Kết quả bóng đá trận FC Tbilisi 2025 vs Kolkheti 1913 Poti, 00:00 ngày 14/08/2026

Liga 3 (Georgia) · 00:00 ngày 14/08/2026
FC Tbilisi 2025
4 Kết thúc HT 2-0 0
Kolkheti 1913 Poti
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

FC Tbilisi 2025 Phút Kolkheti 1913 Poti
Zaza Gugeshashvili 1 - 0 21'
37'
Iago Deisadze 2 - 0 38'
HT 2-0
Zaza Gugeshashvili 3 - 0 61'
Iago Deisadze 4 - 0 83'
FT 4-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 62
Hòa 21 32
Bại 01 16
Ghi bàn 84 2913
Mất bàn 34 721
Điểm 54 218

Chủ = FC Tbilisi 2025 · Khách = Kolkheti 1913 Poti

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Tbilisi 2025 (21)Hiệp 1 / Cả trậnKolkheti 1913 Poti (17)
11 (52%)Thắng/Thắng3 (18%)
2 (10%)Thắng/Hòa0 (0%)
4 (19%)Hòa/Thắng2 (12%)
3 (14%)Hòa/Hòa1 (6%)
1 (5%)Hòa/Bại3 (18%)
0 (0%)Bại/Bại8 (47%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

FC Tbilisi 2025 2 (67%)Hòa 0 (0%)Kolkheti 1913 Poti 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Geo L312/03/26Kolkheti 1913 Poti0-1 (0-1)FC Tbilisi 20254-5--T
Geo L329/11/25FC Tbilisi 20252-3 (1-2)Kolkheti 1913 Poti0-4--B
Geo L324/06/25Kolkheti 1913 Poti0-2 (0-0)FC Tbilisi 20255-6--T

Thành tích gần đây — FC Tbilisi 2025

HBTTTTTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/5 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Geo L306/08/26Margveti 20061-1 (0-1)FC Tbilisi 20253-3--H
GEO C27/07/26FC Tbilisi 20250-1 (0-0)FC Metalurgi Rustavi9-3--B
GEO C26/06/26Aragvelebi0-4 (0-1)FC Tbilisi 20257-7--T
Geo L321/06/26Gerda Barney1-3 (1-2)FC Tbilisi 20251-6--T
Geo L315/06/26FC Tbilisi 20257-1 (2-0)FC Betlemi Keda7-0--T
Geo L328/05/26FC Merani Tbilisi0-2 (0-1)FC Tbilisi 20255-5--T
Geo L322/05/26FC Tbilisi 20255-0 (0-0)FC Didube5-1--T
Geo L314/05/26Orbi0-1 (0-0)FC Tbilisi 20255-4--T
Geo L307/05/26FC Tbilisi 20251-0 (0-0)WIT Georgia Tbilisi7-2--T
Geo L303/05/26FC Tbilisi 20251-1 (1-1)Guria Lanchkhuti2-9--H
Geo L329/04/26Dinamo Tbilisi II1-2 (0-1)FC Tbilisi 20255-3--T
Geo L324/04/26FC Tbilisi 20251-1 (1-0)FC Gonio2-3--H
Geo L320/04/26FC Tbilisi 20257-0 (5-0)FC Iberia 20105-2--T
Geo L316/04/26Sabutaroti billisse B1-1 (1-1)FC Tbilisi 20256-2--H
Geo L302/04/26Iveria Khashuri0-3 (0-0)FC Tbilisi 20255-6--T
Geo L312/03/26Kolkheti 1913 Poti0-1 (0-1)FC Tbilisi 20254-5--T
Geo L305/03/26FC Tbilisi 20252-1 (2-0)Margveti 20062-4--T
INT CF27/02/26Zooveti0-5 (0-3)FC Tbilisi 2025---T
Geo L329/11/25FC Tbilisi 20252-3 (1-2)Kolkheti 1913 Poti0-4--B
Geo L320/11/25WIT Georgia Tbilisi2-2 (2-0)FC Tbilisi 20253-9--H

Thành tích gần đây — Kolkheti 1913 Poti

BBBHBTBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/22 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Geo L306/08/26Kolkheti 1913 Poti2-3 (1-1)Dinamo Tbilisi II1-11--B
Geo L321/06/26Kolkheti 1913 Poti0-1 (0-0)FC Gonio---B
Geo L315/06/26Sabutaroti billisse B3-0 (1-0)Kolkheti 1913 Poti2-0--B
Geo L302/06/26FC Betlemi Keda2-2 (1-1)Kolkheti 1913 Poti12-6--H
Geo L328/05/26Kolkheti 1913 Poti0-2 (0-1)Lokomotiv Tbilisi5-2--B
Geo L314/05/26Kolkheti 1913 Poti5-2 (2-0)FC Iberia 20104-2--T
Geo L307/05/26Guria Lanchkhuti5-0 (2-0)Kolkheti 1913 Poti2-1--B
Geo L303/05/26Margveti 20060-2 (0-2)Kolkheti 1913 Poti3-2--T
Geo L329/04/26Kolkheti 1913 Poti2-1 (1-0)Gerda Barney5-4--T
Geo L320/04/26WIT Georgia Tbilisi3-1 (2-0)Kolkheti 1913 Poti5-5--B
Geo L308/04/26FC Didube3-0 (2-0)Kolkheti 1913 Poti6-2--B
Geo L302/04/26Kolkheti 1913 Poti1-0 (0-0)Orbi6-3--T
Geo L312/03/26Kolkheti 1913 Poti0-1 (0-1)FC Tbilisi 20254-5--B
Geo L305/03/26Dinamo Tbilisi II1-0 (0-0)Kolkheti 1913 Poti6-6--B
Geo L305/12/25Kolkheti 1913 Poti2-1 (2-0)FC Borjomi3-1--T
Geo L329/11/25FC Tbilisi 20252-3 (1-2)Kolkheti 1913 Poti0-4--T
Geo L320/11/25Kolkheti 1913 Poti6-1 (1-1)Gerda Barney2-1--T
Geo L313/11/25Lokomotivi Tbilisi II3-1 (1-0)Kolkheti 1913 Poti5-7--B
Geo L306/11/25Kolkheti 1913 Poti4-0 (1-0)FC Betlemi Keda---T
Geo L330/10/25FC Merani Tbilisi3-1 (1-1)Kolkheti 1913 Poti2-1--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
24
7
Sút cầu môn
11
2
Tấn công
155
101
Tấn công nguy hiểm
96
53
Sút ngoài cầu môn
13
5
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

66 34
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Tbilisi 2025 (22 trận)
Ghi 2.68 bàn/trậnMất 0.55 bàn/trận
Kolkheti 1913 Poti (18 trận)
Ghi 1.06 bàn/trậnMất 1.94 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FC Tbilisi 2025Kolkheti 1913 Poti

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FC Tbilisi 2025Kolkheti 1913 Poti

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

84
Thắng 2+
54
Thắng 1
51
Hòa
24
Thua 1
07
Thua 2+
FC Tbilisi 2025Kolkheti 1913 Poti

Thông tin đội bóng

FC Tbilisi 2025 Thông tin Kolkheti 1913 Poti
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.147.5012.000.793.250.930.902.250.82
Live1.04 ↓34.00 ↑51.00 ↑5.10 ↑4.500.04 ↓0.09 ↓0.004.50 ↑
VcbetSớm1.098.0019.000.853.250.930.822.250.90
Live1.01 ↓13.00 ↑51.00 ↑1.18 ↑3.500.66 ↓3.55 ↑0.250.17 ↓
InterwettenSớm1.127.5017.001.053.500.70---
Live1.03 ↓14.00 ↑70.00 ↑5.00 ↑4.500.09 ↓---
10BETSớm1.117.0115.570.783.250.86---
Live1.02 ↓13.90 ↑42.52 ↑3.91 ↑4.500.11 ↓---
WewbetSớm1.075.1014.300.953.500.730.772.250.91
Live1.01 ↓6.95 ↑14.40 ↑1.03 ↑3.500.65 ↓0.09 ↓0.002.43 ↑
PinnacleSớm1.107.7812.820.773.250.930.792.250.90
Live1.08 ↓8.62 ↑16.00 ↑0.89 ↑3.250.83 ↓0.89 ↑2.250.83 ↓
1xBetSớm1.187.309.451.043.500.690.581.501.22
Live1.01 ↓21.00 ↑22.00 ↑4.27 ↑4.500.14 ↓0.17 ↓0.003.62 ↑
Bet 365Sớm1.147.5013.000.803.251.000.832.250.98
Live1.01 ↓34.00 ↑51.00 ↑0.88 ↑3.250.93 ↓0.90 ↑2.250.90 ↓
William HillSớm1.147.5013.000.913.500.75---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑7.00 ↑4.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.