Kết quả bóng đá trận FC Tokyo vs JEF United Ichihara Chiba, 17:30 ngày 21/08/2026

J1 League (Nhật Bản) · 17:30 ngày 21/08/2026
FC Tokyo
2 Kết thúc HT 0-0 0
JEF United Ichihara Chiba
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃

Tường thuật trực tiếp

FC TokyoJEF United Ichihara Chiba
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Masuya Ueda
🎯 Dứt điểm - Marcelo Ryan Silvestre dos Santos (chân trái) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Motoki Nagakura (chân phải) — bị chặn
9'
🎯 Dứt điểm - Motoki Nagakura (chân trái) — chệch khung thành
11'
🎯 Dứt điểm - Shion Homma (chân phải) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - Marcelo Ryan Silvestre dos Santos (chân trái) — chệch khung thành
21'
🎯 Dứt điểm - Sei Muroya (chân phải) — bị cản phá
25'
Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Motoki Nagakura (chân phải) — bị chặn
27'
30'
🚩 Việt vị
30'
🎯 Dứt điểm - Erison Danilo de Souza (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Hirokazu Ishihara (chân trái) — bị cản phá
32'
🟨 Thẻ vàng - Shion Homma
34'
🎯 Dứt điểm - Kein Sato (chân trái) — chệch khung thành
38'
🎯 Dứt điểm - Shion Homma (chân trái) — chệch khung thành
39'
🎯 Dứt điểm - Motoki Nagakura (chân trái) — chệch khung thành
45+2'
Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🎯 Dứt điểm - Daichi Ishikawa (đánh đầu) — chệch khung thành
Phạt góc
48'
50'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Hayato Inamura (chân trái) — bị chặn
51'
🎯 Dứt điểm - Marcelo Ryan Silvestre dos Santos (chân trái) — bị chặn
52'
🎯 Dứt điểm - Kein Sato (chân phải) — chệch khung thành
53'
59'
🎯 Dứt điểm - Daichi Ishikawa (chân phải) — bị chặn
61'
🎯 Dứt điểm - Kazuki Tanaka (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marcelo Ryan Silvestre dos Santos (chân trái) — bị cản phá
62'
Phạt góc
63'
66'
🔁 Thay người: vào Makoto Himeno, ra Kazuki Tanaka
66'
🔁 Thay người: vào Takahiro Iida, ra Masaru Hidaka
🔁 Thay người: vào Teruhito Nakagawa, ra Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
67'
🔁 Thay người: vào Soma Anzai, ra Shion Homma
67'
🎯 Dứt điểm - Kento Hashimoto (chân trái) — bị chặn
70'
🎯 Dứt điểm - Soma Anzai (đánh đầu) — chệch khung thành
70'
🎯 Dứt điểm - Soma Anzai (chân trái) — chệch khung thành
71'
BÀN THẮNG - Takahiro Kou 1-0
72'
🎯 Dứt điểm - Takahiro Kou (chân phải) — vào lưới
72'
Phạt góc
72'
79'
🔁 Thay người: vào Eduardo dos Santos Lima,Dudu Lima, ra Taishi Taguchi
79'
🔁 Thay người: vào Naoki Tsubaki, ra Takumi Tsukui
🔁 Thay người: vào Kashif Bangnagande, ra Hirokazu Ishihara
79'
🔁 Thay người: vào Masato Morishige, ra Hayato Inamura
79'
81'
🎯 Dứt điểm - Eduardo dos Santos Lima,Dudu Lima (chân phải) — bị cản phá
Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Motoki Nagakura (chân phải) — bị chặn
82'
🎯 Dứt điểm - Kashif Bangnagande (chân phải) — chệch khung thành
83'
BÀN THẮNG - Soma Anzai 2-0, kiến tạo: Teruhito Nakagawa
85'
🎯 Dứt điểm - Soma Anzai (đánh đầu) — vào lưới
85'
86'
🔁 Thay người: vào Ken Yamura, ra Matheus Índio
🔁 Thay người: vào Kyota Tokiwa, ra Takahiro Kou
88'
89'
🎯 Dứt điểm - Ken Yamura (chân trái) — chệch khung thành
90'
🎯 Dứt điểm - Makoto Himeno (chân phải) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (2-0)

Diễn biến trận đấu

FC Tokyo Phút JEF United Ichihara Chiba
Shion Homma 34'
HT 0-0
66' ▲ Makoto Himeno ▼ Kazuki Tanaka
66' ▲ Takahiro Iida ▼ Masaru Hidaka
▲ Teruhito Nakagawa ▼ Marcelo Ryan Silvestre dos Santos67'
▲ Soma Anzai ▼ Shion Homma67'
Takahiro Kou 1 - 0 72'
79' ▲ Eduardo dos Santos Lima,Dudu Lima ▼ Taishi Taguchi
79' ▲ Naoki Tsubaki ▼ Takumi Tsukui
▲ Kashif Bangnagande ▼ Hirokazu Ishihara79'
▲ Masato Morishige ▼ Hayato Inamura79'
Soma Anzai(Assists:Teruhito Nakagawa) (Kiến tạo: Teruhito Nakagawa) 2 - 0 85'
86' ▲ Ken Yamura ▼ Matheus Índio
▲ Kyota Tokiwa ▼ Takahiro Kou88'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 51
Hòa 01 23
Bại 01 36
Ghi bàn 114 197
Mất bàn 04 1119
Điểm 94 176

Chủ = FC Tokyo · Khách = JEF United Ichihara Chiba

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Tokyo (8)Hiệp 1 / Cả trậnJEF United Ichihara Chiba (8)
2 (25%)Thắng/Thắng1 (13%)
3 (38%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (13%)Hòa/Hòa2 (25%)
1 (13%)Hòa/Bại1 (13%)
1 (13%)Bại/Bại4 (50%)

Bảng xếp hạng

FC Tokyo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42118775
Sân nhà210135315
Sân khách21105244
6 gần6123814--

JEF United Ichihara Chiba

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4004213020
Sân nhà100104020
Sân khách300329020
6 gần6024515--

Thành tích đối đầu (20 trận)

FC Tokyo 8 (40%)Hòa 3 (15%)JEF United Ichihara Chiba 9 (45%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 1 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D106/05/26FC Tokyo0-3 (0-1)JEF United Ichihara Chiba7-2+12.5B
JPN D118/03/26JEF United Ichihara Chiba1-2 (0-1)FC Tokyo5-8+0.52.5T
JE Cup10/07/24FC Tokyo1-1 (0-0)JEF United Ichihara Chiba9-702.5H
JE Cup13/10/13JEF United Ichihara Chiba1-1 (0-1)FC Tokyo-+0.752.75H
JPN D226/11/11FC Tokyo1-0 (0-0)JEF United Ichihara Chiba-+12.5T
JPN D224/04/11JEF United Ichihara Chiba3-0 (0-0)FC Tokyo--0.252.5B
JE Cup17/11/10FC Tokyo2-0 (0-0)JEF United Ichihara Chiba-+0.52.5T
INT CF24/10/10FC Tokyo2-1 (1-0)JEF United Ichihara Chiba-+0.253T
INT CF16/05/10JEF United Ichihara Chiba3-0 (1-0)FC Tokyo-+0.252.75B
JPN D122/11/09JEF United Ichihara Chiba2-1 (1-1)FC Tokyo-+0.52.5B
JPN LC20/05/09JEF United Ichihara Chiba0-1 (0-1)FC Tokyo-02.5T
JPN D118/04/09FC Tokyo1-2 (1-0)JEF United Ichihara Chiba-+0.52.5B
JPN D106/12/08JEF United Ichihara Chiba4-2 (0-1)FC Tokyo-02.5B
JPN D129/06/08FC Tokyo1-1 (1-0)JEF United Ichihara Chiba-+0.52.5H
JPN D130/09/07JEF United Ichihara Chiba3-2 (2-0)FC Tokyo--0.253B
JPN D112/05/07FC Tokyo4-1 (1-0)JEF United Ichihara Chiba-02.5T
JPN D120/08/06JEF United Ichihara Chiba3-4 (2-1)FC Tokyo--0.753T
JPN D115/04/06FC Tokyo2-3 (0-2)JEF United Ichihara Chiba-+0.252.75B
JPN D120/11/05FC Tokyo2-1 (0-0)JEF United Ichihara Chiba-02.75T
JPN LC11/06/05JEF United Ichihara Chiba3-2 (0-2)FC Tokyo--0.52.75B

Thành tích gần đây — FC Tokyo

HBBTBHBHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/19 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D115/08/26Vissel Kobe2-2 (1-1)FC Tokyo7-4-0.252.25H
JPN D108/08/26FC Tokyo1-5 (1-2)Machida Zelvia2-5+0.252.25B
INT CF01/08/26FC Tokyo0-1 (0-0)Borussia Dortmund4-4-0.53.25B
INT CF21/07/26FC Tokyo2-1 (0-0)Nagoya Grampus---T
JPN D106/06/26FC Tokyo1-3 (0-3)Cerezo Osaka11-1+0.52.5B
JPN D130/05/26Cerezo Osaka2-2 (1-1)FC Tokyo5-402.5H
JPN D123/05/26Kashima Antlers1-0 (0-0)FC Tokyo1-602.25B
JPN D116/05/26Urawa Red Diamonds0-0 (0-0)FC Tokyo5-702.25H
JPN D110/05/26FC Tokyo2-1 (1-1)Tokyo Verdy4-4+0.52T
JPN D106/05/26FC Tokyo0-3 (0-1)JEF United Ichihara Chiba7-2+12.5B
JPN D102/05/26FC Tokyo2-0 (1-0)Kawasaki Frontale6-3+0.52.5T
JPN D129/04/26Kashiwa Reysol1-3 (0-1)FC Tokyo5-4-0.252.5T
JPN D124/04/26FC Tokyo5-2 (3-1)Mito Hollyhock7-1+0.752.25T
JPN D111/04/26Yokohama Marinos1-3 (0-1)FC Tokyo4-4+0.252.25T
JPN D105/04/26FC Tokyo0-0 (0-0)Machida Zelvia1-7+0.252.25H
JPN D101/04/26Machida Zelvia0-3 (0-1)FC Tokyo3-3-0.252.25T
JPN D122/03/26Tokyo Verdy0-0 (0-0)FC Tokyo6-2+0.252H
JPN D118/03/26JEF United Ichihara Chiba1-2 (0-1)FC Tokyo5-8+0.52.5T
JPN D114/03/26Mito Hollyhock1-1 (0-0)FC Tokyo4-4+0.252.25H
JPN D107/03/26FC Tokyo3-0 (2-0)Yokohama Marinos4-3+0.52.5T

Thành tích gần đây — JEF United Ichihara Chiba

BBHBHBBBTB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/21 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D115/08/26JEF United Ichihara Chiba0-4 (0-2)Machida Zelvia2-8-0.52.25B
JPN D108/08/26Hiroshima Sanfrecce3-0 (1-0)JEF United Ichihara Chiba3-0-12.75B
INT CF01/08/26JEF United Ichihara Chiba0-0 (0-0)Kashiwa Reysol3-6-0.52.5H
JPN D106/06/26JEF United Ichihara Chiba1-2 (1-0)Avispa Fukuoka7-702B
JPN D130/05/26Avispa Fukuoka2-2 (0-1)JEF United Ichihara Chiba2-4-0.52.25H
JPN D123/05/26Kashiwa Reysol4-2 (2-1)JEF United Ichihara Chiba6-3-12.5B
JPN D117/05/26JEF United Ichihara Chiba0-2 (0-1)Kashima Antlers9-0-0.752.5B
JPN D110/05/26JEF United Ichihara Chiba0-2 (0-2)Machida Zelvia6-0-0.52.25B
JPN D106/05/26FC Tokyo0-3 (0-1)JEF United Ichihara Chiba7-2-12.5T
JPN D102/05/26Urawa Red Diamonds2-0 (1-0)JEF United Ichihara Chiba6-7-0.752.5B
JPN D129/04/26JEF United Ichihara Chiba2-3 (1-0)Yokohama Marinos4-402.5B
JPN D125/04/26Kawasaki Frontale2-1 (1-0)JEF United Ichihara Chiba5-3-0.752.75B
JPN D118/04/26Tokyo Verdy1-0 (0-0)JEF United Ichihara Chiba3-5-0.252B
JPN D111/04/26JEF United Ichihara Chiba1-1 (0-1)Mito Hollyhock2-302.25H
JPN D104/04/26JEF United Ichihara Chiba3-2 (2-0)Tokyo Verdy5-10+0.252T
JPN D122/03/26Kashima Antlers2-1 (1-0)JEF United Ichihara Chiba10-4-0.752.5B
JPN D118/03/26JEF United Ichihara Chiba1-2 (0-1)FC Tokyo5-8-0.52.5B
JPN D114/03/26Yokohama Marinos2-0 (0-0)JEF United Ichihara Chiba8-2-0.52.5B
JPN D107/03/26JEF United Ichihara Chiba2-1 (0-0)Kashiwa Reysol3-5-0.752.5T
JPN D127/02/26Machida Zelvia2-1 (1-0)JEF United Ichihara Chiba4-2-0.752.5B

Đội hình

FC TokyoJEF United Ichihara Chiba
81Kim Seung-Gyu2CSei Muroya4Hayato Inamura22Hirokazu Ishihara24Alexander Scholz8Takahiro Kou10Kein Sato18Kento Hashimoto19Shion Homma9Marcelo Ryan Silvestre dos Santos26Motoki Nagakura19Jose Aurelio Suarez28Takashi Kawano39Rikuto Ishio66Daniel Hall67Masaru Hidaka4CTaishi Taguchi7Kazuki Tanaka8Takumi Tsukui25Matheus Índio20Daichi Ishikawa99Erison Danilo de Souza

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
1
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
22
7
Sút cầu môn
5
1
Tấn công
129
78
Tấn công nguy hiểm
62
19
Sút ngoài cầu môn
10
4
Cản bóng
7
2
Đá phạt trực tiếp
5
11
TL kiểm soát bóng
63%
37%
TL kiểm soát bóng (HT)
73%
27%
Chuyền bóng
578
337
TL chuyền bóng thành công
83%
69%
Phạm lỗi
11
5
Việt vị
1
1
Cứu thua
1
3
Tắc bóng
9
10
Quả ném biên
24
20
Cắt bóng
14
10
Tạt bóng thành công
4
1
Chuyền dài
18
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.84
0.63
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

69 31
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T8 H3 B9
T9 H3 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B3
T3 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Tokyo (11 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
JEF United Ichihara Chiba (11 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Tokyo (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

JEF United Ichihara Chiba (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
10
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
20
B.thắng H1
10
B.thắng H2
FC TokyoJEF United Ichihara Chiba

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
12
B/B
FC TokyoJEF United Ichihara Chiba

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

61
Thắng 2+
32
Thắng 1
63
Hòa
27
Thua 1
37
Thua 2+
FC TokyoJEF United Ichihara Chiba

FC Tokyo

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Takahiro Kou
Tiền vệ
8.611/169/775
4Hayato Inamura
Hậu vệ
7.71/071/883
24Alexander Scholz
Hậu vệ
7.60/082/912
2Sei Muroya
Hậu vệ
7.61/126/345
22Hirokazu Ishihara
Hậu vệ
7.41/143/483
9Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
Tiền đạo
74/18/90
18Kento Hashimoto
Tiền vệ phòng ngự
6.91/051/614
81Kim Seung-Gyu
Thủ môn
6.70/020/330
26Motoki Nagakura
Tiền đạo
6.65/022/281
19Shion Homma
Tiền vệ
6.22/028/350🟨
10Kein Sato
Tiền đạo
62/030/362
7Soma Anzai (dự bị)
Tiền vệ phải
7.613/116/160
6Kashif Bangnagande (dự bị)
Hậu vệ
6.81/04/70
39Teruhito Nakagawa (dự bị)
Tiền đạo
6.710/03/50
3Masato Morishige (dự bị)
Hậu vệ
6.60/06/70
27Kyota Tokiwa (dự bị)
Tiền vệ
-0/03/30

JEF United Ichihara Chiba

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
28Takashi Kawano
Hậu vệ
7.50/043/544
4Taishi Taguchi
Tiền vệ
7.10/025/295
19Jose Aurelio Suarez
Thủ môn
7.10/021/380
39Rikuto Ishio
Hậu vệ
70/021/334
67Masaru Hidaka
Hậu vệ
6.70/011/190
20Daichi Ishikawa
Tiền đạo
6.62/017/251
66Daniel Hall
Hậu vệ
6.60/027/354
25Matheus Índio
Tiền vệ phòng ngự
6.60/014/275
8Takumi Tsukui
Tiền đạo
6.60/010/182
7Kazuki Tanaka
Tiền vệ
6.41/012/150
99Erison Danilo de Souza
Tiền đạo
61/08/130
6Eduardo dos Santos Lima,Dudu Lima (dự bị)
Tiền vệ
6.61/16/100
14Naoki Tsubaki (dự bị)
Tiền đạo
6.50/03/30
29Ken Yamura (dự bị)
Tiền đạo
6.51/01/10
37Makoto Himeno (dự bị)
Tiền vệ
6.51/04/61
22Takahiro Iida (dự bị)
Hậu vệ
6.40/08/110

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FC Tokyo Thông tin JEF United Ichihara Chiba
1998-10-1 Thành lập 1991-6-1
Ajinomoto Stadium Sân nhà Fukuda Denshi Arena
50000 Sức chứa 18500
Rikizo Matsuhashi HLV Yoshiyuki Kobayashi
Kyoto Khu vực Chiba City
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.454.005.900.842.500.960.901.000.94
Live1.35 ↓4.70 ↑6.40 ↑1.38 ↑1.500.40 ↓0.40 ↓0.001.42 ↑
EasybetsSớm1.504.106.100.892.500.890.911.000.90
Live1.03 ↓8.00 ↑67.00 ↑7.60 ↑2.500.07 ↓0.17 ↓0.002.80 ↑
VcbetSớm1.504.006.500.922.500.930.891.000.96
Live1.01 ↓51.00 ↑71.00 ↑2.70 ↑2.500.27 ↓0.42 ↓0.001.97 ↑
Mansion88Sớm1.534.005.700.922.500.940.911.000.97
Live1.08 ↓7.00 ↑103.00 ↑6.25 ↑2.500.09 ↓0.48 ↓0.001.78 ↑
InterwettenSớm1.504.206.000.852.500.850.801.000.90
Live1.09 ↓7.00 ↑90.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓0.801.000.90
10BETSớm1.484.106.000.822.500.84---
Live1.08 ↓7.55 ↑86.07 ↑5.64 ↑2.500.05 ↓---
12betSớm1.534.005.700.922.500.940.911.000.97
Live1.08 ↓7.00 ↑103.00 ↑6.66 ↑2.500.08 ↓0.48 ↓0.001.78 ↑
CrownSớm1.534.256.200.902.500.960.921.000.96
Live1.08 ↓8.10 ↑36.00 ↑7.14 ↑2.500.02 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.503.835.700.962.500.920.961.000.94
Live1.09 ↓6.80 ↑55.00 ↑7.69 ↑2.500.05 ↓0.28 ↓0.002.77 ↑
WewbetSớm1.513.955.500.912.500.910.911.000.93
Live1.12 ↓6.30 ↑40.00 ↑7.65 ↑2.500.03 ↓7.65 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm1.503.805.500.852.500.85---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑6.00 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm1.474.006.250.862.500.880.831.000.92
Live1.01 ↓59.00 ↑476.00 ↑14.43 ↑2.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.494.156.430.962.500.850.851.000.97
Live2.13 ↑2.10 ↓8.71 ↑4.18 ↑2.500.17 ↓0.52 ↓0.001.59 ↑
HK Jockey ClubSớm1.394.155.800.892.750.810.821.000.95
Live1.05 ↓6.40 ↑60.00 ↑2.20 ↑1.750.29 ↓1.61 ↑1.250.44 ↓
BwinSớm1.524.106.000.832.500.85---
Live1.01 ↓71.00 ↑276.00 ↑0.80 ↓1.500.88 ↑---
1xBetSớm1.524.276.390.912.500.921.481.500.55
Live1.00 ↓51.00 ↑451.00 ↑7.40 ↑2.500.08 ↓0.50 ↓0.001.64 ↑
SNAISớm1.484.006.00------
Live1.52 ↑4.005.75 ↓------
Bet 365Sớm1.464.005.750.882.500.930.881.000.93
Live1.01 ↓51.00 ↑451.00 ↑7.75 ↑2.500.08 ↓0.48 ↓0.001.60 ↑
William HillSớm1.503.906.000.852.500.850.500.501.45
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑2.500.03 ↓0.82 ↑1.000.80 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FC Tokyo+1Chưa có trận cùng mức
JEF United Ichihara Chiba-1002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).