Kết quả bóng đá trận FC Tbilisi 2025 vs Iveria Khashuri, 00:00 ngày 28/08/2026
Liga 3 (Georgia) · 00:00 ngày 28/08/2026
FC Tbilisi 2025 5 Kết thúc HT 1-0 0
Iveria Khashuri
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| FC Tbilisi 2025 | Phút | |
| 16' | ❌ Kamanlidin Minungu Đá hỏng penalty | |
| 16' | ❌ Minungu K. Đá hỏng penalty | |
| 16' | ❌ Minungu K. Đá hỏng penalty | |
| 45' | ||
| Gabunia T. 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| Gabunia T. 2 - 0 ⚽ | 45' | |
| 45' | ||
| Teimuraz Gabunia 3 - 0 ⚽ | 45+1' | |
| HT 1-0 | ||
| Guram Lukava 4 - 0 ⚽ | 53' | |
| Guram Lukava 5 - 0 ⚽ | 55' | |
| Guram Lukava 6 - 0 ⚽ | 62' | |
| Soso Gikashvili 7 - 0 ⚽ | 66' | |
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 0 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 29 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 12 | 7 | 26 |
| Điểm | 5 | 1 | 21 | 5 |
Chủ = FC Tbilisi 2025 · Khách = Iveria Khashuri
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Tbilisi 2025 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (52%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (19%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 5 (29%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 5 (29%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FC Tbilisi 2025 1 (100%)Hòa 0 (0%)Iveria Khashuri 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/04/26 | Iveria Khashuri | 0-3 (0-0) | FC Tbilisi 2025 | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Tbilisi 2025
HTHBTTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/4 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | FC Iberia 2010 | 0-0 (0-0) | FC Tbilisi 2025 | - | - | H |
| 14/08/26 | FC Tbilisi 2025 | 4-0 (2-0) | Kolkheti 1913 Poti | - | - | T |
| 06/08/26 | Margveti 2006 | 1-1 (0-1) | FC Tbilisi 2025 | - | - | H |
| 27/07/26 | FC Tbilisi 2025 | 0-1 (0-0) | FC Metalurgi Rustavi | - | - | B |
| 26/06/26 | Aragvelebi | 0-4 (0-1) | FC Tbilisi 2025 | - | - | T |
| 21/06/26 | Gerda Barney | 1-3 (1-2) | FC Tbilisi 2025 | - | - | T |
| 15/06/26 | FC Tbilisi 2025 | 7-1 (2-0) | FC Betlemi Keda | - | - | T |
| 28/05/26 | FC Merani Tbilisi | 0-2 (0-1) | FC Tbilisi 2025 | - | - | T |
| 22/05/26 | FC Tbilisi 2025 | 5-0 (0-0) | FC Didube | - | - | T |
| 14/05/26 | Orbi | 0-1 (0-0) | FC Tbilisi 2025 | - | - | T |
| 07/05/26 | FC Tbilisi 2025 | 1-0 (0-0) | WIT Georgia Tbilisi | - | - | T |
| 03/05/26 | FC Tbilisi 2025 | 1-1 (1-1) | Guria Lanchkhuti | - | - | H |
| 29/04/26 | Dinamo Tbilisi II | 1-2 (0-1) | FC Tbilisi 2025 | - | - | T |
| 24/04/26 | FC Tbilisi 2025 | 1-1 (1-0) | FC Gonio | - | - | H |
| 20/04/26 | FC Tbilisi 2025 | 7-0 (5-0) | FC Iberia 2010 | - | - | T |
| 16/04/26 | Sabutaroti billisse B | 1-1 (1-1) | FC Tbilisi 2025 | - | - | H |
| 02/04/26 | Iveria Khashuri | 0-3 (0-0) | FC Tbilisi 2025 | - | - | T |
| 12/03/26 | Kolkheti 1913 Poti | 0-1 (0-1) | FC Tbilisi 2025 | - | - | T |
| 05/03/26 | FC Tbilisi 2025 | 2-1 (2-0) | Margveti 2006 | - | - | T |
| 27/02/26 | Zooveti | 0-5 (0-3) | FC Tbilisi 2025 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Iveria Khashuri
BHBBHHBHTH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/19 (10 trận) Châu Á: 1/5/4 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Iveria Khashuri | 2-5 (0-2) | Dinamo Tbilisi II | - | - | B |
| 13/08/26 | FC Gonio | 1-1 (0-1) | Iveria Khashuri | - | - | H |
| 06/08/26 | Iveria Khashuri | 0-1 (0-0) | Sabutaroti billisse B | - | - | B |
| 26/07/26 | Iveria Khashuri | 1-3 (1-1) | Torpedo Kutaisi | - | - | B |
| 26/06/26 | Iveria Khashuri | 3-3 (0-1) | FC Betlemi Keda | - | - | H |
| 21/06/26 | Iveria Khashuri | 0-0 (0-0) | Lokomotiv Tbilisi | - | - | H |
| 15/06/26 | Guria Lanchkhuti | 5-2 (1-1) | Iveria Khashuri | - | - | B |
| 28/05/26 | FC Iberia 2010 | 1-1 (0-0) | Iveria Khashuri | - | - | H |
| 14/05/26 | Margveti 2006 | 0-2 (0-1) | Iveria Khashuri | - | - | T |
| 24/04/26 | FC Didube | 0-0 (0-0) | Iveria Khashuri | - | - | H |
| 20/04/26 | Dinamo Tbilisi II | 2-1 (0-0) | Iveria Khashuri | - | - | B |
| 16/04/26 | Iveria Khashuri | 2-3 (1-2) | Orbi | - | - | B |
| 09/04/26 | WIT Georgia Tbilisi | 4-2 (3-0) | Iveria Khashuri | - | - | B |
| 02/04/26 | Iveria Khashuri | 0-3 (0-0) | FC Tbilisi 2025 | - | - | B |
| 12/03/26 | Iveria Khashuri | 0-1 (0-1) | FC Gonio | - | - | B |
| 25/02/26 | Iveria Khashuri | 2-0 (0-0) | Samtskhe Akhaltsikhe | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
64
Thẻ vàng
21
Sút bóng
136
Sút cầu môn
81
Tấn công
147117
Tấn công nguy hiểm
9256
Sút ngoài cầu môn
55
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
79 21
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Tbilisi 2025 (22 trận)
Ghi 2.68 bàn/trậnMất 0.55 bàn/trận
Iveria Khashuri (18 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Tbilisi 2025 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.14 | 7.50 | 13.00 | 0.75 | 3.75 | 0.98 | 0.90 | 2.50 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 33.00 ↑ | 38.00 ↑ | 4.30 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 3.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.08 | 8.50 | 18.00 | 0.85 | 3.75 | 0.93 | 0.86 | 2.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.20 ↑ | 5.50 | 0.65 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.14 | 7.50 | 12.00 | 0.82 | 3.75 | 0.98 | 0.93 | 2.50 | 0.88 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 19.00 ↑ | 2.38 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.10 | 8.25 | 16.00 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.50 ↑ | 40.00 ↑ | 3.30 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.11 | 8.12 | 15.03 | 0.81 | 3.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.31 ↑ | 37.43 ↑ | 2.89 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.06 | 5.25 | 14.80 | 0.87 | 3.50 | 0.81 | 0.92 | 2.50 | 0.76 |
| Live | 1.08 ↑ | 5.15 ↓ | 12.20 ↓ | 1.85 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.09 | 8.00 | 12.89 | 0.91 | 3.50 | 0.79 | 0.76 | 2.25 | 0.94 |
| Live | 1.09 | 8.73 ↑ | 14.70 ↑ | 0.87 ↓ | 3.75 | 0.85 ↑ | 0.81 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.08 | 7.80 | 22.00 | 0.88 | 3.50 | 0.82 | 0.92 | 2.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.70 ↑ | 24.00 ↑ | 4.37 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.13 | 8.00 | 13.00 | 0.93 | 3.50 | 0.88 | 0.98 | 2.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.88 ↓ | 4.00 | 0.93 ↑ | 0.98 | 2.75 | 0.83 | |
| William Hill | Sớm | 1.11 | 7.00 | 23.00 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.50 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.