Kết quả bóng đá trận FC Ufa vs Volga Ulyanovsk, 19:00 ngày 13/09/2026

National Football League (Nga) · 19:00 ngày 13/09/2026
FC Ufa
2 Kết thúc HT 0-0 2
Volga Ulyanovsk
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 7
Nhiệt độ: 16°C

Diễn biến trận đấu

FC Ufa Phút Volga Ulyanovsk
15'
15' Stepanov D.
22'
Lipovoy D. 22'
26'
HT 0-0
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 22
Hòa 21 53
Bại 12 35
Ghi bàn 32 1010
Mất bàn 44 1213
Điểm 21 119

Chủ = FC Ufa · Khách = Volga Ulyanovsk

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Ufa (20)Hiệp 1 / Cả trậnVolga Ulyanovsk (20)
5 (25%)Thắng/Thắng5 (25%)
1 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (10%)Hòa/Thắng2 (10%)
5 (25%)Hòa/Hòa2 (10%)
3 (15%)Hòa/Bại3 (15%)
2 (10%)Bại/Hòa1 (5%)
2 (10%)Bại/Bại7 (35%)

Bảng xếp hạng

FC Ufa

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng8431128157
Sân nhà431082103
Sân khách412146510

Volga Ulyanovsk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng8215914713
Sân nhà410347313
Sân khách411257411

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
3
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
1
2
Sút cầu môn
1
1
Sút ngoài cầu môn
0
1
TL kiểm soát bóng
58%
42%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Ufa (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Volga Ulyanovsk (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 22 - 2

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

FC Ufa Thông tin Volga Ulyanovsk
Thành lập
Nivtianik Stadium Sân nhà
0 Sức chứa 0
Sergey Tomarov HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
Mansion88Sớm2.263.152.820.902.250.881.050.250.75
Live2.36 ↑3.152.63 ↓0.93 ↑2.250.93 ↑0.84 ↓0.001.04 ↑
12betSớm2.263.152.820.902.250.881.050.250.75
Live2.36 ↑3.152.63 ↓0.93 ↑2.250.93 ↑0.84 ↓0.001.04 ↑
CrownSớm2.423.252.640.852.250.850.770.000.93
Live2.423.252.640.92 ↑2.250.92 ↑0.81 ↑0.001.05 ↑
SbobetSớm2.382.952.610.912.250.891.130.250.70
Live2.39 ↑3.00 ↑2.70 ↑0.97 ↑2.250.890.82 ↓0.001.06 ↑
18BetSớm2.553.052.400.772.250.760.810.000.71
Live2.40 ↓3.25 ↑2.70 ↑0.82 ↑2.250.83 ↑0.71 ↓0.000.94 ↑
1xBetSớm2.223.163.571.072.250.780.880.250.94
Live8.61 ↑1.18 ↓9.71 ↑7.51 ↑4.500.05 ↓0.82 ↓0.000.99 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.