Kết quả bóng đá trận FC Utrecht (Youth) vs FC Eindhoven, 01:00 ngày 08/09/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 08/09/2026
FC Utrecht (Youth) 0 Kết thúc HT 0-0 0
FC Eindhoven
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Nhiệt độ: 15℃~16℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 7 | 6 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 16 | 13 |
| Mất bàn | 6 | 8 | 23 | 21 |
| Điểm | 3 | 3 | 7 | 10 |
Chủ = FC Utrecht (Youth) · Khách = FC Eindhoven
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Utrecht (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (12%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 3 (23%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 6 (46%) | Bại/Bại | 6 (35%) |
Bảng xếp hạng
FC Utrecht (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 0 | 5 | 5 | 15 | 0 | 20 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 9 | 0 | 20 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 6 | 0 | 19 |
FC Eindhoven
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 11 | 3 | 17 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 6 | 0 | 18 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 | 3 | 10 |
Đội hình
FC Utrecht (Youth)
FC Eindhoven
2Sbai Y.3Schuldes J.11V.Plantinga14Wessel Kooy8Laaouina D.10Ghaddari M.7Bjorn Menzo91Jort Borgmans4Junior Poortvliet20Raf Van de Riet22Essers C.44Renfrum O.6Guus Beaumont8Blomme X.11Mika de Jonge29Ali H.9van Veen K.19Baartmans S.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Sút bóng
53
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
31
TL kiểm soát bóng
57%43%
Chuyền bóng
246189
TL chuyền bóng thành công
78%72%
Phạm lỗi
46
Việt vị
01
Cứu thua
22
Quả ném biên
1518
Chuyền dài
1221
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Utrecht (Youth) (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
FC Eindhoven (18 trận)
Ghi 1.39 bàn/trậnMất 1.89 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Utrecht (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1909-11-16 | |
| Sân nhà | Jan Louwers Stadion | |
| 0 | Sức chứa | 4600 |
| Mark Otten | HLV | Maurice Verberne |
| Utrecht | Khu vực | Eindhoven |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.28 | 3.52 | 2.48 | 0.79 | 3.00 | 0.93 | 0.81 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 2.20 ↓ | 3.65 ↑ | 2.52 ↑ | 0.70 ↓ | 2.75 | 1.02 ↑ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.50 | 0.89 | 3.00 | 0.95 | 0.91 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 5.70 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.70 | 2.45 | 0.84 | 3.00 | 0.95 | 0.90 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 4.60 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.41 | 3.45 | 2.41 | 0.84 | 3.00 | 0.98 | 0.92 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.55 | 2.50 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.10 ↓ | 12.00 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.39 | 3.70 | 2.50 | 0.80 | 3.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 2.39 | 3.70 | 2.50 | 0.80 | 3.00 | 0.87 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.41 | 3.45 | 2.41 | 0.84 | 3.00 | 0.98 | 0.92 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.39 | 3.70 | 2.44 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.89 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.42 | 3.38 | 2.42 | 0.91 | 3.00 | 0.95 | 0.94 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.42 | 3.62 | 2.46 | 0.87 | 3.00 | 0.99 | 0.90 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.43 ↑ | 3.62 | 2.44 ↓ | 0.87 | 3.00 | 0.99 | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.40 | 0.50 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.70 | 2.50 | 0.81 | 3.00 | 0.92 | 0.82 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 8.18 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.36 | 3.53 | 2.71 | 0.83 | 3.00 | 0.93 | 0.76 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.81 ↑ | 2.48 ↓ | 0.80 ↓ | 3.00 | 1.00 ↑ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.39 | 3.70 | 2.50 | 1.24 | 3.50 | 0.55 | 0.81 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 19.80 ↑ | 1.03 ↓ | 22.00 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.50 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 8.50 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.50 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.83 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.40 ↓ | 2.50 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Utrecht (Youth) | 0 | 0 | 0 | 1 |
| FC Eindhoven | 0 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).