Kết quả bóng đá trận FC Twente Enschede vs PEC Zwolle, 19:30 ngày 16/08/2026

Eredivisie (Hà Lan) · 19:30 ngày 16/08/2026
FC Twente Enschede
3 Kết thúc HT 1-1 1
PEC Zwolle
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 3
Địa điểm: De Grolsch Veste Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Tường thuật trực tiếp

FC Twente EnschedePEC Zwolle
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Allard Lindhout
1'
🎯 Dứt điểm - Elias Sorensen (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Daouda Weidmann (chân trái) — chệch khung thành
15'
🎯 Dứt điểm - Daouda Weidmann (chân phải) — chệch khung thành
19'
21'
BÀN THẮNG - Elias Sorensen 0-1, kiến tạo: Thijs Oosting
21'
🎯 Dứt điểm - Elias Sorensen (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Daouda Weidmann (chân phải) — bị cản phá
23'
🎯 Dứt điểm - Daan Rots (đánh đầu) — chệch khung thành
26'
🎯 Dứt điểm - Daouda Weidmann (chân phải) — bị cản phá
29'
🎯 Dứt điểm - Marko Pjaca (đánh đầu) — bị cản phá
29'
Phạt góc
30'
Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Marko Pjaca (đánh đầu) — chệch khung thành
33'
36'
Phạt góc
BÀN THẮNG - Daouda Weidmann 1-1, kiến tạo: Sondre Holmlund Orjasaeter
38'
🎯 Dứt điểm - Daouda Weidmann (chân trái) — vào lưới
38'
🎯 Dứt điểm - Bart van Rooij (chân phải) — bị cản phá
42'
🎯 Dứt điểm - Marko Pjaca (chân trái) — bị cản phá
44'
🎯 Dứt điểm - Daan Rots (chân trái) — bị chặn
45'
Phạt góc
45+1'
Phạt góc
45+1'
Phạt góc
45+2'
Hết hiệp 1 (1-1)
🎯 Dứt điểm - Marko Pjaca (chân phải) — chệch khung thành
53'
57'
🎯 Dứt điểm - Tobias Sommer (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Daan Rots (đánh đầu) — chệch khung thành
57'
BÀN THẮNG - Own Goal - Dylan Mbayo 2-1
59'
🎯 Dứt điểm - Dylan Mbayo (chân trái) Own — vào lưới球
59'
61'
Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Simon Graves Jensen (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sondre Holmlund Orjasaeter (chân phải) — bị chặn
62'
65'
🔁 Thay người: vào Gabriel Reiziger, ra Thijs Oosting
66'
🔁 Thay người: vào Odysseus Velanas, ra Elias Sorensen
66'
🔁 Thay người: vào Ibrahim Cissoko, ra Dylan Mbayo
67'
Phạt góc
68'
🎯 Dứt điểm - Koen Kostons (đánh đầu) — bị chặn
68'
🎯 Dứt điểm - Simon Graves Jensen (đánh đầu) — bị chặn
BÀN THẮNG - Daan Rots 3-1, kiến tạo: Ramiz Zerrouki
69'
🔁 Thay người: vào Guilerme Peixoto, ra Bart van Rooij
69'
🔁 Thay người: vào Kristian Hlynsson, ra Marko Pjaca
69'
🎯 Dứt điểm - Daan Rots (chân trái) — vào lưới
69'
🎯 Dứt điểm - Sondre Holmlund Orjasaeter (chân phải) — bị chặn
72'
🎯 Dứt điểm - Sondre Holmlund Orjasaeter (chân phải) — chệch khung thành
73'
74'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Cissoko (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Wout Weghorst (chân phải) — bị chặn
74'
Phạt góc
75'
🎯 Dứt điểm - Kristian Hlynsson (chân phải) — bị cản phá
76'
78'
🔁 Thay người: vào Nick Fichtinger, ra Ryan Thomas
🚩 Việt vị
79'
🔁 Thay người: vào Thomas Van Den Belt, ra Daouda Weidmann
80'
🔁 Thay người: vào Filip Erik Thorvaldsen, ra Sondre Holmlund Orjasaeter
80'
🎯 Dứt điểm - Kristian Hlynsson (chân phải) — bị chặn
81'
🎯 Dứt điểm - Thomas Van Den Belt (chân trái) — bị cản phá
81'
🔁 Thay người: vào Sam Lammers, ra Wout Weghorst
82'
🎯 Dứt điểm - Sam Lammers (chân trái) — chệch khung thành
83'
84'
🔁 Thay người: vào Tijs Velthuis, ra Damian van der Haar
🎯 Dứt điểm - Ruud Nijstad (chân trái) — chệch khung thành
84'
🎯 Dứt điểm - Kristian Hlynsson (chân phải) — chệch khung thành
85'
🎯 Dứt điểm - Daan Rots (chân trái) — chệch khung thành
85'
90+2'
🎯 Dứt điểm - Koen Kostons (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Filip Erik Thorvaldsen (chân phải) — bị cản phá
90+2'
🎯 Dứt điểm - Daan Rots (chân trái) — chệch khung thành
90+4'
Kết thúc trận đấu (3-1)

Diễn biến trận đấu

FC Twente Enschede Phút PEC Zwolle
21' 0 - 1 Elias Sorensen(Assists:Thijs Oosting) (Kiến tạo: Thijs Oosting)
Daouda Weidmann(Assists:Sondre Holmlund Orjasaeter) (Kiến tạo: Sondre Holmlund Orjasaeter) 1 - 1 38'
HT 1-1
Dylan Mbayo 1 - 2 59'
65' ▲ Gabriel Reiziger ▼ Thijs Oosting
66' ▲ Odysseus Velanas ▼ Elias Sorensen
66' ▲ Ibrahim Cissoko ▼ Dylan Mbayo
Daan Rots(Assists:Ramiz Zerrouki) (Kiến tạo: Ramiz Zerrouki) 2 - 2 69'
▲ Guilerme Peixoto ▼ Bart van Rooij69'
▲ Kristian Hlynsson ▼ Marko Pjaca69'
78' ▲ Nick Fichtinger ▼ Ryan Thomas
▲ Thomas Van Den Belt ▼ Daouda Weidmann80'
▲ Filip Erik Thorvaldsen ▼ Sondre Holmlund Orjasaeter80'
▲ Sam Lammers ▼ Wout Weghorst82'
84' ▲ Tijs Velthuis ▼ Damian van der Haar
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 108
Thắng 10 32
Hòa 10 30
Bại 13 46
Ghi bàn 61 2111
Mất bàn 58 1518
Điểm 40 126

Chủ = FC Twente Enschede · Khách = PEC Zwolle

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Twente Enschede (12)Hiệp 1 / Cả trậnPEC Zwolle (6)
3 (25%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (17%)Hòa/Thắng1 (17%)
1 (8%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (17%)Hòa/Bại4 (67%)
1 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (17%)Bại/Bại1 (17%)

Bảng xếp hạng

FC Twente Enschede

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng210132311
Sân nhà11003133
Sân khách100101014
6 gần6222158--

PEC Zwolle

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200215015
Sân nhà100102014
Sân khách100113016
6 gần6105513--

Thành tích đối đầu (20 trận)

FC Twente Enschede 11 (55%)Hòa 5 (25%)PEC Zwolle 4 (20%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 3 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D111/01/26FC Twente Enschede1-1 (0-0)PEC Zwolle7-2+1.753.25H
HOL D110/08/25PEC Zwolle1-0 (1-0)FC Twente Enschede2-4+0.52.75B
HOL D113/04/25PEC Zwolle1-1 (0-0)FC Twente Enschede4-10+0.52.75H
HOL D114/09/24FC Twente Enschede1-1 (0-1)PEC Zwolle8-4+1.753H
HOL D119/05/24PEC Zwolle1-2 (0-0)FC Twente Enschede1-12+1.253T
HOL D120/08/23FC Twente Enschede3-1 (1-1)PEC Zwolle8-3+1.53T
HOL D120/03/22FC Twente Enschede1-0 (1-0)PEC Zwolle4-5+0.52.75T
HOL D119/12/21PEC Zwolle1-3 (0-2)FC Twente Enschede8-3+0.52.5T
HOL D111/04/21PEC Zwolle1-0 (1-0)FC Twente Enschede2-1002.5B
HOL D101/11/20FC Twente Enschede5-1 (3-0)PEC Zwolle5-4+0.52.75T
HOL D110/11/19FC Twente Enschede2-1 (2-0)PEC Zwolle7-6+0.53T
HOL D117/04/18FC Twente Enschede2-0 (2-0)PEC Zwolle8-402.75T
HOL D127/08/17PEC Zwolle2-0 (1-0)FC Twente Enschede4-5-0.252.75B
HOL D129/01/17PEC Zwolle1-2 (1-1)FC Twente Enschede7-1+0.252.5T
HOL D116/10/16FC Twente Enschede2-2 (1-1)PEC Zwolle2-3+0.253H
HOL D113/03/16FC Twente Enschede2-1 (0-1)PEC Zwolle7-5+0.52.75T
HOL D123/08/15PEC Zwolle2-1 (1-0)FC Twente Enschede7-5-0.252.75B
HOLC08/04/15FC Twente Enschede1-1 (0-0)PEC Zwolle9-0+0.752.75H
HOL D115/03/15FC Twente Enschede2-0 (0-0)PEC Zwolle6-4+0.753T
HOL D123/11/14PEC Zwolle1-2 (1-1)FC Twente Enschede7-9+0.53T

Thành tích gần đây — FC Twente Enschede

HBTBHTBBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL14/08/26Dunajska Streda3-3 (0-1)FC Twente Enschede3-12+12.75H
HOL D109/08/26SC Heerenveen1-0 (0-0)FC Twente Enschede4-8+0.253.25B
UEFA ECL07/08/26FC Twente Enschede6-0 (2-0)Dunajska Streda7-5+1.53T
INT CF02/08/26Racing Genk2-1 (2-0)FC Twente Enschede1-10-0.53B
UEFA EL31/07/26Ferencvarosi TC2-2 (1-0)FC Twente Enschede2-8+0.252.75H
INT CF25/07/26Emmen0-3 (0-2)FC Twente Enschede2-3+0.253.5T
UEFA EL24/07/26FC Twente Enschede1-2 (1-1)Ferencvarosi TC4-4+0.752.5B
INT CF18/07/26FC Twente Enschede0-2 (0-1)KAA Gent---B
INT CF18/07/26FC Twente Enschede2-2 (1-1)KAA Gent---H
INT CF11/07/26FC Twente Enschede3-2 (1-1)PAOK Saloniki8-5+0.253T
INT CF04/07/26FC Twente Enschede1-0 (1-0)Aberdeen5-6+1.253.25T
HOL D117/05/26PSV Eindhoven5-1 (2-1)FC Twente Enschede11-9-0.253.5B
HOL D110/05/26FC Twente Enschede4-0 (0-0)Sparta Rotterdam9-2+1.53.25T
HOL D103/05/26AZ Alkmaar2-2 (1-1)FC Twente Enschede4-303.25H
HOL D126/04/26FC Twente Enschede1-1 (1-1)NEC Nijmegen3-9+0.753.25H
HOL D111/04/26FC Twente Enschede2-1 (2-0)Volendam7-1+23.5T
HOL D105/04/26AFC Ajax1-2 (1-1)FC Twente Enschede2-2-0.253T
HOL D121/03/26Fortuna Sittard1-2 (1-0)FC Twente Enschede7-6+13T
HOL D115/03/26FC Twente Enschede0-2 (0-1)FC Utrecht4-5+12.75B
HOL D108/03/26Go Ahead Eagles1-4 (0-2)FC Twente Enschede6-5+0.753T

Thành tích gần đây — PEC Zwolle

BBBTBBBTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/24 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D109/08/26PEC Zwolle0-2 (0-0)AFC Ajax2-10-13.25B
INT CF01/08/26Hannover 963-0 (0-0)PEC Zwolle5-2-13.25B
INT CF26/07/26PEC Zwolle2-3 (0-1)AEK Athens3-8-0.752.75B
INT CF18/07/26PEC Zwolle3-2 (2-2)Cercle Brugge---T
INT CF11/07/26PEC Zwolle0-1 (0-0)Al-Jazira(UAE)---B
HOL D117/05/26PEC Zwolle0-2 (0-0)Feyenoord2-12-13.5B
HOL D110/05/26Fortuna Sittard3-2 (1-0)PEC Zwolle6-5-0.53.25B
HOL D103/05/26PEC Zwolle1-0 (1-0)Heracles Almelo3-3+1.253.25T
HOL D124/04/26PSV Eindhoven6-1 (1-0)PEC Zwolle4-4-2.254B
HOL D112/04/26PEC Zwolle2-2 (1-1)Excelsior SBV5-2+0.253H
HOL D105/04/26Go Ahead Eagles5-0 (3-0)PEC Zwolle5-8-0.53B
HOL D122/03/26PEC Zwolle2-1 (2-0)NAC Breda2-5+0.252.75T
HOL D114/03/26PEC Zwolle1-1 (0-0)Groningen7-6-0.252.75H
HOL D108/03/26Sparta Rotterdam1-1 (0-0)PEC Zwolle6-3-13H
HOL D101/03/26PEC Zwolle0-0 (0-0)AFC Ajax12-3-0.753H
HOL D122/02/26FC Utrecht1-1 (1-0)PEC Zwolle6-4-12.75H
HOL D115/02/26SC Heerenveen4-2 (1-2)PEC Zwolle2-5-13B
HOL D108/02/26PEC Zwolle1-2 (1-1)Volendam6-5+0.53B
HOL D101/02/26PEC Zwolle4-1 (1-0)SC Telstar6-9+0.252.75T
HOL D125/01/26NEC Nijmegen2-1 (1-1)PEC Zwolle10-6-1.253.25B

Đội hình

FC Twente EnschedePEC Zwolle
1Lars Unnerstall3CRobin Propper28Bart van Rooij29Adelgaard Aske43Ruud Nijstad6Ramiz Zerrouki42Daouda Weidmann7Marko Pjaca11Daan Rots27Sondre Holmlund Orjasaeter9Wout Weghorst1Jasper Schendelaar3Olivier Aertssen24Nick Viergever28Simon Graves Jensen33Damian van der Haar8Tobias Sommer30CRyan Thomas9Elias Sorensen11Dylan Mbayo25Thijs Oosting10Koen Kostons

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Phạt góc (HT)
5
1
Sút bóng
27
8
Sút cầu môn
10
3
Tấn công
137
66
Tấn công nguy hiểm
103
23
Sút ngoài cầu môn
12
2
Cản bóng
5
3
Đá phạt trực tiếp
6
11
TL kiểm soát bóng
68%
32%
TL kiểm soát bóng (HT)
73%
27%
Chuyền bóng
614
285
TL chuyền bóng thành công
88%
69%
Phạm lỗi
11
6
Việt vị
1
0
Cứu thua
2
8
Tắc bóng
8
7
Quả ném biên
22
20
Cắt bóng
12
18
Tạt bóng thành công
8
3
Chuyền dài
28
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.08
0.68
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

70 30
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T11 H5 B4
T4 H5 B11
Chủ khách tương đồng
T7 H4 B0
T0 H4 B7
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Twente Enschede (16 trận)
Ghi 2.38 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
PEC Zwolle (8 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 2.25 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Twente Enschede (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

PEC Zwolle (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FC Twente EnschedePEC Zwolle

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
11
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FC Twente EnschedePEC Zwolle

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

41
Thắng 2+
53
Thắng 1
55
Hòa
35
Thua 1
36
Thua 2+
FC Twente EnschedePEC Zwolle

FC Twente Enschede

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
42Daouda Weidmann
Tiền vệ trung tâm
8.315/346/492
28Bart van Rooij
Hậu vệ phải
7.81/151/533
11Daan Rots
Tiền đạo cánh phải
7.816/126/344
43Ruud Nijstad
Trung vệ
7.61/094/982
6Ramiz Zerrouki
Tiền vệ phòng ngự
7.510/067/801
27Sondre Holmlund Orjasaeter
Tiền đạo cánh trái
7.213/040/460
1Lars Unnerstall
Thủ môn
7.10/025/320
7Marko Pjaca
Tiền đạo cánh phải
74/225/272
3Robin Propper
Trung vệ
6.80/073/862
29Adelgaard Aske
Hậu vệ
6.60/056/635
9Wout Weghorst
Tiền đạo
6.31/015/170
12Guilerme Peixoto (dự bị)
Hậu vệ
7.10/010/120
17Filip Erik Thorvaldsen (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.81/14/50
20Thomas Van Den Belt (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.71/14/50
10Sam Lammers (dự bị)
Tiền đạo
6.61/00/00
14Kristian Hlynsson (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.53/14/71

PEC Zwolle

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Jasper Schendelaar
Thủ môn
7.70/031/460
9Elias Sorensen
Tiền đạo cánh trái
7.312/16/110
30Ryan Thomas
Tiền vệ phòng ngự
7.20/022/327
25Thijs Oosting
Tiền vệ tấn công
6.710/014/182
8Tobias Sommer
Tiền vệ phòng ngự
6.61/113/192
11Dylan Mbayo
Tiền đạo cánh phải
6.40/08/94
10Koen Kostons
Tiền đạo
6.12/19/170
24Nick Viergever
Trung vệ
60/028/362
3Olivier Aertssen
Hậu vệ phải
60/07/116
33Damian van der Haar
Hậu vệ
5.80/09/183
28Simon Graves Jensen
Trung vệ
5.72/034/442
4Tijs Velthuis (dự bị)
Trung vệ
6.60/03/40
22Ibrahim Cissoko (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.51/04/60
34Nick Fichtinger (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/03/42
20Gabriel Reiziger (dự bị)
Tiền vệ
6.30/03/41
18Odysseus Velanas (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.10/03/61

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FC Twente Enschede Thông tin PEC Zwolle
1965-7-1 Thành lập 1910-6-12
De Grolsch Veste Sân nhà IJsseldelta Stadion
13500 Sức chứa 6865
John van den Brom HLV Henry van der Vegt
Enschede Khu vực Zwolle
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.176.309.300.843.500.880.821.750.96
Live1.176.309.301.22 ↑4.500.48 ↓1.20 ↑0.250.56 ↓
EasybetsSớm1.236.208.701.003.500.820.851.750.98
Live1.09 ↓7.80 ↑35.00 ↑4.30 ↑4.500.01 ↓0.18 ↓0.002.60 ↑
VcbetSớm1.226.5010.500.943.500.910.871.750.98
Live1.01 ↓56.00 ↑71.00 ↑2.75 ↑4.500.26 ↓2.45 ↑0.250.32 ↓
Mansion88Sớm1.265.908.600.963.500.901.122.000.77
Live1.01 ↓12.00 ↑200.00 ↑4.34 ↑4.500.15 ↓4.34 ↑0.250.15 ↓
InterwettenSớm1.276.008.750.853.500.850.701.501.05
Live1.01 ↓21.00 ↑70.00 ↑5.00 ↑4.500.09 ↓0.701.501.05
10BETSớm1.265.808.200.853.500.85---
Live1.09 ↓7.46 ↑45.44 ↑4.97 ↑4.500.11 ↓---
12betSớm1.265.908.600.963.500.901.122.000.77
Live1.01 ↓12.00 ↑200.00 ↑10.00 ↑4.500.03 ↓0.29 ↓0.002.70 ↑
CrownSớm1.236.8010.500.913.500.951.012.000.87
Live1.01 ↓19.00 ↑26.00 ↑7.69 ↑4.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.245.808.200.933.500.950.871.751.03
Live1.10 ↓7.00 ↑28.00 ↑8.33 ↑4.500.04 ↓0.31 ↓0.002.56 ↑
WewbetSớm1.235.258.750.883.500.960.871.750.99
Live1.09 ↓7.35 ↑38.00 ↑5.25 ↑4.500.09 ↓4.00 ↑0.250.15 ↓
LadbrokesSớm1.286.008.500.332.502.10---
Live1.01 ↓56.00 ↑151.00 ↑0.20 ↓2.503.00 ↑---
18BetSớm1.265.758.500.823.500.930.871.750.87
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑6.90 ↑4.500.07 ↓8.81 ↑0.500.04 ↓
PinnacleSớm1.226.769.520.843.500.941.022.000.79
Live1.59 ↑2.92 ↓10.65 ↑3.82 ↑4.500.19 ↓2.96 ↑0.250.26 ↓
HK Jockey ClubSớm1.156.0010.001.003.500.720.861.750.90
Live1.17 ↑5.90 ↓9.00 ↓0.89 ↓3.500.81 ↑0.92 ↑1.750.88 ↓
BwinSớm1.306.258.500.803.500.88---
Live1.01 ↓126.00 ↑451.00 ↑0.71 ↓4.501.00 ↑---
1xBetSớm1.315.829.500.923.500.920.871.750.97
Live1.00 ↓51.00 ↑401.00 ↑2.36 ↑4.500.37 ↓1.84 ↑0.250.48 ↓
SNAISớm1.206.5011.00------
Live1.22 ↑6.00 ↓10.00 ↓------
Bet 365Sớm1.275.759.500.883.500.930.931.750.88
Live1.01 ↓51.00 ↑451.00 ↑5.25 ↑4.500.12 ↓0.21 ↓0.003.25 ↑
William HillSớm1.255.509.500.853.500.850.901.750.75
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑4.00 ↑4.500.14 ↓0.75 ↓1.500.95 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.