Kết quả bóng đá trận FC United of Manchester vs Workington, 21:00 ngày 22/08/2026
Northern Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 22/08/2026
FC United of Manchester 1 Kết thúc HT 0-0 2
Workington
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| FC United of Manchester | Phút | |
| 19' | ||
| 19' | ||
| ❌ Đá hỏng penalty | 20' | |
| HT 0-0 | ||
| 81' | ⚽ 0 - 1 Luke Hacker | |
| 89' | ⚽ 0 - 2 Dan Hopper | |
| 0 - 3 ⚽ | 90+1' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 5 |
| Ghi bàn | 10 | 9 | 13 | 14 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 21 | 17 |
| Điểm | 3 | 9 | 5 | 13 |
Chủ = FC United of Manchester · Khách = Workington
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC United of Manchester | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (25%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 5 (31%) | Hòa/Bại | 3 (33%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 5 (31%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
FC United of Manchester
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 0 | 2 | 6 | 8 | 18 | 2 | 22 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 1 | 3 | 5 | 10 | 1 | 22 |
| Sân khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 8 | 1 | 20 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 | 12 | - | - |
Workington
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4 | 1 | 3 | 14 | 14 | 13 | 9 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | 7 | 9 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 7 | 6 | 9 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
FC United of Manchester 3 (33%)Hòa 3 (33%)Workington 3 (33%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/01/26 | FC United of Manchester | 2-2 (0-0) | Workington | +1 | 2.5 | H |
| 08/10/25 | Workington | 0-2 (0-1) | FC United of Manchester | - | - | T |
| 10/09/25 | Workington | 0-0 (0-0) | FC United of Manchester | +0.5 | 2.5 | H |
| 01/03/25 | Workington | 0-1 (0-0) | FC United of Manchester | - | - | T |
| 16/11/24 | FC United of Manchester | 2-2 (2-1) | Workington | - | - | H |
| 02/03/24 | FC United of Manchester | 1-3 (1-2) | Workington | - | - | B |
| 30/09/23 | Workington | 2-1 (0-0) | FC United of Manchester | - | - | B |
| 25/04/15 | Workington | 1-0 (1-0) | FC United of Manchester | - | - | B |
| 18/03/15 | FC United of Manchester | 1-0 (1-0) | Workington | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC United of Manchester
BBHBBBTBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Hyde F.C. | 1-0 (0-0) | FC United of Manchester | 0 | 2.5 | B |
| 15/08/26 | FC United of Manchester | 0-3 (0-2) | Gainsborough Trinity | - | - | B |
| 12/08/26 | FC United of Manchester | 1-1 (0-1) | leek Town | - | - | H |
| 08/08/26 | Warrington Rylands | 3-0 (2-0) | FC United of Manchester | - | - | B |
| 01/08/26 | Macclesfield Town | 2-0 (1-0) | FC United of Manchester | -1 | 3 | B |
| 25/07/26 | Southport FC | 2-0 (1-0) | FC United of Manchester | -0.75 | 3 | B |
| 21/07/26 | Trafford | 0-3 (0-2) | FC United of Manchester | - | - | T |
| 18/07/26 | FC United of Manchester | 1-4 (0-1) | Salford City | - | - | B |
| 15/07/26 | FC United of Manchester | 2-0 (1-0) | Rochdale | -1 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Runcorn Linnets | 0-4 (0-2) | FC United of Manchester | - | - | T |
| 04/07/26 | FC United of Manchester | 1-2 (0-0) | Bradford City | -1.75 | 3 | B |
| 29/04/26 | FC United of Manchester | 2-3 (2-1) | Warrington Rylands | +0.5 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Ilkeston Town | 3-2 (1-1) | FC United of Manchester | - | - | B |
| 22/04/26 | FC United of Manchester | 1-1 (1-0) | Stockton Town | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | FC United of Manchester | 0-1 (0-0) | Hyde F.C. | - | - | B |
| 11/04/26 | Guiseley | 2-5 (2-4) | FC United of Manchester | - | - | T |
| 06/04/26 | FC United of Manchester | 1-2 (1-0) | Hednesford Town | - | - | B |
| 03/04/26 | Whitby Town | 1-3 (0-1) | FC United of Manchester | - | - | T |
| 21/03/26 | Warrington Rylands | 1-2 (0-0) | FC United of Manchester | - | - | T |
| 14/03/26 | FC United of Manchester | 2-0 (0-0) | Bamber Bridge | - | - | T |
Thành tích gần đây — Workington
BHBBBBTBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/20 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Avro FC | 4-1 (1-1) | Workington | -1 | 3.25 | B |
| 15/08/26 | Workington | 2-2 (0-2) | Guiseley | - | - | H |
| 12/08/26 | Workington | 0-1 (0-0) | Redcar Athletic | - | - | B |
| 08/08/26 | Gainsborough Trinity | 2-0 (0-0) | Workington | - | - | B |
| 11/07/26 | Barrow | 2-0 (2-0) | Workington | -1.5 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Workington | 0-1 (0-1) | leek Town | - | - | B |
| 18/04/26 | Warrington Town AFC | 2-3 (2-0) | Workington | - | - | T |
| 11/04/26 | Ashton United | 2-1 (0-0) | Workington | - | - | B |
| 06/04/26 | Workington | 1-1 (0-1) | Cleethorpes Town | - | - | H |
| 04/04/26 | Warrington Rylands | 3-0 (3-0) | Workington | - | - | B |
| 28/03/26 | Workington | 3-0 (2-0) | Hednesford Town | - | - | T |
| 21/03/26 | Hyde F.C. | 0-1 (0-0) | Workington | - | - | T |
| 14/03/26 | Workington | 2-0 (0-0) | Stocksbridge Park Steels | - | - | T |
| 07/03/26 | Guiseley | 1-1 (0-1) | Workington | - | - | H |
| 28/02/26 | Workington | 1-0 (1-0) | Rushall Olympic | - | - | T |
| 21/02/26 | Workington | 1-0 (0-0) | Morpeth Town | - | - | T |
| 14/02/26 | Gainsborough Trinity | 3-3 (0-2) | Workington | - | - | H |
| 07/02/26 | Workington | 1-0 (1-0) | Ilkeston Town | - | - | T |
| 31/01/26 | Prescot Cables | 1-1 (0-1) | Workington | - | - | H |
| 24/01/26 | Workington | 0-1 (0-1) | Hebburn Town | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
68
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1022
Sút cầu môn
49
Tấn công
6865
Tấn công nguy hiểm
5658
Sút ngoài cầu môn
613
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B3T3 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B1T1 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC United of Manchester (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Workington (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC United of Manchester (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Workington (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC United of Manchester | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1921 | |
| Gigg Lane | Sân nhà | Borough Park |
| 0 | Sức chứa | 3101 |
| HLV | ||
| Khu vực | Workington |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.00 | 3.20 | 0.64 | 2.50 | 0.69 | - | - | - |
| Live | 1.80 | 3.00 | 3.20 | 0.64 | 2.50 | 0.69 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.70 | 4.10 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 3.35 ↓ | 3.35 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.58 | 3.40 | 4.00 | 0.63 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.91 ↑ | 3.30 ↓ | 3.25 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.70 | 3.61 | 4.22 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.93 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.96 ↑ | 3.38 ↓ | 3.44 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | 0.96 ↑ | 0.50 | 0.86 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.20 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.95 | 3.40 | 3.20 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 3.45 | 4.20 | 0.77 | 2.50 | 0.79 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.70 ↑ | 3.15 ↓ | 0.79 ↑ | 2.50 | 0.82 ↑ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.75 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.80 | 3.66 | 3.60 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.81 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.93 ↑ | 3.69 ↑ | 3.16 ↓ | 0.86 ↑ | 2.50 | 0.89 ↓ | 0.93 ↑ | 0.50 | 0.82 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.20 | 0.80 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.95 | 3.40 | 3.20 | 0.80 | 2.50 | 0.87 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 3.80 | 4.19 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.93 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.99 ↑ | 3.36 ↓ | 3.32 ↓ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.86 ↓ | 0.74 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.70 | 3.90 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.85 ↑ | 3.60 ↓ | 3.40 ↓ | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.93 ↓ | 0.50 | 0.88 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.20 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.95 | 3.30 | 3.20 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC United of Manchester | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Workington | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).