Kết quả bóng đá trận FC Telavi vs Merani Martvili, 23:00 ngày 22/08/2026

Hạng Georgia · 23:00 ngày 22/08/2026
FC Telavi
1 Kết thúc HT 0-0 0
Merani Martvili
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C

Diễn biến trận đấu

FC Telavi Phút Merani Martvili
8' Nika Chumburidze
Tato Zhividze 33'
41' Givi Khetsuriani
45' Renat Gagity
HT 0-0
Daniil Brazhko(Assists:Giorgi Kharebashvili) 1 - 0 78'
84' Doueugui Mala
Giorgi Talakhashvili 89'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 62
Hòa 11 22
Bại 12 26
Ghi bàn 31 97
Mất bàn 33 413
Điểm 41 208

Chủ = FC Telavi · Khách = Merani Martvili

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Telavi (26)Hiệp 1 / Cả trậnMerani Martvili (25)
8 (31%)Thắng/Thắng4 (16%)
2 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (15%)Hòa/Thắng3 (12%)
5 (19%)Hòa/Hòa6 (24%)
4 (15%)Hòa/Bại3 (12%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (4%)
2 (8%)Bại/Bại7 (28%)

Bảng xếp hạng

FC Telavi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2311752518402
Sân nhà12840144281
Sân khách113351114124
6 gần632142--

Merani Martvili

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng238782525316
Sân nhà125431210196
Sân khách113351315123
6 gần611449--

Thành tích đối đầu (8 trận)

FC Telavi 3 (38%)Hòa 3 (38%)Merani Martvili 2 (25%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO D216/05/26Merani Martvili0-0 (0-0)FC Telavi5-0--H
GEO D215/03/26FC Telavi1-1 (1-0)Merani Martvili---H
GEO C20/09/20FC Telavi2-0 (2-0)Merani Martvili4-4--T
INT CF02/02/20Merani Martvili1-2 (0-0)FC Telavi6-3--T
GEO D226/10/18FC Telavi0-0 (0-0)Merani Martvili3-6+0.752.5H
GEO D209/08/18Merani Martvili2-0 (0-0)FC Telavi4-502.25B
GEO D212/05/18FC Telavi2-1 (1-0)Merani Martvili---T
GEO D209/03/18Merani Martvili1-0 (1-0)FC Telavi6-7-0.752.5B

Thành tích gần đây — FC Telavi

HHBTTTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/3 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO D215/08/26FC Kolkheti Poti1-1 (0-1)FC Telavi11-1--H
GEO D208/08/26FC Telavi0-0 (0-0)Gareji Sagarejo4-0--H
GEO C02/08/26Dinamo Batumi1-0 (1-0)FC Telavi5-0--B
GEO C26/07/26Sabutaroti billisse B0-1 (0-1)FC Telavi4-7--T
GEO D222/06/26FC Telavi1-0 (0-0)Aragvi Dusheti5-6+0.752.25T
GEO D217/06/26FC Telavi1-0 (1-0)Odishi 19195-3+0.752.25T
GEO D213/06/26Shturmi0-2 (0-1)FC Telavi3-5-0.52.25T
GEO D230/05/26FC Telavi1-0 (0-0)FC Gori4-3--T
GEO D224/05/26Samtredia0-3 (0-2)FC Telavi10-1--T
GEO D220/05/26FC Telavi2-1 (1-0)FC Sioni Bolnisi2-202.25T
GEO D216/05/26Merani Martvili0-0 (0-0)FC Telavi5-0--H
GEO D210/05/26FC Telavi3-1 (1-0)FC Kolkheti Poti2-5--T
GEO D206/05/26Gareji Sagarejo2-0 (0-0)FC Telavi1-4-0.252B
GEO D203/05/26Aragvi Dusheti2-1 (0-1)FC Telavi7-2--B
GEO D226/04/26Odishi 19193-1 (1-0)FC Telavi---B
GEO D222/04/26FC Telavi1-1 (0-0)Shturmi6-302.25H
GEO D217/04/26FC Gori1-1 (0-0)FC Telavi0-302.25H
GEO D211/04/26FC Telavi1-0 (0-0)Aragvi Dusheti7-6--T
GEO D207/04/26FC Telavi2-0 (1-0)Samtredia4-802.25T
GEO D203/04/26FC Sioni Bolnisi3-0 (0-0)FC Telavi2-3-0.252.25B

Thành tích gần đây — Merani Martvili

HBBBTBHTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 6/11 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO D215/08/26Merani Martvili0-0 (0-0)Odishi 19197-1--H
GEO D208/08/26Shturmi2-1 (1-0)Merani Martvili1-4--B
GEO C26/07/26Merani Martvili1-2 (0-1)Odishi 19193-3--B
GEO D222/06/26Merani Martvili0-2 (0-0)FC Gori8-5+13B
GEO D217/06/26Merani Martvili2-1 (0-1)Samtredia3-3+0.52.5T
GEO D214/06/26FC Sioni Bolnisi2-0 (1-0)Merani Martvili6-2-0.252.5B
GEO D230/05/26Aragvi Dusheti1-1 (0-0)Merani Martvili5-6--H
GEO D224/05/26Merani Martvili1-0 (0-0)FC Kolkheti Poti3-2--T
GEO D220/05/26Gareji Sagarejo1-0 (0-0)Merani Martvili2-4-0.252.25B
GEO D216/05/26Merani Martvili0-0 (0-0)FC Telavi5-0--H
GEO D210/05/26Odishi 19191-2 (0-0)Merani Martvili---T
GEO D206/05/26Merani Martvili0-0 (0-0)Shturmi5-5+0.252.25H
GEO D202/05/26FC Gori0-3 (0-1)Merani Martvili7-3--T
GEO D226/04/26Samtredia1-4 (1-2)Merani Martvili6-2--T
GEO D222/04/26Merani Martvili2-1 (1-0)FC Sioni Bolnisi3-8+0.252.5T
GEO D218/04/26Merani Martvili1-1 (0-0)Aragvi Dusheti6-5--H
GEO D207/04/26FC Kolkheti Poti5-1 (3-0)Merani Martvili7-6-0.252.5B
GEO D203/04/26Merani Martvili1-0 (1-0)Gareji Sagarejo---T
INT CF26/03/26Samgurali Tskh3-2 (2-1)Merani Martvili---B
GEO D215/03/26FC Telavi1-1 (1-0)Merani Martvili---H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
6
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
2
0
Sút cầu môn
1
0
Tấn công
109
93
Tấn công nguy hiểm
59
40
Sút ngoài cầu môn
1
0
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B2
T2 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B0
T0 H2 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Telavi (26 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
Merani Martvili (25 trận)
Ghi 1.12 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Telavi (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (20%)Hòa 1 (10%)Xỉu 7 (70%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOVU

Merani Martvili (8 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO

Thời gian ghi bàn

24
0 Bàn
51
1 Bàn
33
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
53
B.thắng H1
64
B.thắng H2
FC TelaviMerani Martvili

Chi tiết về HT/FT

51
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
21
H/H
22
H/B
01
B/T
00
B/H
03
B/B
FC TelaviMerani Martvili

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
65
Thắng 1
56
Hòa
24
Thua 1
33
Thua 2+
FC TelaviMerani Martvili

Thông tin đội bóng

FC Telavi Thông tin Merani Martvili
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Valeri Gagua HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm1.953.203.651.102.500.60---
Live1.953.203.651.102.500.60---
10BETSớm1.873.103.500.872.250.77---
Live1.873.103.500.872.250.77---
18BetSớm1.843.253.700.852.250.750.840.500.76
Live1.90 ↑3.253.60 ↓0.852.250.750.82 ↓0.500.78 ↑
1xBetSớm1.903.303.851.202.500.650.400.001.75
Live1.92 ↑3.303.75 ↓1.16 ↓2.500.62 ↓0.400.001.70 ↓
Bet 365Sớm1.853.253.700.952.250.850.930.500.88
Live1.853.253.700.952.250.850.930.500.88

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FC Telavi+1/2200
Merani Martvili-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).