Kết quả bóng đá trận FC Torpedo Zhodino vs FC Belshina Babruisk, 21:00 ngày 01/11/2026
Ngoại hạng Belarus · 21:00 ngày 01/11/2026
FC Torpedo Zhodino 3 Kết thúc HT 3-0 0
FC Belshina Babruisk
🟨 2 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 2
Nhiệt độ: 7°C
Diễn biến trận đấu
| FC Torpedo Zhodino | Phút | |
| Lomovitskiy A. 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| 14' | ||
| Pobudey V. | 14' | |
| 2 - 0 ⚽ | 15' | |
| Solanovich V. 2 - 1 ⚽ | 15' | |
| 24' ⇄ | ▲ Kovalev V. ▼ | |
| 37' ⇄ | ▲ Pavel Seleznev ▼ | |
| 3 - 1 ⚽ | 45' | |
| Aleksandr Frantsuzov (Kiến tạo: Timofey Sharkovskiy) 4 - 1 ⚽ | 45' | |
| HT 3-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Bại | 2 | 3 | 7 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 9 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 9 | 18 | 21 |
| Điểm | 3 | 0 | 9 | 9 |
Chủ = FC Torpedo Zhodino · Khách = FC Belshina Babruisk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Torpedo Zhodino | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (20%) | Thắng/Thắng | 6 (17%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (9%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 7 (23%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 6 (20%) | Bại/Bại | 13 (37%) |
Bảng xếp hạng
FC Torpedo Zhodino
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 | 20 | 27 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 4 | 4 | 12 | 10 | 13 | 10 |
| Sân khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 10 | 14 | 6 |
FC Belshina Babruisk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 4 | 3 | 11 | 16 | 32 | 15 | 15 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 12 | 9 | 14 | 7 |
| Sân khách | 9 | 0 | 1 | 8 | 4 | 23 | 1 | 15 |
Đội hình
FC Torpedo Zhodino
FC Belshina Babruisk
1Ignatovich S.3Chagovets E.13Zaleski A.30Pobudey V.96Vladislav Melko6Premudrov K.7Bykov A.68Danila Zhulpa10Timofey Sharkovskiy11Lomovitskiy A.89Aleksandr Frantsuzov31Prishivalko P.4Solanovich V.6Lazarev D.78Gleb Yakushevich8Vladislav Rusenchik10Kozlov Y.14Vladislav Davydov17Vikhrov I.19Sokolovski N.7Arseniy Achapovskiy21Golub N.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Ignatovich S.
- 3Chagovets E.
- 6Premudrov K.
- 7Bykov A.
- 10Timofey Sharkovskiy🎯 Kiến tạo 45'
- 11Lomovitskiy A.⚽ Ghi bàn 10'
- 13Zaleski A.
- 30Pobudey V.🟨 Thẻ vàng 14'
- 68Danila Zhulpa
- 89Aleksandr Frantsuzov⚽ Ghi bàn 45'
- 96Vladislav Melko
Khách · 352
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Thẻ vàng
10
Sút bóng
123
Sút cầu môn
70
Sút ngoài cầu môn
52
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
53%47%
Phạm lỗi
63
Quả ném biên
711
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Torpedo Zhodino (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
FC Belshina Babruisk (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Torpedo Zhodino | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1961 | Thành lập | 1977 |
| Torpedo Stadium | Sân nhà | Spartak Stadium |
| 3020 | Sức chứa | 4600 |
| HLV | ||
| ZHODINO | Khu vực | Bobrujsk |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.70 | 5.00 | 0.87 | 2.50 | 0.94 | 0.78 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 46.00 ↑ | 2.95 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.76 | 3.45 | 3.80 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 1.01 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.50 ↑ | 54.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 2.12 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.76 | 3.45 | 3.80 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 1.01 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.30 ↑ | 46.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.66 | 3.70 | 4.35 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.83 ↑ | 3.45 ↓ | 3.75 ↓ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.84 ↑ | 1.02 ↑ | 0.75 | 0.82 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.84 | 3.15 | 3.57 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.84 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.40 ↑ | 34.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.50 | 3.80 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.55 | 3.60 | 4.70 | 0.72 | 2.50 | 0.80 | 0.65 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.50 ↑ | 53.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.86 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.50 | 4.49 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.37 | 0.00 | 1.75 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.50 ↑ | 31.00 ↑ | 0.85 ↓ | 3.25 | 0.95 ↑ | 1.47 ↑ | 0.25 | 0.54 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.