Kết quả bóng đá trận FC Tulsa vs Detroit City, 07:30 ngày 09/08/2026
USL Championship · 07:30 ngày 09/08/2026
FC Tulsa 0 Kết thúc HT 0-0 1
Detroit City
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| FC Tulsa | Phút | |
| Lucas Ryan Stauffer | 4' | |
| 15' | Haruki Yamazaki | |
| 43' | Devon Amoo-Mensah | |
| HT 0-0 | ||
| Lamar Batista | 48' | |
| 51' | ⚽ 0 - 1 Darren Smith(Assists:Aedan Stanley) | |
| 53' | Callum Montgomery | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 11 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 0 | 8 | 5 |
| Điểm | 6 | 5 | 16 | 19 |
Chủ = FC Tulsa · Khách = Detroit City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Tulsa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (26%) | Thắng/Thắng | 6 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 11 (33%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 6 (18%) |
| 5 (16%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Bại | 6 (18%) |
Bảng xếp hạng
FC Tulsa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 10 | 5 | 6 | 26 | 19 | 35 | 6 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 3 | 3 | 12 | 7 | 21 | 6 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 | 12 | 14 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 5 | - | - |
Detroit City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 10 | 6 | 5 | 27 | 17 | 36 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 2 | 1 | 13 | 4 | 23 | 3 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 14 | 13 | 13 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
FC Tulsa 3 (60%)Hòa 2 (40%)Detroit City 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/24 | Detroit City | 0-1 (0-1) | FC Tulsa | -0.5 | 2.25 | T |
| 01/07/23 | FC Tulsa | 3-2 (1-1) | Detroit City | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/05/23 | Detroit City | 1-1 (1-1) | FC Tulsa | -0.25 | 2.5 | H |
| 25/09/22 | Detroit City | 2-2 (0-0) | FC Tulsa | -0.75 | 2.75 | H |
| 08/05/22 | FC Tulsa | 3-1 (2-1) | Detroit City | 0 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — FC Tulsa
TTHTBBTBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | FC Tulsa | 1-0 (0-0) | Sacramento Republic FC | 0 | 2.25 | T |
| 30/07/26 | Pittsburgh Riverhounds | 0-1 (0-1) | FC Tulsa | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/07/26 | FC Tulsa | 0-0 (0-0) | Lexington | 0 | 2.5 | H |
| 19/07/26 | FC Tulsa | 1-0 (1-0) | El Paso Locomotive FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/07/26 | Birmingham Legion | 3-1 (1-1) | FC Tulsa | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/06/26 | FC Tulsa | 1-2 (1-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | 0 | 2.75 | B |
| 18/06/26 | FC Tulsa | 2-0 (1-0) | Monterey Bay FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/06/26 | Charleston Battery | 5-1 (3-1) | FC Tulsa | -0.5 | 2.25 | B |
| 07/06/26 | FC Tulsa | 1-2 (1-0) | San Antonio | +0.25 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Las Vegas Lights | 0-0 (0-0) | FC Tulsa | 0 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | FC Tulsa | 2-0 (1-0) | Hartford Athletic | +0.5 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Corpus Christi FC | 0-1 (0-0) | FC Tulsa | - | - | T |
| 04/05/26 | Monterey Bay FC | 1-2 (1-0) | FC Tulsa | 0 | 2.5 | T |
| 30/04/26 | El Paso Locomotive FC | 1-4 (0-1) | FC Tulsa | -0.25 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | FC Tulsa | 1-1 (0-1) | Knoxville troops | - | - | H |
| 19/04/26 | Oakland Roots | 1-1 (1-0) | FC Tulsa | 0 | 2.5 | H |
| 16/04/26 | St. Louis City | 4-0 (2-0) | FC Tulsa | -1.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | FC Tulsa | 0-1 (0-0) | Orange County Blues FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 02/04/26 | San Antonio | 0-0 (0-0) | FC Tulsa | 0 | 2.25 | H |
| 29/03/26 | FC Tulsa | 1-1 (0-0) | Phoenix Rising FC | +0.75 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Detroit City
HBTTTHTHHB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Miami FC | 2-2 (0-1) | Detroit City | +0.5 | 2.5 | H |
| 26/07/26 | Detroit City | 0-1 (0-1) | Las Vegas Lights | +1 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Detroit City | 2-0 (0-0) | Indy Eleven | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/07/26 | Fort Wayne FC | 1-2 (0-0) | Detroit City | +0.75 | 2.75 | T |
| 03/07/26 | Birmingham Legion | 1-2 (1-1) | Detroit City | 0 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | Detroit City | 0-0 (0-0) | Louisville City FC | - | - | H |
| 14/06/26 | Sporting Jax | 2-6 (1-3) | Detroit City | +1 | 3 | T |
| 11/06/26 | Detroit City | 1-1 (0-1) | El Paso Locomotive FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 07/06/26 | Detroit City | 1-1 (1-0) | Lexington | +0.5 | 2.25 | H |
| 31/05/26 | Charleston Battery | 2-0 (2-0) | Detroit City | -0.5 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Loudoun United | 0-0 (0-0) | Detroit City | +0.25 | 2.5 | H |
| 21/05/26 | Detroit City | 2-1 (0-0) | Miami FC | +1 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Forward Madison FC | 0-1 (0-0) | Detroit City | - | - | T |
| 10/05/26 | Hartford Athletic | 2-1 (0-0) | Detroit City | 0 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Detroit City | 2-1 (1-1) | Louisville City FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Pittsburgh Riverhounds | 2-1 (1-0) | Detroit City | -0.25 | 2 | B |
| 15/04/26 | Detroit City | 1-2 (0-2) | Chicago Fire | -0.75 | 3 | B |
| 12/04/26 | Detroit City | 1-0 (1-0) | Sporting Jax | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Rhode Island | 0-0 (0-0) | Detroit City | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/04/26 | Flint City Bucks | 0-1 (0-1) | Detroit City | +0.75 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
60
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
22
Sút bóng
145
Sút cầu môn
12
Tấn công
10386
Tấn công nguy hiểm
6620
Sút ngoài cầu môn
112
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
159
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
427254
TL chuyền bóng thành công
77%70%
Phạm lỗi
915
Việt vị
31
Cứu thua
11
Tắc bóng
158
Quả ném biên
3211
Cắt bóng
713
Tạt bóng thành công
82
Chuyền dài
2322
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.060.73
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
46 54
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B0T0 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Tulsa (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Detroit City (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Tulsa (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 3 (18%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (29%)Hòa 1 (6%)Xỉu 11 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU
Detroit City (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Tulsa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | The Palace Of Auburn Hills | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Danny Dichio | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.51 | 2.88 | 2.32 | 0.78 | 2.25 | 0.84 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.51 | 2.88 | 2.32 | 1.02 ↑ | 2.25 | 0.60 ↓ | 0.90 | 0.00 | 0.80 | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.43 | 0.94 | 2.50 | 0.80 | 0.97 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.80 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.00 | 2.80 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.78 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.67 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.70 | 2.99 | 2.41 | 0.75 | 2.25 | 1.01 | 1.06 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.05 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.15 | 2.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 60.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.12 ↓ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.33 | 0.71 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.08 ↓ | 3.11 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.82 | 3.00 | 2.31 | 0.75 | 2.25 | 1.01 | 1.06 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.63 | 3.05 | 2.56 | 0.97 | 2.25 | 0.79 | 0.91 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.46 ↓ | 2.94 ↓ | 2.83 ↑ | 1.21 ↑ | 2.25 | 0.62 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.36 | 2.83 | 2.66 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.78 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 70.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.07 ↓ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.55 | 3.23 | 2.53 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.92 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 27.00 ↑ | 4.18 ↑ | 1.14 ↓ | 2.43 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 2.27 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 2.87 | 2.50 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.05 | 2.50 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.71 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.23 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.97 | 3.05 | 2.44 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 0.72 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 30.08 ↑ | 5.02 ↑ | 1.21 ↓ | 3.24 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.42 | 2.90 | 2.67 | 1.00 | 2.25 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 2.42 | 2.90 | 2.67 | 1.00 | 2.25 | 0.72 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 2.85 | 2.55 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.05 ↓ | 1.50 | 0.61 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.45 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.87 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.54 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.77 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.55 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 2.80 | 2.45 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Tulsa | 0 | 2 | 1 | 0 |
| Detroit City | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).