Kết quả bóng đá trận FC Thun U19 vs Young Boys U19, 19:30 ngày 29/08/2026
Elite U19 (Thụy Sĩ) · 19:30 ngày 29/08/2026
FC Thun U19 0 Kết thúc HT 0-2 3
Young Boys U19
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| FC Thun U19 | Phút | |
| 28' | ⚽ 0 - 1 | |
| 40' | ||
| 43' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-2 | ||
| 60' | ||
| 86' | ⚽ 0 - 3 | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 9 | 7 | 19 |
| Mất bàn | 7 | 1 | 18 | 20 |
| Điểm | 3 | 9 | 5 | 10 |
Chủ = FC Thun U19 · Khách = Young Boys U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Thun U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 1 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Thắng/Bại | 1 (11%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 2 (33%) | Bại/Bại | 4 (44%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
FC Thun U19 0 (0%)Hòa 0 (0%)Young Boys U19 3 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/25 | Young Boys U19 | 6-1 (2-1) | FC Thun U19 | - | - | B |
| 22/03/25 | Young Boys U19 | 2-1 (0-1) | FC Thun U19 | -1.25 | 4.25 | B |
| 16/09/23 | FC Thun U19 | 1-3 (1-3) | Young Boys U19 | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Thun U19
TBBHHBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/30 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/26 | Servette U19 | 1-3 (1-1) | FC Thun U19 | - | - | T |
| 25/04/26 | FC Zurich U19 | 6-0 (2-0) | FC Thun U19 | - | - | B |
| 21/03/26 | FC Thun U19 | 2-3 (1-0) | Winterthur U19 | - | - | B |
| 14/03/26 | Aarau U19 | 0-0 (0-0) | FC Thun U19 | 0 | 3.5 | H |
| 21/02/26 | FC Thun U19 | 2-2 (2-1) | St Gallen U19 | - | - | H |
| 29/11/25 | FC Thun U19 | 0-2 (0-1) | FC Sion U19 | +0.5 | 3.5 | B |
| 22/11/25 | Lausanne Sports U19 | 4-1 (2-0) | FC Thun U19 | - | - | B |
| 15/11/25 | Luzern U19 | 4-0 (1-0) | FC Thun U19 | -1.5 | 3.75 | B |
| 08/11/25 | FC Thun U19 | 0-2 (0-2) | FC Zurich U19 | - | - | B |
| 01/11/25 | Young Boys U19 | 6-1 (2-1) | FC Thun U19 | - | - | B |
| 11/10/25 | FC Thun U19 | 1-0 (1-0) | Aarau U19 | 0 | 4 | T |
| 30/08/25 | FC Thun U19 | 0-6 (0-1) | Basel U19 | - | - | B |
| 23/08/25 | FC Sion U19 | 0-3 (0-1) | FC Thun U19 | - | - | T |
| 24/05/25 | FC Thun U19 | 0-2 (0-0) | Neuchatel Xamax U19 | +1.5 | 4 | B |
| 21/05/25 | FC Sion U19 | 3-2 (2-1) | FC Thun U19 | -0.5 | 4.25 | B |
| 17/05/25 | Grasshopper U19 | 1-2 (0-0) | FC Thun U19 | - | - | T |
| 05/04/25 | Team Ticino U19 | 3-2 (2-1) | FC Thun U19 | - | - | B |
| 22/03/25 | Young Boys U19 | 2-1 (0-1) | FC Thun U19 | -1.25 | 4.25 | B |
| 12/10/24 | FC Zurich U19 | 3-2 (1-1) | FC Thun U19 | -1.25 | 3.5 | B |
| 05/10/24 | FC Thun U19 | 4-5 (0-2) | Grasshopper U19 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Young Boys U19
TBBBBBBHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/22 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Young Boys U19 | 3-1 (1-0) | St Gallen U19 | +0.75 | 3.75 | T |
| 09/05/26 | Young Boys U19 | 1-3 (1-1) | Basel U19 | - | - | B |
| 02/05/26 | Grasshopper U19 | 2-0 (1-0) | Young Boys U19 | - | - | B |
| 22/04/26 | Young Boys U19 | 1-3 (0-1) | Basel U19 | 0 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | Young Boys U19 | 2-3 (0-1) | FC Zurich U19 | - | - | B |
| 07/03/26 | Luzern U19 | 3-2 (0-1) | Young Boys U19 | - | - | B |
| 21/02/26 | Young Boys U19 | 1-2 (0-1) | Servette U19 | - | - | B |
| 14/02/26 | Team Ticino U19 | 3-3 (1-1) | Young Boys U19 | - | - | H |
| 06/12/25 | Young Boys U19 | 1-1 (0-1) | Winterthur U19 | - | - | H |
| 22/11/25 | Young Boys U19 | 3-1 (1-0) | Neuchatel Xamax U19 | +1.25 | 4 | T |
| 01/11/25 | Young Boys U19 | 6-1 (2-1) | FC Thun U19 | - | - | T |
| 18/10/25 | Young Boys U19 | 2-0 (1-0) | FC Sion U19 | - | - | T |
| 11/10/25 | Lausanne Sports U19 | 3-0 (2-0) | Young Boys U19 | -0.25 | 3.5 | B |
| 13/09/25 | Servette U19 | 2-3 (1-2) | Young Boys U19 | - | - | T |
| 23/08/25 | Young Boys U19 | 2-0 (0-0) | Aarau U19 | - | - | T |
| 16/08/25 | Neuchatel Xamax U19 | 2-2 (2-2) | Young Boys U19 | - | - | H |
| 26/04/25 | Lausanne Sports U19 | 1-1 (0-1) | Young Boys U19 | - | - | H |
| 12/04/25 | Young Boys U19 | 1-3 (0-2) | Winterthur U19 | - | - | B |
| 22/03/25 | Young Boys U19 | 2-1 (0-1) | FC Thun U19 | +1.25 | 4.25 | T |
| 22/02/25 | Young Boys U19 | 4-1 (1-1) | Servette U19 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
84
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
11
Sút bóng
616
Sút cầu môn
28
Tấn công
10088
Tấn công nguy hiểm
4940
Sút ngoài cầu môn
48
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
40 60
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B3T3 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Thun U19 (7 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.57 bàn/trận
Young Boys U19 (10 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Thun U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 6.50 | 5.00 | 1.36 | 0.97 | 3.75 | 0.81 | 0.79 | -1.50 | 0.94 |
| Live | 5.25 ↓ | 4.75 ↓ | 1.44 ↑ | 0.84 ↓ | 3.75 | 0.94 ↑ | 0.83 ↑ | -1.25 | 0.89 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 5.80 | 4.50 | 1.32 | 0.75 | 3.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 3.70 ↓ | 4.60 ↑ | 1.55 ↑ | 0.75 | 3.75 | 0.89 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 5.45 | 4.83 | 1.37 | 0.86 | 3.75 | 0.84 | 0.77 | -1.50 | 0.93 |
| Live | 20.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 1.49 ↑ | 2.50 | 0.47 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.90 | 4.50 | 1.57 | 0.25 | 2.50 | 2.60 | - | - | - |
| Live | 3.90 | 4.50 | 1.57 | 0.25 | 2.50 | 2.60 | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.93 | 4.64 | 1.76 | 0.81 | 3.75 | 0.89 | 0.79 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 30.43 ↑ | 11.42 ↑ | 1.04 ↓ | 2.23 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.90 | 4.50 | 1.57 | 0.63 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 3.90 | 4.50 | 1.57 | 0.63 | 3.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.02 | 4.90 | 1.39 | 0.70 | 3.50 | 1.02 | 0.78 | -1.50 | 0.93 |
| Live | 67.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.96 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 1.54 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.25 | 4.75 | 1.38 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 0.83 | -1.50 | 0.98 |
| Live | 67.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.80 | 4.33 | 1.55 | 0.62 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Thun U19 | -1 1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Young Boys U19 | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).