Kết quả bóng đá trận FC Unirea 2004 Slobozia vs FC Gloria Bistrita, 22:00 ngày 07/08/2026
Liga 2 Seria (Romania) · 22:00 ngày 07/08/2026
FC Unirea 2004 Slobozia Sắp đá --:--:--
FC Gloria Bistrita
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 33°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 1 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 8 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 14 | 7 |
| Điểm | 1 | 9 | 7 | 20 |
Chủ = FC Unirea 2004 Slobozia · Khách = FC Gloria Bistrita
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Unirea 2004 Slobozia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 3 (60%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (40%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (33%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
FC Unirea 2004 Slobozia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 7 | 4 | 19 | 27 | 46 | 25 | 14 |
| Sân nhà | 15 | 4 | 1 | 10 | 15 | 21 | 13 | 14 |
| Sân khách | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 | 25 | 12 | 14 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 | 8 | - | - |
FC Gloria Bistrita
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7 | 5 | 9 | 29 | 29 | 26 | 14 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 18 | 10 | 17 | 11 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 11 | 19 | 9 | 14 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FC Unirea 2004 Slobozia 0 (0%)Hòa 1 (100%)FC Gloria Bistrita 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/09/22 | FC Gloria Bistrita | 0-0 (0-0) | FC Unirea 2004 Slobozia | +1 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — FC Unirea 2004 Slobozia
HBBBHHHBBT
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/14 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | FC Bihor Oradea | 1-1 (1-0) | FC Unirea 2004 Slobozia | -0.5 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 0-1 (0-1) | Tunari | - | - | B |
| 11/07/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 0-3 (0-0) | AFC Metalul Buzau | - | - | B |
| 19/05/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 0-1 (0-0) | UTA Arad | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/05/26 | FCSB | 0-0 (0-0) | FC Unirea 2004 Slobozia | -1.75 | 3 | H |
| 04/05/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 2-2 (1-0) | Hermannstadt | -0.5 | 2.25 | H |
| 27/04/26 | Metaloglobus | 1-1 (0-1) | FC Unirea 2004 Slobozia | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 3-2 (2-1) | FC Unirea 2004 Slobozia | -0.5 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 1-2 (1-0) | Petrolul Ploiesti | 0 | 2 | B |
| 05/04/26 | Farul Constanta | 0-1 (0-0) | FC Unirea 2004 Slobozia | -0.5 | 2.5 | T |
| 27/03/26 | CSA Steaua Bucuresti | 4-3 (3-1) | FC Unirea 2004 Slobozia | 0 | 2.5 | B |
| 24/03/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 2-1 (1-1) | FC Otelul Galati | -0.25 | 2.25 | T |
| 16/03/26 | FC Botosani | 3-2 (1-2) | FC Unirea 2004 Slobozia | -1 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Arges | 0-0 (0-0) | FC Unirea 2004 Slobozia | -0.75 | 2 | H |
| 03/03/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 1-2 (0-1) | Rapid Bucuresti | -1 | 2.5 | B |
| 23/02/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 0-3 (0-1) | CS Universitatea Craiova | -1.25 | 2.5 | B |
| 17/02/26 | Dinamo Bucuresti | 1-0 (0-0) | FC Unirea 2004 Slobozia | -1.5 | 2.75 | B |
| 07/02/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 2-1 (1-1) | Farul Constanta | -0.25 | 2.5 | T |
| 03/02/26 | Petrolul Ploiesti | 1-0 (0-0) | FC Unirea 2004 Slobozia | -0.5 | 2 | B |
| 31/01/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 2-3 (1-3) | Hermannstadt | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — FC Gloria Bistrita
TTTTTHBHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/7 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | FC Gloria Bistrita | 2-1 (0-0) | ACS Viitorul Selimbar | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/07/26 | FC Gloria Bistrita | 2-0 (0-0) | FCM Targu Mures | - | - | T |
| 17/07/26 | FC Gloria Bistrita | 1-0 (1-0) | FC Bacau | 0 | 3 | T |
| 14/07/26 | CFR Cluj | 0-2 (0-1) | FC Gloria Bistrita | - | - | T |
| 09/05/26 | FC Gloria Bistrita | 3-0 (2-0) | Muscelul Campulung | - | - | T |
| 02/05/26 | CSM Politehnica Iasi | 2-2 (0-1) | FC Gloria Bistrita | 0 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | FC Gloria Bistrita | 0-1 (0-0) | AFC Metalul Buzau | 0 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | FCM Targu Mures | 1-1 (0-0) | FC Gloria Bistrita | -0.5 | 2.5 | H |
| 10/04/26 | FC Gloria Bistrita | 0-2 (0-1) | CS Dinamo Bucuresti | +1 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Ceahlaul Piatra Neamt | 0-3 (0-1) | FC Gloria Bistrita | +1.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | FC Gloria Bistrita | 1-2 (1-0) | CSM Slatina | - | - | B |
| 14/03/26 | FC Gloria Bistrita | 1-0 (0-0) | FC Voluntari | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | AFC Metalul Buzau | 1-4 (1-3) | FC Gloria Bistrita | -0.75 | 2.5 | T |
| 04/03/26 | Arges | 2-2 (1-0) | FC Gloria Bistrita | -1.25 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | FC Bacau | 1-1 (1-1) | FC Gloria Bistrita | - | - | H |
| 21/02/26 | FC Gloria Bistrita | 2-0 (1-0) | Ceahlaul Piatra Neamt | +2.5 | 3 | T |
| 13/02/26 | FC Gloria Bistrita | 1-0 (1-0) | UTA Arad | -1 | 2.5 | T |
| 02/02/26 | Ulytau Zhezkazgan | 0-2 (0-1) | FC Gloria Bistrita | - | - | T |
| 13/12/25 | CSA Steaua Bucuresti | 1-2 (1-0) | FC Gloria Bistrita | -1.5 | 2.5 | T |
| 06/12/25 | FC Gloria Bistrita | 6-0 (1-0) | Muscelul Campulung | +1.5 | 2.75 | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
30 70
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Unirea 2004 Slobozia (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
FC Gloria Bistrita (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Unirea 2004 Slobozia (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
FC Gloria Bistrita (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Unirea 2004 Slobozia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1922 | |
| Sân nhà | Gloria | |
| 0 | Sức chứa | 15000 |
| Andrei Prepelita | HLV | |
| Khu vực | BISTRITA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.13 | 2.90 | 0.88 | 2.25 | 0.91 | 0.98 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.20 ↑ | 3.40 ↑ | 0.91 ↑ | 2.25 | 0.88 ↓ | 0.78 ↓ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.23 | 3.15 | 2.87 | 0.95 | 2.25 | 0.87 | 1.05 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.20 ↑ | 3.30 ↑ | 0.93 ↓ | 2.25 | 0.89 ↑ | 0.85 ↓ | 0.25 | 0.99 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.35 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.10 | 3.10 | 3.25 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.94 | 2.90 | 3.10 | 0.62 | 2.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.02 ↑ | 3.05 ↑ | 3.15 ↑ | 0.79 ↑ | 2.25 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.23 | 3.15 | 2.87 | 0.95 | 2.25 | 0.87 | 1.05 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.20 ↑ | 3.30 ↑ | 0.93 ↓ | 2.25 | 0.89 ↑ | 0.85 ↓ | 0.25 | 0.99 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.21 | 3.20 | 2.83 | 0.87 | 2.25 | 0.83 | 0.93 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.20 | 3.25 ↑ | 0.90 ↑ | 2.25 | 0.86 ↑ | 0.74 ↓ | 0.25 | 1.02 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.26 | 2.93 | 2.79 | 0.98 | 2.25 | 0.82 | 1.04 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.04 ↓ | 3.06 ↑ | 3.28 ↑ | 0.97 ↓ | 2.25 | 0.85 ↑ | 0.83 ↓ | 0.25 | 1.01 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.06 | 3.01 | 2.94 | 0.77 | 2.25 | 0.97 | 0.83 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 2.01 ↓ | 2.94 ↓ | 3.12 ↑ | 0.89 ↑ | 2.25 | 0.85 ↓ | 0.77 ↓ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.10 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.10 ↓ | 3.20 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.25 | 0.69 | 2.25 | 0.84 | 0.65 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.20 ↑ | 3.30 ↑ | 0.83 ↑ | 2.25 | 0.81 ↓ | 0.73 ↑ | 0.25 | 0.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.47 | 3.23 | 2.56 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.84 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.06 ↓ | 3.18 ↓ | 3.28 ↑ | 0.87 ↓ | 2.25 | 0.88 | 0.79 ↓ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.10 | 0.98 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.10 ↓ | 3.10 | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.20 | 3.44 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 0.48 | 0.00 | 1.35 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.20 | 3.32 ↓ | 0.83 ↓ | 2.25 | 0.85 ↑ | 0.77 ↑ | 0.25 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.30 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.00 | 3.20 | 3.30 | 0.93 ↑ | 2.25 | 0.88 ↓ | 0.78 ↓ | 0.25 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 2.90 | 2.63 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↓ | 3.00 ↑ | 3.30 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.65 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.