Kết quả bóng đá trận FC Teutonia 05 vs SC Concordia Hamburg, 20:00 ngày 25/07/2026
Oberliga (Đức) · 20:00 ngày 25/07/2026
FC Teutonia 05 Chưa định --:--:--
SC Concordia Hamburg
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 13 | 21 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 17 | 24 |
| Điểm | 6 | 3 | 15 | 15 |
Chủ = FC Teutonia 05 · Khách = SC Concordia Hamburg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Teutonia 05 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 5 (33%) | Bại/Bại | 4 (33%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
FC Teutonia 05 5 (83%)Hòa 1 (17%)SC Concordia Hamburg 0 (0%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/04/23 | SC Concordia Hamburg | 1-7 (1-4) | FC Teutonia 05 | +1 | 3.25 | T |
| 22/09/19 | FC Teutonia 05 | 3-0 (0-0) | SC Concordia Hamburg | - | - | T |
| 31/10/18 | SC Concordia Hamburg | 0-2 (0-1) | FC Teutonia 05 | +1.25 | 3.5 | T |
| 12/08/18 | FC Teutonia 05 | 3-0 (2-0) | SC Concordia Hamburg | - | - | T |
| 22/04/18 | FC Teutonia 05 | 4-2 (3-1) | SC Concordia Hamburg | - | - | T |
| 22/10/17 | SC Concordia Hamburg | 2-2 (0-0) | FC Teutonia 05 | - | - | H |
Thành tích gần đây — FC Teutonia 05
TTBTBBBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | FC Teutonia 05 | 2-0 (0-0) | SC Victoria Hamburg | - | - | T |
| 13/05/26 | TSV Buchholz 08 | 1-2 (0-2) | FC Teutonia 05 | - | - | T |
| 09/05/26 | Niendorfer TSV | 2-0 (1-0) | FC Teutonia 05 | - | - | B |
| 02/05/26 | FC Teutonia 05 | 2-1 (1-0) | SSG Nikola Tesla | - | - | T |
| 29/04/26 | FC Teutonia 05 | 0-2 (0-1) | FC Suderelbe | - | - | B |
| 25/04/26 | FC Teutonia 05 | 0-4 (0-1) | FC Türkiye Wilhelmsburg | - | - | B |
| 15/04/26 | FC Teutonia 05 | 1-3 (1-3) | Tus Dassendorf | - | - | B |
| 11/04/26 | FC Teutonia 05 | 0-2 (0-0) | USC Paloma | - | - | B |
| 03/04/26 | FC Türkiye Wilhelmsburg | 1-4 (1-2) | FC Teutonia 05 | - | - | T |
| 29/03/26 | SV Halstenbek Rellin | 1-2 (0-1) | FC Teutonia 05 | - | - | T |
| 25/03/26 | HEBC Hamburg | 0-0 (0-0) | FC Teutonia 05 | - | - | H |
| 21/03/26 | FC Teutonia 05 | 1-0 (1-0) | ETSV Hamburg | - | - | T |
| 07/03/26 | Eimsbutteler TV | 1-0 (0-0) | FC Teutonia 05 | - | - | B |
| 05/03/26 | SV Curslack Neuengamme | 0-1 (0-0) | FC Teutonia 05 | - | - | T |
| 28/02/26 | FC Teutonia 05 | 0-2 (0-2) | HT 16 | - | - | B |
| 06/12/25 | TuRa Harksheide | 5-1 (2-0) | FC Teutonia 05 | - | - | B |
| 29/11/25 | FC Teutonia 05 | 4-2 (1-0) | TSV Sasel | - | - | T |
| 23/11/25 | SC Vorwarts Wacker Billstedt | 2-0 (1-0) | FC Teutonia 05 | - | - | B |
| 15/11/25 | SC Victoria Hamburg | 2-0 (2-0) | FC Teutonia 05 | - | - | B |
| 08/11/25 | FC Teutonia 05 | 1-4 (1-2) | Niendorfer TSV | - | - | B |
Thành tích gần đây — SC Concordia Hamburg
BTBBBBBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 17/33 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/25 | SC Concordia Hamburg | 2-5 (2-2) | FC Alsterbruder | - | - | B |
| 10/05/25 | TuRa Harksheide | 3-4 (2-1) | SC Concordia Hamburg | - | - | T |
| 26/04/25 | SC Concordia Hamburg | 2-4 (1-2) | Niendorfer TSV | - | - | B |
| 21/04/25 | SC Concordia Hamburg | 1-6 (1-2) | USC Paloma | - | - | B |
| 13/04/25 | HEBC Hamburg | 4-1 (2-1) | SC Concordia Hamburg | - | - | B |
| 05/04/25 | SC Concordia Hamburg | 0-2 (0-2) | Altona 93 | - | - | B |
| 29/03/25 | FC Türkiye Wilhelmsburg | 3-1 (2-0) | SC Concordia Hamburg | - | - | B |
| 22/03/25 | SC Concordia Hamburg | 2-1 (1-0) | ETSV Hamburg | - | - | T |
| 15/03/25 | Hamburger SV III | 1-3 (0-3) | SC Concordia Hamburg | - | - | T |
| 08/03/25 | SC Concordia Hamburg | 1-4 (0-3) | SV Halstenbek Rellin | - | - | B |
| 02/03/25 | Tus Dassendorf | 3-0 (2-0) | SC Concordia Hamburg | - | - | B |
| 22/02/25 | SC Concordia Hamburg | 3-3 (2-1) | SC Victoria Hamburg | - | - | H |
| 08/02/25 | FC Suderelbe | 3-3 (1-0) | SC Concordia Hamburg | - | - | H |
| 01/02/25 | SC Concordia Hamburg | 1-3 (1-1) | TSV Sasel | - | - | B |
| 12/01/25 | Eimsbutteler TV | 3-1 (0-1) | SC Concordia Hamburg | - | - | B |
| 15/12/24 | SC Vorwarts Wacker Billstedt | 2-1 (1-0) | SC Concordia Hamburg | - | - | B |
| 07/12/24 | Eimsbutteler TV | 4-0 (1-0) | SC Concordia Hamburg | - | - | B |
| 30/11/24 | SC Concordia Hamburg | 0-0 (0-0) | TSV Buchholz 08 | - | - | H |
| 17/11/24 | FC Alsterbruder | 0-1 (0-1) | SC Concordia Hamburg | - | - | T |
| 09/11/24 | SC Concordia Hamburg | 4-1 (2-0) | TuRa Harksheide | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
53 47
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B0T0 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
3.5 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.3 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Teutonia 05 (15 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
SC Concordia Hamburg (12 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Teutonia 05 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 18Bet | Sớm | 1.69 | 4.40 | 3.30 | 0.78 | 4.00 | 0.78 | 0.83 | 0.75 | 0.73 |
| Live | 1.71 ↑ | 4.40 | 3.35 ↑ | 0.80 ↑ | 4.00 | 0.80 ↑ | 0.86 ↑ | 0.75 | 0.75 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.71 | 4.56 | 3.26 | 0.54 | 3.50 | 1.24 | 0.40 | 0.00 | 1.63 |
| Live | 1.71 | 4.56 | 3.26 | 0.54 | 3.50 | 1.24 | 0.40 | 0.00 | 1.63 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.