Kết quả bóng đá trận FC Ufa vs Arsenal Tula, 18:00 ngày 17/10/2026
National Football League (Nga) · 18:00 ngày 17/10/2026
FC Ufa 2 Kết thúc HT 1-0 0
Arsenal Tula
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Nivtianik Stadium Nhiệt độ: 19°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 11 | 11 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 9 | 21 |
| Điểm | 4 | 3 | 13 | 8 |
Chủ = FC Ufa · Khách = Arsenal Tula
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Ufa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (29%) | Thắng/Thắng | 4 (18%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (24%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 5 (23%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 7 (32%) |
Bảng xếp hạng
FC Ufa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4 | 3 | 1 | 12 | 8 | 15 | 7 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 2 | 10 | 3 |
| Sân khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 6 | 5 | 10 |
Arsenal Tula
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 3 | 3 | 3 | 9 | 14 | 12 | 9 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 5 | 10 | 4 |
| Sân khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 9 | 2 | 16 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
TL kiểm soát bóng
62%38%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Ufa (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Arsenal Tula (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Ufa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Nivtianik Stadium | Sân nhà | Tula Arsenal Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Sergey Tomarov | HLV | OLEG KONONOV |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 2.52 | 3.00 | 2.57 | 0.99 | 2.25 | 0.79 | 0.88 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.31 ↓ | 3.10 ↑ | 2.75 ↑ | 0.89 ↓ | 2.25 | 0.97 ↑ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.52 | 3.00 | 2.57 | 0.99 | 2.25 | 0.79 | 0.88 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.29 ↓ | 3.10 ↑ | 2.76 ↑ | 0.89 ↓ | 2.25 | 0.97 ↑ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.64 | 3.15 | 2.48 | 0.91 | 2.25 | 0.89 | 0.97 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.38 ↓ | 3.20 ↑ | 2.74 ↑ | 0.88 ↓ | 2.25 | 0.96 ↑ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.56 | 2.90 | 2.46 | 0.98 | 2.25 | 0.80 | 0.94 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.40 ↓ | 3.01 ↑ | 2.68 ↑ | 0.95 ↓ | 2.25 | 0.91 ↑ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 2.80 | 2.55 | 0.86 | 2.25 | 0.67 | 0.77 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.40 ↓ | 3.00 ↑ | 2.85 ↑ | 0.78 ↓ | 2.25 | 0.86 ↑ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.06 | 3.06 | 1.07 | 2.25 | 0.78 | 0.74 | 0.00 | 1.12 |
| Live | 1.33 ↓ | 4.19 ↑ | 13.30 ↑ | 7.53 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.