Kết quả bóng đá trận FC Tbilisi 2025 vs Dinamo Tbilisi II, 00:00 ngày 10/10/2026
Liga 3 (Georgia) · 00:00 ngày 10/10/2026
FC Tbilisi 2025 3 Kết thúc HT 2-0 0
Dinamo Tbilisi II
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Nhiệt độ: 16°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 20 | 22 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 6 | 23 |
| Điểm | 4 | 3 | 16 | 17 |
Chủ = FC Tbilisi 2025 · Khách = Dinamo Tbilisi II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Tbilisi 2025 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (52%) | Thắng/Thắng | 5 (26%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 4 (19%) | Hòa/Thắng | 3 (16%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 5 (26%) |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Tbilisi 2025 (25 trận)
Ghi 2.48 bàn/trậnMất 0.52 bàn/trận
Dinamo Tbilisi II (23 trận)
Ghi 1.61 bàn/trậnMất 1.74 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Tbilisi 2025 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.25 | 0.80 | 3.00 | 0.98 | 0.81 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 61.00 ↑ | 1.24 ↑ | 3.50 | 0.63 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.48 | 4.16 | 5.14 | 0.60 | 2.50 | 1.14 | 1.51 | 1.50 | 0.44 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.70 ↑ | 29.00 ↑ | 5.04 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 4.33 | 5.75 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.90 | 1.25 | 0.90 | |
| Interwetten | Sớm | - | - | - | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.