Kết quả bóng đá trận FC Tallinn U19 vs Parnu JK U19, 21:00 ngày 11/08/2026
Giải VĐQG U19 Estonia · 21:00 ngày 11/08/2026
FC Tallinn U19 6 Kết thúc HT 4-0 0
Parnu JK U19
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 1
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| FC Tallinn U19 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| 2 - 0 ⚽ | 10' | |
| 3 - 0 ⚽ | 32' | |
| 39' | ||
| 4 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 4-0 | ||
| 5 - 0 ⚽ | 51' | |
| 6 - 0 ⚽ | 86' | |
| FT 6-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 4 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 16 | 8 | 16 | 9 |
| Mất bàn | 1 | 12 | 1 | 13 |
| Điểm | 6 | 3 | 6 | 4 |
Chủ = FC Tallinn U19 · Khách = Parnu JK U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Tallinn U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (100%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (25%) |
Thành tích gần đây — FC Tallinn U19
T
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 10/1 (1 trận) Châu Á: 1/0/0 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | FC Tallinn U19 | 10-1 (4-1) | Polva FC Lootos U19 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Parnu JK U19
BHTTTBBBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 28/31 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Parnu JK U19 | 3-4 (3-0) | JK Nomme Kalju U19 | - | - | B |
| 10/06/26 | Parnu JK U19 | 1-1 (0-0) | Tartu FC Helios/Jogeva Noorus 96 U19 | - | - | H |
| 02/09/25 | Parnu JK U19 | 5-4 (3-2) | Harju JK Laagri U19 | - | - | T |
| 26/08/25 | Pohja-Tallinna JK Volta U19 | 3-5 (2-2) | Parnu JK U19 | - | - | T |
| 19/08/25 | Parnu JK U19 | 5-0 (4-0) | JK Nomme Kalju U19 | - | - | T |
| 12/08/25 | JK Nomme United U19 | 8-1 (4-1) | Parnu JK U19 | - | - | B |
| 05/08/25 | Parnu JK U19 | 2-3 (2-3) | FC Helios Voru U19 | - | - | B |
| 27/05/25 | Tallinna FC Ajax U19 | 4-2 (1-2) | Parnu JK U19 | - | - | B |
| 30/04/25 | Parnu JK U19 | 3-3 (2-2) | JK Tallinna Kalev U19 | - | - | H |
| 19/02/25 | FC Flora Tallinn U19 | 1-1 (0-0) | Parnu JK U19 | - | - | H |
| 23/01/25 | Parnu JK U19 | 4-0 (2-0) | Tartu JK Tammeka U19 | - | - | T |
| 24/01/24 | FC Flora Tallinn U19 | 3-3 (0-0) | Parnu JK U19 | - | - | H |
| 12/09/23 | FC Helios Tartu U19 | 1-2 (0-0) | Parnu JK U19 | - | - | T |
| 14/06/23 | JK Nomme Kalju U19 | 10-2 (7-2) | Parnu JK U19 | - | - | B |
| 17/05/23 | Tallinna JK Legion U19 | 2-3 (1-3) | Parnu JK U19 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
91
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
01
Sút bóng
3610
Sút cầu môn
186
Tấn công
10754
Tấn công nguy hiểm
9819
Sút ngoài cầu môn
184
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
So Sánh Sức Mạnh
34 66
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Tallinn U19 (2 trận)
Ghi 8.00 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Parnu JK U19 (4 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 3.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Tallinn U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.18 | 7.00 | 9.50 | 0.81 | 5.00 | 0.89 | 0.87 | 2.50 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.00 ↑ | 6.75 | 0.05 ↓ | 1.80 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.17 | 5.00 | 7.00 | 0.61 | 4.00 | 0.73 | 0.73 | 3.00 | 0.61 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 13.00 ↑ | 0.86 ↑ | 5.50 | 0.51 ↓ | 0.63 ↓ | 0.25 | 0.71 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.20 | 7.00 | 8.00 | 0.77 | 5.50 | 0.88 | 0.74 | 2.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 26.00 ↑ | 2.17 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 1.47 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.02 | 6.80 | 14.60 | 0.76 | 8.00 | 0.92 | 0.89 | 3.75 | 0.79 |
| Live | 1.02 | 6.80 | 14.60 | 1.66 ↑ | 6.50 | 0.32 ↓ | 1.20 ↑ | 0.25 | 0.51 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.20 | 6.11 | 7.27 | 0.91 | 4.25 | 0.79 | 0.84 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.96 ↑ | 18.45 ↑ | 1.30 ↑ | 6.50 | 0.54 ↓ | 0.82 ↓ | 0.25 | 0.87 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.23 | 5.75 | 8.80 | 0.22 | 2.50 | 3.00 | 0.08 | 0.00 | 6.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.80 ↑ | 24.00 ↑ | 2.33 ↑ | 6.50 | 0.30 ↓ | 1.58 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.22 | 5.75 | 8.50 | 0.80 | 4.00 | 1.00 | 0.90 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.45 ↑ | 6.50 | 0.30 ↓ | 1.60 ↑ | 0.25 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.20 | 6.00 | 9.50 | 0.95 | 4.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.90 ↑ | 6.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.