Kết quả bóng đá trận FC Tokyo vs JEF United Ichihara Chiba, 17:30 ngày 21/08/2026
J1 League (Nhật Bản) · 17:30 ngày 21/08/2026
FC Tokyo 2 Kết thúc HT 0-0 0
JEF United Ichihara Chiba
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
FC Tokyo
JEF United Ichihara Chiba
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Masuya Ueda
🎯 Dứt điểm - Marcelo Ryan Silvestre dos Santos (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Motoki Nagakura (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Motoki Nagakura (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Shion Homma (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marcelo Ryan Silvestre dos Santos (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sei Muroya (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Motoki Nagakura (chân phải) — bị chặn
30'
🚩 Việt vị
30'
🎯 Dứt điểm - Erison Danilo de Souza (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Hirokazu Ishihara (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Shion Homma
🎯 Dứt điểm - Kein Sato (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Shion Homma (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Motoki Nagakura (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🎯 Dứt điểm - Daichi Ishikawa (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
50'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Hayato Inamura (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Marcelo Ryan Silvestre dos Santos (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kein Sato (chân phải) — chệch khung thành
59'
🎯 Dứt điểm - Daichi Ishikawa (chân phải) — bị chặn
61'
🎯 Dứt điểm - Kazuki Tanaka (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marcelo Ryan Silvestre dos Santos (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
66'
🔁 Thay người: vào Makoto Himeno, ra Kazuki Tanaka
66'
🔁 Thay người: vào Takahiro Iida, ra Masaru Hidaka
🔁 Thay người: vào Teruhito Nakagawa, ra Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
🔁 Thay người: vào Soma Anzai, ra Shion Homma
🎯 Dứt điểm - Kento Hashimoto (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Soma Anzai (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Soma Anzai (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Takahiro Kou 1-0
🎯 Dứt điểm - Takahiro Kou (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
79'
🔁 Thay người: vào Eduardo dos Santos Lima,Dudu Lima, ra Taishi Taguchi
79'
🔁 Thay người: vào Naoki Tsubaki, ra Takumi Tsukui
🔁 Thay người: vào Kashif Bangnagande, ra Hirokazu Ishihara
🔁 Thay người: vào Masato Morishige, ra Hayato Inamura
81'
🎯 Dứt điểm - Eduardo dos Santos Lima,Dudu Lima (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Motoki Nagakura (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kashif Bangnagande (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Soma Anzai 2-0, kiến tạo: Teruhito Nakagawa
🎯 Dứt điểm - Soma Anzai (đánh đầu) — vào lưới
86'
🔁 Thay người: vào Ken Yamura, ra Matheus Índio
🔁 Thay người: vào Kyota Tokiwa, ra Takahiro Kou
89'
🎯 Dứt điểm - Ken Yamura (chân trái) — chệch khung thành
90'
🎯 Dứt điểm - Makoto Himeno (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| FC Tokyo | Phút | |
| Shion Homma | 34' | |
| HT 0-0 | ||
| 66' ⇄ | ▲ Makoto Himeno ▼ Kazuki Tanaka | |
| 66' ⇄ | ▲ Takahiro Iida ▼ Masaru Hidaka | |
| ▲ Teruhito Nakagawa ▼ Marcelo Ryan Silvestre dos Santos | 67' ⇄ | |
| ▲ Soma Anzai ▼ Shion Homma | 67' ⇄ | |
| Takahiro Kou 1 - 0 ⚽ | 72' | |
| 79' ⇄ | ▲ Eduardo dos Santos Lima,Dudu Lima ▼ Taishi Taguchi | |
| 79' ⇄ | ▲ Naoki Tsubaki ▼ Takumi Tsukui | |
| ▲ Kashif Bangnagande ▼ Hirokazu Ishihara | 79' ⇄ | |
| ▲ Masato Morishige ▼ Hayato Inamura | 79' ⇄ | |
| Soma Anzai(Assists:Teruhito Nakagawa) (Kiến tạo: Teruhito Nakagawa) 2 - 0 ⚽ | 85' | |
| 86' ⇄ | ▲ Ken Yamura ▼ Matheus Índio | |
| ▲ Kyota Tokiwa ▼ Takahiro Kou | 88' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 11 | 4 | 19 | 7 |
| Mất bàn | 0 | 4 | 11 | 19 |
| Điểm | 9 | 4 | 17 | 6 |
Chủ = FC Tokyo · Khách = JEF United Ichihara Chiba
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Tokyo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 3 (38%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 4 (50%) |
Bảng xếp hạng
FC Tokyo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | 7 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 | 3 | 15 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 4 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 14 | - | - |
JEF United Ichihara Chiba
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 13 | 0 | 20 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 20 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 9 | 0 | 20 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FC Tokyo 8 (40%)Hòa 3 (15%)JEF United Ichihara Chiba 9 (45%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 1 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/05/26 | FC Tokyo | 0-3 (0-1) | JEF United Ichihara Chiba | +1 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | JEF United Ichihara Chiba | 1-2 (0-1) | FC Tokyo | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/07/24 | FC Tokyo | 1-1 (0-0) | JEF United Ichihara Chiba | 0 | 2.5 | H |
| 13/10/13 | JEF United Ichihara Chiba | 1-1 (0-1) | FC Tokyo | +0.75 | 2.75 | H |
| 26/11/11 | FC Tokyo | 1-0 (0-0) | JEF United Ichihara Chiba | +1 | 2.5 | T |
| 24/04/11 | JEF United Ichihara Chiba | 3-0 (0-0) | FC Tokyo | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/11/10 | FC Tokyo | 2-0 (0-0) | JEF United Ichihara Chiba | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/10/10 | FC Tokyo | 2-1 (1-0) | JEF United Ichihara Chiba | +0.25 | 3 | T |
| 16/05/10 | JEF United Ichihara Chiba | 3-0 (1-0) | FC Tokyo | +0.25 | 2.75 | B |
| 22/11/09 | JEF United Ichihara Chiba | 2-1 (1-1) | FC Tokyo | +0.5 | 2.5 | B |
| 20/05/09 | JEF United Ichihara Chiba | 0-1 (0-1) | FC Tokyo | 0 | 2.5 | T |
| 18/04/09 | FC Tokyo | 1-2 (1-0) | JEF United Ichihara Chiba | +0.5 | 2.5 | B |
| 06/12/08 | JEF United Ichihara Chiba | 4-2 (0-1) | FC Tokyo | 0 | 2.5 | B |
| 29/06/08 | FC Tokyo | 1-1 (1-0) | JEF United Ichihara Chiba | +0.5 | 2.5 | H |
| 30/09/07 | JEF United Ichihara Chiba | 3-2 (2-0) | FC Tokyo | -0.25 | 3 | B |
| 12/05/07 | FC Tokyo | 4-1 (1-0) | JEF United Ichihara Chiba | 0 | 2.5 | T |
| 20/08/06 | JEF United Ichihara Chiba | 3-4 (2-1) | FC Tokyo | -0.75 | 3 | T |
| 15/04/06 | FC Tokyo | 2-3 (0-2) | JEF United Ichihara Chiba | +0.25 | 2.75 | B |
| 20/11/05 | FC Tokyo | 2-1 (0-0) | JEF United Ichihara Chiba | 0 | 2.75 | T |
| 11/06/05 | JEF United Ichihara Chiba | 3-2 (0-2) | FC Tokyo | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — FC Tokyo
HBBTBHBHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/19 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Vissel Kobe | 2-2 (1-1) | FC Tokyo | -0.25 | 2.25 | H |
| 08/08/26 | FC Tokyo | 1-5 (1-2) | Machida Zelvia | +0.25 | 2.25 | B |
| 01/08/26 | FC Tokyo | 0-1 (0-0) | Borussia Dortmund | -0.5 | 3.25 | B |
| 21/07/26 | FC Tokyo | 2-1 (0-0) | Nagoya Grampus | - | - | T |
| 06/06/26 | FC Tokyo | 1-3 (0-3) | Cerezo Osaka | +0.5 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | Cerezo Osaka | 2-2 (1-1) | FC Tokyo | 0 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | Kashima Antlers | 1-0 (0-0) | FC Tokyo | 0 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Urawa Red Diamonds | 0-0 (0-0) | FC Tokyo | 0 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | FC Tokyo | 2-1 (1-1) | Tokyo Verdy | +0.5 | 2 | T |
| 06/05/26 | FC Tokyo | 0-3 (0-1) | JEF United Ichihara Chiba | +1 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | FC Tokyo | 2-0 (1-0) | Kawasaki Frontale | +0.5 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | Kashiwa Reysol | 1-3 (0-1) | FC Tokyo | -0.25 | 2.5 | T |
| 24/04/26 | FC Tokyo | 5-2 (3-1) | Mito Hollyhock | +0.75 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Yokohama Marinos | 1-3 (0-1) | FC Tokyo | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | FC Tokyo | 0-0 (0-0) | Machida Zelvia | +0.25 | 2.25 | H |
| 01/04/26 | Machida Zelvia | 0-3 (0-1) | FC Tokyo | -0.25 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Tokyo Verdy | 0-0 (0-0) | FC Tokyo | +0.25 | 2 | H |
| 18/03/26 | JEF United Ichihara Chiba | 1-2 (0-1) | FC Tokyo | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Mito Hollyhock | 1-1 (0-0) | FC Tokyo | +0.25 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | FC Tokyo | 3-0 (2-0) | Yokohama Marinos | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — JEF United Ichihara Chiba
BBHBHBBBTB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/21 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | JEF United Ichihara Chiba | 0-4 (0-2) | Machida Zelvia | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/08/26 | Hiroshima Sanfrecce | 3-0 (1-0) | JEF United Ichihara Chiba | -1 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | JEF United Ichihara Chiba | 0-0 (0-0) | Kashiwa Reysol | -0.5 | 2.5 | H |
| 06/06/26 | JEF United Ichihara Chiba | 1-2 (1-0) | Avispa Fukuoka | 0 | 2 | B |
| 30/05/26 | Avispa Fukuoka | 2-2 (0-1) | JEF United Ichihara Chiba | -0.5 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Kashiwa Reysol | 4-2 (2-1) | JEF United Ichihara Chiba | -1 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | JEF United Ichihara Chiba | 0-2 (0-1) | Kashima Antlers | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | JEF United Ichihara Chiba | 0-2 (0-2) | Machida Zelvia | -0.5 | 2.25 | B |
| 06/05/26 | FC Tokyo | 0-3 (0-1) | JEF United Ichihara Chiba | -1 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Urawa Red Diamonds | 2-0 (1-0) | JEF United Ichihara Chiba | -0.75 | 2.5 | B |
| 29/04/26 | JEF United Ichihara Chiba | 2-3 (1-0) | Yokohama Marinos | 0 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Kawasaki Frontale | 2-1 (1-0) | JEF United Ichihara Chiba | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Tokyo Verdy | 1-0 (0-0) | JEF United Ichihara Chiba | -0.25 | 2 | B |
| 11/04/26 | JEF United Ichihara Chiba | 1-1 (0-1) | Mito Hollyhock | 0 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | JEF United Ichihara Chiba | 3-2 (2-0) | Tokyo Verdy | +0.25 | 2 | T |
| 22/03/26 | Kashima Antlers | 2-1 (1-0) | JEF United Ichihara Chiba | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | JEF United Ichihara Chiba | 1-2 (0-1) | FC Tokyo | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Yokohama Marinos | 2-0 (0-0) | JEF United Ichihara Chiba | -0.5 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | JEF United Ichihara Chiba | 2-1 (0-0) | Kashiwa Reysol | -0.75 | 2.5 | T |
| 27/02/26 | Machida Zelvia | 2-1 (1-0) | JEF United Ichihara Chiba | -0.75 | 2.5 | B |
Đội hình
FC Tokyo
JEF United Ichihara Chiba
81Kim Seung-Gyu2CSei Muroya4Hayato Inamura22Hirokazu Ishihara24Alexander Scholz8Takahiro Kou10Kein Sato18Kento Hashimoto19Shion Homma9Marcelo Ryan Silvestre dos Santos26Motoki Nagakura19Jose Aurelio Suarez28Takashi Kawano39Rikuto Ishio66Daniel Hall67Masaru Hidaka4CTaishi Taguchi7Kazuki Tanaka8Takumi Tsukui25Matheus Índio20Daichi Ishikawa99Erison Danilo de Souza
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Sei Muroya C7.6
- 4Hayato Inamura▼ Rời sân 79'7.7
- 8Takahiro Kou⚽ Ghi bàn 72' · ▼ Rời sân 88'8.6
- 9Marcelo Ryan Silvestre dos Santos▼ Rời sân 67'7
- 10Kein Sato6
- 18Kento Hashimoto6.9
- 19Shion Homma🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 67'6.2
- 22Hirokazu Ishihara▼ Rời sân 79'7.4
- 24Alexander Scholz7.6
- 26Motoki Nagakura6.6
- 81Kim Seung-Gyu6.7
Khách · 442
- 4Taishi Taguchi C▼ Rời sân 79'7.1
- 7Kazuki Tanaka▼ Rời sân 66'6.4
- 8Takumi Tsukui▼ Rời sân 79'6.6
- 19Jose Aurelio Suarez7.1
- 20Daichi Ishikawa6.6
- 25Matheus Índio▼ Rời sân 86'6.6
- 28Takashi Kawano7.5
- 39Rikuto Ishio7
- 66Daniel Hall6.6
- 67Masaru Hidaka▼ Rời sân 66'6.7
- 99Erison Danilo de Souza6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
10
Sút bóng
227
Sút cầu môn
51
Tấn công
12978
Tấn công nguy hiểm
6219
Sút ngoài cầu môn
104
Cản bóng
72
Đá phạt trực tiếp
511
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
73%27%
Chuyền bóng
578337
TL chuyền bóng thành công
83%69%
Phạm lỗi
115
Việt vị
11
Cứu thua
13
Tắc bóng
910
Quả ném biên
2420
Cắt bóng
1410
Tạt bóng thành công
41
Chuyền dài
1819
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.840.63
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
69 31
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T8 H3 B9T9 H3 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B3T3 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Tokyo (11 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
JEF United Ichihara Chiba (11 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Tokyo (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
JEF United Ichihara Chiba (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Tokyo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Takahiro Kou Tiền vệ | 8.6 | 1 | 1/1 | 69/77 | 5 | ||
| 4Hayato Inamura Hậu vệ | 7.7 | 1/0 | 71/88 | 3 | |||
| 24Alexander Scholz Hậu vệ | 7.6 | 0/0 | 82/91 | 2 | |||
| 2Sei Muroya Hậu vệ | 7.6 | 1/1 | 26/34 | 5 | |||
| 22Hirokazu Ishihara Hậu vệ | 7.4 | 1/1 | 43/48 | 3 | |||
| 9Marcelo Ryan Silvestre dos Santos Tiền đạo | 7 | 4/1 | 8/9 | 0 | |||
| 18Kento Hashimoto Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/0 | 51/61 | 4 | |||
| 81Kim Seung-Gyu Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 20/33 | 0 | |||
| 26Motoki Nagakura Tiền đạo | 6.6 | 5/0 | 22/28 | 1 | |||
| 19Shion Homma Tiền vệ | 6.2 | 2/0 | 28/35 | 0 | 🟨 | ||
| 10Kein Sato Tiền đạo | 6 | 2/0 | 30/36 | 2 | |||
| 7Soma Anzai (dự bị) Tiền vệ phải | 7.6 | 1 | 3/1 | 16/16 | 0 | ||
| 6Kashif Bangnagande (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 4/7 | 0 | |||
| 39Teruhito Nakagawa (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1 | 0/0 | 3/5 | 0 | ||
| 3Masato Morishige (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 27Kyota Tokiwa (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 3/3 | 0 |
JEF United Ichihara Chiba
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Takashi Kawano Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 43/54 | 4 | |||
| 4Taishi Taguchi Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 25/29 | 5 | |||
| 19Jose Aurelio Suarez Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 21/38 | 0 | |||
| 39Rikuto Ishio Hậu vệ | 7 | 0/0 | 21/33 | 4 | |||
| 67Masaru Hidaka Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 11/19 | 0 | |||
| 20Daichi Ishikawa Tiền đạo | 6.6 | 2/0 | 17/25 | 1 | |||
| 66Daniel Hall Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 27/35 | 4 | |||
| 25Matheus Índio Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 14/27 | 5 | |||
| 8Takumi Tsukui Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 10/18 | 2 | |||
| 7Kazuki Tanaka Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 12/15 | 0 | |||
| 99Erison Danilo de Souza Tiền đạo | 6 | 1/0 | 8/13 | 0 | |||
| 6Eduardo dos Santos Lima,Dudu Lima (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/1 | 6/10 | 0 | |||
| 14Naoki Tsubaki (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 29Ken Yamura (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 1/1 | 0 | |||
| 37Makoto Himeno (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 4/6 | 1 | |||
| 22Takahiro Iida (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 8/11 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Tokyo | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1998-10-1 | Thành lập | 1991-6-1 |
| Ajinomoto Stadium | Sân nhà | Fukuda Denshi Arena |
| 50000 | Sức chứa | 18500 |
| Rikizo Matsuhashi | HLV | Yoshiyuki Kobayashi |
| Kyoto | Khu vực | Chiba City |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.45 | 4.00 | 5.90 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 0.90 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.35 ↓ | 4.70 ↑ | 6.40 ↑ | 1.38 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.50 | 4.10 | 6.10 | 0.89 | 2.50 | 0.89 | 0.91 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 67.00 ↑ | 7.60 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.00 | 6.50 | 0.92 | 2.50 | 0.93 | 0.89 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.53 | 4.00 | 5.70 | 0.92 | 2.50 | 0.94 | 0.91 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.00 ↑ | 103.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.20 | 6.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.00 ↑ | 90.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.80 | 1.00 | 0.90 | |
| 10BET | Sớm | 1.48 | 4.10 | 6.00 | 0.82 | 2.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 7.55 ↑ | 86.07 ↑ | 5.64 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.53 | 4.00 | 5.70 | 0.92 | 2.50 | 0.94 | 0.91 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.00 ↑ | 103.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.53 | 4.25 | 6.20 | 0.90 | 2.50 | 0.96 | 0.92 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.10 ↑ | 36.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.50 | 3.83 | 5.70 | 0.96 | 2.50 | 0.92 | 0.96 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.80 ↑ | 55.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.51 | 3.95 | 5.50 | 0.91 | 2.50 | 0.91 | 0.91 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.30 ↑ | 40.00 ↑ | 7.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 3.80 | 5.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.47 | 4.00 | 6.25 | 0.86 | 2.50 | 0.88 | 0.83 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 476.00 ↑ | 14.43 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.49 | 4.15 | 6.43 | 0.96 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 2.13 ↑ | 2.10 ↓ | 8.71 ↑ | 4.18 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.59 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.39 | 4.15 | 5.80 | 0.89 | 2.75 | 0.81 | 0.82 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.40 ↑ | 60.00 ↑ | 2.20 ↑ | 1.75 | 0.29 ↓ | 1.61 ↑ | 1.25 | 0.44 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.52 | 4.10 | 6.00 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.52 | 4.27 | 6.39 | 0.91 | 2.50 | 0.92 | 1.48 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.64 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.48 | 4.00 | 6.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.52 ↑ | 4.00 | 5.75 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.46 | 4.00 | 5.75 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.88 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 3.90 | 6.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.50 | 0.50 | 1.45 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.82 ↑ | 1.00 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Tokyo | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| JEF United Ichihara Chiba | -1 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).