Kết quả bóng đá trận FC Trollhattan vs Utsiktens BK, 00:00 ngày 12/09/2026
Hạng 1 Thụy Điển · 00:00 ngày 12/09/2026
FC Trollhattan 5 Kết thúc HT 3-0 0
Utsiktens BK
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| FC Trollhattan | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| Jensen W. 2 - 0 ⚽ | 6' | |
| Lunden N. (Assist:William Jensen) (Kiến tạo: William Jensen) 3 - 0 ⚽ | 18' | |
| HT 3-0 | ||
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 7 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 26 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 14 | 20 |
| Điểm | 4 | 3 | 22 | 6 |
Chủ = FC Trollhattan · Khách = Utsiktens BK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Trollhattan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (18%) | Thắng/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 7 (21%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 5 (15%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 3 (11%) |
| 8 (24%) | Bại/Bại | 16 (57%) |
Bảng xếp hạng
FC Trollhattan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 7 | 7 | 24 | 31 | 22 | 11 |
| Sân nhà | 10 | 1 | 5 | 4 | 12 | 17 | 8 | 14 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 12 | 14 | 14 | 7 |
Utsiktens BK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 1 | 4 | 14 | 16 | 48 | 7 | 16 |
| Sân nhà | 9 | 0 | 2 | 7 | 6 | 19 | 2 | 16 |
| Sân khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 10 | 29 | 5 | 16 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Sút bóng
71
Sút cầu môn
51
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
55%45%
Phạm lỗi
53
Việt vị
10
Quả ném biên
73
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Trollhattan (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Utsiktens BK (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 2.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Trollhattan | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Bosko Orovic | |
| Trollhattan | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.34 | 4.80 | 6.30 | 0.95 | 3.25 | 0.81 | 0.83 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 41.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.80 | 7.00 | 0.94 | 3.25 | 0.84 | 0.83 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.95 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.38 | 4.50 | 5.80 | 0.95 | 3.25 | 0.81 | 0.84 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 80.00 ↑ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.60 | 5.50 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 75.00 ↑ | 3.10 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.38 | 4.50 | 5.80 | 0.95 | 3.25 | 0.81 | 0.84 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 80.00 ↑ | 3.84 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.34 | 4.50 | 5.40 | 0.90 | 3.25 | 0.80 | 0.80 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 2.32 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.33 | 4.18 | 5.40 | 0.96 | 3.25 | 0.82 | 0.84 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 32.00 ↑ | 3.33 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.60 | 5.75 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.30 | 4.70 | 6.50 | 0.71 | 3.25 | 0.81 | 0.64 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 301.00 ↑ | 3.77 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 6.65 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.40 | 5.10 | 6.04 | 0.81 | 3.25 | 0.90 | 0.80 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.13 ↑ | 5.50 | 0.37 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.75 | 6.00 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.80 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Trollhattan | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Utsiktens BK | -1 1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).