Kết quả bóng đá trận FC Twente Enschede (W) vs Feyenoord Rotterdam (W), 17:15 ngày 13/09/2026
Eredivisie Nữ (Hà Lan) · 17:15 ngày 13/09/2026
FC Twente Enschede (W) 4 Kết thúc HT 2-0 0
Feyenoord Rotterdam (W)
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| FC Twente Enschede (W) | Phút | |
| 16' | ||
| Danique van Ginkel | 16' | |
| 32' | Sasaki R. | |
| 33' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 35' | |
| Ravensbergen J. 2 - 0 ⚽ | 35' | |
| Tromp N. (Assist:Danique van Ginkel) 3 - 0 ⚽ | 40' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 13 | 5 | 30 | 15 |
| Mất bàn | 0 | 4 | 14 | 20 |
| Điểm | 9 | 3 | 21 | 12 |
Chủ = FC Twente Enschede (W) · Khách = Feyenoord Rotterdam (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Twente Enschede (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (47%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 7 (50%) |
Bảng xếp hạng
FC Twente Enschede (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 2 | 6 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 7 | 1 | 3 | 1 |
Feyenoord Rotterdam (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 6 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
11
Sút bóng
115
Sút cầu môn
52
Sút ngoài cầu môn
63
TL kiểm soát bóng
67%33%
Phạm lỗi
77
Quả ném biên
117
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Twente Enschede (W) (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Feyenoord Rotterdam (W) (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Twente Enschede (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.21 | 4.85 | 6.90 | 0.91 | 3.25 | 0.71 | 0.80 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.21 | 4.85 | 6.90 | 0.91 | 3.25 | 0.71 | 0.80 | 1.50 | 0.90 | |
| Vcbet | Sớm | 1.22 | 4.33 | 6.50 | 0.73 | 3.25 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 4.50 ↑ | 7.00 ↑ | 0.62 ↓ | 3.25 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.30 | 5.50 | 6.50 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.95 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.08 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 1.47 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 5.00 | 8.25 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 7.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.20 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.27 | 5.10 | 7.20 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.83 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 2.94 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.26 | 5.10 | 7.20 | 0.98 | 3.25 | 0.84 | 1.06 | 1.75 | 0.78 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.40 ↑ | 13.00 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 5.00 | 7.50 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.26 | 4.90 | 8.00 | 0.88 | 3.25 | 0.69 | 0.74 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.28 ↑ | 5.25 ↑ | 7.75 ↓ | 0.80 ↓ | 3.25 | 0.85 ↑ | 0.87 ↑ | 1.75 | 0.77 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.24 | 5.40 | 9.05 | 0.93 | 3.25 | 0.76 | 0.80 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.64 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | 2.13 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 5.25 | 7.00 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.85 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.