Kết quả bóng đá trận FC Trollhattan vs Laholms FK, 21:00 ngày 08/08/2026
Hạng 1 Thụy Điển · 21:00 ngày 08/08/2026
FC Trollhattan 0 Kết thúc HT 0-0 1
Laholms FK
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| FC Trollhattan | Phút | |
| 2' | Gentrit Ibishi | |
| HT 0-0 | ||
| 48' | Jonatan Falk | |
| 66' | ⚽ 0 - 1 Philip Comnell | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 12 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 14 | 19 |
| Điểm | 6 | 1 | 14 | 11 |
Chủ = FC Trollhattan · Khách = Laholms FK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Trollhattan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 4 (13%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 6 (19%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 5 (17%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 8 (26%) | Bại/Bại | 11 (37%) |
Bảng xếp hạng
FC Trollhattan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 7 | 7 | 24 | 31 | 22 | 11 |
| Sân nhà | 10 | 1 | 5 | 4 | 12 | 17 | 8 | 14 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 12 | 14 | 14 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 9 | - | - |
Laholms FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 3 | 11 | 25 | 34 | 18 | 14 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 3 | 4 | 12 | 17 | 9 | 13 |
| Sân khách | 10 | 3 | 0 | 7 | 13 | 17 | 9 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FC Trollhattan 1 (100%)Hòa 0 (0%)Laholms FK 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Laholms FK | 0-1 (0-0) | FC Trollhattan | +0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — FC Trollhattan
TTHBHBTHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Laholms FK | 0-1 (0-0) | FC Trollhattan | +0.25 | 3 | T |
| 25/07/26 | FC Trollhattan | 3-1 (0-0) | Stenungsunds IF | - | - | T |
| 27/06/26 | FC Trollhattan | 1-1 (0-0) | Angelholms FF | +0.25 | 3.25 | H |
| 19/06/26 | Eskilsminne IF | 2-0 (1-0) | FC Trollhattan | -0.5 | 3.25 | B |
| 13/06/26 | FC Trollhattan | 1-1 (0-1) | Kristianstads FF | +0.5 | 3 | H |
| 06/06/26 | Jonkopings Sodra IF | 4-1 (2-0) | FC Trollhattan | -0.75 | 2.75 | B |
| 03/06/26 | Vastkurd | 2-3 (1-1) | FC Trollhattan | - | - | T |
| 30/05/26 | FC Trollhattan | 3-3 (2-1) | Atvidabergs | +0.25 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | Tvaakers IF | 1-1 (0-0) | FC Trollhattan | 0 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Trelleborgs FF | 2-2 (1-0) | FC Trollhattan | - | - | H |
| 14/05/26 | FC Trollhattan | 0-2 (0-1) | Ariana | 0 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | FC Trollhattan | 1-1 (0-0) | Lunds BK | - | - | H |
| 02/05/26 | FC Trollhattan | 0-2 (0-0) | FC Rosengard | - | - | B |
| 25/04/26 | FC Trollhattan | 1-1 (0-0) | Skovde AIK | +0.75 | 3 | H |
| 18/04/26 | Utsiktens BK | 1-2 (0-0) | FC Trollhattan | 0 | 3 | T |
| 11/04/26 | BK Olympic | 1-2 (1-2) | FC Trollhattan | -0.25 | 3 | T |
| 03/04/26 | FC Trollhattan | 3-4 (1-2) | Hassleholms IF | -0.25 | 2.75 | B |
| 29/03/26 | FC Trollhattan | 2-1 (1-0) | FBK Karlstad | - | - | T |
| 21/03/26 | Nordic United FC | 4-1 (1-0) | FC Trollhattan | - | - | B |
| 14/03/26 | FC Trollhattan | 0-3 (0-1) | FBK Karlstad | - | - | B |
Thành tích gần đây — Laholms FK
BBTTBBBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 17/26 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Laholms FK | 0-1 (0-0) | FC Trollhattan | -0.25 | 3 | B |
| 17/07/26 | Falkenberg | 6-0 (1-0) | Laholms FK | - | - | B |
| 27/06/26 | Laholms FK | 3-1 (3-0) | Utsiktens BK | +0.75 | 3 | T |
| 21/06/26 | Kristianstads FF | 0-3 (0-2) | Laholms FK | -1 | 3 | T |
| 13/06/26 | BK Olympic | 3-2 (3-1) | Laholms FK | -1 | 3.25 | B |
| 05/06/26 | Laholms FK | 1-2 (1-2) | Hassleholms IF | -0.75 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Ariana | 4-2 (2-2) | Laholms FK | -1.25 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Atvidabergs | 3-1 (1-0) | Laholms FK | -1.5 | 3 | B |
| 19/05/26 | Laholms FK | 1-3 (1-1) | FC Rosengard | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Laholms FK | 4-3 (1-2) | Lunds BK | - | - | T |
| 10/05/26 | Jonkopings Sodra IF | 2-1 (2-0) | Laholms FK | - | - | B |
| 02/05/26 | Tvaakers IF | 1-2 (1-1) | Laholms FK | -0.75 | 3 | T |
| 25/04/26 | Laholms FK | 0-4 (0-1) | Trelleborgs FF | -1 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Skovde AIK | 1-0 (1-0) | Laholms FK | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Laholms FK | 1-1 (0-1) | Angelholms FF | -0.25 | 3 | H |
| 04/04/26 | Eskilsminne IF | 1-0 (1-0) | Laholms FK | -0.75 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | Laholms FK | 1-6 (1-2) | Tvaakers IF | - | - | B |
| 21/03/26 | Laholms FK | 3-1 (2-0) | Torns IF | - | - | T |
| 14/03/26 | Astorps FF | 3-1 (0-1) | Laholms FK | - | - | B |
| 07/03/26 | Angelholms FF | 2-0 (0-0) | Laholms FK | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
02
Sút bóng
89
Sút cầu môn
35
Tấn công
117102
Tấn công nguy hiểm
6828
Sút ngoài cầu môn
54
Đá phạt trực tiếp
1311
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Phạm lỗi
911
Việt vị
22
Quả ném biên
1811
So Sánh Sức Mạnh
55 45
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Trollhattan (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Laholms FK (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Trollhattan (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (25%)Hòa 1 (8%)Bại 8 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (25%)Hòa 2 (17%)Xỉu 7 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
Laholms FK (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (31%)Hòa 1 (8%)Bại 8 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (54%)Hòa 2 (15%)Xỉu 4 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Trollhattan | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Trollhattan | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.91 | 3.80 | 3.30 | 0.98 | 3.25 | 0.80 | 0.92 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.75 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.79 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.70 | 3.75 | 3.80 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.89 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.76 ↑ | 3.70 ↓ | 3.55 ↓ | 0.78 | 3.00 | 1.02 ↑ | 0.98 ↑ | 0.75 | 0.82 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 4.00 | 3.85 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 30.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.17 ↓ | 2.00 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.68 | 3.90 | 3.70 | 0.74 | 3.00 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.78 ↑ | 3.85 ↓ | 3.60 ↓ | 0.77 ↑ | 3.00 | 0.91 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.74 | 3.70 | 3.65 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.94 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.77 ↑ | 3.65 ↓ | 3.50 ↓ | 0.78 | 3.00 | 1.02 ↑ | 1.00 ↑ | 0.75 | 0.80 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.70 | 3.75 | 3.40 | 0.75 | 3.00 | 0.95 | 0.90 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.74 ↑ | 3.70 ↓ | 3.25 ↓ | 0.73 ↓ | 3.00 | 0.97 ↑ | 0.95 ↑ | 0.75 | 0.75 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.66 | 3.49 | 3.51 | 0.82 | 3.00 | 0.96 | 0.96 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.73 ↑ | 3.52 ↑ | 3.45 ↓ | 0.85 ↑ | 3.00 | 0.95 ↓ | 1.03 ↑ | 0.75 | 0.77 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.16 | 3.76 | 2.71 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.92 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 21.00 ↑ | 5.45 ↑ | 1.13 ↓ | 2.63 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.60 | 2.87 | 0.44 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.11 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 3.70 | 3.60 | 0.64 | 3.00 | 0.90 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.65 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.89 | 3.72 | 3.39 | 0.81 | 3.00 | 0.98 | 0.90 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 30.52 ↑ | 5.40 ↑ | 1.17 ↓ | 3.02 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.03 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.60 | 2.80 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.12 ↓ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.73 | 3.95 | 3.84 | 1.18 | 3.50 | 0.58 | 0.33 | 0.00 | 1.87 |
| Live | 21.00 ↑ | 4.17 ↑ | 1.28 ↓ | 1.63 ↑ | 1.50 | 0.49 ↓ | 1.47 ↑ | 0.25 | 0.54 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.75 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 126.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.00 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.18 ↓ | 1.70 ↑ | 1.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.