Kết quả bóng đá trận FC United of Manchester vs Avro FC, 21:00 ngày 31/08/2026
Northern Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 31/08/2026
FC United of Manchester 3 Kết thúc HT 1-1 4
Avro FC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| FC United of Manchester | Phút | |
| Jordan Buckley 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| Buckley J. 2 - 0 ⚽ | 10' | |
| 17' | ⚽ 2 - 1 Harry Salt | |
| 17' | ⚽ 2 - 2 Salt H. | |
| HT 1-1 | ||
| Jan Palinkas 3 - 2 ⚽ | 47' | |
| Palinkas J. 4 - 2 ⚽ | 47' | |
| 5 - 2 ⚽ | 52' | |
| 52' | ||
| 52' | ||
| Donald Chimalilo 6 - 2 ⚽ | 78' | |
| Chimalilo D. 7 - 2 ⚽ | 78' | |
| 81' | ⚽ 7 - 3 Taylor Dyson | |
| 81' | ⚽ 7 - 4 Dyson T. | |
| 83' | ||
| 83' | ||
| 85' | ⚽ 7 - 5 Simms J. | |
| 85' | ⚽ 7 - 6 Simms J. | |
| 86' | ⚽ 7 - 7 Taylor Dyson | |
| 86' | ⚽ 7 - 8 Dyson T. | |
| FT 3-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 5 |
| Hòa | 3 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 22 | 22 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 13 | 21 |
| Điểm | 3 | 0 | 15 | 16 |
Chủ = FC United of Manchester · Khách = Avro FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC United of Manchester | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (25%) | Thắng/Thắng | 3 (18%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 6 (35%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 6 (30%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (25%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Bảng xếp hạng
FC United of Manchester
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 0 | 2 | 6 | 8 | 18 | 2 | 22 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 1 | 3 | 5 | 10 | 1 | 22 |
| Sân khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 8 | 1 | 20 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 11 | - | - |
Avro FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 6 | 1 | 1 | 26 | 16 | 19 | 2 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 15 | 9 | 10 | 1 |
| Sân khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 7 | 9 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 20 | 12 | - | - |
Thành tích gần đây — FC United of Manchester
BHBBBHBBBT
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/18 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Redcar Athletic | 3-2 (1-1) | FC United of Manchester | - | - | B |
| 26/08/26 | Bamber Bridge | 1-1 (0-1) | FC United of Manchester | - | - | H |
| 22/08/26 | FC United of Manchester | 1-2 (0-0) | Workington | - | - | B |
| 19/08/26 | Hyde F.C. | 1-0 (0-0) | FC United of Manchester | 0 | 2.5 | B |
| 15/08/26 | FC United of Manchester | 0-3 (0-2) | Gainsborough Trinity | - | - | B |
| 12/08/26 | FC United of Manchester | 1-1 (0-1) | leek Town | - | - | H |
| 08/08/26 | Warrington Rylands | 3-0 (2-0) | FC United of Manchester | - | - | B |
| 01/08/26 | Macclesfield Town | 2-0 (1-0) | FC United of Manchester | -1 | 3 | B |
| 25/07/26 | Southport FC | 2-0 (1-0) | FC United of Manchester | -0.75 | 3 | B |
| 21/07/26 | Trafford | 0-3 (0-2) | FC United of Manchester | - | - | T |
| 18/07/26 | FC United of Manchester | 1-4 (0-1) | Salford City | - | - | B |
| 15/07/26 | FC United of Manchester | 2-0 (1-0) | Rochdale | -1 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Runcorn Linnets | 0-4 (0-2) | FC United of Manchester | - | - | T |
| 04/07/26 | FC United of Manchester | 1-2 (0-0) | Bradford City | -1.75 | 3 | B |
| 29/04/26 | FC United of Manchester | 2-3 (2-1) | Warrington Rylands | +0.5 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Ilkeston Town | 3-2 (1-1) | FC United of Manchester | - | - | B |
| 22/04/26 | FC United of Manchester | 1-1 (1-0) | Stockton Town | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | FC United of Manchester | 0-1 (0-0) | Hyde F.C. | - | - | B |
| 11/04/26 | Guiseley | 2-5 (2-4) | FC United of Manchester | - | - | T |
| 06/04/26 | FC United of Manchester | 1-2 (1-0) | Hednesford Town | - | - | B |
Thành tích gần đây — Avro FC
THTTBTTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 30/19 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Avro FC | 5-3 (3-1) | Stockton Town | - | - | T |
| 27/08/26 | Avro FC | 4-4 (2-2) | leek Town | +0.5 | 2.25 | H |
| 22/08/26 | Hyde F.C. | 0-1 (0-1) | Avro FC | - | - | T |
| 20/08/26 | Avro FC | 4-1 (1-1) | Workington | +1 | 3.25 | T |
| 15/08/26 | Alfreton Town | 3-0 (1-0) | Avro FC | - | - | B |
| 12/08/26 | Bamber Bridge | 1-6 (0-2) | Avro FC | - | - | T |
| 08/08/26 | Avro FC | 2-1 (0-1) | Quorn | - | - | T |
| 01/08/26 | Blackburn Rovers U21 | 1-3 (0-0) | Avro FC | - | - | T |
| 18/07/26 | Avro FC | 4-3 (2-2) | Halifax Town | - | - | T |
| 04/07/26 | Llandudno | 2-1 (0-1) | Avro FC | - | - | B |
| 29/04/26 | Avro FC | 1-1 (0-0) | Lower Breck | +1 | 3.25 | H |
| 25/04/26 | Avro FC | 13-0 (8-0) | Darlaston Town | - | - | T |
| 06/04/26 | Avro FC | 2-1 (1-1) | Trafford | - | - | T |
| 25/03/26 | Kidsgrove Athletic | 3-1 (0-0) | Avro FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 24/01/26 | Runcorn Linnets | 2-2 (1-1) | Avro FC | - | - | H |
| 15/01/26 | Darlaston Town | 1-0 (1-0) | Avro FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 13/11/25 | Lower Breck | 0-3 (0-2) | Avro FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 30/10/25 | Avro FC | 1-2 (0-2) | Runcorn Linnets | - | - | B |
| 15/10/25 | Witton Albion | 2-2 (1-1) | Avro FC | - | - | H |
| 09/10/25 | Avro FC | 4-0 (4-0) | Clitheroe | 0 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
48
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
11
Sút bóng
811
Sút cầu môn
59
Tấn công
5162
Tấn công nguy hiểm
4546
Sút ngoài cầu môn
32
TL kiểm soát bóng
35%65%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
So Sánh Sức Mạnh
31 69
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC United of Manchester (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Avro FC (30 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC United of Manchester (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Avro FC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC United of Manchester | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Gigg Lane | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.10 | 2.00 | 0.64 | 2.75 | 0.69 | 0.63 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 41.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.89 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.91 | 3.45 | 2.05 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 3.44 ↑ | 7.50 | 0.16 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.35 | 3.05 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.85 ↑ | 3.30 ↓ | 2.20 ↓ | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.04 | 3.10 | 2.85 | 0.86 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↑ | 3.25 ↑ | 2.15 ↓ | 0.79 ↓ | 2.75 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.91 | 3.45 | 2.05 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 3.44 ↑ | 7.50 | 0.16 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.67 | 3.40 | 2.07 | 0.84 | 2.75 | 0.86 | 0.82 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 23.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.02 ↓ | 2.12 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.83 | 3.21 | 2.09 | 0.88 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 85.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.06 ↓ | 2.94 ↑ | 7.50 | 0.20 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.89 | 3.47 | 2.12 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.88 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 31.00 ↑ | 5.05 ↑ | 1.07 ↓ | 2.32 ↑ | 7.50 | 0.21 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.15 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.40 | 0.83 | 2.75 | 0.73 | 0.78 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 92.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 3.10 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.10 | 3.58 | 1.98 | 0.97 | 2.75 | 0.79 | 0.78 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 26.47 ↑ | 5.58 ↑ | 1.14 ↓ | 2.78 ↑ | 7.50 | 0.25 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.15 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.06 ↓ | 2.50 ↑ | 7.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.14 | 3.60 | 2.02 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.36 | 0.00 | 0.52 |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.84 ↑ | 7.50 | 0.09 ↓ | 1.13 ↓ | 0.00 | 0.72 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.60 | 1.95 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.78 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.10 ↑ | 7.50 | 0.09 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.10 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.40 ↑ | 7.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC United of Manchester | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Avro FC | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).