Kết quả bóng đá trận FC Unirea 2004 Slobozia vs FC Gloria Bistrita, 22:00 ngày 07/08/2026
Liga 2 Seria (Romania) · 22:00 ngày 07/08/2026
FC Unirea 2004 Slobozia 0 Kết thúc HT 0-0 3
FC Gloria Bistrita
🟨 2 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| FC Unirea 2004 Slobozia | Phút | |
| 33' | Emmanuel Asibey | |
| Andre Serra | 37' | |
| HT 0-0 | ||
| 52' | ⚽ 0 - 1 Antonio Suciu | |
| 54' | ⚽ 0 - 2 Mehdi Lehaire | |
| 75' | Costyn Gheorghe | |
| 86' | ⚽ 0 - 3 Mehdi Lehaire | |
| 89' | viorel lica | |
| 90+1' | Sergiu Pirvulescu | |
| 90+5' | Zanc D. | |
| Gabriel Nedelea | 90+5' | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 7 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 15 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 14 | 12 |
| Điểm | 3 | 1 | 7 | 11 |
Chủ = FC Unirea 2004 Slobozia · Khách = FC Gloria Bistrita
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Unirea 2004 Slobozia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 4 (27%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 5 (33%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 6 (43%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 4 (27%) |
Bảng xếp hạng
FC Unirea 2004 Slobozia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 7 | 4 | 19 | 27 | 46 | 25 | 14 |
| Sân nhà | 15 | 4 | 1 | 10 | 15 | 21 | 13 | 14 |
| Sân khách | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 | 25 | 12 | 14 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 | 8 | - | - |
FC Gloria Bistrita
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7 | 5 | 9 | 29 | 29 | 26 | 14 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 18 | 10 | 17 | 11 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 11 | 19 | 9 | 14 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FC Unirea 2004 Slobozia 0 (0%)Hòa 1 (100%)FC Gloria Bistrita 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/09/22 | FC Gloria Bistrita | 0-0 (0-0) | FC Unirea 2004 Slobozia | +1 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — FC Unirea 2004 Slobozia
HBBBHHHBBT
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/14 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | FC Bihor Oradea | 1-1 (1-0) | FC Unirea 2004 Slobozia | -0.5 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 0-1 (0-1) | Tunari | - | - | B |
| 11/07/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 0-3 (0-0) | AFC Metalul Buzau | - | - | B |
| 19/05/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 0-1 (0-0) | UTA Arad | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/05/26 | FCSB | 0-0 (0-0) | FC Unirea 2004 Slobozia | -1.75 | 3 | H |
| 04/05/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 2-2 (1-0) | Hermannstadt | -0.5 | 2.25 | H |
| 27/04/26 | Metaloglobus | 1-1 (0-1) | FC Unirea 2004 Slobozia | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 3-2 (2-1) | FC Unirea 2004 Slobozia | -0.5 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 1-2 (1-0) | Petrolul Ploiesti | 0 | 2 | B |
| 05/04/26 | Farul Constanta | 0-1 (0-0) | FC Unirea 2004 Slobozia | -0.5 | 2.5 | T |
| 27/03/26 | CSA Steaua Bucuresti | 4-3 (3-1) | FC Unirea 2004 Slobozia | 0 | 2.5 | B |
| 24/03/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 2-1 (1-1) | FC Otelul Galati | -0.25 | 2.25 | T |
| 16/03/26 | FC Botosani | 3-2 (1-2) | FC Unirea 2004 Slobozia | -1 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Arges | 0-0 (0-0) | FC Unirea 2004 Slobozia | -0.75 | 2 | H |
| 03/03/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 1-2 (0-1) | Rapid Bucuresti | -1 | 2.5 | B |
| 23/02/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 0-3 (0-1) | CS Universitatea Craiova | -1.25 | 2.5 | B |
| 17/02/26 | Dinamo Bucuresti | 1-0 (0-0) | FC Unirea 2004 Slobozia | -1.5 | 2.75 | B |
| 07/02/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 2-1 (1-1) | Farul Constanta | -0.25 | 2.5 | T |
| 03/02/26 | Petrolul Ploiesti | 1-0 (0-0) | FC Unirea 2004 Slobozia | -0.5 | 2 | B |
| 31/01/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 2-3 (1-3) | Hermannstadt | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — FC Gloria Bistrita
TTTTTHBHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/7 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | FC Gloria Bistrita | 2-1 (0-0) | ACS Viitorul Selimbar | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/07/26 | FC Gloria Bistrita | 2-0 (0-0) | FCM Targu Mures | - | - | T |
| 17/07/26 | FC Gloria Bistrita | 1-0 (1-0) | FC Bacau | 0 | 3 | T |
| 14/07/26 | CFR Cluj | 0-2 (0-1) | FC Gloria Bistrita | - | - | T |
| 09/05/26 | FC Gloria Bistrita | 3-0 (2-0) | Muscelul Campulung | - | - | T |
| 02/05/26 | CSM Politehnica Iasi | 2-2 (0-1) | FC Gloria Bistrita | 0 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | FC Gloria Bistrita | 0-1 (0-0) | AFC Metalul Buzau | 0 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | FCM Targu Mures | 1-1 (0-0) | FC Gloria Bistrita | -0.5 | 2.5 | H |
| 10/04/26 | FC Gloria Bistrita | 0-2 (0-1) | CS Dinamo Bucuresti | +1 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Ceahlaul Piatra Neamt | 0-3 (0-1) | FC Gloria Bistrita | +1.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | FC Gloria Bistrita | 1-2 (1-0) | CSM Slatina | - | - | B |
| 14/03/26 | FC Gloria Bistrita | 1-0 (0-0) | FC Voluntari | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | AFC Metalul Buzau | 1-4 (1-3) | FC Gloria Bistrita | -0.75 | 2.5 | T |
| 04/03/26 | Arges | 2-2 (1-0) | FC Gloria Bistrita | -1.25 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | FC Bacau | 1-1 (1-1) | FC Gloria Bistrita | - | - | H |
| 21/02/26 | FC Gloria Bistrita | 2-0 (1-0) | Ceahlaul Piatra Neamt | +2.5 | 3 | T |
| 13/02/26 | FC Gloria Bistrita | 1-0 (1-0) | UTA Arad | -1 | 2.5 | T |
| 02/02/26 | Ulytau Zhezkazgan | 0-2 (0-1) | FC Gloria Bistrita | - | - | T |
| 13/12/25 | CSA Steaua Bucuresti | 1-2 (1-0) | FC Gloria Bistrita | -1.5 | 2.5 | T |
| 06/12/25 | FC Gloria Bistrita | 6-0 (1-0) | Muscelul Campulung | +1.5 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
25
Sút bóng
711
Sút cầu môn
16
Tấn công
7485
Tấn công nguy hiểm
2538
Sút ngoài cầu môn
65
Đá phạt trực tiếp
1913
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Phạm lỗi
1014
Việt vị
14
Quả ném biên
2825
So Sánh Sức Mạnh
30 70
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Unirea 2004 Slobozia (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
FC Gloria Bistrita (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Unirea 2004 Slobozia (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
FC Gloria Bistrita (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Unirea 2004 Slobozia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1922 | |
| Sân nhà | Gloria | |
| 0 | Sức chứa | 15000 |
| Andrei Prepelita | HLV | |
| Khu vực | BISTRITA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.91 | 3.20 | 3.60 | 0.92 | 2.25 | 0.92 | 0.99 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 51.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.70 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.13 | 2.90 | 0.88 | 2.25 | 0.91 | 0.98 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 71.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.23 | 3.15 | 2.87 | 0.95 | 2.25 | 0.87 | 1.05 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.35 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.94 | 2.90 | 3.10 | 0.62 | 2.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.98 ↑ | 3.05 ↑ | 3.25 ↑ | 0.77 ↑ | 2.25 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.23 | 3.15 | 2.87 | 0.95 | 2.25 | 0.87 | 1.05 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.21 | 3.20 | 2.83 | 0.87 | 2.25 | 0.83 | 0.93 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.26 | 2.93 | 2.79 | 0.98 | 2.25 | 0.82 | 1.04 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 65.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.01 ↓ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.06 | 3.01 | 2.94 | 0.77 | 2.25 | 0.97 | 0.83 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 41.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.02 ↓ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.10 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.62 ↑ | 2.15 ↓ | 3.30 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.25 | 0.69 | 2.25 | 0.84 | 0.65 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 276.00 ↑ | 265.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.47 | 3.23 | 2.56 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.84 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 29.96 ↑ | 9.80 ↑ | 1.07 ↓ | 2.38 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.10 | 0.98 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.20 | 3.44 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 0.48 | 0.00 | 1.35 |
| Live | 51.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.69 ↑ | 0.00 | 1.17 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.30 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 51.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 2.90 | 2.63 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Unirea 2004 Slobozia | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| FC Gloria Bistrita | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).