Kết quả bóng đá trận FC Twente Enschede vs Thun, 02:00 ngày 16/10/2026
UEFA Conference League · 02:00 ngày 16/10/2026
FC Twente Enschede 1 Kết thúc HT 0-0 0
Thun
🟨 1 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 1
Địa điểm: De Grolsch Veste Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| FC Twente Enschede | Phút | |
| Weidmann D. 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| Weidmann D. 📺 VAR | 24' | |
| 31' | Fehr F. | |
| Adelgaard A. | 43' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Nassim Zoukit ▼ | |
| Zerrouki R. | 57' | |
| 60' | Kristal P. | |
| 61' | Kristal P. | |
| 2 - 0 ⚽ | 65' | |
| Zerrouki R. (Kiến tạo: Daouda Weidmann) 3 - 0 ⚽ | 65' | |
| 66' ⇄ | ▲ Passavant L. I. ▼ | |
| 66' ⇄ | ▲ Maier N. ▼ | |
| ▲ Pjaca M. ▼ | 67' ⇄ | |
| ▲ Hlynsson K. ▼ | 67' ⇄ | |
| ▲ F.Thorvaldsen ▼ | 78' ⇄ | |
| ▲ F.Thorvaldsen ▼ | 79' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Strannegard T. ▼ | |
| 81' ⇄ | ▲ Braschi R. ▼ | |
| ▲ van den Belt T. ▼ | 84' ⇄ | |
| ▲ van den Belt T. ▼ | 85' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 7 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 24 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 9 | 18 |
| Điểm | 4 | 1 | 23 | 11 |
Chủ = FC Twente Enschede · Khách = Thun
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Twente Enschede | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (19%) | Thắng/Thắng | 7 (30%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 3 (13%) |
| 6 (29%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 6 (26%) |
Đội hình
FC Twente Enschede
Thun
16Drommel J.3Propper R.4Ruud Nijstad28van Rooij B.29Adelgaard A.6Zerrouki R.8Weidmann D.10Y.Taha9Weghorst W.11Rots D.27Orjasaeter S.1Steffen N.2Mambwa O.5Burgy N.19Bamert J.47Fehr F.14Kait M.15Kristal P.16J.Roth70Reichmuth N.9Dursun F.96Labeau B.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Propper R.
- 4Ruud Nijstad
- 6Zerrouki R.⚽ Ghi bàn 65' · 🟨 Thẻ vàng 57'
- 8Weidmann D.⚽ Ghi bàn 24' · 🎯 Kiến tạo 65'
- 9Weghorst W.
- 10Y.Taha
- 11Rots D.
- 16Drommel J.
- 27Orjasaeter S.
- 28van Rooij B.
- 29Adelgaard A.🟨 Thẻ vàng 43'
Khách · 442
- 1Steffen N.
- 2Mambwa O.
- 5Burgy N.
- 9Dursun F.
- 14Kait M.
- 15Kristal P.🟥 Thẻ đỏ 60' · 🟥 Thẻ đỏ 61'
- 16J.Roth
- 19Bamert J.
- 47Fehr F.🟨 Thẻ vàng 31'
- 70Reichmuth N.
- 96Labeau B.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Thẻ vàng
11
Sút bóng
226
Sút cầu môn
50
Sút ngoài cầu môn
113
Cản bóng
63
TL kiểm soát bóng
73%27%
Chuyền bóng
672250
TL chuyền bóng thành công
87%69%
Phạm lỗi
619
Cứu thua
04
Quả ném biên
2425
Chuyền dài
1720
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Twente Enschede (27 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Thun (26 trận)
Ghi 2.12 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Twente Enschede | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1965-7-1 | Thành lập | 1898 |
| De Grolsch Veste | Sân nhà | Arena Thun |
| 13500 | Sức chứa | 7250 |
| John van den Brom | HLV | Gian-Luca Privitelli |
| Enschede | Khu vực | Thun |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.11 | 7.10 | 12.00 | 0.84 | 3.50 | 0.88 | 0.90 | 2.00 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.10 ↑ | 15.00 ↑ | 0.79 ↓ | 4.00 | 0.93 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.18 | 6.50 | 9.40 | 0.87 | 3.50 | 0.90 | 0.87 | 2.00 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 506.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.17 | 6.50 | 12.00 | 0.87 | 3.50 | 0.87 | 0.86 | 2.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 251.00 ↑ | 2.15 ↑ | 1.50 | 0.29 ↓ | 1.33 ↑ | 0.25 | 0.56 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.19 | 6.10 | 8.20 | 0.94 | 3.50 | 0.86 | 0.91 | 2.00 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.22 | 7.00 | 11.00 | 1.05 | 3.50 | 0.73 | 0.95 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.95 | 2.50 | 0.80 | |
| 12bet | Sớm | 1.19 | 6.10 | 8.20 | 0.94 | 3.50 | 0.86 | 0.91 | 2.00 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.05 ↓ | 0.00 | 6.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.18 | 6.50 | 10.00 | 0.88 | 3.50 | 0.92 | 0.89 | 2.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 23.00 ↑ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.18 | 6.00 | 8.80 | 0.88 | 3.50 | 0.94 | 0.90 | 2.00 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 265.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 6.50 | 12.00 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 101.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.20 | 6.25 | 12.00 | 0.83 | 3.25 | 0.94 | 0.94 | 2.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 39.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.33 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 4.08 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.22 | 7.33 | 12.00 | 0.87 | 3.25 | 0.97 | 0.78 | 1.75 | 1.08 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.83 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 2.61 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 6.50 | 9.50 | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 1.00 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Twente Enschede | +2 | 1 | 0 | 0 |
| Thun | -2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).