Kết quả bóng đá trận FC Tokyo vs Machida Zelvia, 17:00 ngày 08/08/2026

J1 League (Nhật Bản) · 17:00 ngày 08/08/2026
FC Tokyo
1 Kết thúc HT 1-2 5
Machida Zelvia
🟨 1 - 1   🟥 1 - 0   ⛳ 2 - 5
Địa điểm: Ajinomoto Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31℃~32℃

Diễn biến trận đấu

FC Tokyo Phút Machida Zelvia
Marcelo Ryan Silvestre dos Santos(Assists:Kein Sato) (Kiến tạo: Kein Sato) 1 - 0 5'
2 - 0 14'
27' 2 - 1 Mitchell Duke(Assists:Yuta Nakayama) (Kiến tạo: Yuta Nakayama)
Kento Hashimoto 37'
42' Daihachi Okamura
▲ Hirokazu Ishihara ▼ Motoki Nagakura42'
45+2' 2 - 2 Takahiro Akimoto
HT 1-2
▲ Rio Omori ▼ Kota Tawaratsumida46'
51' 2 - 3 Yuki Soma
65' 2 - 4 Tete Yengi(Assists:Yuta Nakayama) (Kiến tạo: Yuta Nakayama)
▲ Fuki Yamada ▼ Marcelo Ryan Silvestre dos Santos66'
▲ Shion Homma ▼ Kento Hashimoto66'
66' ▲ Takuma Nishimura ▼ Mitchell Duke
79' ▲ Ryohei Shirasaki ▼ Neta Lavi
79' ▲ Shota Fujio ▼ Tete Yengi
79' ▲ Henry Heroki Mochizuki ▼ Hotaka Nakamura
80' 2 - 5 Daihachi Okamura
85' ▲ Keiya Sento ▼ Yuki Soma
▲ Teruhito Nakagawa ▼ Hayato Inamura85'
Kein Sato 89'
FT 1-5

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 810
Thắng 13 38
Hòa 10 22
Bại 10 30
Ghi bàn 512 920
Mất bàn 72 115
Điểm 49 1126

Chủ = FC Tokyo · Khách = Machida Zelvia

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Tokyo (5)Hiệp 1 / Cả trậnMachida Zelvia (5)
0 (0%)Thắng/Thắng2 (40%)
2 (40%)Hòa/Thắng2 (40%)
1 (20%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (20%)Hòa/Bại1 (20%)
1 (20%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

FC Tokyo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng311157411
Sân nhà210135312
Sân khách101022110
6 gần612358--

Machida Zelvia

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng330012291
Sân nhà11003136
Sân khách22009161
6 gần624064--

Thành tích đối đầu (7 trận)

FC Tokyo 2 (29%)Hòa 2 (29%)Machida Zelvia 3 (43%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D105/04/26FC Tokyo0-0 (0-0)Machida Zelvia1-7+0.252.25H
JPN D101/04/26Machida Zelvia0-3 (0-1)FC Tokyo3-3-0.252.25T
JE Cup16/11/25Machida Zelvia0-0 (0-0)FC Tokyo1-6-0.52H
JPN D109/11/25Machida Zelvia0-1 (0-0)FC Tokyo11-2-0.52.25T
JPN D122/02/25FC Tokyo0-1 (0-0)Machida Zelvia5-4-0.252.25B
JPN D109/11/24Machida Zelvia3-0 (1-0)FC Tokyo3-4-0.52.5B
JPN D121/04/24FC Tokyo1-2 (1-2)Machida Zelvia6-302.25B

Thành tích gần đây — FC Tokyo

BTBHBHTBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26FC Tokyo0-1 (0-0)Borussia Dortmund4-4-0.53.25B
INT CF21/07/26FC Tokyo2-1 (0-0)Nagoya Grampus---T
JPN D106/06/26FC Tokyo1-3 (0-3)Cerezo Osaka11-1+0.52.5B
JPN D130/05/26Cerezo Osaka2-2 (1-1)FC Tokyo5-402.5H
JPN D123/05/26Kashima Antlers1-0 (0-0)FC Tokyo1-602.25B
JPN D116/05/26Urawa Red Diamonds0-0 (0-0)FC Tokyo5-702.25H
JPN D110/05/26FC Tokyo2-1 (1-1)Tokyo Verdy4-4+0.52T
JPN D106/05/26FC Tokyo0-3 (0-1)JEF United Ichihara Chiba7-2+12.5B
JPN D102/05/26FC Tokyo2-0 (1-0)Kawasaki Frontale6-3+0.52.5T
JPN D129/04/26Kashiwa Reysol1-3 (0-1)FC Tokyo5-4-0.252.5T
JPN D124/04/26FC Tokyo5-2 (3-1)Mito Hollyhock7-1+0.752.25T
JPN D111/04/26Yokohama Marinos1-3 (0-1)FC Tokyo4-4+0.252.25T
JPN D105/04/26FC Tokyo0-0 (0-0)Machida Zelvia1-7+0.252.25H
JPN D101/04/26Machida Zelvia0-3 (0-1)FC Tokyo3-3-0.252.25T
JPN D122/03/26Tokyo Verdy0-0 (0-0)FC Tokyo6-2+0.252H
JPN D118/03/26JEF United Ichihara Chiba1-2 (0-1)FC Tokyo5-8+0.52.5T
JPN D114/03/26Mito Hollyhock1-1 (0-0)FC Tokyo4-4+0.252.25H
JPN D107/03/26FC Tokyo3-0 (2-0)Yokohama Marinos4-3+0.52.5T
JPN D128/02/26FC Tokyo0-2 (0-0)Kashiwa Reysol3-502.75B
JPN D121/02/26Kawasaki Frontale1-2 (1-2)FC Tokyo3-4-0.52.75T

Thành tích gần đây — Machida Zelvia

THHTHHTTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 6 (60%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 13/7 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Machida Zelvia2-1 (0-0)Fujieda MYFC---T
JPN D106/06/26Machida Zelvia0-0 (0-0)Nagoya Grampus3-1+0.252.25H
JPN D130/05/26Nagoya Grampus2-2 (1-1)Machida Zelvia1-202.25H
JPN D122/05/26Machida Zelvia1-0 (1-0)Urawa Red Diamonds5-3+0.252.25T
JPN D117/05/26Kawasaki Frontale1-1 (0-1)Machida Zelvia9-202.5H
JPN D113/05/26Machida Zelvia0-0 (0-0)Tokyo Verdy8-2+0.52H
JPN D110/05/26JEF United Ichihara Chiba0-2 (0-2)Machida Zelvia6-0+0.52.25T
JPN D106/05/26Machida Zelvia2-0 (0-0)Yokohama Marinos4-1+0.752.5T
JPN D103/05/26Kashima Antlers1-1 (0-0)Machida Zelvia7-5-0.252.25H
JPN D129/04/26Mito Hollyhock2-2 (0-1)Machida Zelvia6-10+0.252.25H
ACLE25/04/26Al-Ahli SFC0-0 (0-0)Machida Zelvia3-1-0.752.5H
ACLE21/04/26Machida Zelvia1-0 (1-0)Shabab Al Ahli5-6+0.252.25T
ACLE18/04/26Machida Zelvia1-0 (1-0)Al-Ittihad6-4-0.52.25T
JPN D111/04/26Machida Zelvia1-0 (0-0)Kashiwa Reysol5-2-0.252.25T
JPN D105/04/26FC Tokyo0-0 (0-0)Machida Zelvia1-7-0.252.25H
JPN D101/04/26Machida Zelvia0-3 (0-1)FC Tokyo3-3+0.252.25B
JPN D128/03/26Machida Zelvia1-1 (1-0)Kawasaki Frontale3-3+0.52.75H
JPN D122/03/26Urawa Red Diamonds1-2 (0-1)Machida Zelvia6-202.25T
JPN D118/03/26Machida Zelvia0-3 (0-2)Kashima Antlers7-3+0.252.25B
JPN D114/03/26Kashiwa Reysol0-1 (0-1)Machida Zelvia0-2-0.52.25T

Đội hình

FC TokyoMachida Zelvia
81Kim Seung-Gyu2CSei Muroya4Hayato Inamura24Alexander Scholz42Kento Hashimoto8Takahiro Kou10Kein Sato18Kento Hashimoto33Kota Tawaratsumida9Marcelo Ryan Silvestre dos Santos26Motoki Nagakura1Kosei Tani3CGen Shoji19Yuta Nakayama50Daihachi Okamura16Mae Hiroyuki31Neta Lavi33Takahiro Akimoto88Hotaka Nakamura7Yuki Soma15Mitchell Duke99Tete Yengi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
5
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
9
17
Sút cầu môn
4
8
Tấn công
93
107
Tấn công nguy hiểm
33
53
Sút ngoài cầu môn
3
8
Cản bóng
2
1
Đá phạt trực tiếp
10
11
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%
60%
Chuyền bóng
415
512
TL chuyền bóng thành công
81%
87%
Phạm lỗi
11
10
Việt vị
1
3
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
9
6
Quả ném biên
20
26
Cắt bóng
11
4
Tạt bóng thành công
2
6
Chuyền dài
32
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.9
1.55
Cơ hội rõ rệt
3
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B3
T3 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B2
T2 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Tokyo (8 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Machida Zelvia (20 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 5 — Khách thắng
Hiệp 20 - 3

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FC TokyoMachida Zelvia

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FC TokyoMachida Zelvia

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

62
Thắng 2+
47
Thắng 1
59
Hòa
20
Thua 1
32
Thua 2+
FC TokyoMachida Zelvia

Thông tin đội bóng

FC Tokyo Thông tin Machida Zelvia
1998-10-1 Thành lập 1989
Ajinomoto Stadium Sân nhà Machida Athletic Stadium
50000 Sức chứa 8924
Rikizo Matsuhashi HLV Go Kuroda
Kyoto Khu vực JPN
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.253.052.921.002.250.801.040.250.80
Live2.253.052.921.44 ↑6.500.34 ↓1.42 ↑0.000.40 ↓
EasybetsSớm2.383.103.101.002.250.761.070.250.77
Live79.00 ↑24.00 ↑1.09 ↓5.20 ↑6.500.03 ↓0.02 ↓-0.254.00 ↑
VcbetSớm2.383.133.001.042.250.821.080.250.79
Live91.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓3.85 ↑6.500.17 ↓2.00 ↑0.000.42 ↓
Mansion88Sớm2.373.052.871.062.250.801.090.250.79
Live150.00 ↑9.70 ↑1.01 ↓4.54 ↑6.500.12 ↓0.15 ↓-0.254.00 ↑
InterwettenSớm2.452.903.101.402.500.500.650.001.10
Live100.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑6.500.07 ↓0.60 ↓0.001.20 ↑
10BETSớm2.422.853.050.842.000.83---
Live2.33 ↓2.95 ↑3.30 ↑0.89 ↑2.000.82 ↓---
12betSớm2.373.052.871.072.250.791.090.250.79
Live150.00 ↑9.70 ↑1.01 ↓8.33 ↑6.500.02 ↓2.08 ↑0.000.38 ↓
CrownSớm2.403.253.101.032.250.831.060.250.82
Live26.00 ↑18.50 ↑1.01 ↓7.69 ↑6.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.373.012.880.802.001.081.110.250.80
Live16.00 ↑5.80 ↑1.15 ↓7.14 ↑6.500.06 ↓1.85 ↑0.000.44 ↓
WewbetSớm2.313.042.821.002.250.801.030.250.79
Live23.00 ↑6.10 ↑1.14 ↓5.25 ↑6.500.09 ↓0.11 ↓-0.254.30 ↑
LadbrokesSớm2.303.002.901.252.500.57---
Live51.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓0.22 ↓2.502.50 ↑---
18BetSớm2.652.802.800.902.000.840.810.000.93
Live150.00 ↑9.50 ↑1.01 ↓7.87 ↑6.500.05 ↓1.95 ↑0.000.38 ↓
PinnacleSớm2.452.953.200.922.000.881.070.250.77
Live27.66 ↑5.99 ↑1.16 ↓3.98 ↑6.500.18 ↓1.91 ↑0.000.40 ↓
HK Jockey ClubSớm2.223.002.860.982.250.731.020.250.76
Live26.00 ↑5.90 ↑1.09 ↓4.15 ↑6.750.11 ↓1.92 ↑-4.000.36 ↓
BwinSớm2.353.103.001.252.500.57---
Live276.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓0.93 ↓5.500.77 ↑---
1xBetSớm2.453.163.111.382.500.590.710.001.16
Live67.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓5.83 ↑6.500.11 ↓2.04 ↑0.000.39 ↓
SNAISớm2.353.103.00------
Live2.353.103.00------
Bet 365Sớm2.303.003.101.002.250.801.030.250.78
Live81.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓8.50 ↑6.500.07 ↓1.50 ↑0.000.50 ↓
William HillSớm2.353.003.201.252.500.601.090.250.73
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑6.500.08 ↓0.86 ↓0.250.77 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.