Kết quả bóng đá trận FC Tiamo Hirakata vs Yokogawa Musashino, 11:00 ngày 11/10/2026
Football League (Nhật Bản) · 11:00 ngày 11/10/2026
FC Tiamo Hirakata 0 Kết thúc HT 0-4 6
Yokogawa Musashino
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| FC Tiamo Hirakata | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 | |
| 31' | ⚽ 0 - 2 | |
| 33' | ⚽ 0 - 3 | |
| 41' | ⚽ 0 - 4 | |
| 45' | ||
| HT 0-4 | ||
| 57' | ⚽ 0 - 5 | |
| 67' | ⚽ 0 - 6 | |
| FT 0-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 7 |
| Ghi bàn | 2 | 8 | 14 | 16 |
| Mất bàn | 9 | 5 | 23 | 18 |
| Điểm | 1 | 3 | 8 | 9 |
Chủ = FC Tiamo Hirakata · Khách = Yokogawa Musashino
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Tiamo Hirakata | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (17%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 4 (33%) |
Bảng xếp hạng
FC Tiamo Hirakata
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 11 | 11 | 6 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 0 | 2 | 9 | 7 | 6 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 5 | 6 |
Yokogawa Musashino
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 8 | 9 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 1 | 6 | 3 |
| Sân khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 7 | 3 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1314
Sút cầu môn
76
Sút ngoài cầu môn
68
TL kiểm soát bóng
64%36%
Quả ném biên
1718
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Tiamo Hirakata (14 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Yokogawa Musashino (13 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Tiamo Hirakata | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1939 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | JPN |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.77 | 3.25 | 3.28 | 0.73 | 2.50 | 0.89 | 0.77 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.98 ↑ | 3.10 ↓ | 2.85 ↓ | 0.84 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.72 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.70 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.78 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 51.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.90 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.90 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.81 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.60 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.74 | 3.45 | 3.90 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.81 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 41.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.03 ↓ | 3.33 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.85 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 40.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.60 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.74 | 3.45 | 3.90 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.81 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 42.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.03 ↓ | 3.22 ↑ | 6.50 | 0.19 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.75 | 3.30 | 3.60 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.97 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 19.50 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.80 | 3.17 | 3.70 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.80 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 23.00 ↑ | 9.80 ↑ | 1.03 ↓ | 4.16 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.60 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.77 | 3.45 | 3.50 | 0.64 | 2.50 | 0.90 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.52 | 3.84 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | 0.96 | 0.75 | 0.68 |
| Live | 41.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.38 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.60 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 41.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Tiamo Hirakata | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Yokogawa Musashino | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).