Kết quả bóng đá trận FC Trollhattan vs Trelleborgs FF, 21:00 ngày 22/08/2026
Hạng 1 Thụy Điển · 21:00 ngày 22/08/2026
FC Trollhattan 2 Kết thúc HT 0-0 1
Trelleborgs FF
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 8
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| FC Trollhattan | Phút | |
| Oliver Ocampo Hagglund | 25' | |
| Emil Fasth | 31' | |
| HT 0-0 | ||
| David Burubwa(Assists:Filip Sterner) (Kiến tạo: Filip Sterner) 1 - 0 ⚽ | 48' | |
| 59' | ⚽ 1 - 1 Kofi Fosuhene Asare | |
| 83' | Vincent Poppler | |
| Wilmer Henriksson 2 - 1 ⚽ | 89' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 12 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 14 | 17 |
| Điểm | 6 | 3 | 14 | 14 |
Chủ = FC Trollhattan · Khách = Trelleborgs FF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Trollhattan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 7 (27%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 4 (15%) |
| 6 (19%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (26%) | Bại/Bại | 5 (19%) |
Bảng xếp hạng
FC Trollhattan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 7 | 7 | 24 | 31 | 22 | 11 |
| Sân nhà | 10 | 1 | 5 | 4 | 12 | 17 | 8 | 14 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 12 | 14 | 14 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 5 | - | - |
Trelleborgs FF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 11 | 6 | 2 | 41 | 21 | 39 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 4 | 1 | 22 | 14 | 19 | 3 |
| Sân khách | 9 | 6 | 2 | 1 | 19 | 7 | 20 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
FC Trollhattan 0 (0%)Hòa 2 (33%)Trelleborgs FF 4 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Trelleborgs FF | 2-2 (1-0) | FC Trollhattan | - | - | H |
| 23/08/14 | Trelleborgs FF | 1-1 (1-0) | FC Trollhattan | -0.5 | 3 | H |
| 04/05/14 | FC Trollhattan | 0-2 (0-0) | Trelleborgs FF | +0.25 | 2.75 | B |
| 18/08/13 | FC Trollhattan | 0-1 (0-1) | Trelleborgs FF | +0.25 | 2.75 | B |
| 23/06/13 | Trelleborgs FF | 5-0 (2-0) | FC Trollhattan | -0.5 | 2.75 | B |
| 13/05/11 | FC Trollhattan | 1-2 (0-1) | Trelleborgs FF | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — FC Trollhattan
TBTTHBHBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Angelholms FF | 0-1 (0-0) | FC Trollhattan | -0.5 | 3 | T |
| 08/08/26 | FC Trollhattan | 0-1 (0-0) | Laholms FK | +0.75 | 3 | B |
| 01/08/26 | Laholms FK | 0-1 (0-0) | FC Trollhattan | +0.25 | 3 | T |
| 25/07/26 | FC Trollhattan | 3-1 (0-0) | Stenungsunds IF | - | - | T |
| 27/06/26 | FC Trollhattan | 1-1 (0-0) | Angelholms FF | +0.25 | 3.25 | H |
| 19/06/26 | Eskilsminne IF | 2-0 (1-0) | FC Trollhattan | -0.5 | 3.25 | B |
| 13/06/26 | FC Trollhattan | 1-1 (0-1) | Kristianstads FF | +0.5 | 3 | H |
| 06/06/26 | Jonkopings Sodra IF | 4-1 (2-0) | FC Trollhattan | -0.75 | 2.75 | B |
| 03/06/26 | Vastkurd | 2-3 (1-1) | FC Trollhattan | - | - | T |
| 30/05/26 | FC Trollhattan | 3-3 (2-1) | Atvidabergs | +0.25 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | Tvaakers IF | 1-1 (0-0) | FC Trollhattan | 0 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Trelleborgs FF | 2-2 (1-0) | FC Trollhattan | - | - | H |
| 14/05/26 | FC Trollhattan | 0-2 (0-1) | Ariana | 0 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | FC Trollhattan | 1-1 (0-0) | Lunds BK | - | - | H |
| 02/05/26 | FC Trollhattan | 0-2 (0-0) | FC Rosengard | - | - | B |
| 25/04/26 | FC Trollhattan | 1-1 (0-0) | Skovde AIK | +0.75 | 3 | H |
| 18/04/26 | Utsiktens BK | 1-2 (0-0) | FC Trollhattan | 0 | 3 | T |
| 11/04/26 | BK Olympic | 1-2 (1-2) | FC Trollhattan | -0.25 | 3 | T |
| 03/04/26 | FC Trollhattan | 3-4 (1-2) | Hassleholms IF | -0.25 | 2.75 | B |
| 29/03/26 | FC Trollhattan | 2-1 (1-0) | FBK Karlstad | - | - | T |
Thành tích gần đây — Trelleborgs FF
BTHBHTTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/16 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Trelleborgs FF | 1-3 (1-2) | Eskilsminne IF | +1 | 3 | B |
| 08/08/26 | Ariana | 1-2 (0-2) | Trelleborgs FF | 0 | 3 | T |
| 02/08/26 | Trelleborgs FF | 2-2 (1-0) | Lunds BK | +0.75 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Trelleborgs FF | 1-4 (1-2) | Al-Draih | - | - | B |
| 27/06/26 | Kristianstads FF | 0-0 (0-0) | Trelleborgs FF | +0.75 | 2.75 | H |
| 19/06/26 | Trelleborgs FF | 3-2 (2-2) | FC Rosengard | +0.75 | 3 | T |
| 14/06/26 | Hassleholms IF | 0-2 (0-1) | Trelleborgs FF | +0.5 | 2.75 | T |
| 10/06/26 | Trelleborgs FF | 1-2 (0-2) | Osters IF | -1 | 3.5 | B |
| 07/06/26 | Trelleborgs FF | 4-0 (1-0) | Skovde AIK | +1.25 | 3 | T |
| 30/05/26 | Eskilsminne IF | 2-3 (2-1) | Trelleborgs FF | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Utsiktens BK | 0-0 (0-0) | Trelleborgs FF | +1.5 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | Trelleborgs FF | 2-2 (1-0) | FC Trollhattan | - | - | H |
| 14/05/26 | Trelleborgs FF | 1-1 (0-0) | Jonkopings Sodra IF | +0.5 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Atvidabergs | 1-2 (1-1) | Trelleborgs FF | - | - | T |
| 02/05/26 | Trelleborgs FF | 2-1 (2-0) | BK Olympic | +1.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | Laholms FK | 0-4 (0-1) | Trelleborgs FF | +1 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Trelleborgs FF | 4-1 (1-1) | Tvaakers IF | +1 | 3 | T |
| 11/04/26 | Trelleborgs FF | 1-1 (1-0) | Ariana | +0.75 | 3 | H |
| 03/04/26 | Angelholms FF | 1-5 (0-3) | Trelleborgs FF | +0.75 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Eskilsminne IF | 1-1 (0-1) | Trelleborgs FF | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
48
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1113
Sút cầu môn
88
Tấn công
9397
Tấn công nguy hiểm
5447
Sút ngoài cầu môn
35
Đá phạt trực tiếp
1110
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Phạm lỗi
910
Việt vị
11
Quả ném biên
2720
So Sánh Sức Mạnh
39 61
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B4T4 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B3T3 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Trollhattan (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Trelleborgs FF (26 trận)
Ghi 1.85 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Trollhattan (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (29%)Hòa 1 (7%)Bại 9 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (21%)Hòa 2 (14%)Xỉu 9 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU
Trelleborgs FF (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 2 (13%)Xỉu 5 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Trollhattan | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1926-12-6 | |
| Sân nhà | Vangavallen | |
| 0 | Sức chứa | 10500 |
| HLV | Stefan Jacobsson | |
| Trollhattan | Khu vực | Trelleborg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.20 | 3.75 | 1.70 | 0.88 | 2.75 | 0.89 | 0.82 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 3.90 ↓ | 3.60 ↓ | 1.80 ↑ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 0.94 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.95 | 3.70 | 1.68 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.84 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 7.40 ↑ | 1.22 ↓ | 6.10 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.90 | 3.70 | 1.77 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.80 | 3.60 | 1.74 | 0.93 | 3.00 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 5.01 ↑ | 1.47 ↓ | 4.33 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.95 | 3.70 | 1.68 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.84 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.15 ↓ | 7.40 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.75 | 3.55 | 1.66 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 3.60 ↓ | 3.50 ↓ | 1.71 ↑ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 0.92 ↑ | -0.50 | 0.78 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.89 | 3.36 | 1.62 | 0.93 | 2.75 | 0.85 | 0.87 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 3.68 ↓ | 3.35 ↓ | 1.72 ↑ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.85 | 0.77 ↓ | -0.75 | 1.03 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 4.06 | 3.79 | 1.70 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 0.88 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.29 ↓ | 5.45 ↑ | 1.96 ↑ | 2.50 | 0.31 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.90 | 3.60 | 1.70 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 3.75 ↓ | 3.50 ↓ | 1.75 ↑ | 0.70 ↑ | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.80 | 3.70 | 1.67 | 0.64 | 2.75 | 0.90 | 0.71 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 27.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.87 | 3.68 | 1.71 | 0.86 | 2.75 | 0.88 | 0.82 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.26 ↑ | 20.30 ↑ | 2.38 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.90 | 3.60 | 1.70 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 3.75 ↓ | 3.50 ↓ | 1.75 ↑ | 0.68 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.09 | 3.90 | 1.74 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.36 | -0.25 | 0.52 |
| Live | 7.03 ↑ | 1.34 ↓ | 5.53 ↑ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.34 ↓ | 1.15 ↓ | 0.00 | 0.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.75 | 1.67 | 0.78 | 2.75 | 1.03 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.50 | 1.70 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.18 ↓ | 6.50 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Trollhattan | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Trelleborgs FF | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).