Kết quả bóng đá trận FC Syunik vs Shirak, 19:00 ngày 12/10/2026
Ngoại hạng Armenia · 19:00 ngày 12/10/2026
FC Syunik 2 Kết thúc HT 0-0 0
Shirak
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| FC Syunik | Phút | |
| 19' | ||
| Arsen Galstyan | 19' | |
| 23' | ||
| 23' | Sumbulyan T. | |
| HT 0-0 | ||
| Kaique Santos 1 - 0 ⚽ | 47' | |
| Kaique 2 - 0 ⚽ | 47' | |
| 61' | ||
| Litviakov A. | 61' | |
| Xavier de Brito J. 3 - 0 ⚽ | 80' | |
| 4 - 0 ⚽ | 81' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 7 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 20 | 13 |
| Điểm | 3 | 1 | 6 | 11 |
Chủ = FC Syunik · Khách = Shirak
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Syunik | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 4 (11%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (5%) |
| 4 (31%) | Hòa/Hòa | 6 (16%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 10 (26%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (46%) | Bại/Bại | 11 (29%) |
Bảng xếp hạng
FC Syunik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 13 | 1 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 13 | 1 | 10 |
Shirak
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 5 | 7 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 5 | 0 | 11 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 0 | 7 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Thẻ vàng
21
Sút bóng
99
Sút cầu môn
43
Sút ngoài cầu môn
56
TL kiểm soát bóng
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Syunik (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Shirak (30 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Syunik | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2004 | Thành lập | 1958 |
| Football Academy Stadium | Sân nhà | Gyumri City Stadium |
| 3500 | Sức chứa | 7000 |
| Igor Picusciac | HLV | Tigran Davtyan |
| Karpan | Khu vực | Gyumri |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.50 | 1.96 | 0.83 | 2.50 | 0.92 | 0.81 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.40 | 1.91 | 0.64 | 2.50 | 0.69 | - | - | - |
| Live | 3.60 ↑ | 3.40 | 1.90 ↓ | 0.67 ↑ | 2.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 3.25 | 3.35 | 1.95 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.81 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 150.00 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.30 | 3.25 | 2.05 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 4.10 ↑ | 22.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.25 | 3.35 | 1.95 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.81 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.05 | 3.30 | 1.93 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.77 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.00 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 3.22 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.86 | 3.13 | 2.21 | 0.92 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 1.26 ↓ | 3.90 ↑ | 13.50 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.25 | 3.30 | 1.95 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 3.45 | 2.15 | 0.84 | 2.75 | 0.84 | 0.84 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.96 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.01 | 3.50 | 2.07 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 1.20 | 0.00 | 0.60 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.31 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.13 ↓ | 0.00 | 0.72 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.00 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Syunik | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
| Shirak | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).