Kết quả bóng đá trận FC Unirea 2004 Slobozia vs Chindia Targoviste, 15:00 ngày 19/09/2026
Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 19/09/2026
FC Unirea 2004 Slobozia 0 Kết thúc HT 0-0 1
Chindia Targoviste
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| FC Unirea 2004 Slobozia | Phút | |
| 30' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 2 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 6 | 15 | 21 |
| Mất bàn | 3 | 0 | 14 | 9 |
| Điểm | 3 | 9 | 7 | 22 |
Chủ = FC Unirea 2004 Slobozia · Khách = Chindia Targoviste
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Unirea 2004 Slobozia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 7 (39%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 2 (11%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 3 (17%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 6 (43%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 4 (22%) |
Bảng xếp hạng
FC Unirea 2004 Slobozia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 7 | 4 | 19 | 27 | 46 | 25 | 14 |
| Sân nhà | 15 | 4 | 1 | 10 | 15 | 21 | 13 | 14 |
| Sân khách | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 | 25 | 12 | 14 |
Chindia Targoviste
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 11 | 4 | 6 | 36 | 21 | 37 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 1 | 3 | 23 | 10 | 22 | 7 |
| Sân khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 13 | 11 | 15 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Unirea 2004 Slobozia (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Chindia Targoviste (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Unirea 2004 Slobozia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Andrei Prepelita | HLV | Emil Sandoi |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.60 | 3.30 | 1.90 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.88 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.80 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.20 | 0.88 | 2.50 | 0.91 | 0.85 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.96 | 3.45 | 2.04 | 0.93 | 2.75 | 0.89 | 1.04 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.99 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.50 | 3.20 | 1.97 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 65.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.20 | 3.45 | 1.93 | 0.98 | 2.75 | 0.84 | 1.00 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.99 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.67 | 3.35 | 2.09 | 0.95 | 2.75 | 0.75 | 0.80 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.11 | 3.12 | 2.08 | 0.84 | 2.50 | 0.98 | 1.05 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 205.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.03 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.30 | 1.91 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.05 | 2.10 | 0.86 | 2.25 | 0.67 | 0.75 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 19.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.15 | 3.15 | 2.20 | 1.16 | 2.50 | 0.59 | 1.20 | 0.00 | 0.57 |
| Live | 126.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.23 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.01 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.50 | 1.83 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Unirea 2004 Slobozia | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
| Chindia Targoviste | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).