Kết quả bóng đá trận FC Ufa vs Veles, 20:00 ngày 05/09/2026
National Football League (Nga) · 20:00 ngày 05/09/2026
FC Ufa Sắp đá --:--:--
Veles
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Nivtianik Stadium
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 4 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 13 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 11 | 12 |
| Điểm | 7 | 9 | 15 | 22 |
Chủ = FC Ufa · Khách = Veles
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Ufa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (28%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (25%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (19%) |
| 3 (17%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (13%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Bảng xếp hạng
FC Ufa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4 | 3 | 1 | 12 | 8 | 15 | 7 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 2 | 10 | 3 |
| Sân khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 6 | 5 | 10 |
Veles
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 8 | 4 | 6 | 20 | 12 | 28 | 4 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 1 | 2 | 16 | 7 | 19 | 2 |
| Sân khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 4 | 5 | 9 | 8 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Ufa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Nivtianik Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Sergey Tomarov | HLV | Dmitri Beznyak |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 2.18 | 3.00 | 3.10 | 0.82 | 2.00 | 0.96 | 0.97 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.18 | 3.00 | 3.10 | 0.82 | 2.00 | 0.96 | 0.97 | 0.25 | 0.83 | |
| 10BET | Sớm | 2.41 | 2.95 | 2.75 | 0.76 | 2.00 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 2.23 ↓ | 2.95 | 3.05 ↑ | 0.76 | 2.00 | 0.88 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.18 | 3.00 | 3.10 | 0.82 | 2.00 | 0.96 | 0.97 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.18 | 3.00 | 3.10 | 0.82 | 2.00 | 0.96 | 0.97 | 0.25 | 0.83 | |
| Crown | Sớm | 2.27 | 3.10 | 2.96 | 0.82 | 2.00 | 0.94 | 0.97 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.27 | 3.10 | 2.96 | 0.82 | 2.00 | 0.94 | 0.97 | 0.25 | 0.79 | |
| Wewbet | Sớm | 2.34 | 2.90 | 3.08 | 0.82 | 2.00 | 0.94 | 0.98 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.31 ↓ | 2.91 ↑ | 3.12 ↑ | 0.82 | 2.00 | 0.94 | 0.97 ↓ | 0.25 | 0.81 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 2.80 | 3.10 | 0.70 | 2.00 | 0.82 | 0.83 | 0.25 | 0.69 |
| Live | 2.20 | 2.90 ↑ | 3.00 ↓ | 0.70 | 2.00 | 0.82 | 0.84 ↑ | 0.25 | 0.69 | |
| Pinnacle | Sớm | 2.32 | 2.98 | 3.29 | 0.81 | 2.00 | 0.94 | 0.96 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.34 ↑ | 3.01 ↑ | 3.32 ↑ | 0.83 ↑ | 2.00 | 0.96 ↑ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.83 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.16 | 2.90 | 1.07 | 2.25 | 0.78 | 0.79 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 2.37 ↓ | 3.13 ↓ | 3.27 ↑ | 1.13 ↑ | 2.25 | 0.73 ↓ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.84 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.