Kết quả bóng đá trận FC Unirea 2004 Slobozia vs Metaloglobus, 23:00 ngày 25/08/2026

Liga 2 Seria (Romania) · 23:00 ngày 25/08/2026
FC Unirea 2004 Slobozia
1 Kết thúc HT 1-0 2
Metaloglobus
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C

Diễn biến trận đấu

FC Unirea 2004 Slobozia Phút Metaloglobus
Gergely Bobal 1 - 0 ⚽7'
Bobal G. 2 - 0 ⚽7'
3 - 0 ⚽8'
Bobal G. 4 - 0 ⚽9'
HT 1-0
58' Alexandru Irimia
62'⚽ 4 - 1 Nicolas Constantinescu
90+3'⚽ 4 - 2 Erico Constantino Da Silva
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 23
Hòa 01 12
Bại 21 75
Ghi bàn 84 1513
Mất bàn 34 1416
Điểm 34 711

Chủ = FC Unirea 2004 Slobozia · Khách = Metaloglobus

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Unirea 2004 Slobozia (14)Hiệp 1 / Cả trậnMetaloglobus (12)
2 (14%)Thắng/Thắng2 (17%)
1 (7%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (7%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (7%)Hòa/Hòa1 (8%)
6 (43%)Hòa/Bại2 (17%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (8%)
1 (7%)Bại/Hòa1 (8%)
2 (14%)Bại/Bại5 (42%)

Bảng xếp hạng

FC Unirea 2004 Slobozia

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30741927462514
Sân nhà15411015211314
Sân khách1533912251214
6 gần611458--

Metaloglobus

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30262225661216
Sân nhà1524912251016
Sân khách1502131341216
6 gần621378--

Thành tích đối đầu (11 trận)

FC Unirea 2004 Slobozia 5 (45%)Hòa 3 (27%)Metaloglobus 3 (27%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D127/04/26Metaloglobus1-1 (0-1)FC Unirea 2004 Slobozia8-1+0.252.25H
ROM D120/12/25Metaloglobus2-3 (0-2)FC Unirea 2004 Slobozia7-302.25T
ROM D115/08/25FC Unirea 2004 Slobozia2-1 (0-1)Metaloglobus5-2+12.5T
INT CF03/02/24Metaloglobus0-1 (0-1)FC Unirea 2004 Slobozia7-2--T
ROM D216/09/23FC Unirea 2004 Slobozia2-0 (1-0)Metaloglobus5-1+0.52.25T
ROM D214/04/23Metaloglobus3-3 (1-1)FC Unirea 2004 Slobozia4-7-0.252.25H
ROM D220/08/22FC Unirea 2004 Slobozia1-0 (1-0)Metaloglobus7-2--T
ROM D220/11/21FC Unirea 2004 Slobozia1-1 (0-0)Metaloglobus3-6-0.52.25H
INT CF10/07/21FC Unirea 2004 Slobozia0-1 (0-0)Metaloglobus---B
ROM D220/03/21FC Unirea 2004 Slobozia0-1 (0-0)Metaloglobus6-1+0.252.25B
ROM D307/10/16Metaloglobus2-0 (0-0)FC Unirea 2004 Slobozia6-5-1.253.25B

Thành tích gần đây — FC Unirea 2004 Slobozia

BBTBHBBBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/14 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROMC19/08/26Minerul Lupeni1-0 (0-0)FC Unirea 2004 Slobozia5-4+0.253B
ROM D215/08/26FC Politehnica Timisoara1-0 (0-0)FC Unirea 2004 Slobozia7-3-12.5B
ROMC12/08/26FC Agricola Borcea1-4 (1-1)FC Unirea 2004 Slobozia7-3--T
ROM D207/08/26FC Unirea 2004 Slobozia0-3 (0-0)FC Gloria Bistrita7-1+0.252.25B
ROM D201/08/26FC Bihor Oradea1-1 (1-0)FC Unirea 2004 Slobozia4-2-0.52.5H
INT CF18/07/26FC Unirea 2004 Slobozia0-1 (0-1)Tunari5-0--B
INT CF11/07/26FC Unirea 2004 Slobozia0-3 (0-0)AFC Metalul Buzau1-5--B
ROM D119/05/26FC Unirea 2004 Slobozia0-1 (0-0)UTA Arad3-10+0.252.25B
ROM D112/05/26FCSB0-0 (0-0)FC Unirea 2004 Slobozia9-1-1.753H
ROM D104/05/26FC Unirea 2004 Slobozia2-2 (1-0)Hermannstadt6-11-0.52.25H
ROM D127/04/26Metaloglobus1-1 (0-1)FC Unirea 2004 Slobozia8-1+0.252.25H
ROM D118/04/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc3-2 (2-1)FC Unirea 2004 Slobozia7-4-0.52.25B
ROM D112/04/26FC Unirea 2004 Slobozia1-2 (1-0)Petrolul Ploiesti1-702B
ROM D105/04/26Farul Constanta0-1 (0-0)FC Unirea 2004 Slobozia11-2-0.52.5T
INT CF27/03/26CSA Steaua Bucuresti4-3 (3-1)FC Unirea 2004 Slobozia2-802.5B
ROM D124/03/26FC Unirea 2004 Slobozia2-1 (1-1)SC Otelul Galati5-5-0.252.25T
ROM D116/03/26FC Botosani3-2 (1-2)FC Unirea 2004 Slobozia9-2-12.5B
ROM D108/03/26Arges0-0 (0-0)FC Unirea 2004 Slobozia5-2-0.752H
ROM D103/03/26FC Unirea 2004 Slobozia1-2 (0-1)Rapid Bucuresti4-5-12.5B
ROM D123/02/26FC Unirea 2004 Slobozia0-3 (0-1)CS Universitatea Craiova2-6-1.252.5B

Thành tích gần đây — Metaloglobus

TBBHBTHHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D215/08/26Metaloglobus3-1 (1-0)ACS Viitorul Selimbar5-3+0.52.5T
ROMC12/08/26Progresul Spartac2-1 (1-1)Metaloglobus6-10+13B
ROM D209/08/26Chindia Targoviste3-1 (1-0)Metaloglobus12-4-0.752.5B
ROM D201/08/26Metaloglobus0-0 (0-0)AFC Metalul Buzau4-6+0.252.25H
INT CF17/07/26FCM Targu Mures2-1 (2-1)Metaloglobus---B
ROM D119/05/26Farul Constanta0-1 (0-0)Metaloglobus15-2-1.753T
ROM D111/05/26Metaloglobus2-2 (1-1)Hermannstadt7-3-12.5H
ROM D102/05/26SC Otelul Galati2-2 (0-2)Metaloglobus3-2-1.252.75H
ROM D127/04/26Metaloglobus1-1 (0-1)FC Unirea 2004 Slobozia8-1-0.252.25H
ROM D120/04/26FC Botosani3-2 (1-1)Metaloglobus6-3-1.252.75B
ROM D113/04/26Metaloglobus0-1 (0-1)FK Csikszereda Miercurea Ciuc8-2-0.252.25B
ROM D105/04/26UTA Arad5-1 (2-0)Metaloglobus9-7-1.252.75B
ROM D121/03/26Metaloglobus1-0 (0-0)Petrolul Ploiesti4-7-0.752.25T
ROM D116/03/26FCSB0-0 (0-0)Metaloglobus14-5-2.253.5H
ROM D107/03/26Metaloglobus2-2 (1-1)UTA Arad7-6-0.752.5H
ROM D128/02/26CS Universitatea Craiova2-1 (0-1)Metaloglobus12-1-23.25B
ROM D124/02/26FCSB4-1 (2-1)Metaloglobus9-2-2.53.5B
ROM D114/02/26Metaloglobus0-1 (0-1)SC Otelul Galati4-3-12.5B
ROMC11/02/26CSM Slatina2-2 (2-2)Metaloglobus4-402.25H
ROM D108/02/26FC Botosani3-0 (2-0)Metaloglobus6-3-1.52.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
8
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
16
12
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
71
85
Tấn công nguy hiểm
32
48
Sút ngoài cầu môn
12
7
Đá phạt trực tiếp
10
13
TL kiểm soát bóng
36%
64%
TL kiểm soát bóng (HT)
29%
71%
Phạm lỗi
11
8
Việt vị
2
2
Quả ném biên
13
28
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B3
T3 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B2
T2 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Unirea 2004 Slobozia (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Metaloglobus (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Unirea 2004 Slobozia (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
VLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU

Metaloglobus (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU

Thời gian ghi bàn

21
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
13
B.thắng H2
FC Unirea 2004 SloboziaMetaloglobus

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
20
H/B
00
B/T
10
B/H
01
B/B
FC Unirea 2004 SloboziaMetaloglobus

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

11
Thắng 2+
22
Thắng 1
57
Hòa
96
Thua 1
34
Thua 2+
FC Unirea 2004 SloboziaMetaloglobus

Thông tin đội bóng

FC Unirea 2004 Slobozia Thông tin Metaloglobus
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Andrei Prepelita HLV Mihai Teja
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.603.002.600.972.500.760.870.000.87
Live19.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑4.80 ↑2.500.05 ↓1.22 ↑0.000.70 ↓
VcbetSớm2.253.133.000.852.250.940.970.250.78
Live17.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑4.60 ↑2.500.14 ↓1.13 ↑0.000.66 ↓
Mansion88Sớm1.983.253.300.752.251.070.810.251.03
Live15.00 ↑1.02 ↓13.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓1.06 ↑0.000.78 ↓
InterwettenSớm2.303.052.951.052.500.65---
Live11.00 ↑1.12 ↓9.00 ↑4.50 ↑2.500.09 ↓---
10BETSớm2.132.902.750.652.250.74---
Live12.51 ↑1.09 ↓10.54 ↑4.46 ↑2.500.09 ↓---
12betSớm1.983.253.300.752.251.070.810.251.03
Live14.00 ↑1.03 ↓12.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓1.06 ↑0.000.78 ↓
CrownSớm2.273.252.700.852.250.951.050.250.77
Live2.273.252.700.64 ↓2.251.19 ↑1.050.250.77
SbobetSớm1.983.143.350.842.250.980.780.251.06
Live10.50 ↑1.08 ↓10.00 ↑6.66 ↑2.500.01 ↓0.95 ↑0.000.89 ↓
WewbetSớm2.242.952.690.802.250.940.980.250.76
Live16.20 ↑1.04 ↓13.60 ↑4.50 ↑2.500.02 ↓1.05 ↑0.000.77 ↑
LadbrokesSớm2.253.102.871.052.500.70---
Live17.00 ↑1.02 ↓15.00 ↑5.50 ↑2.500.07 ↓---
18BetSớm2.203.102.800.712.250.810.900.250.64
Live17.00 ↑1.01 ↓24.00 ↑9.01 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm2.862.892.450.882.250.871.040.000.74
Live11.70 ↑1.11 ↓9.71 ↑2.83 ↑2.500.25 ↓1.14 ↑0.000.68 ↓
BwinSớm2.203.102.851.052.500.68---
Live91.00 ↑13.00 ↑1.03 ↓1.25 ↑2.500.57 ↓---
1xBetSớm2.293.152.991.042.500.690.630.001.09
Live24.00 ↑1.03 ↓16.90 ↑5.39 ↑2.500.10 ↓1.25 ↑0.000.65 ↓
Bet 365Sớm2.203.202.900.852.250.951.000.250.80
Live21.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑8.50 ↑2.500.07 ↓1.20 ↑0.000.65 ↓
William HillSớm2.603.002.501.002.500.73---
Live151.00 ↑36.00 ↑1.01 ↓18.00 ↑3.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FC Unirea 2004 Slobozia+1/4001
Metaloglobus-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).