Kết quả bóng đá trận FC Tiamo Hirakata vs VONDS Ichihara, 12:30 ngày 26/09/2026
Football League (Nhật Bản) · 12:30 ngày 26/09/2026
FC Tiamo Hirakata 1 Kết thúc HT 0-1 1
VONDS Ichihara
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| FC Tiamo Hirakata | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 Chihiro Otomo | |
| 13' | ⚽ 0 - 2 Chihiro Otomo | |
| 16' | ||
| HT 0-1 | ||
| ❌ Đá hỏng penalty | 77' | |
| 1 - 2 ⚽ | 82' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 14 | 11 |
| Mất bàn | 9 | 2 | 23 | 12 |
| Điểm | 1 | 7 | 8 | 14 |
Chủ = FC Tiamo Hirakata · Khách = VONDS Ichihara
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Tiamo Hirakata | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 4 (27%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (20%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 4 (27%) |
Bảng xếp hạng
FC Tiamo Hirakata
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 11 | 11 | 6 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 0 | 2 | 9 | 7 | 6 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 5 | 6 |
VONDS Ichihara
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 2 | 3 | 4 | 7 | 9 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 5 | 5 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1011
Sút cầu môn
16
Sút ngoài cầu môn
95
TL kiểm soát bóng
65%35%
Việt vị
10
Quả ném biên
23
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Tiamo Hirakata (14 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
VONDS Ichihara (16 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Tiamo Hirakata | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.87 | 3.23 | 2.98 | 0.83 | 2.50 | 0.79 | 0.67 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.96 ↑ | 3.11 ↓ | 2.88 ↓ | 0.83 | 2.50 | 0.79 | 0.96 ↑ | 0.50 | 0.74 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.02 | 3.60 | 3.00 | 0.88 | 2.50 | 0.84 | 0.76 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.25 | 0.91 | 2.50 | 0.88 | 0.82 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 3.25 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.82 | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.95 | 3.35 | 3.25 | 0.89 | 2.50 | 0.85 | 0.76 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.85 | 3.00 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 3.35 ↓ | 3.35 ↑ | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.95 | 3.35 | 3.25 | 0.89 | 2.50 | 0.85 | 0.76 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.20 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.76 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 17.50 ↑ | 1.02 ↓ | 17.50 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.93 | 3.15 | 3.25 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 0.86 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.11 ↓ | 9.20 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.10 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.70 | 2.90 | 0.80 | 2.50 | 0.76 | 0.69 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.80 | 3.03 | 0.87 | 2.50 | 0.83 | 1.30 | 0.75 | 0.55 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.60 ↑ | 6.01 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.10 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Tiamo Hirakata | +1/4 | 0 | 0 | 3 |
| VONDS Ichihara | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).