Kết quả bóng đá trận FC Twente Enschede vs PAOK Saloniki, 21:00 ngày 11/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 11/07/2026
FC Twente Enschede 3 Kết thúc HT 1-1 2
PAOK Saloniki
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 5
Địa điểm: De Grolsch Veste
Diễn biến trận đấu
| FC Twente Enschede | Phút | |
| 9' | ⚽ 1 - 0 Ruud Nijstad (phản lưới) | |
| Sondre Holmlund Orjasaeter 2 - 0 ⚽ | 36' | |
| HT 1-1 | ||
| 3 - 0 ⚽ | 58' | |
| 82' | ||
| 86' | ||
| 88' | ⚽ 3 - 1 Alexander Jeremejeff | |
| Kristian Hlynsson 4 - 1 ⚽ | 90+4' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 24 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 12 | 14 |
| Điểm | 6 | 4 | 17 | 14 |
Chủ = FC Twente Enschede · Khách = PAOK Saloniki
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Twente Enschede | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (27%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 4 (31%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 3 (20%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FC Twente Enschede 0 (0%)Hòa 0 (0%)PAOK Saloniki 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/16 | FC Twente Enschede | 0-2 (0-0) | PAOK Saloniki | 0 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — FC Twente Enschede
TBTHHTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | FC Twente Enschede | 1-0 (1-0) | Aberdeen | +1.25 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | PSV Eindhoven | 5-1 (2-1) | FC Twente Enschede | -0.25 | 3.5 | B |
| 10/05/26 | FC Twente Enschede | 4-0 (0-0) | Sparta Rotterdam | +1.5 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | AZ Alkmaar | 2-2 (1-1) | FC Twente Enschede | 0 | 3.25 | H |
| 26/04/26 | FC Twente Enschede | 1-1 (1-1) | NEC Nijmegen | +0.75 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | FC Twente Enschede | 2-1 (2-0) | Volendam | +2 | 3.5 | T |
| 05/04/26 | AFC Ajax | 1-2 (1-1) | FC Twente Enschede | -0.25 | 3 | T |
| 21/03/26 | Fortuna Sittard | 1-2 (1-0) | FC Twente Enschede | +1 | 3 | T |
| 15/03/26 | FC Twente Enschede | 0-2 (0-1) | FC Utrecht | +1 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Go Ahead Eagles | 1-4 (0-2) | FC Twente Enschede | +0.75 | 3 | T |
| 01/03/26 | FC Twente Enschede | 2-0 (1-0) | Feyenoord | +0.5 | 3 | T |
| 22/02/26 | FC Twente Enschede | 2-1 (1-1) | Groningen | +1 | 2.75 | T |
| 15/02/26 | SC Telstar | 1-1 (1-0) | FC Twente Enschede | +0.75 | 2.75 | H |
| 08/02/26 | FC Twente Enschede | 5-0 (2-0) | SC Heerenveen | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/02/26 | AZ Alkmaar | 1-1 (1-0) | FC Twente Enschede | -0.5 | 2.75 | H |
| 31/01/26 | NAC Breda | 2-2 (0-1) | FC Twente Enschede | +0.5 | 2.75 | H |
| 25/01/26 | FC Twente Enschede | 0-0 (0-0) | Excelsior SBV | +1.5 | 3 | H |
| 18/01/26 | Heracles Almelo | 0-2 (0-1) | FC Twente Enschede | +0.75 | 2.75 | T |
| 14/01/26 | FC Utrecht | 1-2 (1-0) | FC Twente Enschede | 0 | 2.5 | T |
| 11/01/26 | FC Twente Enschede | 1-1 (0-0) | PEC Zwolle | +1.75 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — PAOK Saloniki
TTTHHHTHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/13 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/07/26 | PAOK Saloniki | 3-2 (1-1) | AEK Larnaca | +1.25 | 3 | T |
| 04/07/26 | PAOK Saloniki | 4-0 (0-0) | Westerlo | +0.75 | 3.25 | T |
| 01/07/26 | PAOK Saloniki | 4-1 (1-1) | Red Star Waasland | +1 | 3 | T |
| 17/05/26 | Panathinaikos | 2-2 (0-2) | PAOK Saloniki | +0.5 | 2.5 | H |
| 13/05/26 | PAOK Saloniki | 1-1 (0-0) | AEK Athens | +0.5 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Olympiakos Piraeus | 1-1 (0-0) | PAOK Saloniki | -0.75 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | PAOK Saloniki | 3-1 (1-1) | Olympiakos Piraeus | -0.25 | 2 | T |
| 26/04/26 | PAOK Saloniki | 2-2 (1-1) | OFI Crete | +1.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | AEK Athens | 3-0 (1-0) | PAOK Saloniki | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | PAOK Saloniki | 0-0 (0-0) | Panathinaikos | +0.75 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | Volos NFC | 2-1 (0-1) | PAOK Saloniki | +1.5 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | PAOK Saloniki | 3-0 (1-0) | Levadiakos | +1.5 | 2.75 | T |
| 09/03/26 | Olympiakos Piraeus | 0-0 (0-0) | PAOK Saloniki | -0.5 | 2.25 | H |
| 05/03/26 | AE Kifisias | 1-4 (0-1) | PAOK Saloniki | +1.25 | 2.5 | T |
| 02/03/26 | PAOK Saloniki | 2-0 (1-0) | Asteras Tripolis | +1.75 | 2.75 | T |
| 27/02/26 | Celta Vigo | 1-0 (0-0) | PAOK Saloniki | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/02/26 | AEL Larisa | 1-1 (0-1) | PAOK Saloniki | +1.5 | 2.75 | H |
| 20/02/26 | PAOK Saloniki | 1-2 (0-2) | Celta Vigo | +0.25 | 2.25 | B |
| 16/02/26 | PAOK Saloniki | 0-0 (0-0) | AEK Athens | +0.25 | 2.5 | H |
| 12/02/26 | PAOK Saloniki | 2-0 (0-0) | Panathinaikos | +0.5 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
85
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
11
Sút bóng
166
Sút cầu môn
94
Tấn công
9781
Tấn công nguy hiểm
5741
Sút ngoài cầu môn
72
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
So Sánh Sức Mạnh
59 41
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Twente Enschede (19 trận)
Ghi 2.32 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
PAOK Saloniki (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
PAOK Saloniki (32 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 18 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 14 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (47%)Hòa 2 (6%)Xỉu 15 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Twente Enschede | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1965-7-1 | Thành lập | 1926-4-28 |
| De Grolsch Veste | Sân nhà | Thompas Stadium |
| 13500 | Sức chứa | 28700 |
| John van den Brom | HLV | Alessio Lisci |
| Enschede | Khu vực | Thessaloniki |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.12 | 3.60 | 3.10 | 0.91 | 3.00 | 0.87 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.09 ↓ | 12.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.45 | 0.89 | 3.00 | 0.85 | 0.83 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.25 | 3.75 | 1.62 | 0.82 | 3.50 | 1.00 | 0.86 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.10 ↑ | 65.00 ↑ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.25 | 2.25 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.15 ↓ | 10.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.27 | 0.82 | 3.00 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 9.76 ↑ | 1.12 ↓ | 11.50 ↑ | 4.36 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.36 | 3.10 | 2.81 | 1.06 | 2.50 | 0.82 | 1.14 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 7.70 ↑ | 1.12 ↓ | 10.00 ↑ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.00 | 3.65 | 2.90 | 0.94 | 3.00 | 0.82 | 0.79 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 29.00 ↑ | 2.63 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.54 | 3.29 | 1.87 | 0.92 | 3.50 | 0.90 | 0.97 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.50 ↑ | 50.00 ↑ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.05 | 3.59 | 3.03 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.82 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 7.95 ↑ | 1.11 ↓ | 10.40 ↑ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.37 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.70 | 2.45 | 0.86 | 3.00 | 0.86 | 0.86 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 11.51 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.41 | 3.25 | 2.48 | 0.90 | 3.00 | 0.81 | 0.83 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 7.07 ↑ | 1.10 ↓ | 8.84 ↑ | 2.09 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.35 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 10.50 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.47 | 1.28 | 3.50 | 0.58 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 14.80 ↑ | 1.06 ↓ | 18.50 ↑ | 5.39 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.40 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 6.40 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.50 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.13 ↓ | 11.00 ↑ | 35.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Twente Enschede | 0 | 0 | 1 | 0 |
| PAOK Saloniki | 0 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).