Kết quả bóng đá trận FC Trollhattan vs Eskilsminne IF, 21:00 ngày 05/09/2026
Hạng 1 Thụy Điển · 21:00 ngày 05/09/2026
FC Trollhattan 4 Kết thúc HT 4-1 2
Eskilsminne IF
🟨 0 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 9 - 1
Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| FC Trollhattan | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 2 - 0 ⚽ | 10' | |
| Johansson V. 3 - 0 ⚽ | 12' | |
| Lunden N. 4 - 0 ⚽ | 19' | |
| 5 - 0 ⚽ | 23' | |
| 28' | ⚽ 5 - 1 | |
| 28' | ⚽ 5 - 2 Andre Gustafson | |
| HT 4-1 | ||
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 7 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 26 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 9 | 14 | 23 |
| Điểm | 4 | 3 | 22 | 9 |
Chủ = FC Trollhattan · Khách = Eskilsminne IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Trollhattan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (18%) | Thắng/Thắng | 6 (19%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 7 (21%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 5 (15%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 5 (16%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 4 (13%) |
| 8 (24%) | Bại/Bại | 7 (23%) |
Bảng xếp hạng
FC Trollhattan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 7 | 7 | 24 | 31 | 22 | 11 |
| Sân nhà | 10 | 1 | 5 | 4 | 12 | 17 | 8 | 14 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 12 | 14 | 14 | 7 |
Eskilsminne IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 4 | 8 | 30 | 33 | 25 | 9 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 | 16 | 15 | 8 |
| Sân khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 15 | 17 | 10 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
50
Sút bóng
73
Sút cầu môn
41
Sút ngoài cầu môn
32
TL kiểm soát bóng
68%32%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Trollhattan (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Eskilsminne IF (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Trollhattan | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Trollhattan | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.83 | 3.70 | 3.40 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.83 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 2.07 ↑ | 3.70 | 2.90 ↓ | 0.91 ↑ | 3.00 | 0.85 ↓ | 0.91 ↑ | 0.25 | 0.84 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.75 | 3.60 | 0.88 | 3.00 | 0.89 | 0.83 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.10 ↓ | 0.88 | 3.25 | 0.89 | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.77 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.93 | 3.50 | 3.15 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.94 ↑ | 3.65 ↑ | 2.80 ↓ | 0.60 ↓ | 3.00 | 1.25 ↑ | 0.81 ↓ | 0.25 | 0.99 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.75 | 2.35 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 65.00 ↑ | 1.60 ↑ | 6.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.49 | 3.60 | 2.26 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.49 | 3.60 | 2.26 | - | - | - | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.93 | 3.50 | 3.15 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.94 ↑ | 3.65 ↑ | 2.80 ↓ | 0.60 ↓ | 3.00 | 1.25 ↑ | 0.81 ↓ | 0.25 | 0.99 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.15 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.79 ↓ | 3.80 ↑ | 3.05 ↓ | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.80 | 0.50 | 0.90 | |
| Sbobet | Sớm | 1.92 | 3.26 | 2.89 | 0.93 | 3.00 | 0.85 | 0.79 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.97 ↑ | 3.50 ↑ | 2.78 ↓ | 0.60 ↓ | 3.00 | 1.25 ↑ | 0.84 ↑ | 0.25 | 0.96 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.60 | 3.25 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 3.75 ↑ | 2.90 ↓ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.80 | 2.15 | 0.71 | 3.25 | 0.81 | 0.90 | 0.00 | 0.64 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.80 | 3.00 ↑ | 0.96 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | 0.92 ↑ | 0.50 | 0.73 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.70 | 2.30 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | 0.94 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.78 ↑ | 6.50 | 0.45 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.75 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.70 ↑ | 6.50 | 0.26 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Trollhattan | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Eskilsminne IF | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).