Kết quả bóng đá trận FC Tokyo vs Nagoya Grampus, 17:00 ngày 19/09/2026
J1 League (Nhật Bản) · 17:00 ngày 19/09/2026
FC Tokyo 1 Kết thúc HT 0-0 0
Nagoya Grampus
🟨 4 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 4
Địa điểm: Ajinomoto Stadium Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| FC Tokyo | Phút | |
| Koh T. | 7' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 9 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 25 | 13 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 1 | 16 |
| Điểm | 6 | 6 | 27 | 12 |
Chủ = FC Tokyo · Khách = Nagoya Grampus
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Tokyo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 5 (45%) | Hòa/Thắng | 3 (30%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 4 (40%) |
Bảng xếp hạng
FC Tokyo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | 7 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 | 3 | 15 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 4 | 4 |
Nagoya Grampus
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 5 | 6 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 6 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 14 |
Đội hình
FC Tokyo
Nagoya Grampus
81Kim Seung-Gyu2Muroya S.4H.Inamura6Bangunagande K.24Scholz A.8Koh T.10Kein Sato27Kyota Tokiwa33Kota Tawaratsumida7Anzai S.9Marcelo Ryan1Schmidt D.13Fujii H.55Tokumoto S.70Hara T.15Inagaki S.17Uchida T.27Nakayama K.31Takamine T.7Izumi R.22Kimura Y.11Yamagishi Y.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
Khách · 3421
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
10
Sút bóng
65
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
13
Cản bóng
42
TL kiểm soát bóng
48%52%
Chuyền bóng
211232
TL chuyền bóng thành công
83%82%
Phạm lỗi
95
Việt vị
11
Cứu thua
01
Quả ném biên
101
Chuyền dài
1715
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Tokyo (17 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 0.71 bàn/trận
Nagoya Grampus (14 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Tokyo | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1998-10-1 | Thành lập | 1991-7-17 |
| Ajinomoto Stadium | Sân nhà | Paloma Mizuho Stadium |
| 50000 | Sức chứa | 20000 |
| Rikizo Matsuhashi | HLV | Michael Petrovic |
| Kyoto | Khu vực | Nagoya City, Aichi |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.63 | 4.05 | 3.95 | 1.02 | 3.00 | 0.78 | 0.99 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.43 ↓ | 4.35 ↑ | 5.45 ↑ | 1.38 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 0.50 ↓ | -0.25 | 1.32 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.84 | 3.90 | 3.80 | 1.02 | 3.00 | 0.79 | 0.84 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 2.90 ↑ | 0.00 | 0.18 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.90 | 1.00 | 3.00 | 0.85 | 0.81 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.45 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 2.45 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.78 | 3.75 | 3.95 | 1.05 | 3.00 | 0.81 | 1.01 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.40 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 2.17 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.95 | 3.95 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.25 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.80 ↑ | 1.00 | 0.90 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.78 | 3.75 | 3.95 | 1.05 | 3.00 | 0.81 | 1.01 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.40 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 2.17 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.81 | 4.15 | 3.90 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 1.02 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 36.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.75 | 3.67 | 3.88 | 1.08 | 3.00 | 0.80 | 1.05 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.40 ↑ | 260.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.70 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 34.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 4.10 | 4.30 | 0.85 | 3.00 | 0.90 | 0.82 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 67.00 ↑ | 9.33 ↑ | 1.75 | 0.03 ↓ | 2.13 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.76 | 4.12 | 4.22 | 0.61 | 2.50 | 1.35 | 1.90 | 1.50 | 0.42 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.62 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 2.96 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.71 | 3.70 | 4.20 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 2.90 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Tokyo | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
| Nagoya Grampus | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).