Kết quả bóng đá trận FC Twente Enschede vs Dunajska Streda, 01:00 ngày 07/08/2026

UEFA Conference League · 01:00 ngày 07/08/2026
FC Twente Enschede
6 Kết thúc HT 2-0 0
Dunajska Streda
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 5
Địa điểm: De Grolsch Veste Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 17℃~18℃

Tường thuật trực tiếp

FC Twente EnschedeDunajska Streda
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Samuel Barrott
⛳ Phạt góc
1'
🎯 Dứt điểm - Daan Rots (đánh đầu) — vào lưới
7'
⚽ BÀN THẮNG - Daan Rots 1-0, kiến tạo: Sondre Holmlund Orjasaeter
7'
🎯 Dứt điểm - Daouda Weidmann (chân phải) — bị cản phá
11'
⚽ BÀN THẮNG - Marko Pjaca 2-0, kiến tạo: Wout Weghorst
11'
🎯 Dứt điểm - Marko Pjaca (chân phải) — vào lưới
11'
15'
🎯 Dứt điểm - Samsondin Ouro (chân trái) — chệch khung thành
16'
🎯 Dứt điểm - Giorgi Gagua (chân trái) — bị chặn
16'
🎯 Dứt điểm - Ammar Ramadan (chân phải) — chệch khung thành
16'
⛳ Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Uros Kabic (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Wout Weghorst (chân phải) — bị cản phá
18'
🎯 Dứt điểm - Daan Rots (chân trái) — bị cản phá
18'
⛳ Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Bart van Rooij (chân trái) — bị chặn
27'
🎯 Dứt điểm - Ramiz Zerrouki (chân phải) — chệch khung thành
30'
🎯 Dứt điểm - Daouda Weidmann (chân phải) — chệch khung thành
33'
36'
⛳ Phạt góc
39'
🟨 Thẻ vàng - Klemen Nemanic
42'
🎯 Dứt điểm - Ammar Ramadan (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Bart van Rooij (chân trái) — bị chặn
44'
🎯 Dứt điểm - Daouda Weidmann (chân phải) — bị chặn
44'
⛳ Phạt góc
45'
45+1'
⛳ Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Simen Juklerod (chân phải) — bị chặn
45+2'
🟨 Thẻ vàng - Uros Kabic
45+2'
⛳ Phạt góc
45+2'
🎯 Dứt điểm - Ammar Ramadan (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Fallou Diongue, ra Julien Bationo
46'
🔁 Thay người: vào Matej Trusa, ra Uros Kabic
⚽ BÀN THẮNG - Daouda Weidmann 3-0, kiến tạo: Sondre Holmlund Orjasaeter
48'
🎯 Dứt điểm - Daouda Weidmann (chân phải) — vào lưới
49'
🎯 Dứt điểm - Daan Rots (chân trái) — chệch khung thành
51'
🟨 Thẻ vàng - Robin Propper
52'
54'
🟨 Thẻ vàng - Fallou Diongue
⚽ BÀN THẮNG - Max Bruns 4-0, kiến tạo: Daouda Weidmann
56'
🎯 Dứt điểm - Max Bruns (chân phải) — vào lưới
56'
🎯 Dứt điểm - Daouda Weidmann (chân phải) — bị cản phá
60'
⛳ Phạt góc
64'
⚽ BÀN THẮNG - Ramiz Zerrouki 5-0, kiến tạo: Sondre Holmlund Orjasaeter
64'
🎯 Dứt điểm - Ramiz Zerrouki (chân phải) — vào lưới
64'
🔁 Thay người: vào Kristian Hlynsson, ra Daan Rots
65'
🔁 Thay người: vào Mathias Ullereng Kjolo, ra Ramiz Zerrouki
65'
67'
🎯 Dứt điểm - Ammar Ramadan (chân phải) — bị cản phá
68'
🔁 Thay người: vào Abdoulaye Gueye, ra Samsondin Ouro
🎯 Dứt điểm - Sondre Holmlund Orjasaeter (chân trái) — chệch khung thành
68'
🔁 Thay người: vào Naci Unuvar, ra Sondre Holmlund Orjasaeter
68'
69'
🔁 Thay người: vào Alioune Sylla, ra Ammar Ramadan
⛳ Phạt góc
70'
71'
🎯 Dứt điểm - Giorgi Gagua (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Lucas Vennegoor of Hesselink, ra Wout Weghorst
74'
🔁 Thay người: vào Thomas Van Den Belt, ra Daouda Weidmann
74'
⛳ Phạt góc
77'
⚽ BÀN THẮNG - Robin Propper 6-0, kiến tạo: Naci Unuvar
78'
⛳ Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Robin Propper (đánh đầu) — vào lưới
78'
80'
⛳ Phạt góc
80'
🎯 Dứt điểm - Filip Blazek (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Naci Unuvar (chân phải) — chệch khung thành
81'
🎯 Dứt điểm - Naci Unuvar (chân phải) — chệch khung thành
87'
88'
🔁 Thay người: vào Nathan Udvaros, ra Giorgi Gagua
🎯 Dứt điểm - Kristian Hlynsson (chân phải) — bị chặn
90+3'
⏹ Kết thúc trận đấu (6-0)

Diễn biến trận đấu

FC Twente Enschede Phút Dunajska Streda
Daan Rots(Assists:Sondre Holmlund Orjasaeter) (Kiến tạo: Sondre Holmlund Orjasaeter) 1 - 0 ⚽7'
Marko Pjaca(Assists:Wout Weghorst) (Kiến tạo: Wout Weghorst) 2 - 0 ⚽11'
39' Klemen Nemanic
45+2' Uros Kabic
HT 2-0
46' ⇄▲ Fallou Diongue ▼ Julien Bationo
46' ⇄▲ Matej Trusa ▼ Uros Kabic
Daouda Weidmann(Assists:Sondre Holmlund Orjasaeter) (Kiến tạo: Sondre Holmlund Orjasaeter) 3 - 0 ⚽48'
Robin Propper 52'
54' Fallou Diongue
Max Bruns(Assists:Daouda Weidmann) (Kiến tạo: Daouda Weidmann) 4 - 0 ⚽56'
Ramiz Zerrouki(Assists:Sondre Holmlund Orjasaeter) (Kiến tạo: Sondre Holmlund Orjasaeter) 5 - 0 ⚽64'
▲ Kristian Hlynsson ▼ Daan Rots65' ⇄
▲ Mathias Ullereng Kjolo ▼ Ramiz Zerrouki65' ⇄
68' ⇄▲ Abdoulaye Gueye ▼ Samsondin Ouro
▲ Naci Unuvar ▼ Sondre Holmlund Orjasaeter68' ⇄
69' ⇄▲ Alioune Sylla ▼ Ammar Ramadan
▲ Lucas Vennegoor of Hesselink ▼ Wout Weghorst74' ⇄
▲ Thomas Van Den Belt ▼ Daouda Weidmann74' ⇄
Robin Propper(Assists:Naci Unuvar) (Kiến tạo: Naci Unuvar) 6 - 0 ⚽78'
88' ⇄▲ Nathan Udvaros ▼ Giorgi Gagua
FT 6-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 66
Hòa 01 22
Bại 01 22
Ghi bàn 68 2040
Mất bàn 26 1216
Điểm 94 2020

Chủ = FC Twente Enschede · Khách = Dunajska Streda

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Twente Enschede (19)Hiệp 1 / Cả trậnDunajska Streda (26)
4 (21%)Thắng/Thắng8 (31%)
1 (5%)Thắng/Hòa2 (8%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
5 (26%)Hòa/Thắng5 (19%)
2 (11%)Hòa/Hòa4 (15%)
3 (16%)Hòa/Bại1 (4%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (5%)Bại/Hòa3 (12%)
2 (11%)Bại/Bại2 (8%)

Thành tích gần đây — FC Twente Enschede

BHTBBHTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF02/08/26Racing Genk2-1 (2-0)FC Twente Enschede1-10-0.53B
UEFA EL31/07/26Ferencvarosi TC2-2 (1-0)FC Twente Enschede2-8+0.252.75H
INT CF25/07/26Emmen0-3 (0-2)FC Twente Enschede2-3+0.253.5T
UEFA EL24/07/26FC Twente Enschede1-2 (1-1)Ferencvarosi TC4-4+0.752.5B
INT CF18/07/26FC Twente Enschede0-2 (0-1)KAA Gent---B
INT CF18/07/26FC Twente Enschede2-2 (1-1)KAA Gent---H
INT CF11/07/26FC Twente Enschede3-2 (1-1)PAOK Saloniki8-5+0.253T
INT CF04/07/26FC Twente Enschede1-0 (1-0)Aberdeen5-6+1.253.25T
HOL D117/05/26PSV Eindhoven5-1 (2-1)FC Twente Enschede11-9-0.253.5B
HOL D110/05/26FC Twente Enschede4-0 (0-0)Sparta Rotterdam9-2+1.53.25T
HOL D103/05/26AZ Alkmaar2-2 (1-1)FC Twente Enschede4-303.25H
HOL D126/04/26FC Twente Enschede1-1 (1-1)NEC Nijmegen3-9+0.753.25H
HOL D111/04/26FC Twente Enschede2-1 (2-0)Volendam7-1+23.5T
HOL D105/04/26AFC Ajax1-2 (1-1)FC Twente Enschede2-2-0.253T
HOL D121/03/26Fortuna Sittard1-2 (1-0)FC Twente Enschede7-6+13T
HOL D115/03/26FC Twente Enschede0-2 (0-1)FC Utrecht4-5+12.75B
HOL D108/03/26Go Ahead Eagles1-4 (0-2)FC Twente Enschede6-5+0.753T
HOL D101/03/26FC Twente Enschede2-0 (1-0)Feyenoord4-2+0.53T
HOL D122/02/26FC Twente Enschede2-1 (1-1)Groningen4-4+12.75T
HOL D115/02/26SC Telstar1-1 (1-0)FC Twente Enschede3-6+0.752.75H

Thành tích gần đây — Dunajska Streda

TTHTTBHHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 13/6 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D102/08/26Dunajska Streda2-0 (1-0)Dukla Banska Bystrica8-4+1.253T
UEFA ECL31/07/26FK Velez Mostar0-3 (0-2)Dunajska Streda1-4+0.52.5T
SVK D126/07/26MFK Ruzomberok1-1 (0-0)Dunajska Streda5-502.5H
UEFA ECL23/07/26Dunajska Streda1-0 (0-0)FK Velez Mostar4-1+1.52.75T
INT CF17/07/26Dunajska Streda2-1 (2-0)Bolton Wanderers2-3+0.252.5T
INT CF11/07/26Dunajska Streda0-1 (0-0)Hapoel Tel Aviv1-5--B
INT CF08/07/26Dunajska Streda1-1 (0-1)Austria Wien5-3-0.53H
INT CF04/07/26Widzew lodz0-0 (0-0)Dunajska Streda---H
INT CF29/06/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc1-1 (1-0)Dunajska Streda---H
INT CF28/06/26Dunajska Streda2-1 (1-1)Backa Topola---T
INT CF20/06/26Dunajska Streda2-3 (0-2)STK Samorin8-5+2.253.75B
SVK D116/05/26Dunajska Streda3-0 (3-0)Spartak Trnava5-4+0.252.75T
SVK D109/05/26Michalovce2-1 (0-0)Dunajska Streda2-9+0.52.75B
SVK D103/05/26Slovan Bratislava1-0 (0-0)Dunajska Streda6-9-0.52.75B
SVK D126/04/26Dunajska Streda3-1 (1-1)MSK Zilina10-0+0.52.75T
SVK D122/04/26Spartak Trnava2-1 (0-1)Dunajska Streda3-202.75B
SVK D118/04/26Sport Podbrezova1-2 (1-2)Dunajska Streda7-5+0.252.75T
SVK D112/04/26Dunajska Streda3-0 (0-0)Michalovce4-3+1.253T
SVK D104/04/26Dunajska Streda0-3 (0-1)Slovan Bratislava4-202.75B
INT CF26/03/26Trenkwalder Admira Wacker0-1 (0-0)Dunajska Streda4-402.75T

Đội hình

FC Twente EnschedeDunajska Streda
1Lars Unnerstall3CRobin Propper28Bart van Rooij29Adelgaard A.29Adelgaard Aske38Max Bruns6Ramiz Zerrouki11Daan Rots42Daouda Weidmann7Marko Pjaca9Wout Weghorst27Sondre Holmlund Orjasaeter31Aljaz Ivacic18Simen Juklerod22Tsotne Kapanadze33CTaras Kacharaba81Klemen Nemanic26Filip Blazek7Uros Kabic10Ammar Ramadan17Julien Bationo44Samsondin Ouro29Giorgi Gagua

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
5
Phạt góc (HT)
3
4
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
20
10
Sút cầu môn
10
4
Tấn công
122
69
Tấn công nguy hiểm
61
23
Sút ngoài cầu môn
6
3
Cản bóng
4
3
Đá phạt trực tiếp
11
12
TL kiểm soát bóng
63%
37%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%
30%
Chuyền bóng
560
325
TL chuyền bóng thành công
89%
81%
Phạm lỗi
12
11
Việt vị
1
2
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
10
14
Quả ném biên
20
9
Cắt bóng
16
14
Tạt bóng thành công
4
1
Chuyền dài
33
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.19
0.52
Cơ hội rõ rệt
5
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Twente Enschede (23 trận)
Ghi 2.26 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Dunajska Streda (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)6 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 24 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Dunajska Streda (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
02
B.thắng H1
02
B.thắng H2
FC Twente EnschedeDunajska Streda

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FC Twente EnschedeDunajska Streda

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
65
Thắng 1
54
Hòa
25
Thua 1
31
Thua 2+
FC Twente EnschedeDunajska Streda

FC Twente Enschede

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
42Daouda Weidmann
Tiền vệ trung tâm
9.4115/343/481
27Sondre Holmlund Orjasaeter
Tiền đạo cánh trái
8.431/023/241
7Marko Pjaca
Tiền đạo cánh phải
8.211/129/332
38Max Bruns
Trung vệ
8.111/158/643
3Robin Propper
Trung vệ
811/179/853🟨
6Ramiz Zerrouki
Tiền vệ phòng ngự
812/145/494
28Bart van Rooij
Hậu vệ phải
82/055/594
29Adelgaard Aske
Hậu vệ
80/067/743
11Daan Rots
Tiền đạo cánh phải
7.513/218/272
1Lars Unnerstall
Thủ môn
7.10/016/200
9Wout Weghorst
Tiền đạo
6.711/19/110
4Mathias Ullereng Kjolo (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
7.50/023/243
37Naci Unuvar (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.812/06/92
20Thomas Van Den Belt (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/016/180
14Kristian Hlynsson (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.51/010/121
25Lucas Vennegoor of Hesselink (dự bị)
Tiền đạo
6.30/01/30

Dunajska Streda

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
29Giorgi Gagua
Tiền đạo
6.82/117/211
7Uros Kabic
Tiền đạo cánh phải
6.51/08/92🟨
26Filip Blazek
Trung vệ
6.41/120/284
17Julien Bationo
Hậu vệ
6.40/03/62
44Samsondin Ouro
Tiền vệ
6.21/09/122
10Ammar Ramadan
Tiền đạo cánh trái
64/212/150
33Taras Kacharaba
Trung vệ
5.90/045/534
81Klemen Nemanic
Trung vệ
5.80/049/532🟨
31Aljaz Ivacic
Thủ môn
5.20/016/230
18Simen Juklerod
Hậu vệ
5.21/020/231
22Tsotne Kapanadze
Hậu vệ phải
5.20/026/336
11Abdoulaye Gueye (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/01/41
46Matej Trusa (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.40/012/142
19Alioune Sylla (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.40/01/41
27Fallou Diongue (dự bị)
Tiền vệ
6.40/023/264🟨
36Nathan Udvaros (dự bị)
Tiền vệ
-0/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FC Twente Enschede Thông tin Dunajska Streda
1965-7-1 Thành lập 1904
De Grolsch Veste Sân nhà
13500 Sức chứa 0
John van den Brom HLV Branislav Fodrek
Enschede Khu vực Dunajska Streda
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.254.606.300.773.000.850.651.251.05
Live1.15 ↓5.00 ↑9.40 ↑0.70 ↓3.250.92 ↑0.66 ↑1.751.04 ↓
EasybetsSớm1.195.909.200.963.500.780.862.000.86
Live1.02 ↓23.00 ↑47.00 ↑3.40 ↑6.500.04 ↓3.50 ↑0.250.01 ↓
VcbetSớm1.295.258.500.793.000.950.851.500.89
Live1.01 ↓15.00 ↑76.00 ↑2.80 ↑6.500.21 ↓0.37 ↓0.001.96 ↑
Mansion88Sớm1.275.207.100.793.000.970.841.500.92
Live1.07 ↓6.90 ↑28.00 ↑4.76 ↑6.500.03 ↓0.33 ↓0.002.04 ↑
InterwettenSớm1.603.905.001.203.500.600.651.001.10
Live1.01 ↓14.00 ↑75.00 ↑3.80 ↑6.500.15 ↓0.95 ↑2.000.77 ↓
10BETSớm1.593.854.900.773.000.91---
Live1.01 ↓11.29 ↑60.82 ↑3.36 ↑6.500.15 ↓---
12betSớm1.275.207.100.743.001.020.831.500.93
Live1.01 ↓8.50 ↑80.00 ↑4.76 ↑6.500.03 ↓0.33 ↓0.002.04 ↑
CrownSớm1.314.856.600.783.000.920.911.500.79
Live1.01 ↓13.50 ↑17.00 ↑4.76 ↑6.500.01 ↓5.26 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.294.676.400.873.000.930.921.500.90
Live1.06 ↓8.00 ↑19.00 ↑4.76 ↑6.500.07 ↓4.16 ↑0.250.08 ↓
WewbetSớm1.414.466.050.843.000.960.921.250.90
Live1.06 ↓8.45 ↑25.00 ↑4.50 ↑6.500.06 ↓3.84 ↑0.250.08 ↓
LadbrokesSớm1.365.257.000.502.501.50---
Live1.01 ↓81.00 ↑201.00 ↑0.13 ↓2.504.50 ↑---
18BetSớm1.583.804.900.802.750.880.961.000.74
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑5.73 ↑6.750.09 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.215.539.280.923.250.810.921.750.81
Live1.06 ↓11.27 ↑30.94 ↑2.91 ↑6.500.24 ↓2.69 ↑0.250.26 ↓
BwinSớm1.355.006.501.203.500.58---
Live1.01 ↓91.00 ↑226.00 ↑0.71 ↓5.501.00 ↑---
1xBetSớm1.654.125.221.313.500.641.151.500.74
Live1.00 ↓51.00 ↑64.00 ↑5.77 ↑6.500.11 ↓0.43 ↓0.001.90 ↑
SNAISớm1.186.5013.00------
Live1.19 ↑6.5013.00------
Bet 365Sớm1.404.207.000.853.000.950.831.250.98
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑5.25 ↑6.500.12 ↓0.40 ↓0.001.85 ↑
William HillSớm1.334.808.001.153.500.620.801.500.91
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑6.00 ↑6.500.08 ↓0.93 ↑2.000.71 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FC Twente Enschede+1 1/4200
Dunajska Streda-1 1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).