Kết quả bóng đá trận FC Telavi vs Samtredia, 23:00 ngày 07/09/2026
Hạng Georgia · 23:00 ngày 07/09/2026
FC Telavi 0 Kết thúc HT 0-0 3
Samtredia
🟨 5 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| FC Telavi | Phút | |
| 4' | Tsulaia L. | |
| Aleko Ananidze | 13' | |
| 13' | Cordero Gonzalez J. | |
| Asamoah K. | 26' | |
| Kwame Asamoah | 26' | |
| 34' | ❌ Cordero Gonzalez J. Đá hỏng penalty | |
| 39' | ||
| Kharebashvili G. | 39' | |
| 41' | ||
| 41' | Mandzhgaladze G. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 12 | 24 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 13 | 5 |
| Điểm | 4 | 3 | 11 | 21 |
Chủ = FC Telavi · Khách = Samtredia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Telavi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (29%) | Thắng/Thắng | 8 (28%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 5 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (18%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (11%) | Bại/Bại | 7 (24%) |
Bảng xếp hạng
FC Telavi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 11 | 7 | 5 | 25 | 18 | 40 | 2 |
| Sân nhà | 12 | 8 | 4 | 0 | 14 | 4 | 28 | 1 |
| Sân khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 11 | 14 | 12 | 4 |
Samtredia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 8 | 4 | 11 | 34 | 38 | 28 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 16 | 14 | 18 | 7 |
| Sân khách | 12 | 3 | 1 | 8 | 18 | 24 | 10 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Thẻ vàng
33
Sút bóng
24
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
02
TL kiểm soát bóng
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Telavi (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Samtredia (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Telavi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Erosi Manjgaladze Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Valeri Gagua | HLV | Giorgi Tsetsadze |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.32 | 3.30 | 2.80 | 0.74 | 2.25 | 0.99 | 0.75 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 37.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.75 | 0.00 | 0.98 | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.50 | 0.85 | 2.25 | 0.93 | 0.75 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 67.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.24 ↑ | 2.50 | 0.63 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.14 | 3.10 | 3.05 | 0.87 | 2.25 | 0.89 | 0.93 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.25 | 4.10 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.14 | 3.10 | 3.05 | 0.87 | 2.25 | 0.89 | 0.93 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.99 | 3.15 | 3.05 | 0.79 | 2.25 | 0.91 | 0.75 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 13.50 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.35 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.60 | 2.87 | 2.39 | 0.99 | 2.25 | 0.77 | 0.97 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 11.00 ↑ | 3.66 ↑ | 1.27 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.76 | 3.35 | 3.70 | 0.69 | 2.25 | 0.84 | 0.66 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 34.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.74 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.76 ↑ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.78 | 3.40 | 4.25 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 0.31 | 0.00 | 2.10 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.10 ↑ | 1.01 ↓ | 2.71 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 1.03 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.80 | 0.78 | 2.25 | 1.03 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 41.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 ↑ | 2.25 | 1.00 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Telavi | +1/2 | 3 | 0 | 0 |
| Samtredia | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).