Kết quả bóng đá trận FC Unirea 2004 Slobozia vs CS Dinamo Bucuresti, 15:00 ngày 05/09/2026

Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 05/09/2026
FC Unirea 2004 Slobozia
8 Kết thúc HT 5-0 0
CS Dinamo Bucuresti
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 2
Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

FC Unirea 2004 Slobozia Phút CS Dinamo Bucuresti
Ventura B. 1 - 0 ⚽4'
Bruno Ventura 2 - 0 ⚽4'
3 - 0 ⚽19'
Campan L. 4 - 0 ⚽19'
Campan L. 5 - 0 ⚽25'
6 - 0 ⚽26'
7 - 0 ⚽27'
Felipe Borges 8 - 0 ⚽27'
28'
33'
35'
9 - 0 ⚽39'
Felipe Borges 10 - 0 ⚽39'
45'
HT 5-0
FT 8-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 21
Hòa 00 10
Bại 23 79
Ghi bàn 85 1510
Mất bàn 317 1434
Điểm 30 73

Chủ = FC Unirea 2004 Slobozia · Khách = CS Dinamo Bucuresti

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Unirea 2004 Slobozia (14)Hiệp 1 / Cả trậnCS Dinamo Bucuresti (11)
2 (14%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (7%)Thắng/Bại2 (18%)
1 (7%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (7%)Hòa/Hòa1 (9%)
6 (43%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (9%)
1 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (14%)Bại/Bại7 (64%)

Bảng xếp hạng

FC Unirea 2004 Slobozia

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30741927462514
Sân nhà15411015211314
Sân khách1533912251214

CS Dinamo Bucuresti

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21371119351619
Sân nhà1125411121118
Sân khách10127823520

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
1
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
14
2
Sút cầu môn
7
1
Sút ngoài cầu môn
7
1
TL kiểm soát bóng
60%
40%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Unirea 2004 Slobozia (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
CS Dinamo Bucuresti (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)5 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)8 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

FC Unirea 2004 Slobozia Thông tin CS Dinamo Bucuresti
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Andrei Prepelita HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.384.206.700.842.750.890.931.250.80
Live1.02 ↓41.00 ↑51.00 ↑2.00 ↑8.500.34 ↓1.37 ↑0.250.59 ↓
VcbetSớm1.364.607.000.943.000.850.851.250.89
Live1.01 ↓13.00 ↑41.00 ↑1.72 ↑8.500.30 ↓1.22 ↑0.250.43 ↓
Mansion88Sớm1.404.255.900.862.750.940.971.250.83
Live1.02 ↓7.80 ↑78.00 ↑1.16 ↑7.500.68 ↓0.99 ↑0.250.85 ↑
InterwettenSớm1.354.607.750.652.501.05---
Live1.02 ↓15.00 ↑70.00 ↑1.10 ↑7.500.60 ↓---
10BETSớm1.503.604.700.742.750.65---
Live1.29 ↓4.00 ↑6.40 ↑0.67 ↓2.750.72 ↑---
12betSớm1.404.255.900.862.750.940.971.250.83
Live1.02 ↓8.00 ↑80.00 ↑1.63 ↑8.500.43 ↓1.13 ↑0.250.72 ↓
CrownSớm1.384.455.900.953.000.750.851.250.85
Live1.01 ↓13.00 ↑17.50 ↑1.63 ↑8.500.41 ↓1.26 ↑0.250.61 ↓
SbobetSớm1.363.885.500.842.750.900.941.250.80
Live1.11 ↓6.90 ↑12.50 ↑2.27 ↑8.500.30 ↓1.78 ↑0.250.40 ↓
WewbetSớm1.284.187.300.792.750.950.921.500.82
Live1.284.19 ↑7.15 ↓0.76 ↓2.750.98 ↑0.921.500.82
LadbrokesSớm1.304.807.000.612.501.15---
Live1.01 ↓61.00 ↑91.00 ↑0.04 ↓2.506.50 ↑---
18BetSớm1.473.805.250.812.750.710.771.000.75
Live1.04 ↓8.00 ↑81.00 ↑0.77 ↓7.250.88 ↑0.71 ↓0.500.94 ↑
1xBetSớm1.534.005.230.722.501.001.341.500.49
Live1.01 ↓41.00 ↑49.00 ↑1.96 ↑8.500.40 ↓1.17 ↓0.250.69 ↑
Bet 365Sớm1.424.106.001.003.000.800.851.250.95
Live1.01 ↓41.00 ↑51.00 ↑2.10 ↑8.500.35 ↓1.38 ↑0.250.55 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FC Unirea 2004 Slobozia+1 1/4100
CS Dinamo Bucuresti-1 1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).