Kết quả bóng đá trận FC Twente Enschede vs Dunajska Streda, 01:00 ngày 07/08/2026
UEFA Conference League · 01:00 ngày 07/08/2026
FC Twente Enschede 6 Kết thúc HT 2-0 0
Dunajska Streda
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Địa điểm: De Grolsch Veste Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
FC Twente Enschede
Dunajska Streda
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Samuel Barrott
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Daan Rots (đánh đầu) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Daan Rots 1-0, kiến tạo: Sondre Holmlund Orjasaeter
🎯 Dứt điểm - Daouda Weidmann (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Marko Pjaca 2-0, kiến tạo: Wout Weghorst
🎯 Dứt điểm - Marko Pjaca (chân phải) — vào lưới
15'
🎯 Dứt điểm - Samsondin Ouro (chân trái) — chệch khung thành
16'
🎯 Dứt điểm - Giorgi Gagua (chân trái) — bị chặn
16'
🎯 Dứt điểm - Ammar Ramadan (chân phải) — chệch khung thành
16'
⛳ Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Uros Kabic (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Wout Weghorst (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Daan Rots (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Bart van Rooij (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ramiz Zerrouki (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Daouda Weidmann (chân phải) — chệch khung thành
36'
⛳ Phạt góc
39'
🟨 Thẻ vàng - Klemen Nemanic
42'
🎯 Dứt điểm - Ammar Ramadan (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Bart van Rooij (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Daouda Weidmann (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
45+1'
⛳ Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Simen Juklerod (chân phải) — bị chặn
45+2'
🟨 Thẻ vàng - Uros Kabic
45+2'
⛳ Phạt góc
45+2'
🎯 Dứt điểm - Ammar Ramadan (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Fallou Diongue, ra Julien Bationo
46'
🔁 Thay người: vào Matej Trusa, ra Uros Kabic
⚽ BÀN THẮNG - Daouda Weidmann 3-0, kiến tạo: Sondre Holmlund Orjasaeter
🎯 Dứt điểm - Daouda Weidmann (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Daan Rots (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Robin Propper
54'
🟨 Thẻ vàng - Fallou Diongue
⚽ BÀN THẮNG - Max Bruns 4-0, kiến tạo: Daouda Weidmann
🎯 Dứt điểm - Max Bruns (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Daouda Weidmann (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Ramiz Zerrouki 5-0, kiến tạo: Sondre Holmlund Orjasaeter
🎯 Dứt điểm - Ramiz Zerrouki (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Kristian Hlynsson, ra Daan Rots
🔁 Thay người: vào Mathias Ullereng Kjolo, ra Ramiz Zerrouki
67'
🎯 Dứt điểm - Ammar Ramadan (chân phải) — bị cản phá
68'
🔁 Thay người: vào Abdoulaye Gueye, ra Samsondin Ouro
🎯 Dứt điểm - Sondre Holmlund Orjasaeter (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Naci Unuvar, ra Sondre Holmlund Orjasaeter
69'
🔁 Thay người: vào Alioune Sylla, ra Ammar Ramadan
⛳ Phạt góc
71'
🎯 Dứt điểm - Giorgi Gagua (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Lucas Vennegoor of Hesselink, ra Wout Weghorst
🔁 Thay người: vào Thomas Van Den Belt, ra Daouda Weidmann
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Robin Propper 6-0, kiến tạo: Naci Unuvar
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Robin Propper (đánh đầu) — vào lưới
80'
⛳ Phạt góc
80'
🎯 Dứt điểm - Filip Blazek (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Naci Unuvar (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Naci Unuvar (chân phải) — chệch khung thành
88'
🔁 Thay người: vào Nathan Udvaros, ra Giorgi Gagua
🎯 Dứt điểm - Kristian Hlynsson (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (6-0)
Diễn biến trận đấu
| FC Twente Enschede | Phút | |
| Daan Rots(Assists:Sondre Holmlund Orjasaeter) (Kiến tạo: Sondre Holmlund Orjasaeter) 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| Marko Pjaca(Assists:Wout Weghorst) (Kiến tạo: Wout Weghorst) 2 - 0 ⚽ | 11' | |
| 39' | Klemen Nemanic | |
| 45+2' | Uros Kabic | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Fallou Diongue ▼ Julien Bationo | |
| 46' ⇄ | ▲ Matej Trusa ▼ Uros Kabic | |
| Daouda Weidmann(Assists:Sondre Holmlund Orjasaeter) (Kiến tạo: Sondre Holmlund Orjasaeter) 3 - 0 ⚽ | 48' | |
| Robin Propper | 52' | |
| 54' | Fallou Diongue | |
| Max Bruns(Assists:Daouda Weidmann) (Kiến tạo: Daouda Weidmann) 4 - 0 ⚽ | 56' | |
| Ramiz Zerrouki(Assists:Sondre Holmlund Orjasaeter) (Kiến tạo: Sondre Holmlund Orjasaeter) 5 - 0 ⚽ | 64' | |
| ▲ Kristian Hlynsson ▼ Daan Rots | 65' ⇄ | |
| ▲ Mathias Ullereng Kjolo ▼ Ramiz Zerrouki | 65' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Abdoulaye Gueye ▼ Samsondin Ouro | |
| ▲ Naci Unuvar ▼ Sondre Holmlund Orjasaeter | 68' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Alioune Sylla ▼ Ammar Ramadan | |
| ▲ Lucas Vennegoor of Hesselink ▼ Wout Weghorst | 74' ⇄ | |
| ▲ Thomas Van Den Belt ▼ Daouda Weidmann | 74' ⇄ | |
| Robin Propper(Assists:Naci Unuvar) (Kiến tạo: Naci Unuvar) 6 - 0 ⚽ | 78' | |
| 88' ⇄ | ▲ Nathan Udvaros ▼ Giorgi Gagua | |
| FT 6-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 8 | 20 | 40 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 12 | 16 |
| Điểm | 9 | 4 | 20 | 20 |
Chủ = FC Twente Enschede · Khách = Dunajska Streda
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Twente Enschede | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (21%) | Thắng/Thắng | 8 (31%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 5 (26%) | Hòa/Thắng | 5 (19%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 3 (16%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 3 (12%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Thành tích gần đây — FC Twente Enschede
BHTBBHTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Racing Genk | 2-1 (2-0) | FC Twente Enschede | -0.5 | 3 | B |
| 31/07/26 | Ferencvarosi TC | 2-2 (1-0) | FC Twente Enschede | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Emmen | 0-3 (0-2) | FC Twente Enschede | +0.25 | 3.5 | T |
| 24/07/26 | FC Twente Enschede | 1-2 (1-1) | Ferencvarosi TC | +0.75 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | FC Twente Enschede | 0-2 (0-1) | KAA Gent | - | - | B |
| 18/07/26 | FC Twente Enschede | 2-2 (1-1) | KAA Gent | - | - | H |
| 11/07/26 | FC Twente Enschede | 3-2 (1-1) | PAOK Saloniki | +0.25 | 3 | T |
| 04/07/26 | FC Twente Enschede | 1-0 (1-0) | Aberdeen | +1.25 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | PSV Eindhoven | 5-1 (2-1) | FC Twente Enschede | -0.25 | 3.5 | B |
| 10/05/26 | FC Twente Enschede | 4-0 (0-0) | Sparta Rotterdam | +1.5 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | AZ Alkmaar | 2-2 (1-1) | FC Twente Enschede | 0 | 3.25 | H |
| 26/04/26 | FC Twente Enschede | 1-1 (1-1) | NEC Nijmegen | +0.75 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | FC Twente Enschede | 2-1 (2-0) | Volendam | +2 | 3.5 | T |
| 05/04/26 | AFC Ajax | 1-2 (1-1) | FC Twente Enschede | -0.25 | 3 | T |
| 21/03/26 | Fortuna Sittard | 1-2 (1-0) | FC Twente Enschede | +1 | 3 | T |
| 15/03/26 | FC Twente Enschede | 0-2 (0-1) | FC Utrecht | +1 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Go Ahead Eagles | 1-4 (0-2) | FC Twente Enschede | +0.75 | 3 | T |
| 01/03/26 | FC Twente Enschede | 2-0 (1-0) | Feyenoord | +0.5 | 3 | T |
| 22/02/26 | FC Twente Enschede | 2-1 (1-1) | Groningen | +1 | 2.75 | T |
| 15/02/26 | SC Telstar | 1-1 (1-0) | FC Twente Enschede | +0.75 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Dunajska Streda
TTHTTBHHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 13/6 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Dunajska Streda | 2-0 (1-0) | Dukla Banska Bystrica | +1.25 | 3 | T |
| 31/07/26 | FK Velez Mostar | 0-3 (0-2) | Dunajska Streda | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | MFK Ruzomberok | 1-1 (0-0) | Dunajska Streda | 0 | 2.5 | H |
| 23/07/26 | Dunajska Streda | 1-0 (0-0) | FK Velez Mostar | +1.5 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Dunajska Streda | 2-1 (2-0) | Bolton Wanderers | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Dunajska Streda | 0-1 (0-0) | Hapoel Tel Aviv | - | - | B |
| 08/07/26 | Dunajska Streda | 1-1 (0-1) | Austria Wien | -0.5 | 3 | H |
| 04/07/26 | Widzew lodz | 0-0 (0-0) | Dunajska Streda | - | - | H |
| 29/06/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 1-1 (1-0) | Dunajska Streda | - | - | H |
| 28/06/26 | Dunajska Streda | 2-1 (1-1) | Backa Topola | - | - | T |
| 20/06/26 | Dunajska Streda | 2-3 (0-2) | STK Samorin | +2.25 | 3.75 | B |
| 16/05/26 | Dunajska Streda | 3-0 (3-0) | Spartak Trnava | +0.25 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Michalovce | 2-1 (0-0) | Dunajska Streda | +0.5 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Slovan Bratislava | 1-0 (0-0) | Dunajska Streda | -0.5 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Dunajska Streda | 3-1 (1-1) | MSK Zilina | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Spartak Trnava | 2-1 (0-1) | Dunajska Streda | 0 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Sport Podbrezova | 1-2 (1-2) | Dunajska Streda | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Dunajska Streda | 3-0 (0-0) | Michalovce | +1.25 | 3 | T |
| 04/04/26 | Dunajska Streda | 0-3 (0-1) | Slovan Bratislava | 0 | 2.75 | B |
| 26/03/26 | Trenkwalder Admira Wacker | 0-1 (0-0) | Dunajska Streda | 0 | 2.75 | T |
Đội hình
FC Twente Enschede
Dunajska Streda
1Lars Unnerstall3CRobin Propper28Bart van Rooij29Adelgaard A.29Adelgaard Aske38Max Bruns6Ramiz Zerrouki11Daan Rots42Daouda Weidmann7Marko Pjaca9Wout Weghorst27Sondre Holmlund Orjasaeter31Aljaz Ivacic18Simen Juklerod22Tsotne Kapanadze33CTaras Kacharaba81Klemen Nemanic26Filip Blazek7Uros Kabic10Ammar Ramadan17Julien Bationo44Samsondin Ouro29Giorgi Gagua
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Lars Unnerstall7.1
- 3Robin Propper C⚽ Ghi bàn 78' · 🟨 Thẻ vàng 52'8
- 6Ramiz Zerrouki⚽ Ghi bàn 64' · ▼ Rời sân 65'8
- 7Marko Pjaca⚽ Ghi bàn 11'8.2
- 9Wout Weghorst🎯 Kiến tạo 11' · ▼ Rời sân 74'6.7
- 11Daan Rots⚽ Ghi bàn 7' · ▼ Rời sân 65'7.5
- 27Sondre Holmlund Orjasaeter🎯 Kiến tạo 7' · 🎯 Kiến tạo 48' · 🎯 Kiến tạo 64' · ▼ Rời sân 68'8.4
- 28Bart van Rooij8
- 29Adelgaard A.
- 29Adelgaard Aske8
- 38Max Bruns⚽ Ghi bàn 56'8.1
- 42Daouda Weidmann⚽ Ghi bàn 48' · 🎯 Kiến tạo 56' · ▼ Rời sân 74'9.4
Khách · 4141
- 7Uros Kabic🟨 Thẻ vàng 45+2' · ▼ Rời sân 46'6.5
- 10Ammar Ramadan▼ Rời sân 69'6
- 17Julien Bationo▼ Rời sân 46'6.4
- 18Simen Juklerod5.2
- 22Tsotne Kapanadze5.2
- 26Filip Blazek6.4
- 29Giorgi Gagua▼ Rời sân 88'6.8
- 31Aljaz Ivacic5.2
- 33Taras Kacharaba C5.9
- 44Samsondin Ouro▼ Rời sân 68'6.2
- 81Klemen Nemanic🟨 Thẻ vàng 39'5.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
13
Sút bóng
2010
Sút cầu môn
104
Tấn công
12269
Tấn công nguy hiểm
6123
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
1112
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%30%
Chuyền bóng
560325
TL chuyền bóng thành công
89%81%
Phạm lỗi
1211
Việt vị
12
Cứu thua
44
Tắc bóng
1014
Quả ném biên
209
Cắt bóng
1614
Tạt bóng thành công
41
Chuyền dài
3320
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.190.52
Cơ hội rõ rệt
50
So Sánh Sức Mạnh
53 47
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Twente Enschede (23 trận)
Ghi 2.26 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Dunajska Streda (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dunajska Streda (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Twente Enschede
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42Daouda Weidmann Tiền vệ trung tâm | 9.4 | 1 | 1 | 5/3 | 43/48 | 1 | |
| 27Sondre Holmlund Orjasaeter Tiền đạo cánh trái | 8.4 | 3 | 1/0 | 23/24 | 1 | ||
| 7Marko Pjaca Tiền đạo cánh phải | 8.2 | 1 | 1/1 | 29/33 | 2 | ||
| 38Max Bruns Trung vệ | 8.1 | 1 | 1/1 | 58/64 | 3 | ||
| 3Robin Propper Trung vệ | 8 | 1 | 1/1 | 79/85 | 3 | 🟨 | |
| 6Ramiz Zerrouki Tiền vệ phòng ngự | 8 | 1 | 2/1 | 45/49 | 4 | ||
| 28Bart van Rooij Hậu vệ phải | 8 | 2/0 | 55/59 | 4 | |||
| 29Adelgaard Aske Hậu vệ | 8 | 0/0 | 67/74 | 3 | |||
| 11Daan Rots Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 1 | 3/2 | 18/27 | 2 | ||
| 1Lars Unnerstall Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 16/20 | 0 | |||
| 9Wout Weghorst Tiền đạo | 6.7 | 1 | 1/1 | 9/11 | 0 | ||
| 4Mathias Ullereng Kjolo (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 0/0 | 23/24 | 3 | |||
| 37Naci Unuvar (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1 | 2/0 | 6/9 | 2 | ||
| 20Thomas Van Den Belt (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 16/18 | 0 | |||
| 14Kristian Hlynsson (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/0 | 10/12 | 1 | |||
| 25Lucas Vennegoor of Hesselink (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 1/3 | 0 |
Dunajska Streda
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29Giorgi Gagua Tiền đạo | 6.8 | 2/1 | 17/21 | 1 | |||
| 7Uros Kabic Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 8/9 | 2 | 🟨 | ||
| 26Filip Blazek Trung vệ | 6.4 | 1/1 | 20/28 | 4 | |||
| 17Julien Bationo Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 3/6 | 2 | |||
| 44Samsondin Ouro Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 9/12 | 2 | |||
| 10Ammar Ramadan Tiền đạo cánh trái | 6 | 4/2 | 12/15 | 0 | |||
| 33Taras Kacharaba Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 45/53 | 4 | |||
| 81Klemen Nemanic Trung vệ | 5.8 | 0/0 | 49/53 | 2 | 🟨 | ||
| 31Aljaz Ivacic Thủ môn | 5.2 | 0/0 | 16/23 | 0 | |||
| 18Simen Juklerod Hậu vệ | 5.2 | 1/0 | 20/23 | 1 | |||
| 22Tsotne Kapanadze Hậu vệ phải | 5.2 | 0/0 | 26/33 | 6 | |||
| 11Abdoulaye Gueye (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 1/4 | 1 | |||
| 46Matej Trusa (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 12/14 | 2 | |||
| 19Alioune Sylla (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 1/4 | 1 | |||
| 27Fallou Diongue (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 23/26 | 4 | 🟨 | ||
| 36Nathan Udvaros (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Twente Enschede | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1965-7-1 | Thành lập | 1904 |
| De Grolsch Veste | Sân nhà | |
| 13500 | Sức chứa | 0 |
| John van den Brom | HLV | Branislav Fodrek |
| Enschede | Khu vực | Dunajska Streda |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.25 | 4.60 | 6.30 | 0.77 | 3.00 | 0.85 | 0.65 | 1.25 | 1.05 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.00 ↑ | 9.40 ↑ | 0.70 ↓ | 3.25 | 0.92 ↑ | 0.66 ↑ | 1.75 | 1.04 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.19 | 5.90 | 9.20 | 0.96 | 3.50 | 0.78 | 0.86 | 2.00 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 47.00 ↑ | 3.40 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 3.50 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 5.25 | 8.50 | 0.79 | 3.00 | 0.95 | 0.85 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 76.00 ↑ | 2.80 ↑ | 6.50 | 0.21 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.27 | 5.20 | 7.10 | 0.79 | 3.00 | 0.97 | 0.84 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.90 ↑ | 28.00 ↑ | 4.76 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.90 | 5.00 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.65 | 1.00 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 75.00 ↑ | 3.80 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 0.95 ↑ | 2.00 | 0.77 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.59 | 3.85 | 4.90 | 0.77 | 3.00 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.29 ↑ | 60.82 ↑ | 3.36 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.27 | 5.20 | 7.10 | 0.74 | 3.00 | 1.02 | 0.83 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 4.76 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.31 | 4.85 | 6.60 | 0.78 | 3.00 | 0.92 | 0.91 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 17.00 ↑ | 4.76 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.29 | 4.67 | 6.40 | 0.87 | 3.00 | 0.93 | 0.92 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.00 ↑ | 19.00 ↑ | 4.76 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.41 | 4.46 | 6.05 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 0.92 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.45 ↑ | 25.00 ↑ | 4.50 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 5.25 | 7.00 | 0.50 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.13 ↓ | 2.50 | 4.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 3.80 | 4.90 | 0.80 | 2.75 | 0.88 | 0.96 | 1.00 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.73 ↑ | 6.75 | 0.09 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.21 | 5.53 | 9.28 | 0.92 | 3.25 | 0.81 | 0.92 | 1.75 | 0.81 |
| Live | 1.06 ↓ | 11.27 ↑ | 30.94 ↑ | 2.91 ↑ | 6.50 | 0.24 ↓ | 2.69 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.35 | 5.00 | 6.50 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.71 ↓ | 5.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.65 | 4.12 | 5.22 | 1.31 | 3.50 | 0.64 | 1.15 | 1.50 | 0.74 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 64.00 ↑ | 5.77 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.18 | 6.50 | 13.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.19 ↑ | 6.50 | 13.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.20 | 7.00 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.83 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.25 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.33 | 4.80 | 8.00 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 0.80 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.93 ↑ | 2.00 | 0.71 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Twente Enschede | +1 1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Dunajska Streda | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).