Kết quả bóng đá trận FC Teningen vs Holzhausen, 20:30 ngày 29/08/2026
Oberliga (Đức) · 20:30 ngày 29/08/2026
FC Teningen 1 Kết thúc HT 0-1 2
Holzhausen
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 6 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 8 | 6 | 13 |
| Mất bàn | 8 | 8 | 10 | 12 |
| Điểm | 0 | 6 | 3 | 10 |
Chủ = FC Teningen · Khách = Holzhausen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Teningen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 1 (25%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (17%) |
| 2 (50%) | Bại/Bại | 2 (33%) |
Thành tích gần đây — FC Teningen
BBTBTBB
Thắng 2 (29%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (71%)
Ghi/Mất: 13/30 (7 trận) Châu Á: 2/0/5 T/X: 7/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | SV Oberachern | 2-1 (0-0) | FC Teningen | - | - | B |
| 15/08/26 | FC Teningen | 1-4 (0-2) | TSG Backnang | - | - | B |
| 08/08/26 | 1 FC Normannia Gmund | 2-3 (1-1) | FC Teningen | - | - | T |
| 10/04/24 | FC Teningen | 0-3 (0-1) | Villingen | - | - | B |
| 27/01/24 | FV Offenburg | 1-4 (1-2) | FC Teningen | - | - | T |
| 24/08/22 | SV Oberachern | 7-3 (5-1) | FC Teningen | - | - | B |
| 31/07/11 | FC Teningen | 1-11 (1-6) | Schalke 04 | -4.5 | 5.5 | B |
Thành tích gần đây — Holzhausen
BTHHTBBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/21 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Holzhausen | 1-3 (1-2) | 1.FC Muhlhausen | - | - | B |
| 16/08/26 | Karlsruher SC (Youth) | 4-5 (3-2) | Holzhausen | - | - | T |
| 08/08/26 | Holzhausen | 1-1 (1-1) | Pforzheim | - | - | H |
| 01/06/24 | Holzhausen | 1-1 (0-0) | SG Sonnenhof Grossaspach | -1.5 | 3.25 | H |
| 09/05/24 | VfR Mannheim | 0-3 (0-0) | Holzhausen | -0.25 | 3.25 | T |
| 02/03/24 | FV Ravensburg | 3-1 (2-1) | Holzhausen | - | - | B |
| 18/11/23 | Nottingen | 5-1 (2-1) | Holzhausen | -0.75 | 3.25 | B |
| 28/10/23 | FC Denzlingen | 0-4 (0-1) | Holzhausen | -0.5 | 3.25 | T |
| 14/10/23 | Pforzheim | 1-0 (0-0) | Holzhausen | - | - | B |
| 03/10/23 | FSV Hollenbach | 3-2 (1-1) | Holzhausen | -1.25 | 3.25 | B |
| 09/09/23 | Villingen | 2-0 (1-0) | Holzhausen | -1 | 3.5 | B |
| 30/08/23 | FV Offenburg | 3-1 (3-0) | Holzhausen | - | - | B |
| 26/08/23 | Holzhausen | 1-1 (0-0) | FV Ravensburg | - | - | H |
| 19/08/23 | SSV Reutlingen 05 | 4-1 (1-0) | Holzhausen | - | - | B |
| 11/08/23 | 1 FC Normannia Gmund | 0-1 (0-0) | Holzhausen | - | - | T |
| 04/08/23 | Holzhausen | 3-0 (0-0) | Nottingen | - | - | T |
| 23/07/23 | TSG Balingen | 0-0 (0-0) | Holzhausen | - | - | H |
| 23/07/23 | SC Freiburg (Youth) | 1-0 (1-0) | Holzhausen | - | - | B |
| 18/07/23 | Stuttgarter Kickers | 4-0 (2-0) | Holzhausen | - | - | B |
| 15/07/23 | Holzhausen | 1-3 (0-1) | Freiberg | - | - | B |
So Sánh Sức Mạnh
29 71
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Teningen (4 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Holzhausen (6 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Teningen | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 2.92 | 3.87 | 1.96 | 1.26 | 3.50 | 0.54 | 1.26 | 0.00 | 0.54 |
| Live | 2.92 | 3.87 | 1.96 | 1.26 | 3.50 | 0.54 | 1.26 | 0.00 | 0.54 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.