOL D221/03/26FC Utrecht (Youth)3-1 (2-0)Dordrecht2-903T
HOL D218/03/26ADO Den Haag1-0 (0-0)FC Utrecht (Youth)5-3-1.753.5B
HOL D214/03/26FC Utrecht (Youth)1-0 (0-0)Helmond Sport2-4+0.753T
HOL D208/03/26SC Cambuur1-0 (0-0)FC Utrecht (Youth)8-3-1.253.25B
HOL D203/03/26Emmen1-0 (1-0)FC Utrecht (Youth)4-8-0.53B
HOL D228/02/26FC Utrecht (Youth)2-3 (2-1)Almere City FC3-8-0.253.25B
HOL D221/02/26De Graafschap1-0 (0-0)FC Utrecht (Youth)5-3-0.753.25B
HOL D217/02/26FC Utrecht (Youth)1-1 (1-0)Willem II2-803.25H
HOL D203/02/26FC Utrecht (Youth)2-2 (0-1)VVV Venlo8-203H
HOL D227/01/26RKC Waalwijk2-2 (2-0)FC Utrecht (Youth)1-8-0.753.25H

Thành tích gần đây — Heracles Almelo

TTBTTBBBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/22 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D215/08/26Heracles Almelo3-2 (1-0)Den Bosch11-6+13.25T
HOL D208/08/26VVV Venlo3-4 (0-2)Heracles Almelo5-5+0.253T
INT CF24/07/26Heracles Almelo3-5 (1-4)Excelsior SBV---B
INT CF17/07/26Heracles Almelo2-0 (2-0)Emmen---T
INT CF09/07/26Heracles Almelo2-1 (0-0)Groningen3-6-0.53T
HOL D117/05/26Heracles Almelo1-2 (1-1)Groningen9-5-13.25B
HOL D110/05/26SC Telstar3-0 (0-0)Heracles Almelo6-7-1.53.5B
HOL D103/05/26PEC Zwolle1-0 (1-0)Heracles Almelo3-3-1.253.25B
HOL D126/04/26Heracles Almelo0-2 (0-0)Volendam5-9+0.253B
HOL D112/04/26Heracles Almelo0-3 (0-2)AFC Ajax7-5-13B
HOL D105/04/26SC Heerenveen4-1 (2-1)Heracles Almelo8-1-13.25B
HOL D121/03/26Heracles Almelo1-1 (1-0)Excelsior SBV6-102.75H
HOL D115/03/26AZ Alkmaar4-0 (2-0)Heracles Almelo7-3-1.253B
HOL D107/03/26Heracles Almelo0-0 (0-0)FC Utrecht4-12-0.52.75H
HOL D101/03/26Heracles Almelo1-3 (0-3)PSV Eindhoven3-5-1.753.5B
HOL D122/02/26Go Ahead Eagles4-0 (1-0)Heracles Almelo4-5-0.753B
HOL D114/02/26Heracles Almelo0-1 (0-0)NAC Breda4-302.5B
HOL D107/02/26NEC Nijmegen4-1 (2-1)Heracles Almelo3-6-1.53.5B
HOL D101/02/26Heracles Almelo2-1 (2-1)Fortuna Sittard4-5+0.252.75T
HOL D125/01/26Feyenoord4-2 (2-1)Heracles Almelo8-1-23.5B

Đội hình

FC Utrecht (Youth)Heracles Almelo
1Mees Eppink3Jamie Schuldes5Viggo Plantinga5CViggo Plantinga7Bjorn Menzo14Per Kloosterboer2Massien Ghaddari8Driss Laaouina6Jessey Sneijder9Emmanuel Chigozle Owen11Levi Rietveld10Tijn van den Boggende1Fabian de Keijzer3Mario Borac4Damon Mirani15David Vicente25Manny Rodríguez5Djevencio van der Kust32CSem Scheperman7Chafik Abbas17Tristan van Gilst18Max Hauswirth27Jean-Paul Ndjoli

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
7
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
15
19
Sút cầu môn
5
9
Tấn công
116
118
Tấn công nguy hiểm
33
45
Sút ngoài cầu môn
4
8
Cản bóng
6
2
Đá phạt trực tiếp
15
9
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Chuyền bóng
375
480
TL chuyền bóng thành công
74%
79%
Phạm lỗi
10
15
Việt vị
1
2
Cứu thua
2
4
Tắc bóng
11
17
Quả ném biên
26
23
Cắt bóng
8
10
Tạt bóng thành công
3
5
Chuyền dài
32
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.89
2.15
Cơ hội rõ rệt
2
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B3
T3 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn
4.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Utrecht (Youth) (28 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Heracles Almelo (11 trận)
Ghi 3.45 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 5 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 6 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Utrecht (Youth) (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OV

Heracles Almelo (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
VW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
20
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
01
4+ Bàn
23
B.thắng H1
04
B.thắng H2
FC Utrecht (Youth)Heracles Almelo

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
20
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FC Utrecht (Youth)Heracles Almelo

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

31
Thắng 2+
14
Thắng 1
42
Hòa
73
Thua 1
510
Thua 2+
FC Utrecht (Youth)Heracles Almelo

FC Utrecht (Youth)

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Bjorn Menzo
Tiền đạo
7.112/216/222
6Jessey Sneijder
Tiền vệ
6.71/011/151
10Tijn van den Boggende
Tiền đạo
6.61/113/180
11Levi Rietveld
Tiền vệ
6.31/18/121
5Viggo Plantinga
Hậu vệ
6.21/027/393
8Driss Laaouina
Hậu vệ
6.22/131/412
9Emmanuel Chigozle Owen
Tiền đạo
60/06/92
2Massien Ghaddari
Hậu vệ
5.71/022/382
14Per Kloosterboer
Hậu vệ
5.50/059/682
3Jamie Schuldes
5.31/038/474
1Mees Eppink
Thủ môn
4.20/029/460
12Matyas Havelka (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.91/09/112
17Nana Gyamfi-Amoah (dự bị)
Tiền đạo
6.61/04/50
19Jerayno Hunte (dự bị)
Tiền vệ
6.61/01/10
21Jespen Eujen (dự bị)
Tiền vệ
6.52/02/21
16Tom Wellerdieck (dự bị)
Tiền vệ
-0/01/10

Heracles Almelo

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Tristan van Gilst
Tiền đạo
8.624/229/320
1Fabian de Keijzer
Thủ môn
8.30/028/450
27Jean-Paul Ndjoli
Tiền đạo
823/213/221🟨
3Mario Borac
Hậu vệ
812/134/382
32Sem Scheperman
Tiền vệ
7.911/131/402
4Damon Mirani
Hậu vệ
6.80/051/581
15David Vicente
Hậu vệ
6.80/045/535
7Chafik Abbas
Tiền đạo
6.710/08/120
5Djevencio van der Kust
Hậu vệ
6.712/043/575
25Manny Rodríguez
Hậu vệ
6.60/013/194
18Max Hauswirth
Tiền vệ
6.21/029/365
14Maurice Wrusch (dự bị)
Tiền vệ
7.41/014/174
23Mike te Wierik (dự bị)
Hậu vệ
70/014/161
10Thomas Bruns (dự bị)
Tiền vệ
6.912/116/213
6David Tomic (dự bị)
Tiền đạo
6.82/28/101
19Luka Kulenovic (dự bị)
Tiền đạo
6.31/03/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FC Utrecht (Youth) Thông tin Heracles Almelo
Thành lập 1903-5-3
Sân nhà Polman Stadion
0 Sức chứa 8500
Mark Otten HLV Vincent Heilmann
Utrecht Khu vực Almelo
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm4.404.251.500.903.250.821.10-0.750.68
Live4.95 ↑4.40 ↑1.44 ↓0.72 ↓3.001.00 ↑1.00 ↓-1.000.78 ↑
EasybetsSớm4.904.201.550.923.250.860.88-1.000.90
Live151.00 ↑41.00 ↑1.02 ↓7.20 ↑7.500.01 ↓1.70 ↑0.000.39 ↓
VcbetSớm4.804.331.550.913.250.880.85-1.000.95
Live46.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓4.25 ↑7.500.13 ↓1.74 ↑0.000.45 ↓
Mansion88Sớm4.404.101.540.933.250.890.91-1.000.93
Live80.00 ↑9.40 ↑1.02 ↓7.14 ↑7.500.02 ↓1.66 ↑0.000.50 ↓
InterwettenSớm3.803.701.800.552.501.300.90-0.500.80
Live50.00 ↑14.00 ↑1.02 ↓7.00 ↑7.500.04 ↓0.95 ↑-1.000.75 ↓
10BETSớm3.753.801.780.823.000.85---
Live100.00 ↑20.09 ↑1.01 ↓4.54 ↑7.500.09 ↓---
12betSớm4.404.101.540.933.250.890.91-1.000.93
Live80.00 ↑9.40 ↑1.02 ↓7.14 ↑7.500.02 ↓1.66 ↑0.000.50 ↓
CrownSớm4.004.251.630.943.250.860.99-0.750.83
Live21.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓6.66 ↑7.500.01 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm4.534.061.530.973.250.890.91-1.000.97
Live50.00 ↑11.50 ↑1.01 ↓3.57 ↑7.500.18 ↓0.19 ↓-0.253.44 ↑
WewbetSớm3.463.671.870.923.000.941.01-0.500.87
Live57.00 ↑12.10 ↑1.02 ↓5.85 ↑7.500.05 ↓1.05 ↑0.000.83 ↓
LadbrokesSớm4.604.201.530.442.501.62---
Live56.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓0.06 ↓2.505.50 ↑---
18BetSớm4.003.901.730.813.000.920.81-0.750.92
Live226.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓7.98 ↑7.750.04 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm3.973.901.740.883.000.880.81-0.750.96
Live14.51 ↑6.55 ↑1.19 ↓3.25 ↑7.500.23 ↓1.78 ↑0.000.45 ↓
HK Jockey ClubSớm4.304.051.530.903.250.800.99-0.750.78
Live5.60 ↑4.35 ↑1.38 ↓1.00 ↑3.250.72 ↓1.03 ↑-1.000.78
BwinSớm4.754.201.551.053.500.66---
Live351.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓0.77 ↓7.500.83 ↑---
1xBetSớm3.773.801.801.263.500.541.740.000.36
Live142.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓4.83 ↑7.500.11 ↓1.70 ↓0.000.46 ↑
SNAISớm4.754.251.52------
Live5.75 ↑4.50 ↑1.45 ↓------
Bet 365Sớm3.703.751.800.903.000.900.98-0.500.83
Live151.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓5.60 ↑7.500.11 ↓1.68 ↑0.000.45 ↓
William HillSớm3.903.601.750.552.501.300.95-0.500.75
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑7.500.04 ↓0.96 ↑-1.000.76 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FC Utrecht (Youth)-1/2001
Heracles Almelo+1/2100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).