Kết quả bóng đá trận FC Twente Enschede (W) vs SC Heerenveen (W), 21:45 ngày 06/09/2026
Eredivisie Nữ (Hà Lan) · 21:45 ngày 06/09/2026
FC Twente Enschede (W) 5 Kết thúc HT 3-0 1
SC Heerenveen (W)
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 4
Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| FC Twente Enschede (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| Elberink E. O. 2 - 0 ⚽ | 17' | |
| HT 3-0 | ||
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 13 | 6 | 30 | 14 |
| Mất bàn | 0 | 8 | 14 | 29 |
| Điểm | 9 | 4 | 21 | 7 |
Chủ = FC Twente Enschede (W) · Khách = SC Heerenveen (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Twente Enschede (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (47%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (13%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 4 (50%) |
Bảng xếp hạng
FC Twente Enschede (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 2 | 6 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 7 | 1 | 3 | 1 |
SC Heerenveen (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Sút bóng
41
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
10
Cản bóng
21
TL kiểm soát bóng
56%44%
Phạm lỗi
20
Việt vị
20
Quả ném biên
62
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Twente Enschede (W) (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
SC Heerenveen (W) (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Twente Enschede (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.01 | 8.70 | 17.00 | 0.86 | 4.00 | 0.76 | 0.83 | 2.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 | 8.50 ↓ | 18.00 ↑ | 0.82 ↓ | 4.00 | 0.80 ↑ | 0.74 ↓ | 2.50 | 0.96 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.06 | 6.00 | 11.00 | 0.67 | 4.00 | 0.66 | 0.60 | 2.00 | 0.53 |
| Live | 1.06 | 6.00 | 11.00 | 1.36 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 1.24 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.10 | 9.00 | 15.00 | 0.55 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 55.00 ↑ | 3.10 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.10 | 7.80 | 12.00 | 0.92 | 4.00 | 0.90 | 0.86 | 2.50 | 0.98 |
| Live | 1.10 | 6.80 ↓ | 11.00 ↓ | 2.22 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 1.61 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.11 | 8.00 | 12.00 | 0.22 | 2.50 | 2.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.22 | 2.50 | 2.80 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.09 | 8.00 | 12.50 | 0.83 | 4.00 | 0.73 | 0.83 | 2.50 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.80 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.15 | 7.00 | 11.50 | 0.66 | 3.50 | 1.10 | 0.93 | 2.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 29.00 ↑ | 4.63 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 2.59 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.13 | 8.50 | 15.00 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 1.00 | 2.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 29.00 ↑ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.