Kết quả bóng đá trận FC Ulaanbaatar vs Hang Yuen FC, 15:00 ngày 11/08/2026
AFC Challenge League · 15:00 ngày 11/08/2026
FC Ulaanbaatar 1 Kết thúc HT 0-1 2
Hang Yuen FC
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| FC Ulaanbaatar | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 Po-Ying Wang | |
| 34' | ||
| HT 0-1 | ||
| Dulguun Amaraa 1 - 1 ⚽ | 72' | |
| 74' | ⚽ 1 - 2 Naoki Kaneko | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 26 | 13 |
| Mất bàn | 8 | 2 | 13 | 7 |
| Điểm | 3 | 6 | 18 | 19 |
Chủ = FC Ulaanbaatar · Khách = Hang Yuen FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Ulaanbaatar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (70%) | Thắng/Thắng | 12 (55%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 4 (18%) |
Thành tích gần đây — FC Ulaanbaatar
BTBTTTBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 29/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/26 | FC Ulaanbaatar | 2-3 (0-2) | Deren FC | 0 | 4.25 | B |
| 03/07/26 | Khangarid Klub | 3-4 (1-2) | FC Ulaanbaatar | +0.75 | 3.75 | T |
| 30/06/26 | FC Ulaanbaatar | 2-3 (0-3) | Central Stallions | +1.5 | 3.5 | B |
| 27/06/26 | Deren FC | 0-2 (0-1) | FC Ulaanbaatar | - | - | T |
| 24/06/26 | FC Ulaanbaatar | 3-1 (0-0) | Khangarid Klub | +0.75 | 3.25 | T |
| 21/06/26 | Central Stallions | 0-3 (0-2) | FC Ulaanbaatar | - | - | T |
| 17/06/26 | Central Stallions | 1-0 (0-0) | FC Ulaanbaatar | - | - | B |
| 14/06/26 | FC Ulaanbaatar | 7-0 (6-0) | Khoromkhon Club | - | - | T |
| 23/05/26 | FC Ulaanbaatar | 2-0 (1-0) | Deren FC | +0.5 | 3.75 | T |
| 20/05/26 | Hunters FC | 1-4 (0-1) | FC Ulaanbaatar | +2 | 3.5 | T |
| 17/05/26 | FC Ulaanbaatar | 3-1 (1-0) | Khangarid Klub | - | - | T |
| 10/05/26 | Ulaangom City FC | 1-7 (1-6) | FC Ulaanbaatar | - | - | T |
| 06/05/26 | FC Ulaanbaatar | 3-0 (1-0) | Khovd Western | - | - | T |
| 25/04/26 | FC Ulaanbaatar | 4-1 (3-1) | Khovd | - | - | T |
| 02/11/25 | FC Ulaanbaatar | 1-1 (0-0) | Central Stallions | - | - | H |
| 30/10/25 | Khoromkhon Club | 0-10 (0-4) | FC Ulaanbaatar | - | - | T |
| 26/10/25 | Deren FC | 1-1 (0-0) | FC Ulaanbaatar | +0.75 | 3.25 | H |
| 18/10/25 | FC Ulaanbaatar | 4-0 (2-0) | Hunters FC | +2 | 3.75 | T |
| 14/10/25 | Khangarid Klub | 1-3 (0-1) | FC Ulaanbaatar | +1 | 4.25 | T |
| 11/10/25 | FC Ulaanbaatar | 8-0 (4-0) | Ulaangom City FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Hang Yuen FC
BTHTTBTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Tainan City Steel | 1-0 (1-0) | Hang Yuen FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Hang Yuen FC | 2-0 (1-0) | Sunny Bank Athletic Club Taipei | +0.5 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | Hang Yuen FC | 0-0 (0-0) | Tainan City Steel | - | - | H |
| 10/05/26 | Tatung FC | 0-3 (0-2) | Hang Yuen FC | - | - | T |
| 03/05/26 | Taiwan Power Company | 0-2 (0-1) | Hang Yuen FC | - | - | T |
| 26/04/26 | Hang Yuen FC | 0-1 (0-1) | Taichung Futuro | +0.25 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Ming Chuan University | 2-3 (1-2) | Hang Yuen FC | - | - | T |
| 12/04/26 | Hang Yuen FC | 0-2 (0-2) | Taichung Rock FC | +1.5 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Hang Yuen FC | 1-0 (0-0) | Sunny Bank Athletic Club Taipei | +0.5 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Hang Yuen FC | 1-2 (1-0) | Tainan City Steel | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/12/25 | Tatung FC | 0-1 (0-1) | Hang Yuen FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/12/25 | Taiwan Power Company | 0-2 (0-1) | Hang Yuen FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/12/25 | Taichung Futuro | 1-2 (0-1) | Hang Yuen FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 30/11/25 | Hang Yuen FC | 7-0 (3-0) | Ming Chuan University | +1.5 | 2.75 | T |
| 23/11/25 | Hang Yuen FC | 3-0 (2-0) | Taichung Rock FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/11/25 | Sunny Bank Athletic Club Taipei | 2-1 (0-0) | Hang Yuen FC | 0 | 2.25 | B |
| 28/09/25 | Hang Yuen FC | 2-1 (0-0) | Tatung FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/09/25 | Hang Yuen FC | 1-1 (0-0) | Taiwan Power Company | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/09/25 | Hang Yuen FC | 2-0 (1-0) | Taichung Futuro | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/08/25 | Ming Chuan University | 0-1 (0-1) | Hang Yuen FC | +1.5 | 3 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
23
Sút bóng
159
Sút cầu môn
53
Tấn công
10697
Tấn công nguy hiểm
6647
Sút ngoài cầu môn
106
Đá phạt trực tiếp
1515
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Phạm lỗi
1514
Việt vị
01
Quả ném biên
2922
So Sánh Sức Mạnh
55 45
53% So Sánh Đối đầu 47%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Ulaanbaatar (24 trận)
Ghi 3.46 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Hang Yuen FC (25 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 0.76 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Ulaanbaatar (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO
Hang Yuen FC (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Ulaanbaatar | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Andrei Spier | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.61 | 3.43 | 3.80 | 0.88 | 3.00 | 0.74 | 0.93 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.60 ↓ | 3.20 ↓ | 4.15 ↑ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 1.38 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.80 | 0.95 | 3.00 | 0.73 | 0.74 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 41.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.11 ↓ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 2.80 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.80 | 4.10 | 0.96 | 3.00 | 0.82 | 0.91 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 91.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 3.15 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 2.35 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.92 | 3.35 | 3.35 | 1.00 | 2.75 | 0.82 | 0.89 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.04 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.65 | 4.10 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 0.70 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.65 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.64 | 3.50 | 3.90 | 0.89 | 3.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.63 ↓ | 3.55 ↑ | 4.20 ↑ | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.92 | 3.35 | 3.35 | 1.00 | 2.75 | 0.82 | 0.89 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.75 | 3.70 | 3.60 | 0.95 | 3.00 | 0.75 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 26.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.03 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 3.44 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.74 | 3.21 | 3.52 | 0.89 | 2.75 | 0.85 | 0.74 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 75.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.07 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.69 | 3.71 | 3.81 | 0.97 | 3.00 | 0.77 | 0.91 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 37.00 ↑ | 6.15 ↑ | 1.10 ↓ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.70 | 3.90 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 3.60 | 3.90 | 0.66 | 2.75 | 0.92 | 0.83 | 0.75 | 0.73 |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.75 | 3.55 | 3.67 | 0.97 | 3.00 | 0.76 | 0.96 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 29.40 ↑ | 5.75 ↑ | 1.12 ↓ | 2.52 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.70 | 3.90 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.70 | 4.23 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.75 | 1.50 | 0.39 |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.52 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 3.59 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.00 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 2.90 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.75 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.