Kết quả bóng đá trận FC Tiamo Hirakata vs Grulla Morioka, 11:00 ngày 18/10/2026

Football League (Nhật Bản) · 11:00 ngày 18/10/2026
FC Tiamo Hirakata
1 Kết thúc HT 1-2 2
Grulla Morioka
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 4
Nhiệt độ: 24°C

Diễn biến trận đấu

FC Tiamo Hirakata Phút Grulla Morioka
11'⚽ 0 - 1
30'⚽ 0 - 2
1 - 2 ⚽44'
HT 1-2
61'
86' Taku Saito
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 23
Hòa 11 23
Bại 21 64
Ghi bàn 23 149
Mất bàn 93 2313
Điểm 14 812

Chủ = FC Tiamo Hirakata · Khách = Grulla Morioka

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Tiamo Hirakata (11)Hiệp 1 / Cả trậnGrulla Morioka (15)
3 (27%)Thắng/Thắng2 (13%)
1 (9%)Thắng/Hòa3 (20%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (7%)
1 (9%)Hòa/Thắng3 (20%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (13%)
2 (18%)Hòa/Bại1 (7%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (7%)
1 (9%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (27%)Bại/Bại2 (13%)

Bảng xếp hạng

FC Tiamo Hirakata

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng73131311116
Sân nhà42029762
Sân khách31114456

Grulla Morioka

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng7331139142
Sân nhà431072101
Sân khách30216745

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
18
13
Sút cầu môn
8
4
Sút ngoài cầu môn
10
9
TL kiểm soát bóng
64%
36%
Quả ném biên
20
20
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Tiamo Hirakata (14 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Grulla Morioka (18 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.28 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

FC Tiamo Hirakata Thông tin Grulla Morioka
Thành lập
Sân nhà South Park Football Stadium
0 Sức chứa 0
HLV Yoshika Matsubara
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.123.352.450.822.750.800.920.250.78
Live1.86 ↓3.40 ↑2.90 ↑0.822.750.800.66 ↓0.251.04 ↑
EasybetsSớm2.093.602.800.822.750.900.890.250.83
Live68.00 ↑13.00 ↑1.05 ↓6.90 ↑3.500.01 ↓0.55 ↓0.001.39 ↑
VcbetSớm2.153.502.900.872.750.920.920.250.87
Live151.00 ↑8.50 ↑1.03 ↓2.80 ↑3.500.24 ↓0.62 ↓0.001.29 ↑
Mansion88Sớm2.093.402.860.842.750.920.910.250.85
Live278.00 ↑6.40 ↑1.04 ↓6.25 ↑3.500.06 ↓0.60 ↓0.001.31 ↑
InterwettenSớm1.833.553.800.652.501.05---
Live90.00 ↑6.25 ↑1.10 ↓2.80 ↑3.500.20 ↓---
12betSớm2.093.402.860.842.750.920.910.250.85
Live278.00 ↑6.40 ↑1.04 ↓7.14 ↑3.500.04 ↓0.61 ↓0.001.29 ↑
CrownSớm2.133.652.810.842.750.920.900.250.86
Live23.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓6.66 ↑3.500.01 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm2.193.262.780.922.750.900.990.250.85
Live95.00 ↑6.10 ↑1.06 ↓4.00 ↑3.500.11 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑
LadbrokesSớm2.103.502.870.652.501.10---
Live56.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓0.75 ↑2.500.91 ↓---
18BetSớm2.103.502.800.762.750.800.800.250.76
Live20.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓9.01 ↑3.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
1xBetSớm2.253.802.550.652.501.100.740.000.97
Live101.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓6.01 ↑3.500.08 ↓0.59 ↓0.001.37 ↑
Bet 365Sớm2.103.502.880.852.750.950.930.250.88
Live101.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓6.80 ↑3.500.09 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FC Tiamo Hirakata+1/4102
Grulla Morioka-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).