Kết quả bóng đá trận FC Twente Enschede vs PEC Zwolle, 19:30 ngày 16/08/2026
Eredivisie (Hà Lan) · 19:30 ngày 16/08/2026
FC Twente Enschede 3 Kết thúc HT 1-1 1
PEC Zwolle
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: De Grolsch Veste Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
FC Twente Enschede
PEC Zwolle
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Allard Lindhout
1'
🎯 Dứt điểm - Elias Sorensen (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Daouda Weidmann (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Daouda Weidmann (chân phải) — chệch khung thành
21'
⚽ BÀN THẮNG - Elias Sorensen 0-1, kiến tạo: Thijs Oosting
21'
🎯 Dứt điểm - Elias Sorensen (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Daouda Weidmann (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Daan Rots (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Daouda Weidmann (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Marko Pjaca (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marko Pjaca (đánh đầu) — chệch khung thành
36'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Daouda Weidmann 1-1, kiến tạo: Sondre Holmlund Orjasaeter
🎯 Dứt điểm - Daouda Weidmann (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Bart van Rooij (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Marko Pjaca (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Daan Rots (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🎯 Dứt điểm - Marko Pjaca (chân phải) — chệch khung thành
57'
🎯 Dứt điểm - Tobias Sommer (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Daan Rots (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Dylan Mbayo 2-1
🎯 Dứt điểm - Dylan Mbayo (chân trái) Own — vào lưới球
61'
⛳ Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Simon Graves Jensen (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sondre Holmlund Orjasaeter (chân phải) — bị chặn
65'
🔁 Thay người: vào Gabriel Reiziger, ra Thijs Oosting
66'
🔁 Thay người: vào Odysseus Velanas, ra Elias Sorensen
66'
🔁 Thay người: vào Ibrahim Cissoko, ra Dylan Mbayo
67'
⛳ Phạt góc
68'
🎯 Dứt điểm - Koen Kostons (đánh đầu) — bị chặn
68'
🎯 Dứt điểm - Simon Graves Jensen (đánh đầu) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Daan Rots 3-1, kiến tạo: Ramiz Zerrouki
🔁 Thay người: vào Guilerme Peixoto, ra Bart van Rooij
🔁 Thay người: vào Kristian Hlynsson, ra Marko Pjaca
🎯 Dứt điểm - Daan Rots (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Sondre Holmlund Orjasaeter (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sondre Holmlund Orjasaeter (chân phải) — chệch khung thành
74'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Cissoko (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Wout Weghorst (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kristian Hlynsson (chân phải) — bị cản phá
78'
🔁 Thay người: vào Nick Fichtinger, ra Ryan Thomas
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Thomas Van Den Belt, ra Daouda Weidmann
🔁 Thay người: vào Filip Erik Thorvaldsen, ra Sondre Holmlund Orjasaeter
🎯 Dứt điểm - Kristian Hlynsson (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Thomas Van Den Belt (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Sam Lammers, ra Wout Weghorst
🎯 Dứt điểm - Sam Lammers (chân trái) — chệch khung thành
84'
🔁 Thay người: vào Tijs Velthuis, ra Damian van der Haar
🎯 Dứt điểm - Ruud Nijstad (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kristian Hlynsson (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Daan Rots (chân trái) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Koen Kostons (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Filip Erik Thorvaldsen (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Daan Rots (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| FC Twente Enschede | Phút | |
| 21' | ⚽ 0 - 1 Elias Sorensen(Assists:Thijs Oosting) (Kiến tạo: Thijs Oosting) | |
| Daouda Weidmann(Assists:Sondre Holmlund Orjasaeter) (Kiến tạo: Sondre Holmlund Orjasaeter) 1 - 1 ⚽ | 38' | |
| HT 1-1 | ||
| Dylan Mbayo 1 - 2 ⚽ | 59' | |
| 65' ⇄ | ▲ Gabriel Reiziger ▼ Thijs Oosting | |
| 66' ⇄ | ▲ Odysseus Velanas ▼ Elias Sorensen | |
| 66' ⇄ | ▲ Ibrahim Cissoko ▼ Dylan Mbayo | |
| Daan Rots(Assists:Ramiz Zerrouki) (Kiến tạo: Ramiz Zerrouki) 2 - 2 ⚽ | 69' | |
| ▲ Guilerme Peixoto ▼ Bart van Rooij | 69' ⇄ | |
| ▲ Kristian Hlynsson ▼ Marko Pjaca | 69' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Nick Fichtinger ▼ Ryan Thomas | |
| ▲ Thomas Van Den Belt ▼ Daouda Weidmann | 80' ⇄ | |
| ▲ Filip Erik Thorvaldsen ▼ Sondre Holmlund Orjasaeter | 80' ⇄ | |
| ▲ Sam Lammers ▼ Wout Weghorst | 82' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Tijs Velthuis ▼ Damian van der Haar | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 8 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 21 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 15 | 18 |
| Điểm | 4 | 0 | 12 | 6 |
Chủ = FC Twente Enschede · Khách = PEC Zwolle
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Twente Enschede | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 4 (67%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Bảng xếp hạng
FC Twente Enschede
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 15 | 8 | - | - |
PEC Zwolle
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 14 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FC Twente Enschede 11 (55%)Hòa 5 (25%)PEC Zwolle 4 (20%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 3 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/01/26 | FC Twente Enschede | 1-1 (0-0) | PEC Zwolle | +1.75 | 3.25 | H |
| 10/08/25 | PEC Zwolle | 1-0 (1-0) | FC Twente Enschede | +0.5 | 2.75 | B |
| 13/04/25 | PEC Zwolle | 1-1 (0-0) | FC Twente Enschede | +0.5 | 2.75 | H |
| 14/09/24 | FC Twente Enschede | 1-1 (0-1) | PEC Zwolle | +1.75 | 3 | H |
| 19/05/24 | PEC Zwolle | 1-2 (0-0) | FC Twente Enschede | +1.25 | 3 | T |
| 20/08/23 | FC Twente Enschede | 3-1 (1-1) | PEC Zwolle | +1.5 | 3 | T |
| 20/03/22 | FC Twente Enschede | 1-0 (1-0) | PEC Zwolle | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/12/21 | PEC Zwolle | 1-3 (0-2) | FC Twente Enschede | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/21 | PEC Zwolle | 1-0 (1-0) | FC Twente Enschede | 0 | 2.5 | B |
| 01/11/20 | FC Twente Enschede | 5-1 (3-0) | PEC Zwolle | +0.5 | 2.75 | T |
| 10/11/19 | FC Twente Enschede | 2-1 (2-0) | PEC Zwolle | +0.5 | 3 | T |
| 17/04/18 | FC Twente Enschede | 2-0 (2-0) | PEC Zwolle | 0 | 2.75 | T |
| 27/08/17 | PEC Zwolle | 2-0 (1-0) | FC Twente Enschede | -0.25 | 2.75 | B |
| 29/01/17 | PEC Zwolle | 1-2 (1-1) | FC Twente Enschede | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/10/16 | FC Twente Enschede | 2-2 (1-1) | PEC Zwolle | +0.25 | 3 | H |
| 13/03/16 | FC Twente Enschede | 2-1 (0-1) | PEC Zwolle | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/08/15 | PEC Zwolle | 2-1 (1-0) | FC Twente Enschede | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/04/15 | FC Twente Enschede | 1-1 (0-0) | PEC Zwolle | +0.75 | 2.75 | H |
| 15/03/15 | FC Twente Enschede | 2-0 (0-0) | PEC Zwolle | +0.75 | 3 | T |
| 23/11/14 | PEC Zwolle | 1-2 (1-1) | FC Twente Enschede | +0.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — FC Twente Enschede
HBTBHTBBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Dunajska Streda | 3-3 (0-1) | FC Twente Enschede | +1 | 2.75 | H |
| 09/08/26 | SC Heerenveen | 1-0 (0-0) | FC Twente Enschede | +0.25 | 3.25 | B |
| 07/08/26 | FC Twente Enschede | 6-0 (2-0) | Dunajska Streda | +1.5 | 3 | T |
| 02/08/26 | Racing Genk | 2-1 (2-0) | FC Twente Enschede | -0.5 | 3 | B |
| 31/07/26 | Ferencvarosi TC | 2-2 (1-0) | FC Twente Enschede | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Emmen | 0-3 (0-2) | FC Twente Enschede | +0.25 | 3.5 | T |
| 24/07/26 | FC Twente Enschede | 1-2 (1-1) | Ferencvarosi TC | +0.75 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | FC Twente Enschede | 0-2 (0-1) | KAA Gent | - | - | B |
| 18/07/26 | FC Twente Enschede | 2-2 (1-1) | KAA Gent | - | - | H |
| 11/07/26 | FC Twente Enschede | 3-2 (1-1) | PAOK Saloniki | +0.25 | 3 | T |
| 04/07/26 | FC Twente Enschede | 1-0 (1-0) | Aberdeen | +1.25 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | PSV Eindhoven | 5-1 (2-1) | FC Twente Enschede | -0.25 | 3.5 | B |
| 10/05/26 | FC Twente Enschede | 4-0 (0-0) | Sparta Rotterdam | +1.5 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | AZ Alkmaar | 2-2 (1-1) | FC Twente Enschede | 0 | 3.25 | H |
| 26/04/26 | FC Twente Enschede | 1-1 (1-1) | NEC Nijmegen | +0.75 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | FC Twente Enschede | 2-1 (2-0) | Volendam | +2 | 3.5 | T |
| 05/04/26 | AFC Ajax | 1-2 (1-1) | FC Twente Enschede | -0.25 | 3 | T |
| 21/03/26 | Fortuna Sittard | 1-2 (1-0) | FC Twente Enschede | +1 | 3 | T |
| 15/03/26 | FC Twente Enschede | 0-2 (0-1) | FC Utrecht | +1 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Go Ahead Eagles | 1-4 (0-2) | FC Twente Enschede | +0.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — PEC Zwolle
BBBTBBBTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/24 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | PEC Zwolle | 0-2 (0-0) | AFC Ajax | -1 | 3.25 | B |
| 01/08/26 | Hannover 96 | 3-0 (0-0) | PEC Zwolle | -1 | 3.25 | B |
| 26/07/26 | PEC Zwolle | 2-3 (0-1) | AEK Athens | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | PEC Zwolle | 3-2 (2-2) | Cercle Brugge | - | - | T |
| 11/07/26 | PEC Zwolle | 0-1 (0-0) | Al-Jazira(UAE) | - | - | B |
| 17/05/26 | PEC Zwolle | 0-2 (0-0) | Feyenoord | -1 | 3.5 | B |
| 10/05/26 | Fortuna Sittard | 3-2 (1-0) | PEC Zwolle | -0.5 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | PEC Zwolle | 1-0 (1-0) | Heracles Almelo | +1.25 | 3.25 | T |
| 24/04/26 | PSV Eindhoven | 6-1 (1-0) | PEC Zwolle | -2.25 | 4 | B |
| 12/04/26 | PEC Zwolle | 2-2 (1-1) | Excelsior SBV | +0.25 | 3 | H |
| 05/04/26 | Go Ahead Eagles | 5-0 (3-0) | PEC Zwolle | -0.5 | 3 | B |
| 22/03/26 | PEC Zwolle | 2-1 (2-0) | NAC Breda | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | PEC Zwolle | 1-1 (0-0) | Groningen | -0.25 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | Sparta Rotterdam | 1-1 (0-0) | PEC Zwolle | -1 | 3 | H |
| 01/03/26 | PEC Zwolle | 0-0 (0-0) | AFC Ajax | -0.75 | 3 | H |
| 22/02/26 | FC Utrecht | 1-1 (1-0) | PEC Zwolle | -1 | 2.75 | H |
| 15/02/26 | SC Heerenveen | 4-2 (1-2) | PEC Zwolle | -1 | 3 | B |
| 08/02/26 | PEC Zwolle | 1-2 (1-1) | Volendam | +0.5 | 3 | B |
| 01/02/26 | PEC Zwolle | 4-1 (1-0) | SC Telstar | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/01/26 | NEC Nijmegen | 2-1 (1-1) | PEC Zwolle | -1.25 | 3.25 | B |
Đội hình
FC Twente Enschede
PEC Zwolle
1Lars Unnerstall3CRobin Propper28Bart van Rooij29Adelgaard Aske43Ruud Nijstad6Ramiz Zerrouki42Daouda Weidmann7Marko Pjaca11Daan Rots27Sondre Holmlund Orjasaeter9Wout Weghorst1Jasper Schendelaar3Olivier Aertssen24Nick Viergever28Simon Graves Jensen33Damian van der Haar8Tobias Sommer30CRyan Thomas9Elias Sorensen11Dylan Mbayo25Thijs Oosting10Koen Kostons
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Lars Unnerstall7.1
- 3Robin Propper C6.8
- 6Ramiz Zerrouki🎯 Kiến tạo 69'7.5
- 7Marko Pjaca▼ Rời sân 69'7
- 9Wout Weghorst▼ Rời sân 82'6.3
- 11Daan Rots⚽ Ghi bàn 69'7.8
- 27Sondre Holmlund Orjasaeter🎯 Kiến tạo 38' · ▼ Rời sân 80'7.2
- 28Bart van Rooij▼ Rời sân 69'7.8
- 29Adelgaard Aske6.6
- 42Daouda Weidmann⚽ Ghi bàn 38' · ▼ Rời sân 80'8.3
- 43Ruud Nijstad7.6
Khách · 4231
- 1Jasper Schendelaar7.7
- 3Olivier Aertssen6
- 8Tobias Sommer6.6
- 9Elias Sorensen⚽ Ghi bàn 21' · ▼ Rời sân 66'7.3
- 10Koen Kostons6.1
- 11Dylan Mbayo⚽ Phản lưới 59' · ▼ Rời sân 66'6.4
- 24Nick Viergever6
- 25Thijs Oosting🎯 Kiến tạo 21' · ▼ Rời sân 65'6.7
- 28Simon Graves Jensen5.7
- 30Ryan Thomas C▼ Rời sân 78'7.2
- 33Damian van der Haar▼ Rời sân 84'5.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
51
Sút bóng
278
Sút cầu môn
103
Tấn công
13766
Tấn công nguy hiểm
10323
Sút ngoài cầu môn
122
Cản bóng
53
Đá phạt trực tiếp
611
TL kiểm soát bóng
68%32%
TL kiểm soát bóng (HT)
73%27%
Chuyền bóng
614285
TL chuyền bóng thành công
88%69%
Phạm lỗi
116
Việt vị
10
Cứu thua
28
Tắc bóng
87
Quả ném biên
2220
Cắt bóng
1218
Tạt bóng thành công
83
Chuyền dài
2818
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.080.68
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
70 30
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T11 H5 B4T4 H5 B11
Chủ khách tương đồng
T7 H4 B0T0 H4 B7
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Twente Enschede (16 trận)
Ghi 2.38 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
PEC Zwolle (8 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 2.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Twente Enschede (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
PEC Zwolle (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Twente Enschede
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42Daouda Weidmann Tiền vệ trung tâm | 8.3 | 1 | 5/3 | 46/49 | 2 | ||
| 28Bart van Rooij Hậu vệ phải | 7.8 | 1/1 | 51/53 | 3 | |||
| 11Daan Rots Tiền đạo cánh phải | 7.8 | 1 | 6/1 | 26/34 | 4 | ||
| 43Ruud Nijstad Trung vệ | 7.6 | 1/0 | 94/98 | 2 | |||
| 6Ramiz Zerrouki Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 1 | 0/0 | 67/80 | 1 | ||
| 27Sondre Holmlund Orjasaeter Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 1 | 3/0 | 40/46 | 0 | ||
| 1Lars Unnerstall Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 25/32 | 0 | |||
| 7Marko Pjaca Tiền đạo cánh phải | 7 | 4/2 | 25/27 | 2 | |||
| 3Robin Propper Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 73/86 | 2 | |||
| 29Adelgaard Aske Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 56/63 | 5 | |||
| 9Wout Weghorst Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 15/17 | 0 | |||
| 12Guilerme Peixoto (dự bị) Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 10/12 | 0 | |||
| 17Filip Erik Thorvaldsen (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1/1 | 4/5 | 0 | |||
| 20Thomas Van Den Belt (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/1 | 4/5 | 0 | |||
| 10Sam Lammers (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 0/0 | 0 | |||
| 14Kristian Hlynsson (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 3/1 | 4/7 | 1 |
PEC Zwolle
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Jasper Schendelaar Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 31/46 | 0 | |||
| 9Elias Sorensen Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 1 | 2/1 | 6/11 | 0 | ||
| 30Ryan Thomas Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 0/0 | 22/32 | 7 | |||
| 25Thijs Oosting Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1 | 0/0 | 14/18 | 2 | ||
| 8Tobias Sommer Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/1 | 13/19 | 2 | |||
| 11Dylan Mbayo Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 8/9 | 4 | |||
| 10Koen Kostons Tiền đạo | 6.1 | 2/1 | 9/17 | 0 | |||
| 24Nick Viergever Trung vệ | 6 | 0/0 | 28/36 | 2 | |||
| 3Olivier Aertssen Hậu vệ phải | 6 | 0/0 | 7/11 | 6 | |||
| 33Damian van der Haar Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 9/18 | 3 | |||
| 28Simon Graves Jensen Trung vệ | 5.7 | 2/0 | 34/44 | 2 | |||
| 4Tijs Velthuis (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 22Ibrahim Cissoko (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 4/6 | 0 | |||
| 34Nick Fichtinger (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 2 | |||
| 20Gabriel Reiziger (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 18Odysseus Velanas (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 0/0 | 3/6 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Twente Enschede | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1965-7-1 | Thành lập | 1910-6-12 |
| De Grolsch Veste | Sân nhà | IJsseldelta Stadion |
| 13500 | Sức chứa | 6865 |
| John van den Brom | HLV | Henry van der Vegt |
| Enschede | Khu vực | Zwolle |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.17 | 6.30 | 9.30 | 0.84 | 3.50 | 0.88 | 0.82 | 1.75 | 0.96 |
| Live | 1.17 | 6.30 | 9.30 | 1.22 ↑ | 4.50 | 0.48 ↓ | 1.20 ↑ | 0.25 | 0.56 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.23 | 6.20 | 8.70 | 1.00 | 3.50 | 0.82 | 0.85 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.80 ↑ | 35.00 ↑ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.22 | 6.50 | 10.50 | 0.94 | 3.50 | 0.91 | 0.87 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.75 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.26 | 5.90 | 8.60 | 0.96 | 3.50 | 0.90 | 1.12 | 2.00 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 200.00 ↑ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.27 | 6.00 | 8.75 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.70 | 1.50 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 70.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.70 | 1.50 | 1.05 | |
| 10BET | Sớm | 1.26 | 5.80 | 8.20 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 7.46 ↑ | 45.44 ↑ | 4.97 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.26 | 5.90 | 8.60 | 0.96 | 3.50 | 0.90 | 1.12 | 2.00 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.23 | 6.80 | 10.50 | 0.91 | 3.50 | 0.95 | 1.01 | 2.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.24 | 5.80 | 8.20 | 0.93 | 3.50 | 0.95 | 0.87 | 1.75 | 1.03 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.00 ↑ | 28.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.23 | 5.25 | 8.75 | 0.88 | 3.50 | 0.96 | 0.87 | 1.75 | 0.99 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.35 ↑ | 38.00 ↑ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 6.00 | 8.50 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.20 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.26 | 5.75 | 8.50 | 0.82 | 3.50 | 0.93 | 0.87 | 1.75 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.90 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 8.81 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.22 | 6.76 | 9.52 | 0.84 | 3.50 | 0.94 | 1.02 | 2.00 | 0.79 |
| Live | 1.59 ↑ | 2.92 ↓ | 10.65 ↑ | 3.82 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 2.96 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.15 | 6.00 | 10.00 | 1.00 | 3.50 | 0.72 | 0.86 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.17 ↑ | 5.90 ↓ | 9.00 ↓ | 0.89 ↓ | 3.50 | 0.81 ↑ | 0.92 ↑ | 1.75 | 0.88 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.30 | 6.25 | 8.50 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 451.00 ↑ | 0.71 ↓ | 4.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.31 | 5.82 | 9.50 | 0.92 | 3.50 | 0.92 | 0.87 | 1.75 | 0.97 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 2.36 ↑ | 4.50 | 0.37 ↓ | 1.84 ↑ | 0.25 | 0.48 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.20 | 6.50 | 11.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.22 ↑ | 6.00 ↓ | 10.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.27 | 5.75 | 9.50 | 0.88 | 3.50 | 0.93 | 0.93 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 5.50 | 9.50 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.90 | 1.75 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.75 ↓ | 1.50 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.